Nhiều người thường gọi chung các loài hoa có cánh thuôn dài, mùi hương ngào ngạt của họ Na (Annonaceae) bằng cái tên quen thuộc là "hoa giẻ". Thói quen gọi tên dân dã này dễ khiến người dùng nhầm lẫn giữa hoa giẻ thơm (hay còn gọi là ngọc lan tây, hoàng lan - tên khoa học Cananga odorata) và hoa giẻ Nam Bộ (tên khoa học Desmos cochinchinensis).

Dù cùng thuộc một họ thực vật và đều tỏa hương quyến rũ, hoa giẻ thơm và hoa giẻ Nam Bộ là hai loài hoàn toàn khác nhau về hình thái, đặc điểm sinh trưởng và cấu trúc hóa học. Việc nắm rõ sự khác biệt giữa hai loài cây này là vô cùng cần thiết để sử dụng đúng mục đích, tránh nguy cơ ngộ độc hoặc gặp phải các phản ứng không mong muốn khi thu hái và tự ý dùng làm dược liệu.

Điểm khác nhau về đặc điểm thực vật và nguồn gốc

Để nhận biết hoa giẻ thơm (Cananga odorata), người dân có thể quan sát dạng thân và môi trường phân bố. Cananga odorata là cây thân gỗ nhiệt đới mọc nhanh, sinh trưởng tự nhiên tại khu vực châu Á nhiệt đới như Philippines, Malaysia, Indonesia và một số đảo thuộc Ấn Độ Dương bao gồm Comoros, Nossi Be, Madagascar [1]. Ngoài ra, loài cây gỗ sống lâu năm này hiện còn được gây trồng rộng rãi tại Philippines, đảo Reunion, Thái Lan, Trung Quốc và Việt Nam [2]. Bên cạnh dạng thân gỗ lớn, loài này còn có một thứ dạng cây bụi nhỏ mang hoa thơm được trồng phổ biến tại Đông Nam Á là Cananga odorata var. fruticosa [3].

Trong khi đó, loài hoa giẻ Nam Bộ (Desmos cochinchinensis) thuộc chi Desmos, mang các đặc tính sinh thái và công dụng dân gian rất khác biệt so với chi Cananga [4]. Tại Trung Quốc, hoa giẻ Nam Bộ từ lâu đã được nhân dân thu hái rễ để làm vị thuốc cổ truyền [4].

Việc phân biệt rõ ràng hai loài cây bắt đầu từ nhận thức tên khoa học. Người hái thuốc hoặc người yêu thích cây cảnh không nên chỉ nghe theo tên gọi địa phương ngắn gọn, tránh đánh đồng cây gỗ lớn Cananga odorata với loài Desmos cochinchinensis.

Khác biệt lớn về thành phần hóa học giữa hai loài

Sự nhầm lẫn nguy hiểm nhất giữa hai loài này nằm ở hoạt chất bên trong các bộ phận của cây. Mỗi loài sở hữu một nhóm hợp chất hóa học đặc trưng, dẫn đến tính chất sinh học hoàn toàn riêng biệt.

Đối với hoa giẻ thơm (Cananga odorata), các nhà khoa học xác định thành phần chính là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), chủ yếu thuộc nhóm monoterpene, sesquiterpene và phenylpropanoid được chiết xuất qua chưng cất lôi cuốn hơi nước [1]. Cụ thể hơn, sesquiterpene—đặc biệt là beta-caryophyllene—chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tinh dầu và hương thơm của hoa [5]. Các phân tích chuyên sâu cho thấy thành phần hợp chất hữu cơ dễ bay hơi phân nhóm rộng từ hydrocarbon, ester, alcohol, aldehyde, phenol, acid, ketone đến ether, trong đó lượng beta-caryophyllene dao động từ 15,05% đến 33,30% [2].

Ngược lại, hoa giẻ Nam Bộ (Desmos cochinchinensis) lại nổi bật với nhóm hợp chất flavonoid đặc thù từ rễ. Một nghiên cứu hóa học đã phân lập được 3 hợp chất flavonoid từ dịch chiết ether dầu hỏa của rễ cây này, bao gồm lawinal, isounonal và một flavanol mới có cấu trúc 4,7-dihydroxyl-5-methoxyl-6-methyl-8-formyl-flavan [4]. Sự vắng mặt của các flavonoid rễ này ở hoa giẻ thơm cho thấy bản chất hóa học của hai loài hoàn toàn tách biệt.

Bằng chứng khoa học về công dụng của hoa giẻ thơm

Công dụng của hoa giẻ thơm (Cananga odorata) đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá tổng quan quốc tế. Theo một bài báo tổng quan công bố năm 2015, trong y học dân gian, loài này từng được dùng hỗ trợ điều trị sốt rét, đau dạ dày, hen suyễn, bệnh gút và thấp khớp [1]. Tinh dầu hoa giẻ thơm được ứng dụng trong liệu pháp mùi hương và được ghi nhận có tác dụng hỗ trợ đối với chứng trầm cảm, huyết áp cao và lo âu [1].

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại cũng chứng minh dịch chiết và tinh dầu Cananga odorata sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đa dạng như kháng khuẩn, chống màng sinh học vi khuẩn, chống viêm, chống vector truyền bệnh, xua đuổi côn trùng, hỗ trợ chống đái tháo đường, ức chế khả năng sinh sản và ức chế tạo hắc sắc tố da [1].

Về mặt chống oxy hóa, một nghiên cứu năm 2021 tiến hành khảo nghiệm trên 52 mẫu tinh dầu ngọc lan tây (Cananga odorata) bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao kết hợp thử nghiệm DPPH (HPTLC-DPPH) [6]. Kết quả xác nhận hoạt tính dọn gốc tự do (chống oxy hóa) của tinh dầu tỷ lệ thuận với thời gian chưng cất [6]. Các thành phần chính đóng góp vào khả năng dọn gốc tự do này được xác định là germacrene D, alpha-farnesene, eugenol và linalool [6].

Về mặt di truyền sinh tổng hợp, nghiên cứu công bố năm 2024 đã giải mã bộ gen mức nhiễm sắc thể (T2T) dài 735,83 Mb của Cananga odorata, khẳng định vị trí tiến hóa của loài cây này thuộc nhóm magnoliids tách nhánh sau nhóm một lá mầm [5]. Hai gen bản sao CoTPS21 được xác định là các enzyme sesquiterpene synthase then chốt thúc đẩy tổng hợp beta-caryophyllene, dưới sự kích hoạt của các yếu tố phiên mã CoSPL3 và CoSPL9 [5].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2015 trên thứ ngọc lan tây lùn (Cananga odorata var. fruticosa) đã nhận diện 49 hợp chất hữu cơ dễ bay hơi qua 4 giai đoạn nở hoa, chủ yếu là terpene [3]. Nhóm nghiên cứu phân lập được 4 gen TPS; trong đó CoTPS1 tổng hợp beta-thujene, sabinene, beta-pinene, alpha-terpinene; CoTPS4 tạo geraniol; CoTPS3 chuyển hóa farnesyl pyrophosphate thành alpha-bergamotene; còn CoTPS2 là enzyme mới đa năng chuyển hóa thành beta-ylangene, beta-copaene và beta-cubebene [3].

Bằng chứng khoa học về hoa giẻ Nam Bộ

Đối với hoa giẻ Nam Bộ (Desmos cochinchinensis), các bằng chứng khoa học hiện nay chủ yếu tập trung vào phần rễ thay vì hoa ngát hương như ngọc lan tây.

Một nghiên cứu dược lý và hóa thực vật công bố năm 1989 đã chỉ ra rằng dịch chiết ether dầu hỏa từ rễ của Desmos cochinchinensis thể hiện hoạt tính chống sốt rét [4]. Nghiên cứu này đồng thời phân lập thành công ba hợp chất flavonoid kể trên (lawinal, isounonal và hợp chất flavanol mới) [4].

Như vậy, tài liệu khoa học hiện có cho thấy hoa giẻ Nam Bộ chứa các hoạt chất chống ký sinh trùng sốt rét trong rễ [4], không tương đồng với nhóm tinh dầu bay hơi tạo mùi hương hay tác dụng an thần, chống oxy hóa của hoa giẻ thơm (Cananga odorata) [1] [6].

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "hoa giẻ nào cũng có thể phơi khô hãm trà hoặc cất tinh dầu". Trên thực tế, hoa giẻ thơm (Cananga odorata) được khai thác thương mại quy mô lớn để chưng cất tinh dầu dùng trong công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm và cả thực phẩm [1]. Ngược lại, dữ liệu nghiên cứu về việc dùng hoa của loài hoa giẻ Nam Bộ làm thực phẩm hay liệu pháp hương thơm còn rất hạn chế; các nghiên cứu chỉ ghi nhận kinh nghiệm dân gian dùng rễ để trị sốt rét [4].

Một sai lầm khác là tự ý hái hoa giẻ dại về nấu nước uống giải tỏa căng thẳng. Dù tinh dầu Cananga odorata được tin là hỗ trợ trị lo âu và hạ huyết áp [1], các hoạt chất này cần được chiết xuất và kiểm soát nồng độ khoa học. Tự ý sử dụng nhầm loài cây hoặc uống nước sắc đậm đặc từ các loài cây hoang dã chứa flavonoid lạ có thể dẫn tới quá liều, ngộ độc đường tiêu hóa hoặc tụt huyết áp bất thường.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng?

Người có tiền sử huyết áp thấp cần hết sức cẩn trọng khi tiếp xúc với các sản phẩm từ hoa giẻ thơm, bởi tinh dầu loài này được dùng hỗ trợ điều trị hạ huyết áp [1]. Tiếp xúc với nồng độ đậm đặc có thể khiến huyết áp giảm sâu gây chóng mặt.

Phụ nữ trong độ tuổi mong muốn sinh con cần đặc biệt chú ý, bởi các nghiên cứu tổng hợp đã chỉ ra dịch chiết và tinh dầu Cananga odorata có hoạt tính ức chế khả năng sinh sản (antifertility) [1].

Người mắc bệnh sốt rét hoặc các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm tuyệt đối không tự ý tìm đào rễ hoa giẻ Nam Bộ để thay thế thuốc đặc trị. Dù rễ cây thể hiện hoạt tính chống sốt rét trong phòng thí nghiệm [4], việc tự ý chữa bệnh tại nhà chưa qua tinh chế và chuẩn hóa liều lượng có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Các đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ dạng trà, dịch chiết hay tinh dầu từ hai loài thực vật này.

Cách ứng dụng và khai thác an toàn trong thực tế

Đối với những người trồng hoặc khai thác hoa giẻ thơm (Cananga odorata) để làm hương liệu hay phục vụ nghiên cứu, việc lựa chọn đúng thời điểm thu hái là yếu tố quyết định chất lượng dược chất.

Một nghiên cứu năm 2014 sử dụng thiết bị mũi điện tử và phân tích khí HS-SPME-GC-MS đã phát hiện tới 92 hợp chất hữu cơ dễ bay hơi thay đổi qua từng chu kỳ đời hoa: nụ, hé cánh, chớm nở, nở rộ, tàn hoa, hoa héo và hoa khô [2]. Trong số này, giai đoạn hoa nở rộ (full-flowering stage) là thời điểm tích tụ nhiều hợp chất hydrocarbon, ester và alcohol nhất [2]. Nghiên cứu khẳng định giai đoạn hoa nở rộ chính là thời điểm thu hoạch tối ưu nhất của hoa Cananga odorata [2].

Ngoài ra, các hợp chất tạo mùi hương chính bao gồm beta-caryophyllene, beta-cubebene, d-germacrene, benzyl benzoate và alpha-cubebene [2]. Người dùng chỉ nên mua tinh dầu hoặc các chế phẩm hoa giẻ thơm đã qua kiểm định, có nhãn mác rõ ràng từ các nhà sản xuất uy tín. Khi dùng cho liệu pháp mùi hương, chỉ nên dùng lượng vừa phải qua máy khuếch tán để thư giãn, không tự ý uống trực tiếp tinh dầu nguyên chất.

Cả hoa giẻ thơm (Cananga odorata) và hoa giẻ Nam Bộ (Desmos cochinchinensis) đều là những thực vật quý với giá trị dược liệu và ứng dụng riêng biệt đã được khoa học ghi nhận. Nhận thức đúng tên khoa học, hiểu rõ cấu tạo rễ hay hoa và tôn trọng ranh giới y học hiện đại là cách tốt nhất để bạn tận hưởng giá trị từ thiên nhiên một cách an toàn và văn minh.