Nhiều người thường quan tâm đến các loại cây cỏ tự nhiên với hy vọng tìm kiếm giải pháp phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị ung thư. Trong số các loài thực vật nhiệt đới, cây ngâu rừng (chi thực vật Aglaia) thời gian qua đã thu hút sự chú ý của giới y sinh học quốc tế nhờ chứa một số nhóm hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh.

Tuy nhiên, các chuyên gia khẳng định rằng việc ngâu rừng ngừa được khối u hoàn toàn mới dừng lại ở các dữ liệu nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (in vitro) và mô hình linh trưởng, gặm nhấm. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người để chứng minh công dụng chữa trị hay phòng ngừa ung thư của dược liệu thô này.

Cơ chế tác động của nhóm hợp chất chiết xuất từ ngâu rừng

Các nghiên cứu hóa học thực vật chỉ ra rằng các loài trong chi ngâu (Aglaia) chứa nhóm hợp chất tự nhiên đặc trưng mang tên rocaglamide (còn được gọi là flavagline) cùng các dẫn xuất cyclopenta[b]benzofuran [1, 5]. Trong phòng thí nghiệm, những dẫn xuất này có khả năng gây độc chọn lọc trên các tế bào động vật có vú bị ung thư [1].

Ở cấp độ phân tử, các hợp chất nhóm này can thiệp vào nhiều quá trình sinh tồn then chốt của khối u. Chúng có khả năng ức chế quá trình tổng hợp protein của tế bào bệnh, chặn chu kỳ phân chia tế bào ở pha G2/M [1] hoặc pha G1-S [2]. Bên cạnh đó, chúng tác động làm giảm hoạt tính của yếu tố phiên mã NF-kappaB do TNF-alpha kích hoạt trong tế bào lympho T ở người [1].

Ngoài ra, nhiều dẫn xuất từ ngâu rừng còn kích hoạt chu trình chết tự nhiên của tế bào bệnh thông qua con đường ty thể [3, 6, 8]. Các thực nghiệm nhận thấy hoạt chất làm mất điện thế màng ty thể, dẫn đến hiện tượng khử cực màng tế bào và giải phóng các tín hiệu dẫn đến quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [3, 8].

Các bằng chứng cụ thể trên mô hình nuôi cấy tế bào ung thư

Hàng loạt thí nghiệm in vitro đã ghi nhận hiệu quả ức chế tế bào ung thư mạnh mẽ từ các dẫn chất chiết xuất từ nhiều loài ngâu khác nhau:

  • Nghiên cứu về dẫn xuất Silvestrol (2010): Hợp chất (-)-silvestrol được phân lập từ cành và quả loài Aglaia foveolata cho thấy hoạt tính gây độc tế bào rất cao trên các dòng tế bào ung thư vú, tuyến tiền liệt và phổi ở người với nồng độ ức chế hiệu dụng ED50 từ 1,2 đến 1,5 nM [1]. Mức hoạt lực này tương đương với hóa chất điều trị ung thư paclitaxel (ED50 từ 0,7 đến 4,7 nM) và mạnh hơn camptothecin (ED50 = 30 nM) [1].

  • Nghiên cứu về hợp chất (-)-didesmethylrocaglamide (2023): Dẫn xuất này được tinh chế từ lá khô, cành và quả của loài ngâu Aglaia perviridis thu thập tại Việt Nam [3]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy hoạt chất ức chế mạnh tế bào ung thư đại tràng HT-29 với chỉ số IC50 đạt 21 nM, đồng thời không gây độc lên dòng tế bào đại tràng bình thường (CCD-112CoN) ở nồng độ thử nghiệm lên đến 50 µM [3]. Khi thử trên 4 dòng tế bào u xơ thần kinh, u màng não và u bao dây thần kinh ngoại biên ác tính (MPNST), chất này gây độc cực mạnh với chỉ số IC50 trong khoảng 5-10 nM, vượt trội hơn cả silvestrol (IC50 từ 10-70 nM) [3].

  • Nghiên cứu trên dòng bạch cầu và kháng thuốc (2013): Hợp chất este phenolic ký hiệu Maldi 531.2[M + H]+ tách từ lá loài Aglaia loheri Blanco thể hiện tính độc tế bào đối với dòng bệnh bạch cầu lympho cấp CCRF-CEM và dòng kháng đa thuốc CEM/ADR5000 với IC50 lần lượt là 0,02 và 0,03 µM [4]. Cơ chế là làm giảm điện thế màng ty thể phụ thuộc vào liều dùng [4].

  • **Nghiên cứu trên loài ngâu ta (Aglaia odorata, 2022): Phân lập được 3 dẫn xuất aglain mới cùng các dẫn xuất rocaglamide, trong đó 5 hợp chất (1 và 4-7) cho thấy khả năng gây độc trên tế bào bệnh bạch cầu HEL và ung thư vú ở người với dải IC50 từ 0,03-8,40 µM [5]. Riêng hợp chất số 5 có hoạt tính gây độc tế bào HEL mạnh gấp 6 lần đối chứng dương adriamycin [5].

  • Nghiên cứu trên các dòng u khác (2022):** Các hợp chất như rocagloic acid, aglafoline và dẫn xuất từ cành lá loài Aglaia rimosa, Aglaia rubiginosa hay quả loài Aglaia cucullata ghi nhận độc tính diện rộng trên tế bào ung thư biểu mô khoang miệng (KB), ung thư vú (BC) và ung thư phổi tế bào nhỏ (NCI-H187) với giá trị ED50 trong khoảng 63-325 nmol [6]. Hợp chất pyrimidinone aglaiastatin còn ức chế mạnh tế bào ung thư đại trực tràng SW480 và HT29/HI bằng cách khóa chu kỳ tế bào ở kỳ đầu nguyên phân [6].

Dữ liệu bước đầu trên động vật và rào cản độc tính nghiêm trọng

Bên cạnh nuôi cấy tế bào, một số thử nghiệm trên động vật gặm nhấm cũng ghi nhận những phản ứng tích cực bước đầu:

  • Khi thử nghiệm trên chuột mang tế bào ung thư tuyến tiền liệt người LNCaP, silvestrol dùng liều lên đến 5 mg/kg đã ức chế sự sinh sôi khối u tới 83% mà không ghi nhận độc tính đại thể rõ rệt [1].
  • Trên mô hình bệnh bạch cầu lympho chuột P388, silvestrol ở liều dung nạp tối đa 2,5 mg/kg (tiêm màng bụng 5 ngày liên tục) giúp gia tăng thời gian sống tối đa của chuột bệnh đạt tỷ lệ điều trị/đối chứng là 150% [1]. Hoạt chất này cũng ức chế khối u ghép ngoại lai tế bào tuyến tiền liệt người PC3 [1].
  • Rocaglamide cũng được chứng minh trên mô hình chuột có khả năng kích hoạt thụ thể làm chết tế bào lympho T ác tính thông qua việc giảm protein c-FLIP và tăng CD95L [7]. Trên tế bào ung thư, Roc-A kích hoạt thoái giáng nhanh protein kiểm soát chu kỳ Cdc25A qua con đường ATM/ATR-Chk1/Chk2 [2].

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất ngăn việc đưa hoạt chất vào ứng dụng y tế là độc tính nội tạng. Cụ thể, khi silvestrol được đưa vào quy trình đánh giá độc tính tiêu chuẩn, các nhà khoa học phát hiện chất này gây độc tính nghiêm trọng trên phổi của chó [3]. Hậu quả là dù đã từng được Chương trình Thử nghiệm Điều trị Thực nghiệm NExT của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) lựa chọn, việc phát triển hoạt chất này thành thuốc đã phải dừng lại [3].

Hiểu lầm thường gặp: Lá cây tự nhiên không phải là thuốc chữa ung thư

Nhiều người dân khi đọc các thông tin khoa học thường nhầm lẫn giữa việc "chiết xuất tinh khiết có tác dụng trong ống nghiệm" với việc "uống thảo mộc thô có thể khỏi bệnh". Đây là một hiểu lầm hết sức nguy hiểm:

  • Hàm lượng cực thấp: Trong tự nhiên, các phân tử tiềm năng như (-)-didesmethylrocaglamide chỉ tồn tại dưới dạng vết rất nhỏ (trace constituent) lẫn trong khối lượng lớn lá, cành và quả khô [3]. Việc đun nấu lá ngâu rừng thông thường không thể chiết xuất đủ hàm lượng hoạt chất đạt ngưỡng tác dụng dược lý.
  • Thiếu kiểm nghiệm lâm sàng: Dữ liệu hoàn toàn là thực nghiệm ống nghiệm trên tế bào và mô hình động vật nhỏ. Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn, liều lượng chuẩn xác và hiệu quả chống khối u trên cơ thể người.
  • Nguy cơ ngộ độc: Cây cỏ tự nhiên chứa hàng trăm tạp chất khác nhau. Khi chưa được tinh chế và kiểm soát liều lượng, việc hấp thu các dẫn chất rocaglamide có thể gây độc cho cơ thể trước khi tiêu diệt được tế bào bệnh [1, 2].

Ai nên thận trọng?

Do chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính chi tiết trên người, tất cả mọi người không được tự ý dùng các bộ phận của cây ngâu rừng làm bài thuốc truyền miệng để điều trị bệnh nan y.

Đặc biệt, phụ nữ có thai, người đang cho con bú, trẻ em, người cao tuổi hoặc người có tiền sử bệnh gan, thận, bệnh phổi mạn tính cần tránh xa các bài thuốc tự chế từ các loài ngâu rừng chưa qua kiểm duyệt. Các bệnh nhân đang điều trị ung thư tuyệt đối không bỏ dở phác đồ xạ trị, hóa trị của bệnh viện để chuyển sang uống nước sắc thảo dược.

Cách tiếp cận khoa học và khuyến nghị thực tế

Đối với các thông tin về thảo dược ngăn ngừa khối u, người dân cần giữ cái nhìn thận trọng và tỉnh táo:

  • Xem cây cỏ là đối tượng nghiên cứu hóa dược: Cần hiểu rằng ngâu rừng hiện chỉ đóng vai trò là nguồn tài nguyên thực vật cung cấp các cấu trúc hóa học mẫu cho các nhà khoa học nghiên cứu tổng hợp thuốc thế hệ mới.
  • Tham vấn nhân viên y tế: Mọi loại thảo dược hay thực phẩm bổ sung khi đưa vào cơ thể người bệnh đều phải thông qua ý kiến tư vấn chuyên môn của bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.
  • Chăm sóc sức khỏe nền tảng: Để phòng ngừa các bệnh mạn tính, người dân nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, vận động thường xuyên, giữ môi trường sống trong lành và tầm soát định kỳ thay vì tìm kiếm những bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng.

Các hoạt chất nhóm rocaglamide chiết xuất từ cây ngâu rừng mở ra nhiều triển vọng trong việc khám phá cấu trúc thuốc chống ung thư trong tương lai. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa nuôi cấy tế bào phòng thí nghiệm đến một viên thuốc điều trị an toàn cho bệnh nhân là cả một chặng đường dài với nhiều thử thách về độc tính. Người bệnh cần tuân thủ phác đồ y khoa chuẩn hóa và không tự ý sử dụng dược liệu ngâu rừng chưa rõ nguồn gốc.