Khoai lang từ lâu đã là món ăn quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của người Việt, từ củ khoai luộc ghém bữa sáng đến các món nướng, hấp thơm bùi. Trên thị trường hiện nay, người tiêu dùng dễ dàng bắt gặp nhiều loại khoai với màu sắc ruột khác nhau: tím đậm, vàng cam rực rỡ hay trắng ngà. Điều này thường dẫn đến thắc mắc: liệu loại khoai nào thực sự bổ dưỡng hơn và sở hữu hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào nhất cho sức khỏe?

Câu trả lời từ các phân tích định lượng sinh hóa là mỗi màu sắc đại diện cho một nhóm chất chống oxy hóa chủ lực khác nhau. Nếu xét về hàm lượng anthocyanin và polyphenol tổng số, khoai lang tím giữ vị trí quán quân [1], [2]. Ngược lại, nếu so sánh về beta-carotene – tiền chất của vitamin A – các giống khoai lang vàng và cam lại chiếm ưu thế vượt trội [3], [2]. Trong khi đó, khoai lang ruột trắng chứa rất ít sắc tố nhưng vẫn cung cấp các axit phenolic tự nhiên [1].

Cơ chế chống oxy hóa khác biệt qua từng sắc màu

Màu sắc của ruột củ khoai lang không chỉ tạo nên tính thẩm mỹ mà còn là chỉ dấu trực tiếp cho các hợp chất thực vật thứ cấp. Ở khoai lang tím, sắc tím đậm đặc trưng được tạo nên bởi anthocyanin, một nhóm sắc tố hòa tan trong nước thuộc phân lớp flavonoid [1], [4], [5]. Hoạt chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do mạnh mẽ nhờ cấu trúc hóa học đặc thù [1]. Thậm chí trong các thử nghiệm gắn gốc tự do DPPH, hoạt tính dọn gốc tự do của anthocyanin chiết xuất từ khoai lang tím còn mạnh hơn anthocyanin từ bắp cải đỏ, vỏ nho, quả cơm cháy hay ngô tím, đồng thời vượt qua cả vitamin C và vitamin E ở một số thử nghiệm [1].

Ngược lại, màu vàng và cam ở các giống khoai lang khác lại đến từ nhóm hợp chất carotenoid, nổi bật nhất là beta-carotene [3], [1]. Beta-carotene là một chất chống oxy hóa tan trong chất béo, sở hữu chuỗi liên kết đôi liên hợp giúp dập tắt các dạng oxy phản ứng và hoạt động như tiền chất của vitamin A trong cơ thể con người [1], [6]. Với khoai lang ruột trắng, do thiếu vắng hàm lượng lớn của hai hệ sắc tố trên, năng lực bảo vệ tế bào của chúng chủ yếu dựa vào các axit phenolic hòa tan, tiêu biểu là axit chlorogenic [3], [1].

Khoai lang tím: Dẫn đầu về anthocyanin và polyphenol

Các phân tích phòng thí nghiệm chi tiết đã định lượng cụ thể sự áp đảo của khoai tím đối với nhóm hợp chất phenolic. Một nghiên cứu năm 2024 khảo sát trên 22 giống khoai lang cho thấy các giống ruột tím nổi bật với hàm lượng anthocyanin đạt từ 55,7 đến 143,4 mg/g trọng lượng khô, cùng hàm lượng chất xơ đạt 14,1 ± 2,1% trọng lượng khô [2]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra khoai lang tím rất giàu các hợp chất phenolic, đặc biệt là axit chlorogenic và axit ferulic [2].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 sử dụng phương pháp chiết xuất cồn axit hóa trên ba giống khoai lang ruột tím đông khô ghi nhận hàm lượng anthocyanin trung bình lên tới khoảng 800 mg/100 g trọng lượng khô [5]. Phân tích khối phổ sâu đã xác định được 18 dẫn xuất anthocyanin có độ tin cậy cao, chủ yếu là các dạng peonidin và cyanidin gắn gốc acyl hóa, chiếm hơn 90% tổng tín hiệu anthocyanin, cùng với hơn 350 đỉnh tín hiệu flavonoid khác nhau [5].

Dữ liệu năm 2019 về tính đa dạng chuyển hóa cũng xác định hai loại anthocyanin chiếm ưu thế trong rễ củ khoai lang là peonidin-3(6''-caffeoyl-6''p-hydroxybenzoyl-sophoroside)-5-glucoside và cyanidin-3(6''caffeoyl-6''-p-hydroxybenzoyl-sophoroside)-5-glucoside [7]. Trong đó, giống G-0615 ghi nhận nồng độ cyanidin đạt khoảng 6 mg/g trọng lượng khô và peonidin đạt khoảng 3,3 mg/g trọng lượng khô [7]. Nghiên cứu bảo quản năm 2025 cũng cho thấy hàm lượng anthocyanin có sự dao động mạnh theo từng giống khoai tím, đơn cử như dòng JK274 đạt 24,77 mg/100 g trong khi giống Xuzishu 8 đạt tới 123,76 mg/100 g [8].

Khoai lang vàng và cam: "Kho dự trữ" beta-carotene

Nếu khoai lang tím là tâm điểm của anthocyanin thì khoai lang ruột vàng và cam lại hoàn toàn áp đảo về carotenoid. Một nghiên cứu năm 2022 tại Argentina phân tích các kiểu gen khoai lang chỉ ra rằng các giống ruột cam có hàm lượng carotenoid tổng số và beta-carotene rất cao, dao động từ 310 đến 1012 microgam beta-carotene/g trọng lượng khô, trong đó beta-carotene chiếm hơn 90% tổng lượng carotenoid [3]. Các giống ruột cam này đồng thời sở hữu hàm lượng protein cao hơn các giống khác, đạt từ 6,0% đến 11,7% [3].

Nghiên cứu năm 2024 trên 22 giống khoai cũng xác nhận ruột khoai màu cam rất giàu beta-carotene với mức trung bình 47,2 ± 0,7 mg/100 g trọng lượng khô, đi kèm một lượng nhỏ alpha-carotene khoảng 4,8 ± 1,2 mg/100 g trọng lượng khô [2]. Trong nghiên cứu về đa dạng chuyển hóa năm 2019, giống củ G-4615 đạt mức beta-carotene lên đến khoảng 630 microgam/g trọng lượng khô và carotenoid tổng số đạt khoảng 800 microgam/g trọng lượng khô [7]. Phân tích cũng cho thấy các mẫu khoai vàng tích lũy carotenoid liên tục theo thời gian bảo quản, ví dụ giống Jishu 25 đạt 9,58 mg/kg và Xiguahong đạt 37,42 mg/kg [8].

Vị thế của khoai lang trắng và các hợp chất phenolic chung

Khoai lang ruột trắng thường bị xem là kém giá trị hơn do thiếu hụt sắc tố màu rực rỡ. Nghiên cứu năm 2024 đánh giá một số giống khoai lang trắng thể hiện đặc tính dinh dưỡng dưới mức tối ưu khi so sánh với khoai cam và tím [2]. Nghiên cứu năm 2019 cũng ghi nhận có 5 giống khoai hoàn toàn không chứa carotenoid và 10 giống chỉ chứa dưới 30 microgam/g trọng lượng khô [7].

Tuy vậy, tổng thể khả năng chống oxy hóa của các giống ruột trắng vẫn được ghi nhận nhờ sự hiện diện của các axit phenolic [1]. Trong nghiên cứu tại Argentina năm 2022, axit chlorogenic và axit 3,5-dicaffeoylquinic được xác định là hai hợp chất phenolic chủ đạo xuất hiện trong tất cả các mẫu khoai lang được khảo sát [3]. Thậm chí ở một số giống ruột tím như "Miyanou-36" hay "Bise", axit chlorogenic chứ không phải anthocyanin mới là chất chính thực hiện dọn dẹp gốc tự do DPPH [1].

Đáng chú ý, điều kiện canh tác và kích thước củ cũng làm thay đổi mạnh các thông số này. Củ khoai kích thước nhỏ (loại thường bị loại bỏ khi thu hoạch) lại có hàm lượng hợp chất phenolic, hoạt tính chống oxy hóa và carotenoid cao hơn đáng kể so với củ đạt chuẩn [3]. Ngoài ra, cây trồng tại vùng chịu khô hạn cho ra củ có lượng phenolic, anthocyanin và hoạt tính chống oxy hóa thấp nhất, nhưng hàm lượng carotenoid lại đạt mức cao nhất [3].

Bằng chứng sức khỏe và những giới hạn nghiên cứu

Các hoạt chất chống oxy hóa dồi dào trong khoai lang đã được ghi nhận mang lại nhiều tác động sinh học tích cực. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy việc tiêu thụ thực phẩm giàu anthocyanin liên quan đến việc giảm thiểu nguy cơ mắc đái tháo đường, bệnh tim mạch và hỗ trợ chức năng nhận thức [1]. Về tác dụng bảo vệ gan, một thử nghiệm trên nam giới khỏe mạnh có tình trạng viêm gan ranh giới cho thấy đồ uống từ khoai lang tím đã làm giảm đáng kể nồng độ men gan trong huyết thanh, đặc biệt là chỉ số gamma-glutamyl transferase (GGT) [1]. Trong các mô hình động vật, dịch chiết giàu anthocyanin cũng thể hiện hiệu quả bảo vệ gan rõ rệt trước tổn thương cấp tính do hóa chất CCl4 nhờ cơ chế ức chế quá trình peroxy hóa lipid và quét dọn gốc tự do [1].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng giới hạn của bằng chứng khoa học. Đến nay, phần lớn các thử nghiệm chuyên sâu về bảo vệ gan và bệnh lý mới chỉ được tiến hành trên mô hình động vật hoặc nuôi cấy tế bào, số lượng nghiên cứu can thiệp lâm sàng trên người vẫn còn rất hạn chế [1]. Khoai lang là nguồn bổ sung dinh dưỡng và chất chống oxy hóa tự nhiên, không thể dùng thay thế thuốc điều trị hay các can thiệp y khoa chuyên sâu.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Mặc dù là thực phẩm lành tính, khoai lang chứa một lượng đường hòa tan và tinh bột đáng kể. Tùy thuộc vào giống, lượng đường hòa tan có thể dao động từ 9,45% (như giống Hami) đến 28,00% (giống JK7), và hàm lượng đường sucrose có thể lên tới 25,53% ở giống Shangshu 19 [8]. Do đó, người mắc bệnh đái tháo đường hoặc có rối loạn dung nạp đường huyết cần lưu ý kiểm soát khẩu phần ăn, không nên ăn quá nhiều cùng lúc để tránh làm tăng đường huyết đột ngột.

Các dữ liệu nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung phân tích thành phần hóa thực vật trong phòng thí nghiệm và trên người trưởng thành [3], [1], [2]. Do chưa có đầy đủ nghiên cứu riêng biệt về tác động liều cao của các hoạt chất chiết xuất trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay người có bệnh lý nền phức tạp, các đối tượng này nên sử dụng khoai lang như một thực phẩm ăn uống thông thường với lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần điều chỉnh chế độ ăn đặc biệt.

Gợi ý áp dụng thực tế và cách chế biến tối ưu

Để tận dụng tối đa lượng chất chống oxy hóa, người tiêu dùng có thể kết hợp luân phiên cả khoai tím và khoai vàng, cam trong thực đơn tuần nhằm bổ sung đồng thời cả anthocyanin tan trong nước và carotenoid tan trong dầu [1], [2]. Do beta-carotene là chất tan trong chất béo, khi ăn khoai lang vàng hoặc cam, bạn có thể kết hợp cùng một lượng nhỏ chất béo lành mạnh (như dầu ô liu, các loại hạt) để cơ thể hấp thu provitamin A tốt hơn.

Về phương pháp sơ chế, nghiên cứu năm 2019 về tác động của kỹ thuật cắt thái đối với khoai lang cho thấy kiểu cắt miếng dày (pie-cut) giúp củ duy trì hàm lượng carotenoid tổng số cao nhất trong suốt thời gian bảo quản, trong khi dạng bào sợi nhỏ (shredded) lại khiến carotenoid và vitamin C bị hao hụt nhiều nhất do tổn thương cơ học quá mức [6]. Do đó, khi sơ chế khoai để nấu nướng, nên ưu tiên cắt miếng vừa phải thay vì băm nhỏ hay bào sợi mỏng nếu chưa chế biến ngay [6]. Đồng thời, lượng carotenoid ở khoai cắt miếng có xu hướng tăng nhẹ rồi giảm sau 4 ngày bảo quản, vì vậy nên ưu tiên sử dụng củ tươi mới cắt trong những ngày đầu [6].

Tựu trung lại, không có loại khoai lang nào hoàn toàn vượt trội hơn loại nào về mọi mặt. Khoai lang tím là sự lựa chọn ưu tiên nếu bạn tìm kiếm anthocyanin và polyphenol chống oxy hóa mạnh, trong khi khoai lang vàng hoặc cam lại là giải pháp tuyệt vời để bổ sung beta-carotene và tiền vitamin A. Việc duy trì một chế độ ăn đa dạng, phối hợp hài hòa các sắc màu thực phẩm tự nhiên chính là chìa khóa đơn giản nhất để nâng cao sức khỏe mỗi ngày.