Hoàng đằng chân vịt (thuộc chi Cyclea, họ Menispermaceae) là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường được dân gian truyền tai nhau dùng để thanh nhiệt, tiêu viêm, hỗ trợ tiêu hóa hay chữa đau dạ dày. Khi tình trạng viêm nhiễm mạn tính ngày càng phổ biến, nhiều người tìm đến các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn tìm kiếm một giải pháp lành tính, không gây tác dụng phụ. Liệu loài cây này có thực sự sở hữu khả năng kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn?

Câu trả lời ngắn gọn là: Hoàng đằng chân vịt có hoạt tính kháng viêm, nhưng bằng chứng khoa học hiện nay mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào biệt lập, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người được ghi nhận để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế.

Cơ chế tác động sinh học trong ống nghiệm

Hiện tượng viêm là phản ứng tự nhiên của hệ thống miễn dịch nhằm bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây hại hoặc tổn thương mô. Tuy nhiên, khi các tế bào miễn dịch hoạt động quá mức, chúng sẽ kích hoạt các con đường truyền tín hiệu sinh học, làm tăng sinh ồ ạt các chất trung gian gây viêm như TNF-alpha (chất hoại tử u) cùng các enzyme xúc tác quá trình viêm như iNOS (inducible nitric oxide synthase) và COX-2 (cyclooxygenase-2).

Trong các thử nghiệm sinh học, các nhà nghiên cứu thường kích thích tế bào miễn dịch bằng độc tố vi khuẩn để mô phỏng phản ứng viêm cấp tính. Từ đó, họ đánh giá khả năng ức chế sự biểu hiện của các gen gây viêm này từ các phân đoạn chiết xuất thảo mộc. Nếu một hoạt chất có thể ức chế sự biểu hiện mRNA của iNOS, COX-2 và TNF-alpha, hoạt chất đó được xem là sở hữu tiềm năng kháng viêm ở cấp độ phân tử.

Bằng chứng kháng viêm từ nghiên cứu phòng thí nghiệm

Năm 2018, một nghiên cứu in vitro được công bố đã tiến hành chiết tách định hướng sinh học trên mẫu cây Cyclea peltata (một loài tiêu biểu thuộc chi Hoàng đằng chân vịt) nhằm đánh giá hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa [1]. Nhóm nghiên cứu đã chuẩn bị nhiều loại dịch chiết khác nhau gồm: dịch chiết thô (CP), dịch chiết hexane (HCP), dịch chiết chloroform (CCP), dịch chiết methanol (MCP) và phân đoạn alkaloid (ACP) [1].

Các dịch chiết này sau đó được thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7 đã được kích thích bằng LPS (lipopolysaccharide) [1]. Kết quả phân tích hóa thực vật sơ bộ cho thấy alkaloid hiện diện ở tất cả các dịch chiết, trong khi saponin, steroid và terpenoid được phát hiện trong CP và CCP [1]. Khi so sánh giữa các phân đoạn, phân đoạn alkaloid (ACP) và hoạt chất tinh khiết tetrandrine (TET) cho thấy hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa in vitro vượt trội so với các phân đoạn khác [1].

Cụ thể, khi xử lý tế bào RAW 264.7 bằng ACP và TET ở nồng độ 100 mug/ml, các nhà khoa học ghi nhận sự ức chế đáng kể đối với mức biểu hiện mRNA của các yếu tố tiền viêm iNOS, COX-2 và TNF-alpha [1]. Bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) với hệ dung môi toluene : ethyl acetate : diethylamine (tỷ lệ 7.2 : 2 : 0.8), hàm lượng hoạt chất sinh học tetrandrine được xác định cao nhất trong phân đoạn ACP đạt 228.4 mug/mg, tiếp theo là CP đạt 29.62 mug/mg, CCP đạt 23.46 mug/mg, MCP đạt 18.82 mug/mg và thấp nhất ở HCP với 1.25 mug/mg [1]. Nghiên cứu đi đến kết luận rằng phân đoạn alkaloid là phần có hoạt tính mạnh nhất và tỷ lệ thuận với nồng độ tetrandrine phân lập được [1].

Bên cạnh hoạt tính kháng viêm tế bào, các loài cùng chi Cyclea cũng được kiểm chứng một số tác dụng dược lý khác trên mô hình thực nghiệm. Một nghiên cứu năm 2009 trên chuột cống đã đánh giá tác dụng ức chế tiết dịch vị và chống loét dạ dày của dịch chiết cồn từ rễ Cyclea peltata [2]. Dịch chiết này làm giảm tiết pepsin, giảm thể tích dịch vị và acid ở mô hình thắt môn vị, đồng thời bảo vệ dạ dày trước tổn thương do cồn hoặc cồn kết hợp indomethacin thông qua việc giảm malondialdehyde, tăng chất nhầy niêm mạc và nồng độ catalase [2]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2019 phân lập hai alkaloid azafluoranthene mới và một phytoecdysone từ thân cây Cyclea barbata, ghi nhận bốn hợp chất phân lập có hoạt tính bảo vệ tế bào gan ở mức độ vừa phải trước độc tính gây ra bởi N-acetyl-p-aminophenol (APAP) trên dòng tế bào HepG2 [3].

Khoảng cách từ tế bào đến cơ thể người

Mặc dù các kết quả in vitro rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần hiểu rõ giới hạn cốt lõi của bằng chứng khoa học hiện nay. Môi trường đĩa nuôi cấy tế bào RAW 264.7 hoàn toàn khác biệt so với một cơ thể sống phức tạp. Dữ liệu hiện có chỉ chứng minh được hoạt tính trên tế bào đại thực bào động vật và tế bào gan phân lập, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người.

Khi một hoạt chất tự nhiên đi vào cơ thể người bằng đường uống, nó phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, hấp thu qua biểu mô ruột, chuyển hóa qua gan và phân bố qua hệ tuần hoàn trước khi tiếp cận được các mô đích bị viêm. Quá trình sinh khả dụng này có thể làm giảm mạnh nồng độ hoạt chất, khiến nồng độ đạt được trong huyết tương thấp hơn rất nhiều so với mức 100 mug/ml dùng trực tiếp trên đĩa tế bào nuôi cấy [1]. Do đó, hoạt tính kháng viêm tế bào không đồng nghĩa với tác dụng chữa bệnh ngoài đời thực.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi các loại thảo dược tự nhiên như Hoàng đằng chân vịt là "thuốc kháng sinh thực vật" có thể thay thế thuốc kháng viêm tổng hợp hoặc kháng sinh kê đơn. Người bệnh khi bị viêm nhiễm cấp tính, viêm khớp hoặc viêm loét tiêu hóa tự ý sắc nước uống thay thuốc điều trị thường đối mặt với nguy cơ bệnh diễn tiến nặng hơn.

Một sai lầm khác là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn vô hại, uống càng đặc càng tốt". Các nghiên cứu thực vật học cho thấy chi Cyclea chứa hàm lượng alkaloid đa dạng và phức tạp [1, 3, 4, 8]. Nhiều hợp chất bisbenzylisoquinoline alkaloid từ loài Cyclea barbata hay Cyclea wattii khi thử nghiệm đã biểu hiện độc tính tế bào trên các dòng tế bào động vật có vú và tế bào ung thư [3, 8]. Việc tự ý thu hái, sắc nấu không kiểm soát liều lượng có thể dẫn đến quá liều alkaloid, gây tích tụ độc tính lên gan và thận.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn và thử nghiệm lâm sàng nào trên các nhóm đối tượng đặc biệt, phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không được tự ý sử dụng các chế phẩm thô từ Hoàng đằng chân vịt. Tác động của các alkaloid lên sự phát triển của thai nhi và sự bài tiết qua sữa mẹ hiện vẫn chưa được xác định.

Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang phải dùng các thuốc chuyển hóa qua enzym gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Dù chiết xuất từ Cyclea barbata có hoạt tính bảo vệ tế bào gan in vitro [3], nhưng độc tính của các phân đoạn alkaloid chưa tinh chế trên người suy giảm chức năng gan vẫn là một dấu hỏi lớn. Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống viêm theo đơn cũng không nên tự ý kết hợp thảo dược này để tránh tương tác thuốc không dự đoán trước.

Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn

Nếu muốn sử dụng Hoàng đằng chân vịt theo hướng dẫn y học cổ truyền, người dân chỉ nên dùng các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ minh bạch, đã qua kiểm định hàm lượng và loại bỏ tạp chất độc hại. Tuyệt đối không tự thu hái thân rễ cây hoang dã để ngâm rượu hay sắc uống kéo dài khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Về liều lượng, thời điểm dùng hay cách chế biến chi tiết, các nghiên cứu sinh học hiện hành chỉ phân tích nồng độ chiết xuất phân đoạn trong dung môi phòng thí nghiệm chứ không đưa ra liều lượng ăn uống hay bài thuốc điều trị cụ thể [1]. Người dùng chỉ nên dùng ở lượng vừa phải theo đơn hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng, không coi đây là liệu pháp thay thế thuốc chữa bệnh.

Tóm lại, Hoàng đằng chân vịt chứa hoạt chất tetrandrine và phân đoạn alkaloid có hoạt tính kháng viêm rõ rệt trong phòng thí nghiệm trên mô hình tế bào [1]. Tuy nhiên, từ đĩa thí nghiệm đến thực tế điều trị trên cơ thể người là một khoảng cách rất xa đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng. Người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, không lạm dụng thảo dược truyền miệng và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế khi gặp các vấn đề sức khỏe.