Cúc mắt bò cùng các loài thực vật thuộc họ Cúc từ lâu xuất hiện phổ biến trong nhiều bài thuốc dân gian cũng như trà thảo mộc. Nhiều người tin dùng nhóm cây này nhằm thanh nhiệt cơ thể hoặc hỗ trợ giảm đau nhức. Tuy nhiên, việc tự ý dùng thảo dược chưa qua chế biến chuẩn xác tiềm ẩn không ít rủi ro cho sức khỏe.
Các hoạt chất sinh học tự nhiên mang lại tác dụng sinh học đáng chú ý nhưng cũng đi kèm nguy cơ độc tính nếu dùng sai cách. Hiểu rõ thành phần hóa học giúp người dùng nhận diện đúng giá trị lẫn giới hạn của cây.
Hoạt chất chính tạo nên đặc tính sinh học
Dược tính của các đại diện thuộc chi họ Cúc liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của nhóm sesquiterpene lactone và hợp chất polyphenol [1, 2]. Sesquiterpene lactone là nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp đặc trưng, thường đóng vai trò bảo vệ cây trước các tác nhân gây hại ngoài tự nhiên. Trong số các hoạt chất lactone được phân lập, parthenolide được xác định là thành phần chủ đạo cấu thành nên hoạt tính sinh học [1].
Bên cạnh nhóm lactone, hàm lượng các hợp chất phenolic như flavonoid và tannin cũng góp phần tạo nên giá trị thảo dược [2]. Các chất này hỗ trợ hoạt động chống oxy hóa, giúp ổn định thành tế bào và giảm nhẹ các tổn thương oxy hóa do gốc tự do sinh ra [2]. Việc phối hợp giữa nhóm phenol và lactone tạo nên bức tranh hóa thực vật phức tạp của loài cây này [2].
Dù vậy, chính các phân tử có hoạt tính mạnh mẽ này lại là tác nhân trực tiếp gây ra các phản ứng quá mẫn [2]. Tùy vào loại dung môi và phương pháp chiết xuất, tỷ lệ hoạt chất thu được có thể biến đổi đáng kể, làm thay đổi mức độ an toàn của thành phẩm [1].
Nghiên cứu thực nghiệm về chiết xuất và thành phần
Nhiều công trình khoa học đã tiến hành định danh và phân tích hàm lượng các chất trong các loài cúc và thảo dược liên quan. Một nghiên cứu công bố năm 2023 tập trung phân tích thành phần hóa học của cây Tanacetum vulgare L. mọc hoang dại tại Latvia đã ghi nhận hiệu suất chiết xuất đạt 18 đến 20% đối với lá và 8 đến 16% đối với hoa [2]. Tổng hàm lượng phenol đo được dao động từ 134 đến 218 mg GAE/g, trong khi hoạt tính chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH nằm trong khoảng 32 đến 182 mg L-1 tùy theo khu vực thu hái và bộ phận mặt đất của cây [2]. Chiết xuất lá của loài cây này cũng rất giàu tannin với tỷ lệ lên đến 19% [2].
Một công trình nghiên cứu công bố năm 1991 thực hiện phân tích định lượng nhóm sesquiterpene lactone có hoạt tính sinh học trong chiết xuất của Chrysanthemum parthenium (cúc thơm/cúc mắt bò) [1]. Nghiên cứu tiến hành đo lường trên cả chiết xuất cồn và chiết xuất nước bằng phương pháp hồng ngoại (IR) và sắc ký lớp mỏng phát hiện ion hóa ngọn lửa (TLC/FID) [1]. Kết quả cho thấy hàm lượng sesquiterpene lactone tổng số ở chiết xuất cồn đạt khoảng 0,5%, cao hơn mức khoảng 0,3% tìm thấy trong chiết xuất nước [1].
Phân tích định tính và định lượng từ thử nghiệm trên xác định parthenolide là thành phần chính trong nhóm lactone được phân lập [1]. Phương pháp đo lường này đồng thời được đề xuất ứng dụng để chuẩn hóa nguyên liệu thô phục vụ sản xuất chế phẩm hỗ trợ đau nửa đầu [1]. Dù mở ra tiềm năng ứng dụng, các thử nghiệm này đa số dừng lại ở quy mô phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm, chưa đo lường đầy đủ ngưỡng dung nạp trực tiếp trên người bệnh mạn tính [1].
Nguy cơ độc tính và kích ứng tiềm ẩn
Song hành với tiềm năng dược tính, các hợp chất trong nhóm thực vật này tiềm ẩn độc tính sinh học nếu không kiểm soát chặt chẽ hàm lượng dung nạp. Phân tích trên Tanacetum vulgare cho thấy sự biến thiên đáng kể của thujone (bao gồm cả dạng alpha và beta) trong các mẫu dịch chiết, dao động từ 0,4% lên đến mức 6% [2]. Thujone là một hoạt chất đã được chứng minh có khả năng gây độc tính thần kinh nguy hiểm khi tích tụ ở nồng độ cao [2].
Bên cạnh nguy cơ ngộ độc từ thujone, nhóm sesquiterpene lactone nói chung còn là thủ phạm quen thuộc gây viêm da tiếp xúc dị ứng [1, 2]. Khi người dùng tiếp xúc trực tiếp qua da hoặc niêm mạc miệng, các gốc phản ứng trong cấu trúc lactone có thể liên kết với protein biểu bì, kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mức gây đỏ rát, ngứa, mụn nước hoặc viêm loét miệng.
Sự biến động lớn về nồng độ hóa chất theo vùng sinh trưởng và bộ phận thu hái khiến việc tự hái dùng ngoài tự nhiên chứa đựng rủi ro ngộ độc không kiểm soát được [2]. Dùng dịch chiết thô tự chế dễ dẫn tới hấp thu phải lượng thujone vượt quá ngưỡng an toàn của cơ thể [2].
Hiểu lầm phổ biến khi sử dụng thảo dược
Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên luôn lành tính và không có tác dụng phụ. Sự thật là thực vật sản sinh ra sesquiterpene lactone hay thujone vốn như một cơ chế tự vệ sinh học chống lại sâu bọ và động vật ăn cỏ [1, 2]. Uống nước sắc hoặc nước ngâm quá đậm đặc có thể đưa lượng lớn các chất kích ứng này vào đường tiêu hóa.
Quan niệm sai lầm thứ hai là bộ phận nào của cây cũng có công dụng và liều lượng tương đương nhau. Số liệu phân tích cho thấy hàm lượng hoạt chất phenolic, tannin và hiệu suất chiết xuất giữa lá và hoa chênh lệch nhau rõ rệt [2]. Việc đánh đồng toàn bộ các bộ phận khi đun nấu dễ dẫn đến việc tiếp nạp hoạt chất vượt ngoài tầm kiểm soát [2].
Bên cạnh đó, việc cho rằng chiết xuất cồn hay sắc nước đều như nhau cũng là quan niệm thiếu cơ sở. Chiết xuất bằng dung môi cồn ethanol cho hàm lượng sesquiterpene lactone cao hơn đáng kể so với dung môi nước (0,5% so với 0,3%) [1]. Uống các loại rượu ngâm cúc tự phát do đó tiềm ẩn nguy cơ kích ứng và ngộ độc hoạt chất cao hơn nhiều so với việc hãm nước dùng loãng [1].
Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Những người có cơ địa dị ứng hoặc có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần tránh tiếp xúc với thảo mộc này. Tác động của nhóm sesquiterpene lactone như parthenolide dễ khởi phát các đợt phát ban, viêm ngứa da nghiêm trọng hoặc co thắt đường hô hấp [1].
Phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai và cho con bú không được tự ý sử dụng các chế phẩm từ cây này. Độc tính từ hoạt chất thujone có khả năng kích thích co bóp cơ trơn và gây độc tế bào, đe dọa sự phát triển an toàn của thai nhi [2].
Người có tiền sử bệnh lý động kinh, tổn thương gan, suy thận hoặc người đang điều trị bằng thuốc chống đông máu cũng cần thận trọng tối đa. Thujone ở hàm lượng cao tác động tiêu cực lên hệ thần kinh trung ương [2]. Khi đang sử dụng bất kỳ loại thuốc điều trị bệnh mạn tính nào, người bệnh buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn bổ sung thêm bất kỳ loại thảo mộc nào.
Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách
Người dùng không nên tự ý hái cúc mọc hoang dại để nấu nước uống, bởi hàm lượng các hợp chất có thể biến động rất lớn tùy thổ nhưỡng và vùng địa lý [2]. Để đảm bảo sức khỏe, ưu tiên lựa chọn những sản phẩm thảo dược đã qua tinh chế, định chuẩn rõ ràng nồng độ parthenolide và loại bỏ bớt hàm lượng thujone độc hại [1, 2].
Nếu sử dụng dạng trà túi lọc hoặc dược liệu khô được cấp phép lưu hành, người dùng nên tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng ghi trên bao bì. Tránh thói quen ngâm hãm trà quá lâu trong cồn hoặc nước nóng nhằm hạn chế việc chiết tách quá mức các chất nhựa và lactone gây đắng và kích ứng đường tiêu hóa [1].
Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, cồn cào ruột, loét niêm mạc miệng hoặc mẩn đỏ trên da sau khi uống, cần ngừng dùng ngay lập tức. Cần lưu ý thảo dược này không thể thay thế phác đồ điều trị từ bác sĩ.
Cúc mắt bò và các loài thảo mộc họ Cúc chứa đựng nguồn hoạt chất sinh học dồi dào, từ sesquiterpene lactone đến các hợp chất phenolic chống oxy hóa [1, 2]. Dẫu vậy, độc tính tiềm ẩn từ thujone cùng tính chất dễ gây dị ứng của nhóm lactone đòi hỏi sự thận trọng cao độ [1, 2]. Sử dụng thảo dược văn minh là hiểu rõ ranh giới giữa hỗ trợ sức khỏe và nguy cơ gây hại, luôn tham vấn y khoa trước khi dùng lâu dài.




