Cây dạ hoa (tên khoa học Nyctanthes arbor-tristis, hay còn gọi là hoa lài đêm, parijat) là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền Nam Á [1], [2]. Nhiều người thường băn khoăn nên thu hái hoa hay lá để làm trà, sắc thuốc và liệu tác dụng của hai bộ phận này có thể thay thế cho nhau hay không.

Câu trả lời ngắn gọn: hoa và lá dạ hoa chứa những nhóm hoạt chất sinh học khác nhau, dẫn đến đặc tính kháng khuẩn, ức chế enzyme và định hướng ứng dụng khác biệt [1], [2]. Dù cả hai bộ phận đều có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào, việc hiểu rõ dữ liệu khoa học giúp người dùng lựa chọn đúng bộ phận và tránh những ngộ nhận về mặt công dụng [1], [2], [3].

Khác biệt cơ bản về thành phần giữa hoa và lá

Trong tự nhiên, dạ hoa phân bổ các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp khác nhau vào từng bộ phận thực vật [2]. Toàn cây nói chung chứa steroid, terpene, flavonoid, phenol, iridoid glycoside và alkaloid [2]. Nhờ đó, cây được ghi nhận nhiều tác dụng như chống viêm, chống oxy hóa, giảm đau, hạ đường huyết, chống viêm khớp, bảo vệ gan và kháng khuẩn [2].

Tuy vậy, nghiên cứu thành phần chi tiết chỉ ra sự phân hóa rõ rệt [1], [3]. Chiết xuất lá giàu các hợp chất phenolic, flavonoid, alkaloid, glycoside và các axit béo như cis-9-hexadecenal, n-hexadecanoic acid [1], [3], [4], [5]. Chiết xuất hoa lại chứa các hợp chất hữu cơ đặc trưng như maleic anhydride, butanedioic acid, oxalic acid [6]. Sự khác biệt này quy định phổ kháng khuẩn và cơ chế tác động lên các tế bào đích [1], [6], [3].

Hoạt tính chống oxy hóa của lá dạ hoa vượt trội ra sao?

Một nghiên cứu công bố năm 2023 thu thập mẫu lá và hoa dạ hoa từ vùng hạ Himalaya (Ấn Độ) để chiết xuất ethanol và nước [1]. Kết quả thử nghiệm quét gốc tự do cho thấy chiết xuất ethanol từ lá thể hiện năng lực chống oxy hóa rất mạnh [1]. Giá trị IC50 của chiết xuất lá ethanol đối với thử nghiệm DPPH là 30,75 +- 0,006 microgam/mL, với ABTS là 30,83 +- 0,002 microgam/mL và với NO (nitric oxide) là 51,23 +- 0,009 microgam/mL [1].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2018 so sánh chiết xuất methanol của lá dạ hoa với cùi quả Aegle marmelos và hoa chuối Musa paradisiaca [4]. Chiết xuất lá dạ hoa ghi nhận khả năng thu dọn gốc tự do DPPH và nitric oxide vượt trội nhất, đồng thời cho thấy tính khử ion sắt mạnh giúp chuỗi phản ứng oxy hóa dừng lại sớm [4]. Nghiên cứu năm 2025 cũng khẳng định chiết xuất methanol từ lá giàu phenolic và flavonoid, sở hữu hoạt tính quét gốc tự do và khử sắt mạnh mẽ [3].

Phổ kháng khuẩn: Hoa và lá tác động lên vi khuẩn khác nhau

Sự khác biệt rõ ràng nhất giữa hoa và lá dạ hoa nằm ở đối tượng vi khuẩn bị ức chế [1]. Nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng chiết xuất ethanol từ lá có hoạt tính mạnh đối với vi khuẩn Aeromonas salmonicida, với nồng độ 113,40 mg/mL chiết xuất tương đương hiệu lực của 100 microgam/mL kháng sinh kanamycin [1]. Ngược lại, chiết xuất ethanol từ hoa lại thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đáng kể với Pseudomonas aeruginosa, đạt mức 125,85 mg/mL chiết xuất tương đương 100 microgam/mL kanamycin [1].

Một nghiên cứu công bố từ năm 2001 cũng xác nhận chiết xuất chloroform và ethyl acetate từ hoa dạ hoa có khả năng kháng các vi sinh vật gram dương và gram âm [7]. Ở chiều ngược lại, nghiên cứu năm 2025 chỉ ra chiết xuất lá có thể ức chế cả vi khuẩn gram dương lẫn gram âm thông qua tương tác với enzyme dihydropteroate synthase của vi khuẩn Escherichia coli và Staphylococcus aureus [3]. Do đó, hoa và lá không tương đồng hoàn toàn về phổ ức chế khuẩn trong môi trường thử nghiệm [1], [3], [7].

Chiết xuất lá với tiềm năng kiểm soát đường huyết

Nếu hoa thường được chú ý bởi hương thơm và các hợp chất phân cực thì lá dạ hoa lại ghi điểm ở khả năng can thiệp chuyển hóa [2], [3]. Nghiên cứu năm 2025 tiến hành đánh giá chiết xuất methanol từ lá trên các enzyme tiêu hóa carbohydrate của động vật có vú bao gồm maltase, sucrase, isomaltase và glucoamylase [3].

Kết quả cho thấy chiết xuất lá ức chế tất cả các enzyme alpha-glucosidase nói trên ở nồng độ microgam/mL theo cơ chế ức chế hỗn hợp [3]. Mô phỏng tính toán (in silico) xác định các phân tử trong lá như HMPGG và Prupaside tạo liên kết bền vững với enzyme alpha-glucosidase ở người [3]. Điều này gợi mở tiềm năng hỗ trợ làm chậm hấp thu đường từ ruột của chiết xuất lá, một đặc tính chưa thấy báo cáo tương đương ở bộ phận hoa [3].

Khả năng gây độc tế bào ung thư gan ở hoa và lá

Cả hoa và lá dạ hoa đều được đưa vào tầm ngắm của các nghiên cứu ung thư học tiền lâm sàng, nhưng cơ chế tác động ghi nhận sự khác biệt [6], [5]. Năm 2024, một nghiên cứu khảo sát chiết xuất ethanol từ hoa dạ hoa trên dòng tế bào ung thư gan HepG2, ghi nhận giá trị IC50 là 67,98 microgam/mL [6]. Ở nồng độ 70 microgam/mL, dịch chiết hoa làm thay đổi màng nhân, giảm điện thế màng ty thể nhưng không làm phân mảnh DNA tế bào sau 72 giờ và làm tăng biểu hiện gene Bcl2 ở mức biến thiên nồng độ 0,086094579 [6].

Trong khi đó, nghiên cứu năm 2023 khảo sát phân đoạn alkaloid từ các bộ phận khác nhau lại nhận thấy alkaloid từ lá và quả thể hiện độc tính tế bào rõ nét trên HepG2 [5]. Phân đoạn quả có tiềm năng apoptotic cao nhất qua việc tăng tỷ lệ Bax và giảm Bcl-2, kích hoạt quá trình chết tế bào không phụ thuộc caspase [5]. Những dữ liệu này cho thấy mức độ nhạy cảm của tế bào ung thư phụ thuộc lớn vào bộ phận cây và dung môi chiết xuất [6], [7], [5].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng hoa và lá dạ hoa

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem hoa và lá có thể dùng thay thế lẫn nhau với liều lượng và công dụng ngang bằng. Thực tế khoa học chỉ ra chiết xuất lá thiên về ức chế enzyme đường huyết và dọn gốc tự do NO/ABTS, trong khi chiết xuất hoa lại biểu hiện hoạt tính trên các chủng khuẩn riêng biệt như Pseudomonas aeruginosa và có các axit hữu cơ đặc thù [1], [6], [3]. Dùng lẫn lộn hai bộ phận có thể không mang lại hiệu quả sinh học mong muốn [1], [3].

Hiểu lầm thứ hai là ngộ nhận các kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm có thể lập tức áp dụng chữa bệnh ở người. Hầu hết dữ liệu kháng khuẩn, độc tế bào ung thư gan hay ức chế men đường huyết hiện tại chỉ dừng ở mức in vitro (tế bào, ống nghiệm) hoặc mô phỏng máy tính in silico [1], [6], [3], [5], [8]. Tuyệt đối không được coi dạ hoa là thuốc chữa ung thư, thuốc kháng sinh hay thuốc thay thế điều trị đái tháo đường [6], [3], [5].

Những ai cần thận trọng khi tiếp cận dạ hoa?

Do các phân đoạn chiết xuất từ hoa và lá dạ hoa thể hiện độc tính tế bào (cytotoxicity) trên dòng tế bào thực nghiệm, người dùng không nên tự ý sắc uống dịch chiết đặc kéo dài [6], [7], [5]. Người đang điều trị bệnh lý gan mạn tính cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ dạ hoa vì dữ liệu lâm sàng trên người bị tổn thương gan còn rất hạn chế [2], [6].

Người bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết cần cẩn trọng nếu dùng lá dạ hoa. Chiết xuất lá có tính ức chế enzyme tiêu hóa đường alpha-glucosidase, việc kết hợp không kiểm soát với thuốc kê đơn có thể làm thay đổi đáp ứng đường huyết [3]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng dịch chiết từ loài cây này do chưa có nghiên cứu kiểm chứng tính an toàn trên các đối tượng này.

Gợi ý áp dụng và kết luận cân bằng

Trong đời sống, hoa và lá dạ hoa thường được dân gian phơi khô hãm nước dùng với lượng vừa phải [1], [2]. Người tìm kiếm giải pháp hỗ trợ chống oxy hóa hoặc hỗ trợ tiêu hóa đường có thể tham khảo ý kiến chuyên gia để dùng một lượng nhỏ lá khô hãm nước [3], [4]. Người quan tâm đến hương sắc, hoạt tính làm sạch hoặc tính kháng khuẩn bề mặt nhẹ có thể cân nhắc bộ phận hoa [1], [7]. Tuyệt đối không tự ý tăng liều sắc đặc hay uống thay nước lọc cả ngày [1], [6].

Dạ hoa là dược liệu giàu tiềm năng với sự phân hóa hoạt chất rõ rệt giữa hoa và lá [1], [2]. Nhận diện đúng sự khác biệt này giúp người dùng không thần thánh hóa công dụng và tránh việc sử dụng sai mục đích. Khi có bất kỳ vấn đề bệnh lý nền nào, việc tham vấn y khoa từ bác sĩ là điều tiên quyết trước khi đưa thảo mộc vào chế độ sinh hoạt [2], [3].