Nhiều người tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên với mong muốn tăng cường sức khỏe, làm chậm lão hóa và phòng ngừa bệnh tật. Trong đó, khô mộc – thường được nhắc đến với tên gọi huyết nhung hoặc na rừng (danh pháp khoa học phổ biến liên quan đến nhóm thực vật này gồm Kadsura coccinea) – thu hút sự chú ý nhờ các lời đồn đại về khả năng "chống oxy hóa cực mạnh". Liệu hoạt tính sinh học của dược liệu này thực sự đến đâu, hay chỉ dừng lại ở các thử nghiệm sơ bộ trong phòng thí nghiệm?
Khảo sát khoa học hiện nay cho thấy khô mộc chứa nguồn polyphenol, flavonoid và lignan phong phú, thể hiện khả năng dọn gốc tự do rõ rệt trong các mô hình in vitro [4, 5]. Tuy nhiên, các bằng chứng này mới dừng lại ở mức tế bào và thử nghiệm trên động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ khẳng định hiệu quả điều trị trên người [4, 5].
Gốc tự do và áp lực oxy hóa đối với cơ thể
Trong quá trình trao đổi chất và phản ứng viêm, cơ thể sống liên tục sinh ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [3, 5]. Ở mức độ thấp, ROS đóng vai trò điều hòa cần thiết cho quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào [1].
Tuy nhiên, khi lượng ROS tích tụ quá mức do tác động từ môi trường hoặc stress, tình trạng mất cân bằng oxy hóa sẽ xảy ra [3, 5]. Tình trạng này làm tổn thương màng tế bào, DNA và protein, kéo theo nguy cơ phát triển nhiều bệnh lý mạn tính nguy hiểm như tim mạch, tiểu đường hay ung thư [3, 5]. Các hợp chất polyphenol tự nhiên nhờ đặc tính oxy hóa khử có khả năng bẫy gốc tự do, bảo vệ cấu trúc tế bào trước các tác nhân gây hại [2].
Hoạt chất chống oxy hóa trong khô mộc gồm những gì?
Các phân tích hóa thực vật chuyên sâu xác định khô mộc (Kadsura coccinea) sở hữu thành phần hoạt chất đa dạng bao gồm lignan, triterpene và flavonoid polyphenol [3]. Trong vỏ quả khô mộc, nghiên cứu phát hiện có tới 13 hợp chất phenolic đặc trưng gồm 6 axit phenolic, 4 anthocyanin, 2 flavonol và 1 flavone [4].
Đáng chú ý, hai loại anthocyanin chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng lượng anthocyanin của vỏ quả là cyanidin-3-xylosylrutinoside (chiếm từ 30,89% đến 74,76%) và cyanidin-3-rutinoside (chiếm từ 13,90% đến 46,17%) [4]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật cũng ghi nhận hàm lượng lignan trong chiết xuất quả đạt mức rất cao, đóng góp tới 28,07% [3]. Nhóm hợp chất triterpene và flavonoid trong khô mộc cũng được ghi nhận có tiềm năng chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa lipid và ức chế các enzyme then chốt [3].
Kết quả từ các thử nghiệm in vitro và trên tế bào
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành kiểm tra dịch chiết vỏ quả khô mộc (Kadsura coccinea) trên mô hình tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) bị tổn thương do H2O2 [4]. Kết quả cho thấy khi tiền xử lý tế bào bằng dịch chiết chứa phenolic ở dải nồng độ từ 50 đến 200 microg/mL, khả năng sống của tế bào đã tăng lên đáng kể sau khi tiếp xúc với chất oxy hóa H2O2 [4].
Cùng với việc bảo vệ tế bào sống sót, dịch chiết vỏ quả còn ức chế sự sản sinh quá mức của malonaldehyde (MDA) và các gốc tự do ROS [4]. Đồng thời, các tế bào được xử lý dịch chiết ghi nhận sự gia tăng hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh quan trọng là superoxide dismutase (SOD) và glutathione reductase (GR) [4]. Điều này chứng minh tiềm năng dọn gốc tự do và củng cố hàng rào bảo vệ nội bào của các hợp chất trong khô mộc ở quy mô thí nghiệm [4].
Dữ liệu thử nghiệm trên động vật ghi nhận những gì?
Bên cạnh mô hình tế bào, các tác động sinh học của khô mộc cũng được thử nghiệm trên động vật thí nghiệm [3]. Nghiên cứu công bố năm 2023 trên gà thịt lông trắng cho thấy việc bổ sung dịch chiết quả Kadsura coccinea ở giai đoạn nuôi từ ngày 22 đến ngày 42 giúp cải thiện hiệu suất tăng trưởng, trong đó mức bổ sung 200 mg/kg thức ăn đem lại hiệu quả tốt hơn so với nhóm dùng kháng sinh aureomycin liều 300 mg/kg [3].
Ở chuột, các bằng chứng trích dẫn trong nghiên cứu chỉ ra rằng polysaccharide từ quả khô mộc làm tăng đáng kể hoạt tính của superoxide dismutase (SOD), glutathione peroxidase (GSH-Px), catalase (CAT) và làm giảm nồng độ malondialdehyde (MDA) trong mô [3]. Các lignan chiết từ rễ cây cũng thể hiện chức năng chống oxy hóa mạnh mẽ, kháng viêm và bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương gan [3].
Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng hiện có
Dữ liệu khoa học khẳng định khô mộc là nguồn nguyên liệu tự nhiên rất giàu hoạt chất phenolic và lignan có hoạt tính sinh học [4, 5]. Khả năng dọn gốc tự do và tăng cường enzyme phòng vệ nội sinh mở ra triển vọng ứng dụng cây thuốc này trong ngành thực phẩm chức năng và dược phẩm hỗ trợ sức khỏe tim mạch, chuyển hóa [4, 5].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ ranh giới nghiên cứu [4, 5]. Toàn bộ các kết luận tích cực hiện tại chỉ mới dừng lại ở mô hình tế bào in vitro (HUVEC), mô hình chuột và thử nghiệm trên vật nuôi nông nghiệp (gà thịt) [4, 5]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng mù đôi, đối chứng trên người để xác định hiệu quả thực tế khi hấp thu qua đường tiêu hóa, nồng độ hoạt chất trong máu hay các tương tác chuyển hóa phức tạp trong cơ thể người [4, 5].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng khô mộc bảo vệ sức khỏe
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính dọn gốc tự do trong ống nghiệm với khả năng "chữa bách bệnh" hoặc "chống lão hóa tức thì" trên người [4]. Việc tế bào HUVEC được bảo vệ ở nồng độ 50-200 microg/mL không đồng nghĩa với việc uống nước sắc hay rượu ngâm khô mộc sẽ mang lại tác động tương tự lên thành mạch người [4].
Một sai lầm khác là nhầm lẫn các loài thực vật có cùng tên gọi dân gian hoặc tên khoa học tương tự. Chẳng hạn, một số loài thực vật khác mang tên "coccinea" như Ixora coccinea (hoa trang đỏ) hay Pyracantha coccinea (táo gai đỏ) cũng chứa hàm lượng polyphenol cao và hoạt tính chống oxy hóa dọn gốc DPPH, ABTS tốt [1, 2, 3]. Việc gọi tên chung chung theo tên địa phương dễ dẫn đến nhầm lẫn nguồn gốc dược liệu, dùng sai bộ phận hoặc sai loài chiết xuất [1, 2, 4].
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Vì chưa có các thử nghiệm lâm sàng hoàn chỉnh trên người về độ an toàn và độc tính mạn tính, người dùng không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ khô mộc [4, 5]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bú và trẻ em tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ cây này do thiếu hoàn toàn dữ liệu về tính an toàn trên các đối tượng nhạy cảm [4, 5].
Người đang điều trị bệnh lý mạn tính (tiểu đường, tim mạch, huyết áp) hoặc đang sử dụng thuốc kê đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào từ khô mộc [4, 5]. Các hoạt chất thực vật có hoạt tính sinh học cao có thể gây tương tác thuốc ngoài dự kiến hoặc làm thay đổi quá trình chuyển hóa tại gan [3].
Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng đắn
Hiện tại, chưa có hướng dẫn y khoa chính thống nào về liều dùng đường uống tiêu chuẩn của khô mộc trên người [4, 5]. Do đó, người dân chỉ nên sử dụng dược liệu khô mộc ở lượng vừa phải, tuân thủ hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề, không tự ý tăng liều hay lạm dụng ngâm rượu nồng độ cao [4, 5].
Để xây dựng một lá chắn chống oxy hóa bền vững, chế độ ăn uống cân bằng đóng vai trò quyết định. Thay vì đặt trọn niềm tin vào một loại thảo mộc chưa rõ liều lượng tối ưu trên người, bạn nên bổ sung đa dạng các loại rau quả tươi giàu chất chống oxy hóa tự nhiên, duy trì vận động đều đặn và tham vấn chuyên gia dinh dưỡng khi muốn sử dụng thêm bất kỳ thực phẩm bổ trợ nào.









