Cỏ lạc và những lời đồn thổi về dược tính

Cỏ lạc, hay còn gọi là đậu phộng dại (tên khoa học là Arachis pintoi), là loài cây quen thuộc thường mọc bò lan, nở hoa vàng rực rỡ trên các thảm cỏ công viên, ven đường hoặc các trang trại. Nhờ sức sống bền bỉ, loài cây này từ lâu đã được trồng đại trà để làm lớp phủ thực vật bảo vệ đất, làm cây cảnh trang trí và làm nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng cho các loài gia súc nhai lại [1].

Gần đây, trên nhiều hội nhóm sức khỏe và mạng xã hội, cỏ lạc bất ngờ được nhắc đến như một loại thảo dược chứa hàm lượng lớn hoạt chất chống oxy hóa flavonoid. Không ít lời đồn thổi cho rằng uống trà cỏ lạc hay sử dụng dịch chiết từ loài cây này có thể giúp thanh lọc cơ thể, đẩy lùi lão hóa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý mạn tính.

Thực tế, liệu các chất chống oxy hóa tự nhiên trong cỏ lạc có mang lại hiệu quả kỳ diệu như lời đồn? Dưới lăng kính khoa học, các nhà nghiên cứu đã bước đầu tìm hiểu thành phần hóa học của cây, nhưng khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến sức khỏe con người vẫn còn một chặng đường rất dài.

Hoạt chất flavonoid và phenolic hoạt động như thế nào?

Để hiểu rõ giá trị của cỏ lạc, trước hết cần nhìn vào bản chất của các hợp chất sinh học có trong thực vật. Trong tự nhiên, các hợp chất phenolic cùng với dẫn xuất flavonoid là những chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng giúp cây cối tự bảo vệ mình trước các căng thẳng sinh học từ môi trường [2].

Đối với sinh học, các hợp chất phenolic và flavonoid được biết đến là những chất có đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên [2]. Khi cơ thể hoạt động hoặc tiếp xúc với ô nhiễm, tia cực tím và căng thẳng, các gốc tự do sẽ liên tục sinh ra. Gốc tự do là các phân tử mất cân bằng điện tử, có xu hướng tấn công màng tế bào, protein và chuỗi DNA, dẫn đến hiện tượng stress oxy hóa.

Stress oxy hóa kéo dài là một trong những nguyên nhân gốc rễ thúc đẩy quá trình lão hóa nhanh và góp phần hình thành hội chứng chuyển hóa cũng như nhiều bệnh mạn tính nguy hiểm [2]. Các hợp chất phenolic và flavonoid có cấu trúc hóa học đặc biệt, có khả năng nhường điện tử hoặc nguyên tử hydro để trung hòa các gốc tự do này [2]. Nhờ đó, chúng ngăn chặn chuỗi phản ứng phá hủy tế bào, bảo vệ sự toàn vẹn của các cấu trúc sinh học.

Nghiên cứu đo lường hoạt tính khử gốc tự do trong phòng thí nghiệm

Để kiểm chứng tiềm năng chống oxy hóa của cỏ lạc, các nhà khoa học đã tiến hành các thử nghiệm hóa sinh chuyên sâu nhằm định lượng hàm lượng phenolic tổng số và đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do.

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát năng lực chống oxy hóa của lá bốn loài cây họ đậu dùng làm thức ăn chăn nuôi phổ biến, trong đó có cỏ lạc Arachis pintoi [3]. Nghiên cứu này tiến hành đo lường hàm lượng phenolic tổng số (TPC) bằng phương pháp Folin-Ciocalteu, đồng thời đánh giá hoạt tính chống oxy hóa qua ba phép thử nghiệm hóa sinh độc lập gồm: thử nghiệm khử gốc tự do DPPH, phương pháp đo năng lực khử sắt (FRAP) và thử nghiệm tẩy màu beta-carotene [3].

Kết quả nghiên cứu cho thấy các mẫu lá cỏ lạc chiết xuất sau khi sấy thăng hoa thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với phương pháp sấy bằng lò sấy nhiệt thông thường [3]. Cụ thể, dịch chiết sấy thăng hoa đạt giá trị EC50 trong thử nghiệm DPPH dao động từ 1,17 đến 2,13 mg/ml [3]. Chỉ số EC50 biểu thị nồng độ chất chống oxy hóa cần thiết để làm giảm 50% lượng gốc tự do ban đầu; chỉ số này càng thấp đồng nghĩa với hoạt tính khử gốc tự do càng mạnh [3].

Bên cạnh đó, chỉ số năng lực khử sắt FRAP của mẫu sấy thăng hoa ghi nhận từ 147,08 đến 246,42 micromol Fe(2+)/g [3]. Trong thử nghiệm tẩy màu beta-carotene, mức độ ức chế quá trình oxy hóa đạt tỷ lệ từ 57,11% đến 78,60% [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng phương pháp sấy thăng hoa giúp bảo tồn tối đa hàm lượng phenolic tổng số cũng như hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên của lá cỏ lạc [3].

Bằng chứng mở rộng từ các loài cùng chi đậu phộng

Bên cạnh loài cỏ lạc Arachis pintoi, các nhà khoa học cũng tìm thấy những dẫn chứng về hoạt tính chống oxy hóa ở các bộ phận khác của cây cùng chi thực vật Arachis. Một nghiên cứu năm 2019 tập trung phân tích rễ cây đậu phộng (Arachis hypogaea) – một bộ phận từng được dùng trong y học cổ truyền [2].

Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã so sánh khả năng chiết xuất các hợp chất phenolic và hoạt tính chống oxy hóa qua các thử nghiệm ABTS+ và DPPH bằng nhiều hệ dung môi khác nhau [2]. Kết quả chỉ ra rằng dung dịch acetone 70% trong nước và ethanol 70% trong nước là hai dung môi tối ưu nhất để thu hồi phenolic tổng số, mang lại hàm lượng lần lượt là 42,59 ± 1,96 mg/g và 41,34 ± 0,92 mg/g tính theo trọng lượng khô của dịch chiết [2].

Về khả năng khử gốc tự do, dịch chiết ethanol 70% thể hiện hoạt tính dập tắt gốc tự do ABTS+ mạnh nhất [2]. Trong khi đó, dịch chiết bằng methanol tuyệt đối lại cho thấy khả năng khử gốc tự do DPPH cao nhất, với giá trị IC50 đạt mức 29,50 ± 2,19 microgram/mL [2].

Đặc biệt, phân tích sắc ký lỏng khối phổ (LC-ESI-TOF-MS) trên dịch chiết acetone 70% của rễ loài này đã xác định sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng [2]. Trong đó bao gồm các nhóm quinone, stilbenoid, cùng các dẫn xuất flavone và flavonoid glucoside [2]. Những dữ liệu này củng cố thêm rằng các loài thuộc chi Arachis nói chung sở hữu hệ thống chất chuyển hóa thứ cấp dồi dào, có năng lực khử gốc tự do rõ rệt trong môi trường thử nghiệm nhân tạo [2].

Giá trị thực tế và những giới hạn cốt lõi của nghiên cứu

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học mang lại nhiều tín hiệu tích cực, người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo khi nhìn nhận giá trị thực tế của các hoạt chất này. Toàn bộ các thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH, FRAP hay ABTS+ kể trên đều là thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) [3] [2].

Điều kiện trong đĩa petri hay ống nghiệm hoàn toàn khác biệt so với môi trường sinh hóa phức tạp bên trong cơ thể con người. Khi một hợp chất phenolic hay flavonoid đi vào đường tiêu hóa, chúng phải trải qua quá trình phân giải bởi enzym dạ dày, hệ vi sinh đường ruột và quá trình chuyển hóa bước một tại gan. Khả năng hấp thu qua niêm mạc ruột (sinh khả dụng) của nhiều loại polyphenol tự nhiên thường rất thấp, và phần lớn hoạt chất có thể bị biến đổi thành các dạng phân tử khác trước khi kịp đi vào máu để phát huy tác dụng.

Hơn thế nữa, cho đến nay chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người nhằm đánh giá hiệu quả, tính an toàn hay khả năng phòng ngừa bệnh tật của cỏ lạc Arachis pintoi. Do đó, việc khẳng định uống cỏ lạc giúp chống lão hóa, ngăn ngừa ung thư hay điều trị bệnh chuyển hóa là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học xác thực.

Ngoài ra, nguồn gốc thực vật cũng là vấn đề cần lưu tâm. Cỏ lạc Arachis pintoi và loài họ hàng gần Arachis repens có độ tương đồng di truyền rất cao và cấu trúc phân tử phức tạp, gây khó khăn cho việc phân định ranh giới giữa các dòng giống tự nhiên [1]. Sự biến thiên về mặt di truyền và thổ nhưỡng có thể khiến hàm lượng các hợp chất tự nhiên trong mỗi cây cỏ lạc ngoài đời thực có sự chênh lệch rất lớn [1].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng cỏ lạc làm thảo dược

Một sai lầm rất phổ biến là người dân thường đánh đồng khái niệm "dược liệu tự nhiên" với sự an toàn. Nhiều người cho rằng cỏ lạc mọc xanh tốt, làm thức ăn cho trâu bò thì con người cũng có thể hái lá, phơi khô để đun nước uống hàng ngày nhằm "bổ sung chất chống oxy hóa".

Quan niệm này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cỏ lạc chủ yếu được nhân giống và gieo trồng với mục đích bảo vệ đất, chống xói mòn hoặc làm cảnh quan thảm cỏ đô thị [1]. Trong quá trình chăm sóc thảm cỏ công viên hay lề đường, cây thường xuyên tiếp xúc với khói bụi giao thông, kim loại nặng lắng đọng từ môi trường và các loại thuốc bảo vệ thực vật, thuốc diệt cỏ.

Bên cạnh đó, việc phơi sấy thủ công tại nhà bằng nhiệt độ lò sấy thông thường cũng đã được chứng minh là làm suy giảm đáng kể hàm lượng phenolic và hoạt tính chống oxy hóa so với kỹ thuật sấy thăng hoa công nghệ cao [3]. Do đó, việc tự ý thu hái cỏ lạc không rõ nguồn gốc để sắc uống không những không thu được lợi ích sinh học mà còn làm tăng nguy cơ ngộ độc hóa chất tồn dư.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do cỏ lạc chưa từng được phê duyệt làm thực phẩm thông thường hay dược phẩm sử dụng cho người, các nhóm đối tượng nhạy cảm tuyệt đối không nên tự ý dùng thử:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về tính an toàn hay độc tính tiềm ẩn của dịch chiết cỏ lạc đối với thai nhi và trẻ sơ sinh; việc sử dụng có thể dẫn đến những phản ứng co thắt cơ trơn hoặc rối loạn nội tiết ngoài ý muốn.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Hệ thống chuyển hóa gan thận ở trẻ em chưa hoàn thiện và ở người già đã suy giảm, rất dễ bị tổn thương bởi các hợp chất chưa rõ dược động học.
  • Người có tiền sử dị ứng với các loại đậu phộng: Do cùng thuộc chi Arachis, một số protein hoặc kháng nguyên trong cỏ lạc có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng chéo nguy hiểm.
  • Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các polyphenol tự nhiên khi dùng ở lượng đậm đặc có thể tương tác với hệ enzym cytochrom P450 tại gan, làm thay đổi nồng độ các loại thuốc hạ áp, thuốc tiểu đường hoặc thuốc chống đông máu trong huyết tương.

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Thay vì tìm kiếm các lợi ích chống oxy hóa từ những loài cây chưa được kiểm chứng lâm sàng như cỏ lạc, người tiêu dùng nên ưu tiên các giải pháp dinh dưỡng đã được khoa học chứng minh rõ ràng.

Hợp chất phenolic và flavonoid dồi dào nhất trong các loại rau xanh ăn lá quen thuộc, quả mọng, trà xanh, các loại đậu hạt và trái cây họ cam quýt. Việc duy trì chế độ ăn đa dạng màu sắc, giàu chất xơ và vitamin là cách bền vững nhất để cung cấp nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên cho cơ thể.

Đối với cây cỏ lạc, vai trò lớn nhất và an toàn nhất của loài cây này hiện nay vẫn là làm thảm thực vật cải tạo đất, tạo cảnh quan sinh thái xanh mát và phục vụ phát triển nông nghiệp chăn nuôi bền vững [1]. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc sử dụng các bài thuốc dân gian từ cây cỏ xung quanh, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng có chuyên môn trước khi áp dụng.