Cách cỏ là một vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền ở nhiều khu vực châu Á, thường được đào lấy rễ củ để sắc uống hoặc giã nát làm thuốc đắp ngoài. Nhiều người rỉ tai nhau rằng rễ củ loại cây này có tác dụng thải độc, thanh lọc cơ thể và ngăn ngừa lão hóa nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa vượt trội. Vậy thực hư khả năng chống gốc tự do của rễ cách cỏ dưới góc nhìn khoa học hiện đại ra sao?

Câu trả lời ngắn gọn: Chi Cách cỏ (Premna) thực sự chứa các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt, tiêu biểu là các flavonoid và diterpenoid. Tuy nhiên, khả năng "dọn sạch gốc tự do" và các lợi ích sức khỏe đi kèm phần lớn mới được ghi nhận trong ống nghiệm (in vitro) và nghiên cứu chiết xuất thô, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả bảo vệ tế bào trên cơ thể người.

Cơ chế chống oxy hóa của thực vật chi Premna

Gốc tự do là các phân tử mất cân bằng điện tử sinh ra liên tục qua quá trình chuyển hóa nội sinh hoặc dưới tác động từ môi trường bên ngoài như ô nhiễm, tia cực tím và độc chất. Khi gốc tự do tích tụ quá nhiều, hiện tượng mất cân bằng oxy hóa (oxidative stress) sẽ xảy ra, làm tổn thương màng tế bào, suy giảm chức năng protein và hủy hoại chuỗi ADN.

Để trung hòa các phân tử bất ổn này, tế bào cần đến các chất khử có khả năng cho điện tử hoặc hydro mà bản thân chúng không trở thành gốc tự do độc hại. Các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp ở thực vật chi Premna, đặc biệt là flavonoid và diterpenoid, sở hữu cấu trúc nhân thơm kèm nhiều nhóm hydroxyl (-OH) tự do. Cấu trúc này cho phép chúng bắt giữ gốc tự do một cách nhanh chóng, đồng thời ổn định điện tử thông qua cộng hưởng nội phân tử.

Ngoài việc bắt giữ trực tiếp gốc tự do, các chất chống oxy hóa tự nhiên còn hỗ trợ bảo vệ các enzym nội sinh khỏi quá trình thoái biến sinh học. Nhờ vậy, chuỗi phản ứng dây chuyền phá hủy tế bào bị ngăn chặn ngay từ giai đoạn khởi phát.

Diterpenoid và flavonoid: Hai nhóm hoạt chất then chốt

Trong các tài liệu khoa học hiện đại, chi Cách cỏ (Premna, trước đây xếp vào họ Cỏ roi ngựa Verbenaceae nhưng nay đã được chuyển sang họ Hoa môi Lamiaceae) là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất sinh học [1]. Đánh giá tổng quan cho thấy hơn 250 hợp chất đã được phân lập và định danh từ các loài thuộc chi này [1]. Trong đó, diterpenoid, iridoid glycoside và flavonoid là những nhóm chất chuyển hóa thứ cấp phổ biến nhất, kế tiếp là sesquiterpene, lignan, phenylethanoid, megastigmane, glyceroglycolipid và ceramide [1].

Đối với rễ củ và vỏ rễ, nhóm diterpenoid giữ vai trò cực kỳ quan trọng về mặt hóa học lẫn sinh học. Một nghiên cứu năm 2011 tiến hành định lượng diterpenoid trong vỏ rễ loài Premna integrifolia bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) [2]. Nghiên cứu sử dụng silica gel 60F(254) với pha động hexane/acetone/ethylacetate (60:20:20 v/v) và đo mật độ quang ở bước sóng 475 nm [2].

Nhóm tác giả đã chuẩn hóa được 3 chất đánh dấu hóa học thuộc nhóm diterpenoid gồm: 1beta,3alpha,8beta-trihydroxy-pimara-15-ene (hợp chất A); 6alpha,11,12,16-tetrahydroxy-7-oxo-abieta-8,11,13-triene (hợp chất B) và 2alpha,19-dihydroxy-pimara-7,15-diene (hợp chất C) [2]. Khoảng nồng độ tuyến tính được xác định chính xác từ 1 đến 10 microgam/vết với hệ số tương quan r² rất cao (lần lượt đạt 0,9985; 0,9996 và 0,9992) [2]. Sự hiện diện của các khung diterpene đặc trưng này chứng minh rễ cây thuộc chi Premna có cấu trúc hóa học phong phú, làm tiền đề cho các phản ứng sinh học dọn dẹp phân tử oxy hóa.

Bên cạnh diterpenoid, nhóm flavonoid trong các bộ phận của cây Premna cũng đã được xác định qua nhiều kỹ thuật đo phổ hiện đại. Một nghiên cứu năm 2022 trên thân loài Premna microphylla Turcz. sử dụng hệ thống UPLC-LTQ-Orbitrap-MS với cột tách Thermo Hypersil Gold (100 mm x 2,1 mm, 1,9 micromet) đã định danh 18 hợp chất [3]. Danh sách này ghi nhận hàng loạt flavonoid và glycoside liên quan như Vitexin (1), Schaftoside (2), Vicenin-2 (3), Apigenin-6, 8-di-C-arabinoside (4), Apigenin-7-O-beta-d-glucoside (5), Apigenin-8-C-beta-d-xylopyranoside (7) và 5-hydroxy-7,3',4'-Trimethoxy flavonols (11) [3].

Đồng thời, nghiên cứu trên cũng phát hiện các diterpenoid và chất chống oxy hóa tự nhiên khác như Carnosic acid (6), Prostratin (8), Aurantio-obtusin-beta-d-glucoside (9), Royleanone (10), 6-Hydroxy-5,6-dehydrosugiol (12), 14-deoxycoleon (13), Arucadiol (14), Obtusinone-B (15), Trehalose (16), Citric acid (17) và Betaine (18) [3]. Đáng chú ý, 6 hợp chất (gồm Carnosic acid, Prostratin, Aurantio-obtusin-beta-d-glucoside, Trehalose, Citric acid và Betaine) lần đầu tiên được tìm thấy trong chi và loài thực vật này, nhấn mạnh tiềm năng to lớn chống lại các bệnh lý liên quan đến oxy hóa [3].

Các nghiên cứu trên lá của loài Premna odorata công bố năm 2020 bằng phương pháp LC-HRESIMS cũng xác nhận sự tồn tại của flavone Vitexin (ion m/z 433,1361; công thức C21H20O10) cùng nhiều iridoid glycoside và sterol khác như daucosterol [4]. Sự phong phú của diterpenoid và flavonoid trải đều qua các cơ quan rễ, thân, lá của chi Premna là bằng chứng giải thích nguồn gốc các hoạt tính bắt gốc tự do trong thí nghiệm.

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì?

Y học dân gian ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi, Australia và các đảo Thái Bình Dương đã sử dụng các loài Premna để điều trị viêm, các bệnh liên quan đến miễn dịch, rối loạn dạ dày, vết thương hở và bệnh ngoài da [1]. Từ những kinh nghiệm này, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro và in vivo để xác minh tính năng dược lý.

Theo đánh giá tổng quan công bố năm 2017, hàng loạt thử nghiệm in vitro và in vivo đã xác nhận dịch chiết và các hợp chất phân lập từ chi Premna có đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa miễn dịch, hạ đường huyết và gây độc tế bào ung thư [1]. Trong đó, hoạt tính chống oxy hóa in vitro thể hiện rõ qua khả năng quét các gốc tự do nhân tạo và bảo vệ cấu trúc tế bào khỏi stress oxy hóa cấp tính [1].

Liên quan trực tiếp đến rễ củ cách cỏ (Premna herbacea), một nghiên cứu thực nghiệm năm 2000 đã kiểm tra chiết xuất cồn của rễ trên các mô hình động vật [5]. Kết quả cho thấy:

  • Về độ an toàn: Dịch chiết cồn từ rễ Premna herbacea dung nạp an toàn khi dùng đường uống cho chuột nhắt trắng với liều lên đến 8,0 g/kg thể trọng [5].
  • Tác dụng hạ sốt: Ghi nhận hiệu quả hạ sốt có ý nghĩa thống kê trên thỏ thực nghiệm [5].
  • Tác dụng giảm đau: Ghi nhận tác dụng giảm đau nhẹ ở chuột nhắt khi kiểm tra bằng cả phương pháp kích thích hóa học lẫn kích thích nhiệt [5].
  • Tác dụng kháng viêm: Chiết xuất rễ không thể hiện tác dụng kháng viêm trong phản ứng viêm cấp tính, nhưng làm giảm đáng kể tình trạng viêm mãn tính ở mô hình động vật [5].

Tác dụng giảm viêm mãn tính này có mối liên hệ mật thiết với hoạt tính chống oxy hóa, bởi lẽ sự sản sinh gốc tự do quá mức chính là yếu tố duy trì các phản ứng viêm kéo dài trong mô liên kết.

Giới hạn của bằng chứng hiện có

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học và dược lý cho thấy nhiều tín hiệu khả quan, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về mức độ giá trị của các bằng chứng này.

Đầu tiên, theo tổng quan nghiên cứu về chi Premna, hầu hết các nghiên cứu dược lý in vivo từ trước đến nay chỉ dừng lại ở việc thử nghiệm trên dịch chiết thô [1]. Các hợp chất có hoạt tính sinh học cụ thể chịu trách nhiệm cho từng tác dụng phần lớn vẫn chưa được xác định rõ ràng và đầy đủ [1]. Để chứng minh công dụng của từng chất đơn lẻ, cần tiếp tục thực hiện thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng chuyên sâu và kiểm tra độc tính chi tiết trước khi nghĩ đến thử nghiệm lâm sàng [1].

Thứ hai, việc một chiết xuất hay hợp chất thể hiện khả năng "dọn sạch gốc tự do" mạnh mẽ trong đĩa petri (in vitro) hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó sẽ phát huy tác dụng tương tự khi uống vào cơ thể người. Khi đi qua đường tiêu hóa, các diterpenoid và flavonoid có thể bị phân hủy bởi acid dịch vị, bị chuyển hóa bởi hệ vi sinh đường ruột hoặc kém hấp thu qua thành ruột, dẫn đến sinh khả dụng trong máu rất thấp.

Thứ ba, cho đến nay hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người về việc sử dụng rễ cách cỏ để phòng ngừa hay điều trị các bệnh lý do stress oxy hóa.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên có tính chống oxy hóa thì có thể "ngăn ngừa mọi loại ung thư" hoặc "chống lão hóa toàn diện". Đây là quan niệm sai lầm và thổi phồng sự thật. Quá trình lão hóa và bệnh tật phụ thuộc vào rất nhiều cơ chế phức tạp, không chỉ đơn thuần là việc thiếu hụt chất chống oxy hóa.

Một hiểu lầm phổ biến khác là "càng uống nhiều rễ cách cỏ thì cơ thể càng sạch gốc tự do". Việc bổ sung quá mức bất kỳ chất chống oxy hóa nào cũng có thể gây phản tác dụng, can thiệp vào các phản ứng oxy hóa tự nhiên vốn có lợi cho hệ miễn dịch của cơ thể. Ngoài ra, việc dùng dược liệu không rõ nguồn gốc, sai liều lượng còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc tố kim loại nặng hoặc nấm mốc.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù nghiên cứu ghi nhận dịch chiết rễ cách cỏ dung nạp an toàn ở chuột nhắt tới liều 8,0 g/kg [5], việc sử dụng tự ý trên người vẫn cần hết sức cẩn trọng:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn của các hoạt chất chi Premna trên thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Các cơ quan này đảm nhận chức năng chuyển hóa và đào thải dược liệu; việc sử dụng dịch chiết cô đặc có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mãn tính: Hoạt chất trong rễ cách cỏ có thể tương tác với các thuốc chống viêm, thuốc chuyển hóa qua enzym gan, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng phối hợp thảo dược với thuốc điều trị.

Ứng dụng thực tế: Dùng sao cho đúng?

Nếu có nhu cầu sử dụng rễ cách cỏ như một vị thuốc dân gian hỗ trợ giảm viêm hay hạ nhiệt:

  • Nguồn gốc: Chỉ mua và sử dụng rễ cách cỏ đã qua kiểm định chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, không ẩm mốc hay lẫn tạp chất hóa học.
  • Cách chế biến: Y học cổ truyền thường dùng dưới dạng sắc nước uống hoặc giã đắp ngoài. Tránh tự ý ngâm rượu nồng độ cao hoặc cô đặc thành cao khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
  • Lối sống tổng thể: Chất chống oxy hóa từ thảo dược chỉ mang tính hỗ trợ. Nguồn chất chống gốc tự do bền vững và an toàn nhất vẫn là chế độ ăn uống đa dạng giàu rau xanh, củ quả tươi, uống đủ nước, kết hợp luyện tập thể thao đều đặn và ngủ đủ giấc.

Lời kết

Rễ cách cỏ sở hữu hệ hợp chất thực vật phong phú, nổi bật là diterpenoid và flavonoid, đã chứng minh tiềm năng bắt giữ gốc tự do và giảm phản ứng viêm mãn tính trong các mô hình thực nghiệm. Tuy nhiên, ranh giới giữa kết quả phòng thí nghiệm và tác dụng thực tế trên cơ thể người vẫn còn rất xa. Người tiêu dùng nên giữ góc nhìn khách quan, khoa học, coi đây là dược liệu tiềm năng cần thêm nghiên cứu chứ không phải "thần dược" chống lão hóa thay thế được lối sống lành mạnh hay y học hiện đại.