Cây cỏ đuôi chồn đỏ (danh pháp khoa học: Uraria rufescens) là loài thảo mộc quen thuộc, từng được dùng trong y học dân gian tại một số quốc gia Nam Á để giảm sốt và chống viêm [1]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc loại cây này chứa các hợp chất tự nhiên nào và liệu chúng có mang lại tác dụng sinh học thực sự hay không.

Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy cỏ đuôi chồn chứa nhiều nhóm hoạt chất quan trọng, nổi bật nhất là flavonoid và triterpenoid [1]. Những chất này giúp dọn gốc tự do trong thử nghiệm ống nghiệm và thể hiện một số tác động thần kinh, giảm đau trên mô hình động vật thí nghiệm [1].

Thành phần hóa thực vật phong phú trong lá

Trong một nghiên cứu toàn diện công bố năm 2025 về thành phần của lá cây Uraria rufescens, các nhà khoa học đã tiến hành chiết xuất bằng dung môi methanol và tầm soát hóa chất [1]. Kết quả thử nghiệm hóa học xác nhận sự hiện diện của nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp gồm alkaloid, flavonoid, glycoside, phenol, steroid và terpenoid [1].

Bằng các kỹ thuật sắc ký và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR), nghiên cứu đã phân lập và lần đầu tiên định danh được 7 hợp chất tinh khiết từ lá cây này [1]. Danh sách bao gồm axit trans-sinapic, fisetin, axit oleanolic, aesculin, taraxerone, sitogluside và syringaresinol [1].

Trong số đó, fisetin là một flavonoid tiêu biểu, còn axit oleanolic và taraxerone thuộc nhóm triterpenoid được biết đến rộng rãi [1]. Sự kết hợp giữa các cấu trúc này tạo nên nền tảng sinh học đa dạng cho cỏ đuôi chồn [1].

Hàm lượng chất chống oxy hóa và khả năng dọn gốc tự do

Để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, các phân đoạn chiết xuất từ lá cỏ đuôi chồn đã được kiểm tra qua hàm lượng polyphenol toàn phần (TPC), flavonoid toàn phần (TFC) và khả năng dọn gốc tự do DPPH [1].

Dữ liệu cho thấy phân đoạn chiết chloroform chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid cao nhất, lần lượt đạt mức 742,24 mg GAE/g và 703,15 mg QE/g [1]. Đây là những con số phản ánh mật độ hoạt chất chống oxy hóa đậm đặc trong mẫu chiết [1].

Khi thử nghiệm quét gốc tự do DPPH trong ống nghiệm, phân đoạn ethyl acetate thể hiện hoạt tính chống oxy hóa rất mạnh với chỉ số nồng độ ức chế 50% gốc tự do (IC50) là 32,78 microg/mL [1]. Các hợp chất flavonoid như fisetin đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ trung hòa các phần tử oxy hóa có hại trong môi trường thí nghiệm [1].

Tác động thần kinh và giảm đau trên động vật

Bên cạnh khả năng dọn gốc tự do trong phòng thí nghiệm, cao chiết methanol của lá cỏ đuôi chồn (Uraria rufescens) còn được thử nghiệm dược lý trên chuột nhằm quan sát các tác động lên hệ thần kinh trung ương và ngoại vi [1].

Về tác dụng chống trầm cảm, thử nghiệm bơi cưỡng bức (FST) và treo đuôi (TST) ghi nhận dịch chiết giúp làm giảm đáng kể thời gian bất động của chuột [1]. Trong các bài kiểm tra mê cung chữ thập nâng cao (EPM) và lỗ chui (HBT), dịch chiết giúp chuột tăng vừa phải thời gian ở nhánh mở (đạt 41,8 giây) và số lần chúi đầu (đạt 36,8 giây), phản ánh tiềm năng giảm lo âu [1].

Đối với hiệu quả giảm đau, dịch chiết thể hiện hoạt tính giảm đau phụ thuộc vào liều dùng trên cả mô hình gây đau quặn bụng bằng axit axetic (đau ngoại vi) và mô hình liếm bàn chân do formalin (đau trung ương) [1]. Ngoài ra, phân đoạn chiết bằng nước cũng cho thấy khả năng làm tan cục máu đông trong ống nghiệm đạt 52,03% [1].

Bằng chứng khoa học và những điểm còn tranh luận

Mặc dù nghiên cứu năm 2025 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực từ Uraria rufescens, dữ liệu khoa học về loài cây này vẫn còn một số điểm chưa đồng nhất giữa các công trình nghiên cứu [1, 3].

Một nghiên cứu công bố năm 2008 nhằm đánh giá các dược liệu thay thế cho vị thuốc Moovila (Salaparni) trong y học cổ truyền Ayurvedic đã so sánh cây Pseudarthria viscida với Uraria rufescens [2]. Nghiên cứu đó chỉ ra rằng mặc dù hai loài cây có hồ sơ hóa học tương đối tương đồng, chỉ có dịch chiết acetone của Pseudarthria viscida thể hiện khả năng ức chế gốc tự do hydroxyl, superoxide, nitric oxide và giảm viêm loét dạ dày trên chuột [2]. Ở chiều ngược lại, mẫu Uraria rufescens trong thử nghiệm năm 2008 lại chưa thể hiện rõ rệt các hoạt tính sinh học này [2].

Sự khác biệt giữa các công trình nghiên cứu có thể bắt nguồn từ phương pháp chiết xuất, dung môi sử dụng, bộ phận thu hái hoặc nguồn gốc xuất xứ của mẫu cây [1, 3]. Điều này cho thấy tiềm năng dược lý của cỏ đuôi chồn vẫn cần thêm các thử nghiệm chuẩn hóa để có thể khẳng định chắc chắn.

Hiểu lầm thường gặp về cỏ đuôi chồn

Nhiều người thường lầm tưởng rằng một loại thảo dược hễ chứa chất chống oxy hóa hay cho kết quả tốt trong ống nghiệm là có thể thay thế ngay thuốc điều trị bệnh trên người. Đây là cách hiểu chưa đúng về quy trình nghiên cứu khoa học.

Các kết quả về dọn gốc tự do DPPH hay làm tan huyết khối của cỏ đuôi chồn mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) [1]. Các tác dụng hỗ trợ tâm thần, giảm đau cũng chỉ mới được thực hiện trên động vật thí nghiệm gặm nhấm thông qua các dịch chiết thô [1].

Hiện tại hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người để xác minh liều lượng an toàn, sinh khả dụng của hoạt chất hay khả năng trị bệnh của cỏ đuôi chồn [1]. Do đó, người dân không nên tự ý dùng cây tươi để điều trị lo âu, trầm cảm, viêm nhiễm hay phòng ngừa đột quỵ.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Do thiếu các dữ liệu nghiên cứu về độc tính mạn tính và độ an toàn trên cơ thể người, việc tùy tiện sử dụng các chế phẩm tự chế từ cây cỏ đuôi chồn tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe chưa lường trước [1].

Những đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý uống nước sắc hoặc bột dược liệu cỏ đuôi chồn khi chưa có chỉ định chuyên môn. Việc dùng thảo dược chưa kiểm chứng có thể ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ bú mẹ.

Những người có bệnh lý tim mạch, đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc có rối loạn đông máu cũng cần đặc biệt thận trọng. Do phân đoạn nước của cây có ghi nhận khả năng làm tan cục máu đông trong ống nghiệm [1], việc sử dụng bừa bãi có thể tương tác bất lợi với thuốc điều trị y khoa. Bệnh nhân có vấn đề về thần kinh hay đau mạn tính cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa thay vì tìm đến cây cỏ truyền miệng.

Lời khuyên và định hướng áp dụng thực tế

Đối với người tiêu dùng quan tâm đến lợi ích chống oxy hóa từ flavonoid và polyphenol, việc bổ sung dưỡng chất qua chế độ ăn uống đa dạng hàng ngày từ rau xanh, trái cây tươi vẫn là biện pháp an toàn, hiệu quả và đã được khoa học chứng minh rõ ràng.

Nếu muốn tìm hiểu hoặc sử dụng các bài thuốc cổ truyền có chứa thành phần cỏ đuôi chồn đỏ (Uraria rufescens), người dân nên đến các bệnh viện y học cổ truyền hoặc cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ bắt mạch và kê đơn chuẩn xác [1, 3].

Tuyệt đối không tự ý hái cây mọc hoang dã để đun sắc uống nhằm tránh nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật dẫn đến ngộ độc. Đối với bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, việc tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ luôn là bước đi cần thiết trước khi dùng thêm bất kỳ loại thảo mộc nào.

Tóm lại, cỏ đuôi chồn đỏ sở hữu thành phần hóa thực vật phong phú với các flavonoid như fisetin và triterpenoid như axit oleanolic có hoạt tính chống oxy hóa tiềm năng [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại chủ yếu là tiền lâm sàng, người dân cần giữ cái nhìn thận trọng và không tự ý sử dụng để chữa bệnh khi chưa có hướng dẫn y khoa.