Nhựa cây rái trắng và câu hỏi về các hoạt chất sinh học
Cây rái trắng (tên khoa học là Dipterocarpus alatus) là loài cây thân gỗ lớn bản địa của Đông Nam Á, rất quen thuộc tại các vùng rừng nhiệt đới Việt Nam [1]. Từ lâu, người dân đã biết cách trích lấy phần nhựa lỏng (oleo-resin, hay dầu rái) để dùng xảm thuyền, thắp sáng hoặc ứng dụng trong các bài thuốc dân gian trị bệnh đường tiết niệu [2]. Mùi thơm nồng, hăng ấm đặc trưng của dầu rái trắng từ đâu ra và các hợp chất chứa trong nó có tác dụng sinh học gì đối với sức khỏe là điều nhiều độc giả quan tâm.
Nghiên cứu khoa học hiện đại cho thấy các đặc tính về mùi hương và hoạt tính sinh học của dầu rái trắng phần lớn xuất phát từ nhóm hợp chất sesquiterpene phong phú [2]. Những phân tích trong phòng thí nghiệm bước đầu ghi nhận các hoạt chất này có khả năng chống oxy hóa và độc tế bào đối với một số dòng tế bào ung thư nuôi cấy [2].
Nhóm sesquiterpene: "Trái tim" tạo mùi và hoạt tính của dầu rái trắng
Phân tích thành phần hóa học của phần dầu nhựa (oleo-resin) rái trắng bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) cho thấy sesquiterpene là thành phần chủ đạo [2]. Đây là nhóm hợp chất hydrocarbon dễ bay hơi, chịu trách nhiệm chính tạo nên mùi thơm mộc, đậm hương gỗ đặc thù của loài cây này [2].
Các hợp chất sesquiterpene chính được xác định bao gồm [2]:
- alpha-gurjunene: chiếm tỷ lệ áp đảo với 30,31% [2].
- (-)-isoledene: chiếm tỷ lệ 13,69% [2].
- alloaromadendrene: chiếm 3,28% [2].
- beta-caryophyllene: chiếm 3,14% [2].
- gamma-gurjunene: chiếm 3,14% [2].
- spathulenol: chiếm 1,11% [2].
Ngoài sesquiterpene, phần nhựa dầu rái trắng còn chứa các triterpene (đặc biệt là dipterocarpol) và hydrocarbon chuỗi dài [1]. Các nhà khoa học xác định chính sự hiện diện đậm đặc của các sesquiterpene này đã quyết định hoạt tính độc tế bào của dầu rái trắng [2].
Bằng chứng khoa học về tác dụng độc tế bào ung thư
Nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát thành phần hóa học, khả năng chống oxy hóa và độc tính tế bào của dịch chiết lá, vỏ, cành và dầu nhựa từ cây rái trắng (Dipterocarpus alatus) [2]. Nghiên cứu đo lường độc tính tế bào thông qua thử nghiệm đỏ trung tính (neutral red) trên 5 dòng tế bào ung thư: ung thư đại trực tràng (HCT116), ung thư phổi (SKLU1), u hắc tố da (SK-MEL2), ung thư cổ tử cung (SiHa) và ung thư hạch/bạch cầu mono (U937) [2].
Kết quả cho thấy tất cả các mẫu chiết từ rái trắng đều thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh nhất trên dòng U937 so với các dòng còn lại [2]. Đáng chú ý, dầu nhựa của cây rái trắng còn thể hiện độc tính tế bào mạnh hơn cả thuốc hóa trị melphalan trên dòng tế bào U937 [2]. Tác dụng tiêu diệt tế bào này được quy kết trực tiếp cho hàm lượng sesquiterpene dồi dào có trong dầu nhựa [2].
Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một công bố năm 2022 đã làm rõ cơ chế tác động của dầu nhựa rái trắng cùng các sản phẩm phụ từ quá trình sản xuất dầu sinh học (khử gôm - DG và chưng cất - DT) [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá trên tế bào bệnh bạch cầu dòng lympho T (Jurkat), ung thư biểu mô cổ tử cung (HeLa), ung thư biểu mô tế bào gan (HepG2) và so sánh với tế bào bình thường không ung thư (Vero) [1].
Kết quả thử nghiệm cho thấy dầu nhựa rái trắng cùng các phân đoạn phụ phẩm (DG, DT) thể hiện độc tính tế bào mạnh hơn cả thuốc hóa trị melphalan và chất đối chứng dipterocarpol [1]. Mức độ chọn lọc cao nhất được ghi nhận trên dòng tế bào Jurkat so với tế bào lành tính Vero [1]. Đặc biệt, dầu nhựa rái trắng có khả năng kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào Jurkat [1]. Các nhà khoa học nhận định sesquiterpene, dipterocarpol và các hợp chất khác trong dầu nhựa có thể hoạt động hiệp đồng tạo nên tác dụng này [1].
Khả năng chống oxy hóa của các bộ phận cây rái trắng
Bên cạnh hoạt tính độc tế bào, thử nghiệm năm 2019 cũng đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng các phương pháp khử gốc tự do DPPH, ABTS và năng lực khử sắt (FRAP) [2].
Kết quả ghi nhận dịch chiết từ lá, vỏ cây và cành non có hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn dầu nhựa [2]. Trong đó, chiết xuất từ vỏ cây rái trắng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất, tương ứng với hàm lượng polyphenol tổng số cao nhất [2]. Hoạt tính chống oxy hóa và độc tế bào của lá, vỏ và cành cây tương quan chặt chẽ với hàm lượng phenolic, trong khi hoạt tính của dầu nhựa lại phụ thuộc vào sesquiterpene [2].
Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp
Các kết quả nghiên cứu kể trên mở ra tiềm năng lớn cho việc tận dụng dầu rái trắng làm nguồn nguyên liệu phát triển dược chất điều trị ung thư [1]. Tuy nhiên, cần hiểu rõ ranh giới giữa nghiên cứu ống nghiệm và ứng dụng y khoa trên cơ thể người.
- Chưa thử nghiệm trên cơ thể sống: Cả hai nghiên cứu [2] và [1] đều được thực hiện hoàn toàn trong phòng thí nghiệm trên các dòng tế bào nuôi cấy (in vitro). Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người hoặc động vật chứng minh dầu rái trắng có thể trị ung thư.
- Không phải thuốc chữa bệnh: Dầu rái trắng thô tuyệt đối không thể thay thế phác đồ điều trị ung thư chuẩn y khoa. Việc tự ý uống hoặc thoa dầu rái không kiểm soát có thể dẫn đến ngộ độc nặng nề.
- Nguy cơ nhầm lẫn: Tác dụng độc tế bào (cytotoxicity) trong ống nghiệm nghĩa là chất thử có khả năng làm chết tế bào, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc uống vào cơ thể sẽ tiêu diệt khối u mà không gây hại cho các cơ quan nội tạng.
Ai nên thận trọng với dầu rái trắng?
Dầu nhựa rái trắng là hợp chất nhựa đậm đặc chứa nhiều tinh dầu bay hơi và các chất có hoạt tính sinh học mạnh [2], [1]. Vì vậy, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Hiện tại không có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về việc tiếp xúc hay sử dụng dầu rái trắng cho thai phụ và phụ nữ đang nuôi con bú; do đó tuyệt đối không tự ý tiếp xúc hay sử dụng.
- Người có cơ địa dị ứng, hen suyễn: Các sesquiterpene bay hơi tạo mùi nồng có thể gây kích ứng niêm mạc hô hấp, co thắt phế quản hoặc bùng phát cơn hen ở người nhạy cảm.
- Người có bệnh lý nội khoa: Không uống dầu rái thô vì các chất nhựa và tinh dầu có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, thận.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Trong đời sống hiện nay, dầu rái trắng chủ yếu vẫn được dùng trong sản xuất công nghiệp, kỹ nghệ xảm ghe thuyền, làm véc-ni tự nhiên hoặc nghiên cứu sản xuất nhiên liệu sinh học [1].
Đối với sức khỏe, nếu tiếp xúc với dầu rái trắng:
- Chỉ nên sử dụng dưới dạng sản phẩm đã qua xử lý chuẩn hóa nếu có hướng dẫn cụ thể từ chuyên gia y tế hoặc nhà sản xuất được cấp phép.
- Không tự ý nuốt, pha chế uống hoặc bôi lên các vết thương hở sâu.
- Luôn thử phản ứng trên một vùng da nhỏ trước khi tiếp xúc diện rộng để tránh kích ứng tiếp xúc.
- Khi có bất kỳ bệnh lý nào, người dân cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa, không nghe theo lời đồn thổi về các phương thuốc tự nhiên chưa được kiểm chứng lâm sàng.
Khoa học hiện đại đã xác nhận dầu rái trắng chứa hàm lượng sesquiterpene dồi dào với các hoạt tính sinh học đáng chú ý trong ống nghiệm [2]. Dù vậy, từ ống nghiệm đến viên thuốc thực tế là một chặng đường dài, đòi hỏi người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo và thận trọng.

