Chăm sóc sức khỏe răng miệng bằng các loài cây cỏ tự nhiên từ lâu đã trở thành thói quen quen thuộc trong dân gian của nhiều địa phương ven biển. Gần đây, cây hải sơn tùng (tên khoa học là Pemphis acidula) được nhiều người nhắc đến với lời đồn thổi về khả năng làm sạch mảng bám, tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng và viêm nướu. Điều này khiến không ít người tìm kiếm vỏ cây hoặc các bộ phận của loài thực vật này để đun nước ngậm súc miệng hàng ngày.

Tuy nhiên, liệu hải sơn tùng có thực sự sở hữu khả năng sát khuẩn khoang miệng vượt trội như lời truyền miệng? Câu trả lời ngắn gọn dựa trên y học chứng cứ hiện nay là: chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng nào trên người chứng minh dịch chiết hải sơn tùng có thể sát khuẩn hay điều trị các bệnh lý răng miệng. Những dữ liệu nghiên cứu về loài cây này hiện mới dừng lại ở các phân tích thành phần hóa học, thử nghiệm chống oxy hóa hoặc tác động tế bào trong phòng thí nghiệm.

Cơ chế tác động và những giả định về hoạt tính sinh học

Hải sơn tùng là một loài cây bụi ven biển đặc trưng, có khả năng sinh trưởng tốt tại các vùng ngập mặn và bờ đá san hô khắc nghiệt. Trong các bài thuốc dân gian truyền miệng ở một số vùng đảo, vỏ và lá của loài cây này đôi khi được cư dân sử dụng để rửa vết thương hoặc ngậm khi đau răng nhờ vị chát tự nhiên.

Vị chát trong thực vật thường bắt nguồn từ nhóm hợp chất polyphenol và flavonoid. Về mặt lý thuyết sinh học nói chung, các polyphenol thực vật có thể làm kết tủa protein của màng tế bào vi khuẩn hoặc ức chế một số enzyme nhất định, từ đó tạo ra cảm giác săn se niêm mạc miệng và giảm bớt mùi khó chịu tức thì. Tuy nhiên, việc tạo cảm giác săn se niêm mạc hoàn toàn khác biệt với khả năng diệt trừ chọn lọc các vi khuẩn gây bệnh trong khoang miệng.

Để một hoạt chất trở thành dung dịch sát khuẩn khoang miệng an toàn và hiệu quả, nó phải có khả năng ức chế mạnh các mầm bệnh chuyên biệt mà không phá hủy cấu trúc niêm mạc miệng, không làm tổn hại men răng và không gây độc tế bào khi vô tình nuốt phải một lượng nhỏ. Do đó, việc suy diễn vị chát của vỏ cây thành dược chất sát trùng răng miệng là một nhận định thiếu căn cứ khoa học.

Nghiên cứu phân lập chất chống oxy hóa từ lá cây

Khi tìm kiếm các bằng chứng khoa học thực sự về loài cây này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều phân tích sâu về thành phần hóa thực vật. Một nghiên cứu công bố năm 2001 đã tiến hành khảo sát và phân lập các hợp chất tự nhiên có trong lá cây hải sơn tùng (Pemphis acidula) [1]. Nhóm tác giả đã phát hiện và xác định cấu trúc của bốn loại galloyl flavonol glycoside từ dịch chiết lá cây mọc ở vùng bờ biển cận nhiệt đới [1].

Cụ thể, cấu trúc hóa học của chúng được làm rõ là các dẫn xuất quercetin hoặc kaempferol 6"-O-galloyl-beta-D-glycoside bằng các phương pháp phân tích quang phổ [1]. Trong đó, một hợp chất flavonol có tên kaempferol-3-O-(6-O-galloyl-beta-D-galactopyranoside) lần đầu tiên được phân lập từ nguồn tự nhiên và được xác định đầy đủ cấu trúc hóa học [1].

Sau khi phân lập, hoạt tính liên quan đến chống oxy hóa của các hợp chất này đã được kiểm tra cẩn thận qua ba thử nghiệm trong phòng thí nghiệm: hoạt tính dọn gốc tự do DPPH, ức chế quá trình oxy hóa methyl linoleate và ngăn ngừa sự chết tế bào do mất cân bằng oxy hóa [1]. Kết quả cho thấy các galloyl flavonoid thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn so với các flavonol glycoside tương ứng không chứa nhóm galloyl, nhưng không vượt trội hơn các aglycone tương ứng trong cả ba phép thử [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tập trung vào đặc tính chống oxy hóa từ lá cây trong ống nghiệm, hoàn toàn không khảo sát phổ diệt khuẩn khoang miệng hay tác động lên vi khuẩn gây sâu răng [1].

Thử nghiệm dịch chiết trên tế bào hắc tố chuột

Bên cạnh hoạt tính chống oxy hóa, dịch chiết từ cây hải sơn tùng còn được quan tâm ở lĩnh vực da liễu thực nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã khảo sát tác dụng ức chế quá trình tạo sắc tố melanin của dịch chiết nước từ cây hải sơn tùng (Pemphis acidula) trên dòng tế bào u hắc tố B16 của chuột [2].

Thiết kế nghiên cứu cho thấy dịch chiết nước từ loài cây này đã ức chế sự sinh tổng hợp melanin trong các tế bào B16 được kích thích bởi hoạt chất 3-isobutyl-1-methylxanthin (IBMX) theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng [2]. Nồng độ ức chế một nửa (IC50) được ghi nhận ở mức 33,5 microgram/ml [2]. Ngoài ra, dịch chiết cây còn ức chế trực tiếp hoạt tính của enzyme tyrosinase trong tế bào [2].

Để làm rõ cơ chế ở cấp độ phân tử, các phân tích lai thấm Western blot và phản ứng phiên mã ngược định lượng thời gian thực (qRT-PCR) đã xác nhận rằng dịch chiết nước của cây hải sơn tùng làm giảm biểu hiện cả protein tyrosinase lẫn lượng mRNA tương ứng trong tế bào [2]. Các nhà khoa học kết luận rằng dịch chiết này có tiềm năng ứng dụng làm chất làm sáng da hoặc hỗ trợ điều trị chứng tăng sắc tố da [2]. Tuy nhiên, kết quả này được thực hiện trên dòng tế bào chuột và hướng đến việc ức chế sắc tố da, không liên quan đến chức năng sát trùng hay kháng khuẩn vùng răng miệng [2].

Dữ liệu dược lý sơ bộ trên mô động vật

Một khía cạnh khác của loài cây hải sơn tùng từng được ghi nhận trong nghiên cứu thực vật dân tộc học năm 1996 tại Vanuatu [3]. Nghiên cứu này khảo sát các loài thực vật được cư dân bản địa sử dụng trong các vấn đề liên quan đến chức năng sinh sản của con người, trong đó hải sơn tùng (Pemphis acidula) là một trong năm loài được lựa chọn để sàng lọc dược lý [3].

Nghiên cứu sơ bộ này được thiết kế để tìm kiếm hoạt tính giống estrogen tiềm năng cũng như đánh giá tác động của dịch chiết lên mô tử cung cô lập của chuột thí nghiệm [3]. Kết quả cho thấy loài cây này chỉ nằm trong diện sàng lọc bước đầu và hoạt tính làm giãn cơ trơn rõ rệt nhất lại thuộc về một loài cây khác trong nghiên cứu là Dysoxylum gaudichaudianum [3]. Như vậy, dữ liệu từ năm 1996 cũng chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu sinh sản và cơ trơn chuột, không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào liên quan đến khoang miệng người [3].

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ từ kinh nghiệm truyền miệng

Từ những dữ liệu khoa học thực tế nêu trên, có thể thấy rõ một khoảng cách rất lớn giữa những lời đồn thổi trên mạng xã hội với những gì y học đã xác lập. Hiện nay, hoàn toàn chưa có nghiên cứu nào công bố về phổ ức chế vi khuẩn khoang miệng của dịch chiết vỏ cây hải sơn tùng trên người. Tất cả các dữ liệu đã công bố chỉ là thử nghiệm in vitro trên tế bào da chuột [2], sàng lọc mô tử cung động vật [3], hoặc đo lường khả năng dọn gốc tự do của lá cây trong ống nghiệm [1].

Nhiều người thường lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên ven biển hay trong rừng thì luôn lành tính, có thể thoải mái thu hái vỏ cây đun nước ngậm súc hàng ngày. Đây là một quan niệm rất sai lầm. Vỏ cây rừng ngập mặn thường chứa hàm lượng tannin và các hợp chất phức tạp rất cao để tự bảo vệ trước môi trường mặn. Khi tự ý đun nấu và ngậm dung dịch vỏ cây không rõ nồng độ, các chất này có thể làm tổn thương biểu mô niêm mạc miệng, gây khô rát, bong tróc nướu hoặc làm ố vàng bề mặt men răng.

Bên cạnh đó, việc người dân tự thu hái vỏ cây còn đối mặt với nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật, nhiễm nấm mốc hoặc nhiễm kim loại nặng tích tụ từ vùng trầm tích ven biển. Nguy hiểm hơn, việc tin rằng nước vỏ cây có thể diệt khuẩn sạch sẽ khiến nhiều người bỏ qua việc thăm khám nha khoa khi có dấu hiệu sâu răng, áp-xe quanh cuống răng hay viêm nha chu mạn tính, dẫn tới biến chứng mất răng hoặc nhiễm trùng lan rộng.

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về độc tính và dược lực học của dịch chiết hải sơn tùng trên cơ thể người, các chuyên gia y tế khuyến cáo các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc tự chế từ loài cây này:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Nghiên cứu thực vật dân tộc học trước đây từng ghi nhận loài cây này được dùng trong các bài thuốc dân gian liên quan đến sinh sản và tử cung động vật [3]. Việc sử dụng thảo dược có tác động chưa rõ ràng có thể gây co bóp tử cung bất thường hoặc bài tiết qua sữa mẹ gây nguy hiểm cho thai nhi và trẻ sơ sinh.

Thứ hai là trẻ nhỏ và người cao tuổi. Niêm mạc khoang miệng của trẻ em rất mỏng manh và nhạy cảm, dễ bị kích ứng hóa chất dẫn đến lở loét, bỏng rát. Trẻ cũng rất dễ vô tình nuốt phải nước súc miệng tự chế, tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc tiêu hóa hoặc dị ứng cấp tính.

Thứ ba là những người đang có tổn thương hở trong khoang miệng như loét nhiệt miệng nặng, vừa nhổ răng, đang điều trị viêm loét nướu hoại tử hoặc người có bệnh nền suy giảm miễn dịch. Việc tiếp xúc với dịch chiết thực vật thô, chưa qua tiệt trùng có thể đưa thêm vi nấm, dị nguyên hoặc vi khuẩn từ môi trường vào sâu trong ổ tổn thương, khiến tình trạng viêm nhiễm trở nên trầm trọng hơn.

Lời khuyên chăm sóc răng miệng khoa học

Để bảo vệ hàm răng chắc khỏe và hơi thở thơm mát, người dân không nên tìm kiếm các giải pháp chưa được kiểm chứng từ vỏ cây hải sơn tùng. Thay vào đó, việc áp dụng các biện pháp vệ sinh răng miệng đã được y học kiểm chứng luôn mang lại hiệu quả bền vững nhất:

  • Chải răng đúng cách tối thiểu 2 lần mỗi ngày bằng kem đánh răng có chứa fluoride, mỗi lần kéo dài ít nhất 2 phút để làm sạch mảng bám thức ăn.
  • Sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước hàng ngày để làm sạch các kẽ răng, nơi bàn chải thông thường không thể tiếp cận được.
  • Nếu muốn sử dụng nước súc miệng sát khuẩn, nên lựa chọn các sản phẩm đã được cơ quan y tế cấp phép lưu hành, chứa các hoạt chất kháng khuẩn tiêu chuẩn với liều lượng an toàn.
  • Duy trì thói quen khám răng định kỳ 6 tháng một lần tại các cơ sở nha khoa uy tín để được cạo vôi răng, tầm soát sớm sâu răng và các bệnh lý nha chu.

Tóm lại, cây hải sơn tùng (Pemphis acidula) có thể chứa những hợp chất chống oxy hóa tự nhiên [1] hoặc các hoạt tính tế bào đáng chú ý trong phòng thí nghiệm [2]. Tuy nhiên, hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học để xem đây là vị thuốc sát khuẩn khoang miệng. Người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng vỏ cây chưa kiểm chứng, và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ nha khoa khi gặp vấn đề về sức khỏe răng miệng.