Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn tăng cường thị lực hoặc ngăn ngừa biến chứng đáy mắt do tiểu đường. Trong số các loài phong lan được y học cổ truyền sử dụng, ngọc vạn vàng (tên khoa học là Dendrobium chrysotoxum) thường được đồn thổi như một phương thuốc giúp phục hồi võng mạc tổn thương. Vậy thực tế hoạt chất từ loài lan này có khả năng bảo vệ mắt hay không?

Câu trả lời ngắn gọn là các bằng chứng hiện nay mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm và trên mô hình động vật thí nghiệm [1, 2]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu lâm sàng trên người xác nhận hiệu quả hoặc độ an toàn của ngọc vạn vàng đối với bệnh lý võng mạc. Mọi lời quảng cáo xem đây là thuốc chữa khỏi bệnh võng mạc đều thiếu cơ sở khoa học.

Tân mạch võng mạc và nguy cơ suy giảm thị lực

Tăng sinh mạch máu võng mạc (retinal neovascularization) là tình trạng các mạch máu mới bất thường hình thành trên bề mặt võng mạc [1]. Hiện tượng này xảy ra do tình trạng thiếu oxy mô kéo dài, kích thích cơ thể tiết ra các yếu tố tăng trưởng mạch máu nội mô (VEGF) nhằm tạo thêm mạch máu bù đắp [1, 3]. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa trong bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm thể ướt và bệnh võng mạc trẻ sinh non [1, 3, 6].

Các mạch máu tân sinh này thường rất mong manh, dễ vỡ, dẫn tới tình trạng xuất huyết võng mạc hoặc xuất huyết dịch kính [3, 6]. Về lâu dài, các tổ chức xơ sẹo có thể co kéo làm bong võng mạc, gây tổn thương thị lực vĩnh viễn [1, 6]. Việc kiểm soát sự tăng sinh bất thường này là mục tiêu then chốt trong điều trị nhãn khoa hiện nay [3, 6].

Liệu pháp hiện tại và lý do thảo dược được quan tâm

Hiện tại, phác đồ điều trị chuẩn cho bệnh lý tân mạch võng mạc bao gồm quang đông bằng tia laser hoặc tiêm các thuốc kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF) vào nội nhãn [3, 6]. Dù vậy, phương pháp can thiệp bằng laser có thể để lại tổn thương mô võng mạc và làm mất một phần thị lực [2]. Bên cạnh đó, các thuốc kháng sinh học nhắm vào VEGF có chi phí rất cao và khoảng 35% bệnh nhân thoái hóa hoàng điểm xuất hiện tình trạng kháng thuốc [3, 6].

Chính những hạn chế này đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các phân tử hoạt tính sinh học mới từ nguồn tự nhiên với hy vọng tìm ra giải pháp đa mục tiêu, chi phí hợp lý hơn [3]. Trong số đó, các hoạt chất thuộc chi Lan hoàng thảo (Dendrobium), bao gồm ngọc vạn vàng, đã được đưa vào một số thử nghiệm tiền lâm sàng để sàng lọc hoạt tính [2, 3].

Chiết xuất ngọc vạn vàng trên mô hình động vật đái tháo đường

Để đánh giá tác dụng của ngọc vạn vàng, một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát chiết xuất cồn của Dendrobium chrysotoxum Lindl (viết tắt là DC) trên mô hình chuột bị bệnh võng mạc đái tháo đường do streptozotocin (STZ) [4]. Nghiên cứu này tập trung làm rõ khả năng ức chế tân mạch và giảm viêm của dịch chiết đối với mô đáy mắt chuột [4].

Kết quả nhuộm miễn dịch huỳnh quang cụm biệt hóa 31 (CD31) và quan sát mô bệnh học cho thấy liều dùng DC từ 30-300 mg/kg làm giảm sự gia tăng các mạch máu võng mạc ở chuột bị đái tháo đường [4]. Chiết xuất này ức chế sự gia tăng biểu hiện mRNA của VEGF và thụ thể VEGF 2 (VEGFR2) tại võng mạc, đồng thời làm giảm nồng độ VEGF trong huyết thanh chuột [4]. Nhuộm hóa mô miễn dịch tiếp tục xác nhận DC làm giảm lượng protein VEGF và VEGFR2 ở mô võng mạc [4].

Ngoài việc ức chế tín hiệu tân mạch trực tiếp, chiết xuất DC ở liều 300 mg/kg còn làm giảm biểu hiện mRNA của enzym phân hủy khuôn ngoại bào MMP-2 và MMP-9 tại võng mạc [4]. Nồng độ trong huyết thanh của MMP 2/9 cùng các yếu tố tăng trưởng khác như bFGF, PDGF A/B và IGF-1 cũng suy giảm ở nhóm chuột dùng thảo dược [4]. Đồng thời, chiết xuất ngọc vạn vàng làm giảm các yếu tố gây viêm như IL-1beta, IL-6, giảm hiện tượng phosphoryl hóa p65 thuộc con đường NF-kappaB và giảm biểu hiện phân tử kết dính ICAM-1 [4]. Giới hạn rõ ràng là nghiên cứu chỉ thực hiện trên loài gặm nhấm mắc tiểu đường nhân tạo, không phản ánh diễn tiến phức tạp nhiều năm trên cơ thể người [4].

Nghiên cứu về polysaccharide từ lan hoàng thảo

Bên cạnh chiết xuất cồn chứa các phân tử nhỏ, các chuỗi đường đa (polysaccharide) từ nhóm lan hoàng thảo cũng thu hút sự chú ý [1, 3]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã khảo sát polysaccharide sulfate hóa JCS1S2 có nguồn gốc từ loài Dendrobium chrysogenum trên mô hình chuột bị bệnh võng mạc do thiếu oxy (OIR) và trên tế bào Muller võng mạc chuột [1]. Chuột mô hình OIR được chia thành các nhóm dùng nồng độ JCS1S2 khác nhau gồm 10 mug/muL, 20 mug/muL và 40 mug/muL [1].

Kết quả nhuộm mô học HE và ADP chỉ ra JCS1S2 ức chế sự tạo mạch máu võng mạc bất thường theo mức độ phụ thuộc liều [1]. Phân tích qPCR và Western blot ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt của VEGF-A, VEGF-B, VEGF-D cùng các thụ thể VEGF-R1 và VEGF-R2 sau khi can thiệp bằng polysaccharide này [1]. Giải trình tự hệ phiên mã cho thấy JCS1S2 có thể ngăn chặn sự hoạt hóa của con đường tín hiệu thụ thể Toll-like (TLR), điều hòa các gen liên quan đến hoạt hóa nội mô và sự tạo mạch [1].

Dữ liệu Western blot khẳng định JCS1S2 giảm đáng kể sự tạo mạch máu võng mạc bất thường và ức chế hoạt hóa tế bào Muller thông qua trục tín hiệu TLR4/p-NF-kappaB/VEGF ở chuột OIR [1]. Một bài tổng quan công bố năm 2025 cũng nhấn mạnh polysaccharide từ lan hoàng thảo có tiềm năng điều hòa con đường VEGF, ức chế phản ứng viêm và stress oxy hóa [3]. Tuy nhiên, bài tổng quan này cũng chỉ rõ những hạn chế cốt lõi: mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính còn chưa rõ, có sự khác biệt lớn giữa mô hình tiền lâm sàng với bệnh lý người, và cần thêm giải pháp tối ưu hóa cấu trúc phân tử lẫn hệ thống dẫn thuốc [3].

Hiểu lầm phổ biến và ranh giới từ phòng thí nghiệm ra thực tế

Nhiều người lầm tưởng rằng một hoạt chất ức chế được tế bào tăng sinh hoặc có hiệu quả trên chuột thì có thể dùng để chữa bệnh cho người. Một số thành phần nhóm bibenzyl từ lan hoàng thảo như chrysotoxine đã được ghi nhận trong nghiên cứu năm 2024 về khả năng ức chế tăng sinh và di căn trên dòng tế bào ung thư cổ tử cung HeLa qua cơ chế điều hòa ferroptosis và con đường PI3K/AKT/mTOR [5]. Dù vậy, dữ liệu về hợp chất tinh khiết này trên bệnh võng mạc người vẫn hoàn toàn thiếu vắng.

Khoảng cách từ ống nghiệm đến việc tạo ra một loại thuốc dùng cho mắt người là rất xa [3, 8]. Mắt là một cơ quan có cấu trúc phức tạp với hàng rào máu - võng mạc nghiêm ngặt. Khi uống qua đường tiêu hóa, các phân tử hoạt chất tự nhiên phải trải qua quá trình hấp thu, chuyển hóa tại gan và vượt qua các rào cản sinh học để đến được đáy mắt [3]. Các thử nghiệm tiền lâm sàng in vitro hoặc ex vivo chỉ đóng vai trò sàng lọc ban đầu nhằm tìm kiếm các phân tử tiềm năng trước khi xác thực trên sinh vật sống [6]. Việc tự ý sử dụng thảo dược thô không thể đảm bảo hoạt chất vào được đáy mắt với nồng độ mong muốn.

Ai nên thận trọng?

Bệnh nhân mắc các bệnh lý về võng mạc như biến chứng võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm thể ướt, tắc tĩnh mạch võng mạc tuyệt đối không được tự ý bỏ phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện chuyên khoa mắt để chuyển sang dùng thảo dược. Việc trì hoãn tiêm thuốc nội nhãn hoặc bắn tia laser có thể khiến tổn thương mạch máu tiến triển nhanh, dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn không thể phục hồi [2].

Người có bệnh nền đái tháo đường, bệnh lý chuyển hóa cần tuân thủ hướng dẫn kiểm soát đường huyết và huyết áp từ bác sĩ điều trị. Không tự ý sắc nấu các loại lan rừng không rõ nguồn gốc vì nguy cơ ngộ độc hoặc tương tác bất lợi với các thuốc chuyển hóa. Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em là những nhóm chưa từng có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn nào về ngọc vạn vàng, do đó cần tránh sử dụng. Ngoài ra, các loài lan thu hái ngoài tự nhiên có thể tồn tại nhiều loại nấm nội sinh sống bên trong mô thực vật, bao gồm cả các chủng nấm có hại như Fusarium hay Diaporthe, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn nếu tự ý sơ chế dùng trực tiếp [7].

Gợi ý áp dụng và chăm sóc mắt đúng cách

Để bảo vệ võng mạc và hạn chế biến chứng tăng sinh mạch máu, các biện pháp duy trì sức khỏe nền tảng có bằng chứng rõ ràng luôn là ưu tiên hàng đầu. Người bệnh đái tháo đường cần chủ động kiểm soát chỉ số đường huyết (HbA1c), mỡ máu và huyết áp trong ngưỡng mục tiêu để làm chậm quá trình tổn thương vi mạch đáy mắt.

Việc khám đáy mắt định kỳ mỗi 6 tháng đến 1 năm một lần với bác sĩ chuyên khoa mắt là bắt buộc đối với người có nguy cơ cao để phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu máu hoặc rò rỉ mạch máu. Đối với việc sử dụng ngọc vạn vàng hay các chế phẩm từ thảo dược hoàng thảo, người tiêu dùng chỉ nên xem như trà thảo mộc bổ trợ với lượng vừa phải sau khi đã tham khảo ý kiến nhân viên y tế, tuyệt đối không dùng dung dịch thảo dược tự chế để nhỏ trực tiếp vào mắt.

Ngọc vạn vàng cho thấy một số tiềm năng sinh học thú vị trong mô hình tế bào và động vật gặm nhấm đối với các yếu tố gây viêm và tăng sinh mạch máu [1, 2]. Tuy nhiên, các dữ liệu này chưa đủ để khẳng định giá trị điều trị trên mắt người [3]. Người bệnh cần sáng suốt tuân thủ hướng dẫn y khoa chính thống để bảo vệ thị lực một cách an toàn và hiệu quả nhất.