Nhiều người tìm kiếm các loại dược liệu tự nhiên từ vỏ cây rừng với hy vọng chữa dứt điểm viêm khớp hoặc đau nhức mạn tính. Trong đó, vỏ thân cây hồi núi (tên khoa học Illicium difengpi) thường được nhắc đến như một vị thuốc dân gian với nhiều lời đồn thổi về công dụng thần kỳ.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học hiện nay cho thấy giá trị thực sự của hồi núi chủ yếu nằm ở các thử nghiệm phân lập hóa học trong phòng thí nghiệm. Những lời quảng cáo xem đây là "thần dược" trị bách bệnh hoàn toàn chưa có đủ cơ sở lâm sàng vững chắc trên người.
Vỏ thân hồi núi chứa những hoạt chất hóa học nào?
Theo các tài liệu thực vật học và dược học, hồi núi (Illicium difengpi) là một loại cây bụi có độc tính, thường phân bố tự nhiên tại vùng núi thuộc tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc [1]. Vỏ thân của loài cây này từng được ghi nhận trong Dược điển Trung Quốc như một vị thuốc cổ truyền dùng cho chứng viêm khớp dạng thấp [1].
Nghiên cứu về các thành phần phân cực thấp và trung bình của hồi núi đã phân lập được hơn 40 hợp chất tự nhiên khác nhau [1]. Nhóm thành phần hóa học chính bao gồm phenylpropanoid, lignan, các acid triterpene và sesquiterpene [1].
Bên cạnh đó, tinh dầu chiết từ vỏ thân cũng chứa nhiều chất dễ bay hơi. Một nghiên cứu năm 2011 xác định có tổng cộng 37 thành phần trong tinh dầu vỏ thân hồi núi, trong đó nổi bật là safrole (chiếm 23,61%), linalool (chiếm 12,93%) và germacrene D (chiếm 5,35%) [2].
Cơ chế tác động sinh học trong ống nghiệm
Các hợp chất tự nhiên thuộc nhóm lignan và neolignan phân lập từ vỏ thân hồi núi thể hiện khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm khi thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy [4, 5, 7]. Quá trình viêm mạn tính thường kích thích tế bào miễn dịch sản sinh quá mức oxit nitric (NO) và các cytokine gây viêm, dẫn đến tổn thương mô [3].
Cụ thể, một số neolignan được tách chiết từ các bộ phận của cây có thể can thiệp sâu vào các con đường truyền tín hiệu gây viêm [3]. Hợp chất difengpienol C được phát hiện có khả năng ngăn chặn sự kích hoạt của con đường tín hiệu TLR4/MyD88/NF-kappaB [3].
Việc chặn con đường này làm giảm quá trình phiên mã mRNA của enzyme tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) cùng các yếu tố gây viêm như interleukin 6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [3]. Nhờ đó, lượng NO, IL-6 và TNF-alpha do tế bào tiết ra giảm đáng kể trong điều kiện phòng thí nghiệm [3].
Các nghiên cứu công bố nói gì về hoạt tính sinh học?
Các nghiên cứu công bố qua nhiều năm tập trung làm rõ cấu trúc hóa học và thử nghiệm hoạt tính sinh học sơ bộ của từng nhóm chất:
Năm 1997, một nghiên cứu hóa học đã phân lập được bốn hợp chất acid triterpene từ vỏ thân hồi núi, bao gồm acid 3 beta-O-acetyl-mangiferolic, acid mangiferonic, acid mangiferolic và acid butulinic [4]. Đây là lần đầu tiên các acid triterpene này được ghi nhận xuất hiện trong chi Illicium [4].
Năm 2010, các nhà khoa học tiếp tục phân lập từ vỏ thân hồi núi 5 hợp chất neolignan mới, 2 cặp đồng phân neolignan epimer và 2 hợp chất glycoside thơm [5]. Trong thử nghiệm nuôi cấy, ba hợp chất ký hiệu 3, 4 và 11 thể hiện hoạt tính kháng viêm ở mức độ vừa phải với nồng độ ức chế 50% (IC50) dao động từ 1,62 đến 24,4 microM [5]. Hợp chất số 3 cũng biểu hiện hoạt tính chống oxy hóa với giá trị IC50 là 42,3 microM [5].
Năm 2016, nghiên cứu khảo sát phân đoạn chiết n-butanol từ vỏ thân cây hồi núi đã xác định thêm 4 lignan glucoside mới mang tên difengpioside A-D cùng 7 hợp chất đã biết [1]. Toàn bộ các chất này đều được đưa vào thử nghiệm nhằm đánh giá tác dụng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) trên dòng tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 [1].
Năm 2020, nghiên cứu mở rộng sang phần vỏ quả của hồi núi đã phát hiện một hợp chất sesquiterpene mới mang tên sesquicaranoic acid C cùng một neolignan mới là difengpiol C [6]. Tương tự các nghiên cứu trước, các hợp chất này cũng chỉ mới dừng lại ở bước thử nghiệm tác dụng ức chế sản sinh NO trên tế bào RAW264.7 trong ống nghiệm [6].
Đến năm 2021, cấu trúc và cơ chế của neolignan difengpienol C từ cành và lá hồi núi được làm sáng tỏ, cho thấy hiệu quả ức chế mạnh mẽ NO, IL-6 và TNF-alpha trên mô hình tế bào RAW264.7 kích thích bởi LPS [3]. Tuy nhiên, thử nghiệm này vẫn chỉ giới hạn trên tế bào nuôi cấy [3].
Độc tính tự nhiên và hoạt tính diệt côn trùng
Một khía cạnh đáng lưu ý là hồi núi được định danh là loài thực vật có chứa độc tính trong tự nhiên [1]. Nghiên cứu công bố năm 2011 chứng minh tinh dầu chiết từ vỏ thân hồi núi có độc tính tiếp xúc và xông hơi rất mạnh đối với côn trùng gây hại kho hạt [2].
Cụ thể, nghiên cứu thực hiện trên mọt ngô (Sitophilus zeamais) và mọt bột đỏ (Tribolium castaneum) [2]. Hai hoạt chất chính được phân lập là safrole và linalool [2]. Safrole thể hiện độc tính tiếp xúc mạnh với giá trị liều gây chết 50% (LD50) lần lượt là 8,54 microg/con trưởng thành với mọt ngô và 4,67 microg/con với mọt bột đỏ [2]. Độc tính tiếp xúc của safrole cao hơn so với linalool (LD50 lần lượt là 24,88 và 8,12 microg/con) [2].
Ngược lại, linalool lại có độc tính xông hơi mạnh hơn safrole [2]. Nồng độ gây chết 50% (LC50) của linalool là 10,02 mg/L đối với mọt ngô và 9,34 mg/L đối với mọt bột đỏ, trong khi chỉ số này ở safrole là 32,96 và 38,25 mg/L [2]. Tinh dầu thô của vỏ thân đạt giá trị LC50 lần lượt là 14,62 và 16,22 mg/L đối với hai loài mọt trên [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận tinh dầu vỏ thân hồi núi có tiềm năng phát triển thành chế phẩm bảo vệ nông sản chống sâu bọ kho thóc hơn là dùng làm dược phẩm tiêu thụ trực tiếp [2].
Khoảng cách lớn giữa phòng thí nghiệm và cơ thể người
Điểm hạn chế lớn nhất hiện nay là toàn bộ bằng chứng y học về hồi núi chỉ mới được thực hiện trên các dòng tế bào nuôi cấy như tế bào RAW264.7 trong phòng thí nghiệm [2, 4, 5, 7]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người bệnh.
Hiệu quả giảm viêm trên tế bào biệt lập không đồng nghĩa với việc khi uống hoặc dùng ngoài da ở người sẽ đem lại tác dụng tương tự. Quá trình hấp thu, chuyển hóa, phân bố qua gan và đào thải qua thận ở cơ thể người sống rất phức tạp.
Thêm vào đó, việc chứa hàm lượng lớn hợp chất safrole (23,61%) trong tinh dầu vỏ thân tiềm ẩn nhiều nguy cơ về độc tính nếu sử dụng không có kiểm soát khoa học [2]. Hoạt chất này vốn được giám sát chặt chẽ trong ngành thực phẩm và y tế quốc tế do những lo ngại về độ an toàn.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về hồi núi trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em hoặc người cao tuổi có bệnh lý nền. Do hồi núi vốn là cây bụi có độc tính tự nhiên, các nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý tìm mua hay sử dụng dưới mọi hình thức [1].
Người đang điều trị bệnh lý viêm khớp, thoái hóa khớp hoặc chấn thương cũng không nên bỏ qua phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa để chuyển sang dùng các bài thuốc truyền miệng từ vỏ thân hồi núi [4, 7]. Việc dung nạp các chất chứa độc tính tự nhiên có thể gây tổn thương gan, thận và tương tác bất lợi với các loại thuốc Tây y đang sử dụng.
Khuyến cáo áp dụng thực tế
Người dân không nên tự ý thu hái, ngâm rượu hay sắc uống vỏ thân cây hồi núi dựa trên những lời đồn thổi trên mạng xã hội. Nếu có nhu cầu sử dụng các vị thuốc y học cổ truyền, cần tìm đến các cơ sở khám chữa bệnh được cấp phép để được bốc thuốc đúng liều lượng và chủng loại đã qua kiểm định.
Khi xuất hiện các triệu chứng sưng đau khớp mạn tính, người bệnh nên đến bệnh viện có chuyên khoa cơ xương khớp để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân. Tuân thủ hướng dẫn điều trị chuẩn y khoa, kết hợp chế độ ăn uống cân bằng và tập luyện thể dục nhẹ nhàng luôn là giải pháp an toàn, hiệu quả bền vững nhất.
Vỏ thân cây hồi núi sở hữu nhiều hợp chất hóa học có tiềm năng kháng viêm trong ống nghiệm và diệt côn trùng bảo vệ kho hạt [1, 4]. Dù vậy, lợi ích trị bệnh trên cơ thể người vẫn dừng lại ở mức giả thuyết và lời đồn thổi do thiếu bằng chứng thử nghiệm lâm sàng. Người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, cẩn trọng trước các bài thuốc thảo dược chưa rõ nguồn gốc để bảo vệ sức khỏe của bản thân.

