Dây gân (các loài thuộc chi Ventilago) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng để hỗ trợ trị mụn nhọt, nhiễm trùng vết thương hay giảm viêm đau nhức cơ khớp. Trong các bộ phận của cây, phần vỏ thân và lõi gỗ thường được bà con ưu tiên thu hái, phơi khô để làm thuốc hoặc ngâm rượu sử dụng dài ngày.

Tuy nhiên, việc vỏ thân cây dây gân được ưa chuộng có thực sự bắt nguồn từ hàm lượng dược chất vượt trội hay chỉ là kinh nghiệm truyền miệng? Các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy vỏ và lõi thân loài cây này thực sự chứa nhiều nhóm hoạt chất quý như anthraquinone và flavonoid, nhưng hầu hết dữ liệu mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm.

Nhóm chất tạo nên giá trị của dây gân

Theo kinh nghiệm dân gian, vỏ thân dây gân thường được thu hái rồi sắc nước uống hoặc bôi ngoài da để xử lý các vết thương ngoài da bị mưng mủ [1]. Các nhà nghiên cứu dược liệu đã tiến hành phân tích hóa thực vật để tìm hiểu nguồn gốc của tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm này [1].

Kết quả phân tích hiện đại cho thấy phần thân gỗ chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học cao [6, 7]. Nổi bật nhất trong số đó là các flavonoid glycoside, các dẫn xuất anthraquinone, pyranonaphthoquinone và triterpene [6, 7]. Chính sự hiện diện của các nhóm chất này đã giải thích lý do vì sao bộ phận thân vỏ lại được y học cổ truyền chú trọng đến vậy [1].

Anthraquinone và dẫn xuất: Tác động kháng viêm trên tế bào

Nhóm chất anthraquinone và pyranonaphthoquinone được xem là một trong những thành phần đặc trưng của chi Ventilago [6, 7]. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều cấu trúc hóa học đặc thù từ lõi thân của loài cây này [2].

Cụ thể, một công bố năm 2020 trên loài Ventilago harmandiana đã chiết tách thành công 10 hợp chất pyranonaphthoquinone mới (đặt tên là ventilanone A đến J), một anthraquinone mới (ventilanone K) cùng 8 dẫn xuất anthraquinone quen thuộc khác [2]. Nghiên cứu đã xác định cấu trúc không gian chính xác của ventilanone A bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể [2].

Khi đưa vào thử nghiệm hoạt tính sinh học, các hợp chất này cho thấy tác động rõ rệt [2]. Hoạt chất ventilanone D thể hiện tác tính kháng viêm đáng kể, trong khi ventilanone A và ventilanone C cho thấy hoạt tính kháng viêm ở mức độ vừa phải [2]. Ngoài ra, ventilanone A và ventilanone C còn thể hiện khả năng gây độc tế bào mức độ vừa đối với dòng tế bào ung thư P-388 trong điều kiện phòng thí nghiệm [2].

Flavonoid: Lá chắn kháng khuẩn và chống oxy hóa

Bên cạnh anthraquinone, nhóm hợp chất flavonoid trong cây dây gân cũng đóng góp lớn vào hoạt tính kháng khuẩn [1]. Flavonoid là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp thực vật nổi tiếng với khả năng trung hòa gốc tự do và ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh [1].

Một nghiên cứu vào năm 2020 trên loài Ventilago denticulata đã ứng dụng phương pháp mạng lưới phân tử UHPLC-ESI-QTOF-MS/MS để xác định các chất kháng khuẩn [1]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập và xác định 9 chất kháng khuẩn, kháng nấm, chia làm 4 nhóm chính gồm các flavonoid glycoside, benzisochromanquinone, dẫn xuất naphthopyrone và triterpene [1].

Năm hợp chất flavonoid glycoside cụ thể được tìm thấy gồm: rhamnazin 3-rhamninoside, catharticin (rhamnocitrin 3-rhamninoside), xanthorhamnin B (rhamnetin 3-rhamninoside), kaempferol 3-rhamninoside và flavovilloside (quercetin 3-rhamninoside) [1]. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phân lập được chất mới ventilanone C, lupeol cùng các benzisochromanquinone như ventilatone A và B [1]. Phân tích khối phổ còn ghi nhận sự hiện diện tiềm năng của nhiều dẫn xuất khác như luteolin, emodin, kaempferol, chrysoeriol [1].

Bằng chứng khoa học: Mới dừng lại ở ống nghiệm

Mặc dù các phát hiện hóa học rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có [6, 7]. Các thử nghiệm về khả năng ức chế viêm nhiễm hay gây độc tế bào của anthraquinone và dẫn xuất hiện mới thực hiện trên mô hình tế bào và đĩa nuôi cấy vi sinh vật [6, 7].

Các nghiên cứu này có giới hạn rất lớn là chưa tiến hành thử nghiệm trên động vật sống (in vivo) hay thử nghiệm lâm sàng trên người [1, 7]. Dược động học của các hợp chất khi vào cơ thể người—chẳng hạn như mức độ hấp thu qua ruột non, khả năng chuyển hóa tại gan, hay nồng độ thực tế trong máu—vẫn chưa có số liệu chứng minh rõ ràng [1, 2].

Do đó, không thể vội vàng kết luận rằng uống nước sắc từ vỏ cây dây gân sẽ đem lại hiệu quả tiêu viêm hay ức chế bệnh tật tương đương như kết quả ghi nhận trong ống nghiệm [2]. Việc đánh giá hiệu quả cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng bài bản trong tương lai [1, 2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu dây gân

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là xem dây gân như một vị thuốc "trị bách bệnh" hoặc có thể chữa dứt điểm viêm khớp, nhiễm trùng nặng mà không cần thuốc tây [6, 7]. Nhiều người tự ý thu hái, chặt vỏ thân cây rồi phơi khô nấu nước đặc uống thay nước lọc hàng ngày.

Một hiểu lầm khác là cho rằng dược liệu tự nhiên thì không có độc tính. Các dẫn xuất anthraquinone nói chung có thể gây kích ứng đường tiêu hóa nếu dùng với hàm lượng cao hoặc kéo dài. Hơn nữa, việc tự ý ngâm rượu dây gân nồng độ đậm đặc uống không kiểm soát có thể gây áp lực chuyển hóa lớn lên gan và thận, nhất là khi cơ chế độc học của chiết xuất toàn phần chưa được làm rõ trên người [1, 2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Vì các nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào việc chiết tách chất và đo lường trên đĩa nghiệm, chưa có dữ liệu an toàn trên các đối tượng người nhạy cảm [1, 7]. Do đó, phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng chiết xuất vỏ thân dây gân [3].

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng tiêu hóa suy giảm cũng cần hết sức cẩn trọng. Những người có tiền sử viêm loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích hoặc bệnh lý gan, thận mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc nào liên quan đến vỏ thân dây gân [1, 2]. Nếu đang sử dụng thuốc điều trị kháng viêm hoặc thuốc chuyển hóa qua gan, việc dùng thêm thảo dược chưa rõ liều lượng có thể dẫn đến nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn

Nếu muốn sử dụng dây gân trong đời sống để hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc an toàn cơ bản. Chỉ sử dụng nguồn dược liệu có nguồn gốc rõ ràng, đã qua sơ chế đúng kỹ thuật, không bị ẩm mốc hay lẫn tạp chất độc hại [1].

Về cách dùng, y học dân gian chủ yếu sử dụng rửa ngoài để hỗ trợ làm sạch vết thương nhẹ nhờ đặc tính kháng khuẩn bề mặt [1]. Khi dùng đường uống, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng hãm nước loãng, không sắc quá đặc và không uống liên tục nhiều tuần. Khi đang có bệnh lý nền, cần hỏi ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền để được hướng dẫn liều lượng an toàn.

Nhìn chung, vỏ thân dây gân chứa nhiều hoạt chất sinh học tiềm năng như anthraquinone kháng viêm và flavonoid kháng khuẩn [6, 7]. Dù vậy, các tác dụng này mới được xác thực trong phòng thí nghiệm, người dùng không nên thần thánh hóa dược liệu và luôn cần lắng nghe tư vấn y tế chuyên môn.