Cây sáng mắt (Euphrasia officinalis hay Eyebright) là thảo dược dân gian quen thuộc trong hỗ trợ thị lực và cải thiện suy giảm trí nhớ [1]. Tuy nhiên, hoạt chất aucubin thuộc nhóm iridoid glycoside có trong dược liệu này kháng viêm mạnh đến đâu theo khoa học hiện đại?
Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy aucubin và dịch chiết cây sáng mắt sở hữu tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa rõ rệt [2], [3]. Dù vậy, hiệu quả hiện mới dừng ở mức nghiên cứu tiền lâm sàng trên tế bào và động vật, chưa thể xem là giải pháp thay thế thuốc điều trị lâm sàng.
Cơ chế chống viêm và chống oxy hóa ở cấp độ tế bào
Ở cấp độ tế bào, phản ứng viêm bùng phát đi kèm việc giải phóng các gốc oxy hóa tự do (ROS) và kích hoạt các chuỗi truyền tín hiệu dị hóa mô [2]. Chiết xuất từ Euphrasia officinalis thể hiện năng lực dọn dẹp gốc tự do ROS rõ rệt và thu gom gốc tự do ABTS [2].
Chất này can thiệp trực tiếp vào các trục truyền tín hiệu viêm then chốt. Cụ thể, dịch chiết ngăn chặn con đường truyền tín hiệu protein kinase hoạt hóa phân bào (MAPK) và yếu tố phiên mã AP-1, từ đó ức chế việc gia tăng các enzyme phá hủy cấu trúc như MMP-1, MMP-3 [2].
Đối với aucubin tinh khiết, hoạt chất này ức chế thoái hóa IkappaBalpha và chặn đứng sự kích hoạt của yếu tố phiên mã nhân NF-kappaB, đồng thời ức chế tín hiệu ERK [4]. Việc khóa chốt các con đường này dẫn tới sụt giảm sản xuất các hóa ứng động và cytokin gây viêm [4].
Các nghiên cứu in vitro về cây sáng mắt và hoạt chất aucubin
Nghiên cứu năm 2024 tại Hy Lạp phân tích 7 loại dịch chiết khác nhau từ Euphrasia officinalis bằng các dung môi phân cực kế tiếp [1]. Kết quả thử nghiệm trên tế bào u nguyên bào thần kinh ở người tiếp xúc độc tố peptide amyloid-beta cho thấy 5 dịch chiết giúp tăng tỷ lệ sống sót của tế bào thêm 17,5% đến 22,6% [1]. Các phân đoạn chiết bằng ethyl acetate và butanol mang lại hiệu quả cao nhất [1]. Giới hạn thử nghiệm là mô hình in vitro khép kín, chưa đánh giá động học qua hàng rào máu não sống [1].
Một nghiên cứu in vitro năm 2018 kiểm tra dịch chiết ethanol 95% của Euphrasia officinalis trên nguyên bào sợi hạ bì người bình thường (NHDF) bị chiếu xạ UVB [2]. Dịch chiết thúc đẩy tế bào NHDF di chuyển, giảm quá trình chết tế bào (apoptosis) do tia UVB gây ra, đồng thời cải thiện tình trạng sụt giảm procollagen loại I qua cơ chế ức chế MAPK và AP-1 [2]. Nghiên cứu chỉ ra khả năng chống lão hóa quang hóa nhưng giới hạn ở dòng tế bào nuôi cấy đơn lẻ [2].
Thử nghiệm năm 2013 kiểm tra trực tiếp aucubin trên tế bào mỡ 3T3-L1 biệt hóa bị kích thích bởi TNF-alpha [4]. Aucubin ức chế đáng kể sự bài tiết và tổng hợp mRNA của các adipokine gây xơ vữa gồm PAI-1, MCP-1 và IL-6 thông qua việc chặn tín hiệu ERK và NF-kappaB [4].
Thực nghiệm năm 2024 trên dòng tế bào biểu mô phổi chuột (MLE12) tiếp xúc dịch chiết khói thuốc lá cho thấy aucubin kích hoạt trực tiếp con đường tín hiệu bảo vệ Nrf2/HO-1 [5]. Khi dùng chất ức chế ML385 khóa Nrf2, tác dụng chống viêm và bảo vệ tế bào của aucubin bị triệt tiêu hoàn toàn [5].
Nghiên cứu nuôi cấy tế bào năm 2025 ghi nhận aucubin làm tăng biểu hiện mRNA của các gene hàng rào bảo vệ MUC2, ZO-1, OCLN, CLDN1, giảm mức IL-1beta, TNF-alpha và tăng cytokin chống viêm IL-10 [6]. Nó đồng thời làm giảm mức biểu hiện của thụ thể và phân tử truyền tín hiệu IL-1R, MyD88, TAK1, IKKalpha, RelA [6].
Bằng chứng mở rộng từ các mô hình động vật
Nghiên cứu năm 2023 trên chuột cống bị viêm ruột do thuốc hóa trị methotrexate (MTX) dùng aucubin liều 5 mg/kg và 10 mg/kg [7]. Hoạt chất giúp giảm chỉ số hoạt động bệnh, phục hồi tổn thương ruột, giảm thâm nhiễm đại thực bào và hạ thấp nồng độ TNF-alpha, IL-6 huyết thanh [7]. Aucubin ức chế thể viêm NLRP3 (thể hiện qua giảm NLRP3, caspase-1 phân cắt, IL-18, IL-1beta) và kích hoạt cơ chế tự thực (autophagy) thông qua biến đổi LC3 và Beclin1 [7].
Thử nghiệm năm 2025 trên chuột nhắt bị viêm đại tràng do hóa chất DSS cho thấy aucubin giúp chuột tăng cân, giảm điểm hoạt động bệnh DAI, phục hồi hình thái đại tràng [6]. Aucubin làm tăng nồng độ các enzyme chống oxy hóa SOD, GSH-PX, catalase (CAT), giảm chất chỉ thị peroxy hóa mỡ MDA, giảm biểu hiện mRNA của IL-1beta, TNF-alpha, IL-18, MyD88, NF-kappaB [6]. Hoạt chất này cũng làm tăng vi khuẩn có lợi Bacteroidota, Firmicutes, Verrucomicrobiota và giảm Proteobacteria [6].
Năm 2023, nghiên cứu gây đau viêm bằng tá chất hoàn chỉnh Freund (CFA) trên chuột nhắt ghi nhận aucubin làm giảm hành vi đau và lo âu thông qua giảm viêm tủy sống, giảm biểu hiện gene PINK1, Parkin, p62 và tăng LC3B để kích hoạt quá trình tự thực ty thể (mitophagy) [8].
Năm 2024, trên chuột mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) do khói thuốc, aucubin làm giảm số lượng tế bào viêm, giảm nồng độ TNF-alpha, IL-6, IL-8 trong dịch rửa phế quản phế nang (BALF), phục hồi SOD, GSH, giảm MDA, MPO và giảm khí phế thũng nhờ kích hoạt trục Nrf2/HO-1 [5].
Điểm mạnh và khoảng trống của các bằng chứng
Điểm mạnh của dữ liệu hiện tại là cơ chế kháng viêm của aucubin được kiểm chứng đồng nhất qua nhiều mô hình bệnh lý mô phỏng viêm ruột, viêm phổi, thoái hóa mô hạt mỡ và tế bào thần kinh [1], [7], [6], [5], [4]. Tính an toàn tế bào và dung nạp tốt trên động vật cũng được ghi nhận rộng rãi, không thấy phản ứng phụ nghiêm trọng [3].
Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất nằm ở dược động học. Tổng quan năm 2020 nhấn mạnh aucubin có sinh khả dụng đường uống rất kém trên chuột cống và có sự khác biệt hấp thu theo giới tính, dù phân bố được đến thận, gan, tim, lách, phổi [3]. Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào xác nhận hiệu quả chống viêm hay điều trị bệnh cụ thể của aucubin trên người [3].
Hiểu lầm thường gặp về cây sáng mắt
Nhiều người lầm tưởng uống nước sắc cây sáng mắt có thể thay thế hoàn toàn thuốc nhỏ mắt kháng viêm hoặc trị dứt điểm thoái hóa điểm vàng, đục thủy tinh thể. Thực tế, dịch chiết cây sáng mắt chỉ mới cho thấy khả năng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh hoặc nguyên bào sợi trước tia cực tím trong ống nghiệm [1], [2].
Một sai lầm khác là tự ý giã nát cây tươi đắp lên mắt. Việc dùng thảo dược thô chưa qua khử trùng đưa trực tiếp vào mắt có nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng, viêm kết mạc hoặc trầy xước giác mạc.
Đối tượng cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc từ cây sáng mắt do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng.
Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc bệnh nhân đang điều trị bệnh mạn tính bằng thuốc tây cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bổ sung sản phẩm chứa aucubin nhằm tránh tương tác bất lợi.
Bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm trùng mắt cấp tính tuyệt đối không trì hoãn khám chuyên khoa để chuyển sang dùng thảo dược thô.
Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn
Dược liệu cây sáng mắt hiện nay chủ yếu được thương mại hóa dưới dạng trà thảo mộc sấy khô, viên nang uống hoặc chiết xuất tiêu chuẩn hóa kết hợp trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe thị lực.
Nếu dùng dạng trà khô, chỉ nên hãm với nước sôi uống như một thức uống hỗ trợ chống oxy hóa chung, tuân thủ hướng dẫn liều lượng của nhà sản xuất, không lạm dụng quá mức.
Khi lựa chọn các chế phẩm bổ sung chứa cây sáng mắt hoặc aucubin, cần chọn sản phẩm có đăng ký chất lượng từ cơ quan quản lý y tế, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Kết hợp thảo dược với chế độ ăn giàu rau xanh, củ quả giàu vitamin A, C, E và đeo kính râm bảo vệ mắt khi ra nắng để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ cơ thể.
Tóm lại, hoạt chất aucubin và cây sáng mắt sở hữu tiềm năng chống viêm, chống gốc tự do rất triển vọng trên mô hình phòng thí nghiệm [1], [2], [3]. Tuy vậy, người tiêu dùng cần giữ góc nhìn thận trọng, xem thảo dược là biện pháp hỗ trợ lối sống, không tự ý dùng thay thế phác đồ điều trị y khoa khi chưa có chỉ định chuyên môn.
