Nhiều người thường truyền tai nhau về công dụng thanh lọc cơ thể, chống lão hóa và phòng ngừa bệnh tật từ cây thanh cao cũng như các loại cây họ ngải. Trong dân gian, loài thảo dược này xuất hiện phổ biến trong nhiều bài thuốc xông, nước uống giải nhiệt hoặc hỗ trợ trị bệnh truyền nhiễm. Sự quan tâm này dẫn đến thắc mắc: liệu thanh cao có thực sự chống oxy hóa mạnh mẽ như những lời ca tụng hay không?
Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học là có, nhưng chủ yếu dừng lại ở mức độ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (in vitro) và mô hình động vật. Các hợp chất hoạt tính sinh học trong chi thực vật này thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do rất rõ rệt, song việc chuyển dịch trực tiếp thành công dụng chữa bách bệnh trên người vẫn cần thêm nhiều kiểm chứng lâm sàng khắt khe.
Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất trong thanh cao
Cơ chế sinh học giúp chi thanh cao (Artemisia) có tiềm năng bảo vệ cơ thể xuất phát từ thành phần hóa học đa dạng, đặc biệt là các hợp chất phenolic và flavonoid [1]. Những chất này hoạt động như các phân tử dọn gốc tự do, giảm thiểu hiện tượng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) vốn là nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh lý mãn tính như tim mạch hay ung thư [1]. Thành phần hoạt chất điều trị chính được biết đến nhiều nhất ở chi thực vật này là artemisinin, mang cấu trúc vòng endoperoxide 1,2,4-trioxane đặc trưng [1].
Bên cạnh khả năng trực tiếp trung hòa các gốc tự do ngoại lai, một số chiết xuất từ thanh cao hoa vàng (Artemisia annua L.) còn kích hoạt hệ thống phòng thủ nội sinh. Chiết xuất này chứa các hợp chất phenolic như flavonoid và coumarin đóng vai trò là các chất ái điện tử, có khả năng kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2 và cảm ứng các enzym chống oxy hóa giải độc giai đoạn 2 như NQO1 trong mô tế bào [2]. Nhờ đó, tế bào gia tăng khả năng tự bảo vệ trước sự tấn công của các tác nhân oxy hóa từ bên trong.
Khảo sát hàm lượng polyphenol và flavonoid toàn phần
Nhiều công trình khoa học đã tiến hành định lượng các nhóm chất chống oxy hóa tự nhiên có trong các loài thuộc chi thanh cao. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2024 chỉ ra rằng các loài Artemisia là nguồn cung cấp dồi dào cả enzym chống oxy hóa (như superoxide dismutase, catalase, peroxidase) lẫn các chất chống oxy hóa không phải enzym gồm tổng polyphenol, axit phenolic, flavonoid và anthocyanin [1].
Khi phân tích sâu vào loài Artemisia carvifolia Buch (thanh cao râm), phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên cây tự nhiên ghi nhận sự hiện diện của các flavonoid cụ thể: axit caffeic đạt 30 mcg/g trọng lượng khô, quercetin đạt 10 mcg/g trọng lượng khô, isoquercetin đạt 400 mcg/g trọng lượng khô và rutin đạt 300 mcg/g trọng lượng khô [3]. Các nhà khoa học thậm chí đã thử nghiệm chuyển gen Rol (rol B và rol C) để kích thích các gen sinh tổng hợp flavonoid như phenylalanine ammonia-lyase và chalcone synthase, giúp nồng độ flavonoid tăng từ 1,6 đến 6 lần nhằm gia tăng khả năng dọn gốc tự do [3].
Ở loài ngải dại Artemisia vulgaris, một nghiên cứu năm 2008 cho thấy chiết xuất nước chứa hàm lượng hợp chất phenolic là 19 +/- 0,16 mg/g chiết xuất (tính theo đương lượng axit gallic - GAE) [4]. Hàm lượng flavonoid và flavonol toàn phần lần lượt đạt 7,96 +/- 0,76 mg/g và 3,4 +/- 0,0 mg/g chiết xuất tính theo đương lượng rutin [4]. Tương tự, nghiên cứu năm 2011 trên loài Artemisia pallens Wall cũng xác nhận cây tạo ra hàm lượng hợp chất phenolic cao hơn so với hàm lượng flavonoid thông qua phương pháp quang phổ [5].
Nghiên cứu trên cây ngải trắng (Artemisia alba Turra) năm 2018 đã phân tích chiết xuất hoa và lá bằng hệ thống UHPLC-PDA-MS, phát hiện 31 hợp chất phenolic bao gồm flavonoid, coumarin và axit phenolic; trong đó chiết xuất hoa giàu tổng hàm lượng phenolic và flavonoid hơn hẳn chiết xuất lá [6]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2017 trên lá ngải cứu (Folium Artemisiae Argyi) chỉ ra rằng phân đoạn chiết ethyl acetate có hàm lượng phenolic và flavonoid toàn phần cao nhất, phân lập được tới 45 chất chống oxy hóa khác nhau gồm các axit hữu cơ và flavonoid methoxyl hóa [7].
Hoạt tính dọn gốc tự do qua các thử nghiệm in vitro
Để đo lường hiệu lực dọn gốc tự do, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phép thử chuẩn như DPPH, ABTS, khử hydro peroxide (H2O2) và gốc nitric oxide (NO). Một công trình năm 2023 khảo sát các loài Artemisia sinh trưởng tại Ả Rập Xê Út ghi nhận khả năng dọn gốc tự do DPPH và H2O2 tăng dần theo nồng độ chiết xuất lá methanol, trong đó nồng độ 500 mcg/mL dọn H2O2 vượt trội nhất so với các nồng độ khác [8].
Nghiên cứu năm 2008 đối với chiết xuất nước của Artemisia vulgaris cho thấy hoạt tính ức chế gốc tự do DPPH đạt giá trị IC50 là 11,4 mcg/mL, mức độ này bám rất sát chất chuẩn đối chứng là rutin với IC50 đạt 10 mcg/mL [4]. Hoạt tính dọn gốc nitric oxide của dịch chiết này có giá trị IC50 là 125 mg/mL, đồng thời lực khử của dịch chiết tỷ lệ thuận với lượng mẫu sử dụng [4].
Trên loài Artemisia pallens Wall (năm 2011), phép đo hoạt tính thu dọn gốc tự do của chiết xuất cồn methanol ghi nhận giá trị IC50 đối với gốc tự do DPPH là 292,7 mcg và đối với gốc nitric oxide là 204,61 mcg [5]. Tại các thử nghiệm trên Artemisia alba Turra và Folium Artemisiae Argyi, các phân đoạn giàu phenolic đều chứng minh khả năng vượt trội trong việc khử sắt, ức chế anion superoxide và trung hòa gốc tự do DPPH lẫn ABTS [6] [7]. Chiết xuất chuyển gen của Artemisia carvifolia cũng thể hiện năng lực khử cao hơn và bảo vệ DNA khỏi sự đứt gãy do gốc tự do gây ra [3].
Bằng chứng bảo vệ tế bào và thử nghiệm trên động vật
Bên cạnh các ống nghiệm, một số mô hình sinh học đã được thử nghiệm để kiểm tra tính khả dụng thực tế của chiết xuất thanh cao. Nghiên cứu năm 2014 đánh giá tác động của chiết xuất thanh cao hoa vàng (Artemisia annua L.) ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa trực tiếp trong tế bào ung thư gan (hepatoma cells) [2]. Trên mô hình chuột bị gây căng thẳng oxy hóa bằng D-galactose, chiết xuất này bảo vệ cơ thể chuột khỏi hiện tượng peroxy hóa lipid màng tế bào và tổn thương đứt gãy sợi DNA [2].
Thử nghiệm trên động vật sống cũng được thực hiện với chiết xuất Artemisia vulgaris năm 2008 [4]. Khi chuột cống được cho dùng chiết xuất nước với liều lượng 100 mg/kg trọng lượng cơ thể, các chỉ số sinh hóa máu ghi nhận sự gia tăng đáng kể nồng độ glutathione trong máu, tăng hàm lượng axit ascorbic (vitamin C) trong huyết thanh và kích hoạt mạnh mẽ enzym superoxide dismutase so với nhóm đối chứng không sử dụng [4].
Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và đời sống thực tế
Mặc dù các dữ liệu in vitro và trên chuột cống cho thấy tiềm năng to lớn, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các bằng chứng này. Phần lớn các phép đo được thực hiện bằng dung môi chiết xuất chọn lọc như methanol hoặc ethyl acetate [3] [6] [8] [5] [7]. Cách pha trà hoặc nấu nước uống truyền thống khó có thể thu được nồng độ hoạt chất tinh khiết và tối ưu như quy trình chiết tách trong phòng thí nghiệm.
Hơn nữa, nồng độ IC50 hay khả năng trung hòa gốc tự do trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc uống vào cơ thể sẽ hấp thu hoàn toàn vào máu. Dược động học, tỷ lệ chuyển hóa qua gan và độ khả dụng sinh học của các polyphenol từ thanh cao trên cơ thể người vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để làm sáng tỏ trước khi đưa ra các khuyến nghị y khoa chính thức [2].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thanh cao
Nhiều người lầm tưởng rằng vì thanh cao có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nên có thể dùng thay thế hoàn toàn cho các loại thuốc điều trị ung thư, tiểu đường hoặc bệnh tim mạch. Dù các phân tích chỉ ra rằng chi thanh cao hỗ trợ hạn chế tổn thương tế bào và ngăn ngừa một số bệnh mãn tính [1], đây hoàn toàn không phải là thuốc chữa dứt điểm bệnh tật.
Một hiểu lầm phổ biến khác là xem các loài thảo dược này hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay nước lọc hằng ngày với số lượng lớn. Dược tính của các loài chi ngải, đặc biệt là sự hiện diện của hoạt chất artemisinin và các tinh dầu bay hơi, có thể tác động mạnh mẽ lên hệ thống chuyển hóa nếu dùng quá liều hoặc dùng kéo dài liên tục.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do các nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào tế bào và động vật (như chuột cống, chuột nhắt) mà chưa có thử nghiệm an toàn đầy đủ trên người [2] [4], một số đối tượng nhạy cảm cần đặc biệt thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu an toàn rõ ràng, tuyệt đối không tự ý sử dụng các chiết xuất đậm đặc từ thanh cao.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị thuốc tây: Sự tương tác giữa các polyphenol, flavonoid nồng độ cao và enzym chuyển hóa thuốc có thể làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.
- Người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae): Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiếp xúc hoặc dùng sản phẩm từ thanh cao.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu muốn tận dụng các hợp chất thực vật từ thảo mộc họ ngải, người dân chỉ nên sử dụng dưới dạng thực phẩm hoặc thức uống thanh nhiệt với lượng vừa phải, ngắt quãng chứ không nên uống thay nước lọc suốt thời gian dài. Khi dùng, nên chọn nguồn nguyên liệu sạch, rõ nguồn gốc xuất xứ, tránh các sản phẩm phơi sấy ẩm mốc dễ sinh độc tố.
Đối với các chế phẩm dạng viên uống bảo vệ sức khỏe hoặc tinh chất chiết xuất từ thanh cao, người tiêu dùng không được tự ý tăng liều để "chống lão hóa cấp tốc". Luôn đọc kỹ hướng dẫn của nhà sản xuất và tham vấn ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng, đặc biệt là khi đang kết hợp điều trị các bệnh lý mãn tính.
Thanh cao quả thực sở hữu tiềm năng chống oxy hóa ấn tượng nhờ hàm lượng phong phú các polyphenol và flavonoid đã được đo đạc chính xác trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ một phần trong lối sống lành mạnh, không thể thay thế cho chế độ dinh dưỡng cân bằng và các can thiệp y tế chuẩn mực.

