Thói quen dùng thảo dược nhỏ mắt khi bị đau mắt đỏ

Đau mắt đỏ là tình trạng viêm kết mạc thường gặp, gây cộm xốn, đỏ mắt và khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày. Để tìm kiếm giải pháp nhanh chóng, nhiều người đã tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng. Trong đó, mẹo dùng cây thiên lý quang sắc lấy nước để ngâm hoặc rửa mắt được chia sẻ khá phổ biến.

Tuy nhiên, việc đưa bất kỳ dung dịch thảo dược tự chế nào trực tiếp vào mắt tiềm ẩn rất nhiều rủi ro. Mắt là cơ quan vô cùng nhạy cảm và dễ tổn thương trước các tác nhân gây kích ứng hay nhiễm khuẩn từ bên ngoài. Trả lời thẳng thắn cho thắc mắc này: bạn không nên tự ý dùng nước sắc thiên lý quang để rửa mắt, vì nguy cơ kích ứng, nhiễm trùng và phơi nhiễm độc tố vượt xa những lợi ích kháng khuẩn chưa được kiểm chứng lâm sàng trên mắt người.

Thiên lý quang trong y học cổ truyền và góc nhìn hiện đại

Thiên lý quang, tên khoa học là Senecio scandens Buch.-Ham., thuộc họ Cúc (Asteraceae), là một loài cây thân leo có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Trung Quốc [1]. Trong các tài liệu cổ phương, phần trên mặt đất của loài cây này thường được dùng để hỗ trợ cải thiện các chứng bệnh như tiêu chảy do vi khuẩn, viêm ruột, viêm đường hô hấp và viêm kết mạc [1].

Dưới góc nhìn của hóa thực vật học hiện đại, các nhà khoa học phát hiện thiên lý quang chứa rất nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học [1]. Đáng chú ý là sự hiện diện của flavonoid, axit phenolic, carotenoid, tinh dầu dễ bay hơi, terpenoid và đặc biệt là nhóm ancaloit [1].

Nhiều thử nghiệm dược lý học hiện đại cho thấy các chất chiết xuất và hợp chất phân lập từ thiên lý quang thể hiện phổ tác dụng tương đối rộng [1]. Các báo cáo ghi nhận loài cây này có hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn, chống xoắn khuẩn Leptospira, chống động vật nguyên sinh, chống oxy hóa, kháng virus, giảm đau và chống khối u [1]. Những đặc tính này giải thích vì sao dân gian thường gán cho thiên lý quang khả năng làm dịu các ổ viêm nhiễm, bao gồm cả chứng đau mắt [1].

Nguy cơ tiềm ẩn: Độc tính từ ancaloit pyrrolizidine

Mặc dù có hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm trên thực nghiệm, thiên lý quang lại chứa một nhóm chất đáng lo ngại: các ancaloit pyrrolizidine (thường gọi tắt là PAs) [1]. PAs là thành phần đặc trưng của cây, trong đó adonifoline được xem là một trong những hoạt chất chỉ thị chính [1].

Các nghiên cứu chuyên sâu đã chỉ ra rằng các ancaloit nhóm pyrrolizidine mang độc tính đáng kể, khiến quy định quản lý đối với thiên lý quang có sự khác biệt rất lớn giữa các quốc gia [1]. Một nghiên cứu phân tích thành phần hóa học công bố năm 2010 đã tiến hành phân lập 6 ancaloit từ thiên lý quang bằng sắc ký cột gel silica và Sephadex LH-20 [2]. Khi kiểm tra độc tính trên tế bào gan bằng phương pháp MTT trong ống nghiệm, nhóm nghiên cứu nhận thấy hợp chất adonifoline thể hiện tác dụng ức chế tăng trưởng rõ rệt đối với tế bào gan ở nồng độ 100 micromol/L [2].

Bên cạnh adonifoline, các nghiên cứu còn ghi nhận sự xuất hiện của những ancaloit khác như senkirkine hay emiline trong các chế phẩm chứa thiên lý quang [3]. Một số ancaloit nhóm PAs có khả năng gây đột biến gen và độc tính tích lũy [1]. Việc đun nấu thủ công tại nhà hoàn toàn không thể loại bỏ hay kiểm soát được hàm lượng các ancaloit độc hại này, dẫn đến nguy cơ thẩm thấu qua kết mạc mắt và gây hại cho sức khỏe.

Bằng chứng khoa học nói gì về hiệu quả và mức độ an toàn?

Để đánh giá một phương pháp điều trị, giới khoa học luôn đòi hỏi các thử nghiệm lâm sàng đối chứng nghiêm ngặt. Đối với thiên lý quang, các bằng chứng hiện có chỉ dừng lại ở mức chiết xuất thực nghiệm, ống nghiệm hoặc phân tích thành phần hóa học [1], [2].

Nghiên cứu tổng quan năm 2013 xác nhận rằng các dịch chiết thô của thiên lý quang có hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải phát triển các công nghệ mới nhằm định tính và định lượng chính xác các PAs độc hại, đồng thời cảnh báo về nguy cơ độc tính của chúng [1]. Không có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng nào chứng minh nước sắc thiên lý quang tự chế là an toàn để nhỏ hay rửa trực tiếp lên giác mạc người.

Trong khi đó, điều trị các bệnh lý nhiễm trùng mắt như viêm kết mạc do vi khuẩn trong y học hiện đại đòi hỏi các tiêu chuẩn vô trùng và dung sai cực kỳ khắt khe. Chẳng hạn, trong một phân tích dữ liệu gộp từ sáu nghiên cứu lâm sàng pha I và thử nghiệm đánh giá độ an toàn công bố năm 2010 về hỗn dịch nhỏ mắt besifloxacin 0,6% trên 1350 bệnh nhân (bao gồm 1192 bệnh nhân và 1810 mắt), độ an toàn tại chỗ được theo dõi rất chặt chẽ [4]. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ biến cố bất lợi rất thấp như mờ mắt (2,1%), đau mắt (1,8%), kích ứng mắt (1,4%), viêm kết mạc không đặc hiệu (1,2%) và ngứa mắt (1,1%), không làm thay đổi mật độ tế bào nội mô giác mạc [4]. Đối chiếu điều này để thấy, việc tự ý dùng một dịch chiết thảo dược thô chưa qua tinh chế hay định liều vô trùng tiềm ẩn rủi ro kích ứng và bỏng mô mắt cao hơn rất nhiều lần.

Nguy cơ nhầm lẫn loài và tạp chất nguy hiểm

Một rủi ro cực lớn khác khi sử dụng thảo dược ngoài tự nhiên là sự nhầm lẫn giữa các loài thực vật cùng chi. Chi Senecio rất đa dạng và nhiều loài chứa các mức độ độc tố khác nhau [3].

Một nghiên cứu năm 2021 phân tích hàm lượng PAs độc hại trong bài thuốc viên ngậm Thiên bạch tỵ viêm (Qianbai biyan tablet - một bài thuốc dùng trị viêm mũi có thành phần chính là thiên lý quang) đã chỉ ra sự khác biệt nghiêm trọng giữa các loài cây [3]. Trong khi adonifoline chỉ tồn tại riêng ở loài thiên lý quang (Senecio scandens), thì một ancaloit độc tính cao là senecionine lại được phát hiện trong cả 8 loài Senecio khác được khảo sát [3]. Nghiên cứu nhấn mạnh việc thay thế thiên lý quang bằng các loài khác cùng chi, chẳng hạn như Senecio vulgaris (vốn chứa hàm lượng senecionine rất cao), là điều bị nghiêm cấm vì nguy cơ gây độc tính nặng [3].

Người dân thu hái tự nhiên bằng mắt thường rất dễ hái nhầm các loài chứa độc tố senecionine cao gấp nhiều lần. Ngoài ra, việc tự đun nấu thảo dược còn mang theo bụi bẩn, nấm mốc, phấn hoa và các hạt cặn lơ lửng. Khi tiếp xúc với bề mặt nhãn cầu đang bị tổn thương do viêm, những tạp chất này có thể cọ xát cơ học gây rách biểu mô giác mạc, bội nhiễm vi khuẩn kháng thuốc hoặc nhiễm nấm đe dọa thị lực.

Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược rửa mắt

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ thảo dược tự nhiên là lành tính, không có tác dụng phụ". Thực tế, nhiều hợp chất bảo vệ tự nhiên của thực vật bản chất là những độc tố sinh học nhằm chống lại sâu bọ. Thiên lý quang sở hữu các ancaloit có thể gây hại cho tế bào gan và gây độc tế bào nói chung [1], [2].

Nhiều người cũng cho rằng nếu cây có tính "kháng khuẩn", nước sắc của nó chắc chắn sẽ diệt được khuẩn ở mắt. Kháng khuẩn trong điều kiện phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc sử dụng an toàn trên mô sống nhạy cảm của người [1]. Dung dịch dùng cho mắt bắt buộc phải đảm bảo độ pH sinh lý, đẳng trương và vô trùng tuyệt đối, những yếu tố mà việc đun nấu nước lá tại nhà không bao giờ đáp ứng được.

Một sai lầm nguy hại khác là nghĩ rằng cảm giác xót, rát khi nhỏ nước thảo dược là "thuốc đang phát huy tác dụng diệt khuẩn". Thực chất, đau rát là dấu hiệu cảnh báo mô mắt đang bị kích ứng hóa học trực tiếp hoặc biểu mô giác mạc bị tổn hại bởi các hợp chất có nồng độ không thích hợp.

Những ai tuyệt đối nên thận trọng và tránh xa mẹo này?

Tất cả mọi người đều không nên thử nghiệm việc dùng thảo dược tự chế để rửa mắt. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng đặc biệt sau đây cần tuyệt đối tránh xa:

  • Người đang bị viêm loét giác mạc hoặc tổn thương bề mặt nhãn cầu: Hàng rào bảo vệ mắt đã bị phá vỡ, việc tiếp xúc với dịch chiết thực vật chứa PAs và vi khuẩn tạp nhiễm có thể dẫn đến nhiễm trùng sâu hoặc thủng giác mạc.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Cấu trúc mắt nhạy cảm hơn và hệ miễn dịch kém hơn, rất dễ bị phản ứng viêm dữ dội.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Do các dữ liệu về khả năng tích lũy và độc tính của ancaloit pyrrolizidine, việc phơi nhiễm với thảo dược này tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe chưa lường hết được [1], [3].
  • Người có tiền sử dị ứng thời tiết, viêm kết mạc dị ứng: Nguy cơ bùng phát phù nề mi mắt và phản vệ tại chỗ do các protein lạ trong thực vật.

Lời khuyên chăm sóc mắt an toàn và khoa học

Khi gặp phải các triệu chứng đau mắt đỏ như mắt cộm xốn, đỏ, nhiều gỉ dính, bạn cần tuân thủ các bước chăm sóc vệ sinh chuẩn y khoa:

  • Chỉ vệ sinh mắt bằng dung dịch y tế: Sử dụng nước muối sinh lý natri clorid 0,9% đơn liều hoặc dạng lọ vô trùng còn hạn sử dụng để làm sạch gỉ mắt từ khóe mắt ra ngoài bằng gạc sạch riêng cho từng mắt.
  • Không tự ý sắc, ngâm thảo dược: Từ bỏ hoàn toàn thói quen dùng nước lá thiên lý quang hay bất kỳ loại lá cây nào để xông, đắp hoặc rửa mắt.
  • Không tự mua thuốc nhỏ mắt có chứa kháng sinh hay corticoid: Việc dùng sai thuốc có thể khiến tình trạng viêm nặng hơn hoặc gây biến chứng tăng nhãn áp.
  • Thăm khám chuyên khoa sớm: Đau mắt đỏ có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như virus, vi khuẩn hoặc dị ứng. Hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa mắt để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và kê đơn thuốc nhỏ mắt phù hợp, an toàn.

Việc bảo tồn thị lực phụ thuộc rất lớn vào sự cẩn trọng của mỗi cá nhân trước những mẹo truyền miệng thiếu căn cứ khoa học. Thiên lý quang tuy là vị thuốc có giá trị trong nghiên cứu dược liệu cổ truyền, nhưng nước sắc tự chế của loài cây này hoàn toàn không phải là giải pháp an toàn để điều trị bệnh về mắt. Hãy luôn chọn các phương pháp đã được kiểm chứng lâm sàng để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe.