Nhiều người trồng cây cảnh thường bắt gặp những khóm cây có hoa hình cánh bướm tuyệt đẹp và nghe gọi tên là hồ điệp hoa. Tuy nhiên, trong dân gian cũng như thị trường dược liệu, cái tên này đôi khi bị nhắc lẫn lộn với cây xạ can – một vị thuốc chữa viêm họng rất quen thuộc. Nhiều người thắc mắc liệu hai cây này có phải là một và có thể dùng thay thế cho nhau được không.

Câu trả lời dứt khoát là không. Hồ điệp hoa và xạ can là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về cấu tạo di truyền, phân loại học và công dụng dược lý, dù cùng thuộc chi Lay ơn hoặc Diên vĩ (chi Iris, họ Iridaceae) [1, 2, 4]. Việc dùng nhầm hồ điệp hoa thay cho xạ can có thể dẫn đến nguy cơ dùng sai liều, thiếu hiệu quả điều trị hoặc thậm chí gây ngộ độc ngoài ý muốn.

Nguồn gốc tên gọi và những nhầm lẫn tai hại trong đời sống

Cây hồ điệp hoa có tên khoa học chính xác là Iris japonica Thunberg, thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae), có nguồn gốc từ Nhật Bản và Trung Quốc [1]. Loài cây này nổi tiếng trong giới cây cảnh nhờ hoa có hình dáng uốn lượn như cánh bướm dập dờn, vì thế tiếng Trung gọi là "Hudie Hua" [1]. Tại Việt Nam, nhiều người gọi là hoa diên vĩ Nhật Bản hoặc rỉ tai nhau dùng thân rễ của cây để làm thuốc trị bệnh hô hấp do nhầm với cây xạ can.

Trong khi đó, cây xạ can thường được biết đến với tên khoa học là Iris domestica (hoặc tên đồng nghĩa trước đây là Belamcanda chinensis) [2, 5]. Xạ can là một vị thuốc kinh điển trong y học cổ truyền Phương Đông chuyên trị viêm họng và các chứng viêm sưng đường hô hấp trên [2]. Vì cả hai loài đều có cụm lá xòe hình nan quạt và mọc bò bằng thân rễ ngầm, người không có chuyên môn thực vật rất dễ hái nhầm cây cảnh về nấu uống.

Sự nhầm lẫn này xuất phát từ thói quen truyền miệng và cách gọi tên ước lệ trong dân gian. Cứ thấy cây có lá giống cái quạt và hoa họ Diên vĩ là nhiều người tự tiện thu hái rễ để nhai hoặc sắc uống khi bị khản tiếng, đau họng. Đây là thói quen cực kỳ nguy hiểm bởi mỗi loài chứa các hoạt chất thứ cấp khác biệt, nếu cơ thể hấp thụ sai liều lượng có thể dẫn tới kích ứng đường tiêu hóa, nôn mửa hoặc ngộ độc.

Bằng chứng khoa học về sự khác biệt di truyền giữa hai loài

Nhiều công trình phân tích bộ gen lục lạp đã chỉ ra rằng hồ điệp hoa (Iris japonica) và xạ can (Iris domestica) tách biệt rõ rệt về mặt sinh học phân tử [1, 5]. Một nghiên cứu công bố năm 2022 phân tích bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của 4 loài thuộc chi Iris cho thấy kích thước bộ gen của chúng có sự chênh lệch đáng kể [3]. Cụ thể, Iris domestica sở hữu bộ gen lớn nhất trong nhóm với 153.736 cặp bazơ (bp), trong khi Iris japonica lại có kích thước nhỏ nhất chỉ với 152.443 bp [3].

Nghiên cứu này cũng phát hiện sự biến đổi rõ nét ở các gen quan trọng như rps19, ndhF và ycf1 tại các vùng tiếp giáp của bộ gen [3]. Ở loài Iris japonica, gen rps19 kéo dài 72 bp vào vùng lặp đảo IRb và hình thành một gen giả ở vùng IRa, trong khi ở Iris domestica, gen rps19 lại nằm cách ranh giới LSC/IRb một khoảng 45 bp [3]. Ngoài ra, gen giả ycf1 tại vùng IRb của Iris japonica dài 892 bp, khác biệt so với chiều dài 893 bp ở Iris domestica [3].

Trước đó, một nghiên cứu từ năm 2003 sử dụng phương pháp phân tích trình tự gen rbcL để nhận dạng loài "Xạ can" (Belamcanda chinensis hay Iris domestica) cùng 4 loài khác gồm Iris tectorum, Iris dichotoma, Iris germanica và Iris japonica [4]. Đoạn gen rbcL dài khoảng 750 bp được khuếch đại cho thấy số lượng nucleotit khác biệt giữa các loài dao động từ 1.000 đến 20.000, với đột biến đảo dòng từ 0.000 đến 9.000 và đột biến dịch chuyển từ 0.000 đến 14.000 [4]. Cây phát sinh loài dựa trên dữ liệu rbcL khẳng định 5 loài này phân cụm hoàn toàn tách biệt, phù hợp với phân loại học cổ điển [4].

Đặc điểm bộ gen và mối quan hệ họ hàng của hồ điệp hoa

Một nghiên cứu công bố năm 2022 tập trung giải mã bộ gen lục lạp của hồ điệp hoa (Iris japonica) xác định chiều dài phân tử ADN vòng này là 152.453 bp [1]. Bộ gen này mã hóa tổng cộng 131 gen, bao gồm 85 gen mã hóa protein, 8 gen ARN ribosome và 38 gen ARN vận chuyển [1]. Bên cạnh đó, các nhà khoa học đã tìm thấy 23 trình tự lặp lại vi vệ tinh, 34 trình tự lặp lại nối tiếp và 60 trình tự lặp lại phân tán trong bộ gen của hồ điệp hoa [1].

Khi tiến hành so sánh trình tự bộ gen lục lạp giữa 20 loài thuộc chi Iris, nghiên cứu chỉ ra 4 vùng biến dị cao nhất gồm ndhC-trnV-UAC, rpl22-rps19, rps16-trnQ-UUG và trnG-UCC-trnR-UCU [1]. Đáng chú ý, phân tích cây quan hệ họ hàng cho thấy Iris japonica có mối quan hệ gần gũi nhất với loài Iris tectorum, chứ không xếp cùng nhóm sát cận với Iris domestica [1].

Điều này minh chứng rằng tuy cùng chi nhưng hồ điệp hoa và xạ can đã trải qua quá trình tiến hóa phân kỳ sâu sắc. Những điểm sai khác ở các vùng gen rps16, rpl22 hay rps19 chính là những chỉ thị phân tử đắt giá giúp các nhà kiểm nghiệm dược liệu phân biệt rạch ròi hai loài này, loại trừ triệt để nguy cơ tráo đổi hay làm giả dược liệu trên thị trường [1, 4].

Xạ can: Đặc tính dược lý và bộ gen đặc trưng

Trong một nghiên cứu năm 2019, bộ gen lục lạp của cây xạ can (Iris domestica) lần đầu tiên được báo cáo đầy đủ với chiều dài 153.729 bp [2]. Phân tử ADN vòng bốn phần điển hình này gồm vùng bản sao đơn lớn (LSC) dài 83.136 bp, vùng bản sao đơn nhỏ (SSC) dài 18.165 bp và hai vùng lặp đảo ngược (IR) dài 26.214 bp [2]. Toàn bộ hệ gen chứa 132 gen, trong đó có 86 gen mã hóa protein, 38 gen tRNA và 8 gen rRNA; phân tích phát sinh loài chỉ ra Iris domestica gần gũi hơn với loài Iris gatesii [2].

Về mặt công dụng chữa bệnh, Iris domestica đã được ứng dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa suốt nhiều thế kỷ để điều trị tình trạng viêm nhiễm và các rối loạn vùng họng [2]. Các y văn cổ truyền khu vực Đông Á xếp xạ can vào nhóm vị thuốc có tác dụng hạ sốt, giải độc, tiêu đờm, chống viêm và giảm đau [2]. Gần đây, nghiên cứu còn ghi nhận Iris domestica thể hiện hoạt tính hạ đường huyết mạnh mẽ và có tiềm năng phát triển thành tác nhân hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường típ 2 [2].

Ngoài ra, xạ can còn có đặc tính hấp thụ và tích tụ kim loại nặng rất mạnh. Một nghiên cứu công bố năm 2024 chỉ ra rằng Iris domestica có khả năng hút và vận chuyển chất cadmium (Cd) vượt trội hơn hẳn các loài khác trong chi [5]. Nghiên cứu này đã xác định được các gen phản ứng với ion kim loại như NRAMP2, YSL9 và CYP81Q32 khi cây chịu áp lực từ cadmium [5]. Điều này đồng nghĩa nếu trồng xạ can tại những vùng đất ô nhiễm kim loại, thân rễ của cây có thể chứa dư lượng cadmium gây độc cho thận và gan người sử dụng.

Hồ điệp hoa có công dụng dược lý gì?

Không chỉ là cây cảnh, hồ điệp hoa (Iris japonica) cũng được ghi nhận là một loài thực vật có tiềm năng dược liệu riêng biệt [1]. Trong y học bản địa Trung Quốc, cây được dùng để hỗ trợ cải thiện chứng viêm phế quản, chấn thương nội thương, phong thấp và sưng tấy [1]. Các công bố khoa học trước đó cũng phát hiện hồ điệp hoa có hoạt tính bảo vệ gan đáng chú ý [1].

Về mặt sinh học thực nghiệm, chiết xuất từ Iris japonica sở hữu nhiều hoạt tính như chống oxy hóa, kháng đột biến gen, chống hình thành mạch máu mới, kháng viêm và hạ đường huyết [1]. Tuy nhiên, cần làm rõ rằng các hướng nghiên cứu của hồ điệp hoa chủ yếu tập trung vào khả năng chống oxy hóa hoặc tổn thương mô tế bào, khác với xạ can vốn chuyên trị viêm họng hạt, sưng amidan và viêm đường thở cấp tính [2, 4].

Mặc dù cả hai loài đều thể hiện hoạt tính kháng viêm và hạ đường huyết trong các báo cáo thực nghiệm, thành phần hóa thực vật chi phối các tác động này không hề đồng nhất [2, 4]. Hồ điệp hoa chưa có bề dày sử dụng lâm sàng an toàn cho các bệnh lý họng như xạ can. Việc tự ý gom thân rễ hồ điệp hoa để điều trị viêm họng hóc xương hay khản tiếng kéo dài là thiếu căn cứ khoa học và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.

Những hiểu lầm nguy hiểm cần xóa bỏ

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "cứ cây thuộc chi Diên vĩ thì rễ đều chữa được ho và viêm họng". Thực tế, mỗi loài trong chi Iris tích lũy các hợp chất chuyển hóa thứ cấp rất khác nhau [1, 6]. Việc tùy tiện nhổ rễ một loại cây cảnh họ Diên vĩ về sắc uống có thể đưa vào cơ thể những độc tố tự nhiên chưa được khử độc qua quy trình bào chế chuẩn mực của dược điển.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "dược liệu tự nhiên, hái trong vườn nhà thì an toàn tuyệt đối". Cây xạ can (Iris domestica) thu hút kim loại nặng như cadmium rất mạnh từ đất [5]. Do đó, cây mọc tự nhiên ở ven đường ô nhiễm, đất thải công nghiệp nếu tự hái về làm thuốc sẽ vô tình đưa chất độc vào người [5]. Thêm vào đó, việc dùng sai liều lượng xạ can có thể gây kích ứng niêm mạc miệng, tiêu chảy và tổn thương dạ dày.

Một số người còn nhầm tưởng hồ điệp hoa với các loại thảo dược khác có từ "japonica" trong tên loài (như kim ngân hoa Lonicera japonica hay kim mẫu kỉ Ardisia japonica) [3, 8]. Cần nhấn mạnh, chữ "japonica" chỉ mang ý nghĩa địa lý xuất xứ, hoàn toàn không phản ánh loài hay công dụng chữa bệnh giống nhau.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không được tự ý sử dụng hồ điệp hoa cũng như xạ can dưới bất kỳ hình thức nào. Các dữ liệu khoa học về độ an toàn của Iris japonica trên thai phụ hiện chưa được xác lập; trong khi đó, các thảo dược nhóm xạ can trong đông y thường có tính trục ứ, dễ gây sảy thai hoặc ảnh hưởng xấu tới thai nhi.

Người có tiền sử bệnh gan, thận mạn tính hoặc trẻ nhỏ cũng phải tránh xa việc dùng rễ tươi của các loài cây này. Độc tính chưa kiểm soát từ thân rễ tươi có thể gây bỏng rát thực quản, sưng nề thanh quản hoặc ngộ độc tiêu hóa cấp tính. Bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần lưu ý cả xạ can lẫn hồ điệp hoa đều có hoạt tính hạ đường huyết thực nghiệm, nếu dùng chung có thể gây tụt đường huyết quá mức [2, 4].

Ngoài ra, những người thường xuyên mua các loại bột rễ thảo dược không rõ nhãn mác, trôi nổi ở chợ trời để trị viêm phế quản hay đau họng cũng là đối tượng chịu nhiều rủi ro nhất. Nếu cơ sở chế biến trộn lẫn hồ điệp hoa hoặc các loài diên vĩ hoang dại khác để hạ giá thành, người tiêu dùng sẽ gánh chịu nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng nặng nề.

Lời khuyên áp dụng thực tế và phân biệt chuẩn xác

Để tránh những rủi ro đáng tiếc cho bản thân và gia đình, người dân chỉ nên trồng hồ điệp hoa (Iris japonica) với mục đích làm cảnh thưởng ngoạn hoa [1]. Nếu khuôn viên gia đình có trồng loài cây này, cần gắn biển tên rõ ràng và dặn dò người già, trẻ nhỏ tuyệt đối không đào rễ nhai sống hoặc phơi khô làm trà thuốc uống.

Khi có nhu cầu sử dụng xạ can (Iris domestica) để chữa các bệnh lý về đường hô hấp như viêm họng, viêm amidan, người bệnh cần tìm đến các hiệu thuốc y học cổ truyền uy tín, có chứng chỉ hành nghề và nguồn gốc dược liệu rõ ràng đã qua kiểm định. Dược liệu đạt chuẩn phải được thu hái từ những vùng trồng sạch, không nhiễm kim loại nặng cadmium độc hại [5].

Tuyệt đối không tự ý phối hợp các loại rễ cây họ Diên vĩ khi chưa có chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền. Nếu gặp các triệu chứng ho rát họng kéo dài, sốt cao hay khó thở, giải pháp an toàn và khoa học nhất là đến cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán chính xác nguyên nhân thay vì tự ý tìm rễ cây trong vườn nhà về điều trị.