Khiếm thực (Euryale ferox) từ lâu đã quen thuộc trong các món chè thanh mát hoặc bài thuốc bồi bổ cơ thể của y học cổ truyền. Gần đây, nhiều thông tin cho rằng vị thuốc này có khả năng chống viêm mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa các bệnh lý mạn tính. Liệu tiềm năng bảo vệ cơ thể này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn của khoa học hiện đại?

Câu trả lời ngắn gọn là các hoạt chất chiết xuất từ khiếm thực thực sự cho thấy hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa đáng chú ý trong các thử nghiệm tiền lâm sàng. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở mô hình tế bào và động vật gặm nhấm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người. Do đó, người dùng không nên xem khiếm thực như một giải pháp thay thế thuốc chống viêm chuyên dụng.

Cơ chế tác động: Giảm bớt các tín hiệu gây viêm

Phản ứng viêm xảy ra khi các tế bào miễn dịch phản ứng quá mức với các kích thích có hại, giải phóng hàng loạt phân tử truyền tin trung gian. Các chất truyền tin này, bao gồm các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta, đóng vai trò kích hoạt dòng thác phản ứng làm tổn thương mô lành [1].

Ở cấp độ tế bào, các hợp chất tự nhiên trong khiếm thực tác động trực tiếp vào các thụ thể và con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào [1]. Bằng cách can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu chính như MAPK và Toll-like receptor, chiết xuất khiếm thực ức chế quá trình sản sinh các phân tử tiền viêm [1]. Nhờ đó, tế bào hạn chế phóng thích các cytokine và các gốc oxy hóa gây hại, bảo vệ cấu trúc tế bào khỏi phản ứng viêm kéo dài [1], [2].

Bằng chứng trong phòng thí nghiệm: Ức chế tế bào miễn dịch kích thích

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã phân lập thành công hợp chất monomer corilagin từ vỏ hạt khiếm thực nhằm đánh giá hoạt tính chống viêm trên dòng tế bào đại thực bào chuột Raw264.7 [1]. Khi kích thích tình trạng viêm bằng LPS, tế bào sản sinh ồ ạt các yếu tố gây hại [1].

Kết quả cho thấy corilagin từ vỏ khiếm thực làm giảm nồng độ oxit nitric (NO), TNF-alpha, IL-6, IL-1beta, IL-10 và các gốc oxy hóa tự do (ROS) [1]. Đồng thời, hợp chất này làm giảm biểu hiện gen của TNF-alpha, IL-6, COX-2 và iNOS thông qua việc điều hòa các protein chủ chốt trong con đường tín hiệu Toll-like receptor và MAPK [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trong ống nghiệm (in vitro) trên tế bào chuột, chưa phản ánh đầy đủ phản ứng của cơ thể người [1].

Trong một nghiên cứu khác công bố năm 2022, khiếm thực được lên men với vi khuẩn Lactobacillus curvatus để kiểm tra tác động trên nguyên bào sợi da người bị tổn thương do H2O2 [2]. Dữ liệu chỉ ra rằng khiếm thực lên men giúp giảm tích tụ ROS và tăng cường biểu hiện của các enzyme chống oxy hóa quan trọng như SOD, CAT, GSH-Px [2].

Đặc biệt, tế bào tiếp xúc với khiếm thực biểu hiện lượng mRNA cao hơn của HO-1, một enzyme giữ vai trò như chất kháng viêm và chống oxy hóa nội sinh [2]. Tuy cho kết quả khả quan trên tế bào sợi da người, nghiên cứu này vẫn là thử nghiệm in vitro, không chứng minh được tác dụng kháng viêm toàn thân khi ăn trực tiếp [2].

Bằng chứng trên động vật: Cải thiện viêm và loét niêm mạc

Bên cạnh các thử nghiệm ống nghiệm, một số nghiên cứu trên động vật gặm nhấm cũng ghi nhận hoạt tính chống viêm gián tiếp và bảo vệ mô của dược liệu này. Nghiên cứu năm 2024 khảo sát tác dụng của chiết xuất vỏ hạt khiếm thực đối với chuột cống bị loét niêm mạc miệng do axit axetic băng [3].

Chiết xuất ethyl acetate của vỏ hạt chứa 306,74 ± 1,04 mg/g polyphenol và 23,43 ± 0,61 mg/g flavonoid, thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH và ABTS+ rất mạnh [3]. Trên mô hình chuột cống bị loét miệng, chiết xuất này giúp cải thiện đáng kể vết loét niêm mạc, tăng nồng độ enzyme chống oxy hóa CAT và giảm nồng độ chỉ dấu tổn thương MDA trong huyết thanh [3]. Cơ chế được xác định là thông qua việc kích hoạt con đường tín hiệu Keap1/Nrf2/HO-1 [3].

Ở một hướng tiếp cận khác công bố năm 2025, các nhà khoa học đã tạo ra tinh bột kháng loại 3 (RS3) từ khiếm thực để thử nghiệm trên chuột hamster vàng ăn chế độ nhiều chất béo [4]. Cấu trúc tinh thể dạng B + V của loại tinh bột kháng này giúp điều hòa hệ vi sinh đường ruột [4].

Nghiên cứu cho thấy tinh bột kháng từ khiếm thực kích thích sự phát triển của các vi khuẩn có lợi như norank_f_Muribaculaceae và Ruminococcus, đồng thời ức chế vi khuẩn Allobaculum [4]. Sự thay đổi tích cực trong hệ vi sinh đã giúp giảm bớt tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp, giảm stress oxy hóa, hạn chế tổn thương gan và tích tụ mỡ ở chuột hamster [4]. Dù vậy, đây vẫn là kết quả trên mô hình động vật, cần thêm bằng chứng trước khi ngoại suy sang sinh lý người [4].

Giới hạn nghiên cứu và hiểu lầm phổ biến

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng mở ra triển vọng lớn, giới hạn lớn nhất hiện nay là hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người bệnh. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu khảo sát hoạt chất tinh khiết hoặc dịch chiết đậm đặc từ vỏ hạt trên tế bào chuột hoặc chuột cống [1], [3]. Việc ăn khiếm thực thông thường qua đường tiêu hóa có thể không mang lại nồng độ hoạt chất tương đương trong máu.

Hiểu lầm thường gặp nhất là xem khiếm thực như một loại "kháng sinh tự nhiên" hay thảo dược có thể chữa khỏi các bệnh viêm cấp tính. Khiếm thực là thực phẩm bổ dưỡng, hỗ trợ chuyển hóa và chống oxy hóa, hoàn toàn không có tác dụng thay thế thuốc kháng viêm đặc trị được kê đơn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Là một loại hạt giàu tinh bột và khoáng chất, khiếm thực nhìn chung an toàn cho đa số người khỏe mạnh khi dùng như thực phẩm thông thường. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý:

  • Người có hệ tiêu hóa kém, hay bị đầy bụng, táo bón: Do chứa lượng tinh bột dồi dào và các cấu trúc tinh bột kháng tiêu hóa, việc ăn quá nhiều hạt khiếm thực cùng một lúc có thể làm gia tăng cảm giác khó tiêu hoặc táo bón [4].
  • Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các polyphenol và hoạt chất trong dược liệu có thể tương tác với quá trình hấp thu của một số loại thuốc; người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm chiết xuất đậm đặc [3].
  • Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: Chưa có đủ nghiên cứu an toàn lâm sàng về việc sử dụng các dạng chiết xuất cô đặc của khiếm thực trên nhóm đối tượng nhạy cảm này.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Trong bữa ăn gia đình, khiếm thực có thể được sử dụng linh hoạt dưới dạng nguyên hạt để nấu chè, hầm canh hoặc nấu cháo dinh dưỡng. Nhờ tính chất lành tính khi dùng ở mức độ thực phẩm, hạt khiếm thực cung cấp nguồn tinh bột tốt và các chất chống oxy hóa tự nhiên [4], [5].

Nên dùng khiếm thực với lượng vừa phải trong chế độ ăn cân bằng, đa dạng thực phẩm. Không nên tự ý tìm kiếm hay sử dụng các loại cao chiết hoặc thực phẩm bổ sung khiếm thực liều cao với mục đích tự điều trị các ổ viêm nhiễm trên cơ thể khi chưa có hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Tóm lại, khiếm thực là dược liệu chứa nhiều hoạt chất tiềm năng có khả năng ức chế các chất gây viêm và giảm stress oxy hóa trong các mô hình thí nghiệm [1], [3]. Tuy nhiên, do chưa có dữ liệu lâm sàng trên người, người tiêu dùng nên tiếp cận vị thuốc này như một món ăn bồi bổ sức khỏe hơn là một phương thuốc điều trị bệnh.