Hà thủ ô trắng từ lâu đã được lưu truyền trong dân gian như một vị thuốc bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ làm lành vết thương. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại củ này có khả năng chống viêm mạnh mẽ, thậm chí có thể trị các bệnh viêm nhiễm mạn tính. Tuy nhiên, liệu công dụng ức chế phản ứng viêm của dược liệu này đã được khoa học hiện đại chứng minh đầy đủ hay chưa?

Câu trả lời ngắn gọn là hoạt tính chống viêm và hỗ trợ phục hồi của hà thủ ô trắng mới chỉ được ghi nhận trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, gồm nuôi cấy tế bào (in vitro) và mô hình động vật thí nghiệm (in vivo). Hiện tại, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xác nhận hiệu quả cũng như độ an toàn của dược liệu này đối với các tình trạng viêm.

Cơ chế tác động sinh học qua góc nhìn tế bào

Hà thủ ô trắng có tên khoa học là Streptocaulon juventas, thuộc họ La bố ma (Apocynaceae) [1]. Theo y học dân gian của một số dân tộc, dược liệu này thường dùng chữa kiết lỵ, chấn thương và làm lành vết thương hở [2, 8]. Ở góc độ sinh học phân tử, khi cơ thể gặp tổn thương hoặc phản ứng viêm, hàng loạt hóa chất trung gian gây viêm sẽ được kích hoạt để báo động miễn dịch.

Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ rễ cây này có khả năng can thiệp vào các đường truyền tín hiệu nội bào. Cụ thể, các hoạt chất tác động làm giảm biểu hiện của các yếu tố kích hoạt viêm quan trọng như phức hợp protein NF-kappaB1 và yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha [1, 2]. Đồng thời, dược liệu hỗ trợ kích thích sản sinh các yếu tố tăng trưởng mô liên kết và tân tạo mạch máu [2].

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu khoa học hiện nay về tiềm năng ức chế viêm và làm lành mô của hà thủ ô trắng được xây dựng chủ yếu qua các công bố thực nghiệm sau:

Thứ nhất, nghiên cứu năm 2017 đánh giá tác dụng làm lành vết thương của dịch chiết ethanol rễ Streptocaulon juventas trên mô hình vết thương cắt bỏ ở chuột [2]. Ở liều dùng bôi ngoài 100 mg/kg/ngày, dịch chiết đã rút ngắn đáng kể thời gian đóng miệng vết thương [2]. Sau 7 ngày điều trị, mô hạt ở vết thương chuột giảm 2,3 lần số lượng tế bào viêm, tăng 1,7 lần nguyên bào sợi và gia tăng sự tạo mạch [2]. Phân tích phân tử cho thấy biểu hiện gen TNF-alpha giảm 4,7 lần và NF-kappaB1 giảm 3,7 lần, trong khi biểu hiện TGF-beta1 tăng 1,9 lần và VEGF tăng 6,5 lần [2].

Thứ hai, một bài tổng quan công bố năm 2022 cũng xác nhận lại kết quả thực nghiệm trên mô hình chuột của nhóm tác giả nghiên cứu về Streptocaulon juventas [1]. Báo cáo ghi nhận việc bôi ngoài chiết xuất rễ ở liều 100 mg/kg/ngày giúp đẩy nhanh tốc độ liền vết thương, đồng thời ức chế sự biểu hiện của gen gây viêm TNF-alpha và NF-kappaB1 [1].

Thứ ba, nghiên cứu năm 2023 kết hợp dược lý mạng, giải trình tự phiên mã và thực nghiệm để làm rõ cơ chế phục hồi vết thương của ethanol chiết xuất từ Streptocaulon juventas (ESJ) [3]. Nghiên cứu tiến hành trên mô hình vết thương toàn tầng ở chuột cống và tế bào nguyên bào sợi L929 [3]. Kết quả cho thấy ESJ thúc đẩy lành vết thương, gia tăng tạo hydroxyproline trên chuột, đồng thời kích thích tế bào L929 tăng sinh, di chuyển và biểu hiện collagen I, alpha-SMA thông qua kích hoạt con đường tín hiệu AKT-mTOR và ERK-p38 [3].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2020 trên hoạt chất corchorusoside C phân lập từ hà thủ ô trắng thu hái tại Việt Nam cho thấy chất này ức chế hoạt tính và sự biểu hiện protein của NF-kappaB (p50 và p65), IKK (alpha và beta), ICAM-1 trên dòng tế bào ung thư DU-145 [4]. Các hợp chất glycoside tim khác phân lập từ rễ loài cây này cũng được ghi nhận có độc tính tế bào chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư phổi A549, PC-9, NCI-H460 in vitro và mô hình chuột [3, 5, 6].

Khoảng cách giữa ống nghiệm và cơ thể người

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy triển vọng sinh học đáng chú ý, giới hạn lớn nhất hiện nay là hoàn toàn thiếu vắng thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người. Mô hình nuôi cấy tế bào biệt lập hay sinh lý loài gặm nhấm (chuột) không thể phản ánh chính xác các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ phức tạp trong cơ thể người.

Các chất cho tác dụng ức chế viêm tốt trên đĩa thí nghiệm có thể bị biến đổi hoặc mất hoạt tính khi đi qua hệ tiêu hóa và gan của người. Thêm vào đó, nồng độ hoạt chất đạt được tại mô đích trong cơ thể sống có thể không đủ để tạo ra hiệu ứng ức chế cytokine viêm như mô hình phòng thí nghiệm. Do đó, không thể xem các dữ liệu in vitro và trên chuột là minh chứng cho hiệu quả chữa viêm ở người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hà thủ ô trắng

Nhiều người tiêu dùng thường nhầm lẫn giữa hà thủ ô trắng (Streptocaulon juventas) và hà thủ ô đỏ (Fallopia multiflora), dẫn đến việc sử dụng sai mục đích. Khi nghe thông tin hà thủ ô giúp giảm đau, kháng viêm, không ít người đã tự ý mua rễ thô về sắc uống đậm đặc để tự điều trị các bệnh viêm khớp hay viêm đường tiêu hóa.

Một hiểu lầm tai hại khác là đánh đồng "nguồn gốc thảo dược" với sự an toàn tuyệt đối. Các nghiên cứu hóa thực vật đã chỉ ra rằng rễ hà thủ ô trắng chứa nhiều hợp chất glycoside tim (cardenolide) như digitoxigenin, periplogenin hay corchorusoside C [3, 5, 7]. Glycoside tim là nhóm hoạt chất có khoảng điều trị hẹp và tiềm ẩn nguy cơ tác động mạnh lên hệ tim mạch nếu dùng không kiểm soát. Việc tự ý uống nước sắc đậm đặc từ rễ cây chưa chuẩn hóa có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc.

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Do chưa có nghiên cứu an toàn và hiệu quả lâm sàng trên người, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý sử dụng hà thủ ô trắng:

Thứ nhất là người có tiền sử bệnh tim mạch, loạn nhịp tim hoặc đang sử dụng các thuốc trợ tim nhóm glycoside. Sự hiện diện của các cardenolide tự nhiên trong rễ cây có thể gây tương tác bất lợi hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn nhịp tim [3, 5].

Thứ hai là phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Chưa có bất kỳ nghiên cứu độc tính hay dữ liệu an toàn nào của dược liệu này trên các nhóm đối tượng nhạy cảm trên.

Thứ ba là người đang mắc các bệnh lý viêm mạn tính cần điều trị chuyên khoa. Việc tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc kê đơn có thể khiến tình trạng viêm tiến triển nặng hơn, bỏ lỡ thời điểm can thiệp y tế hiệu quả.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng đắn

Người tiêu dùng cần giữ thái độ thận trọng trước những lời quảng cáo thổi phồng về khả năng chữa viêm của hà thủ ô trắng. Không tự ý thu hái rễ cây ngoài tự nhiên để ngâm rượu hay sắc uống với liều lượng lớn. Khi cơ thể có các dấu hiệu sưng đau, viêm nhiễm hoặc vết thương lâu lành, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn phác đồ chuẩn y khoa.

Nếu có nhu cầu sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền có thành phần hà thủ ô trắng, người dân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế có chứng chỉ hành nghề. Việc chế biến, phối ngũ và định lượng dược liệu cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định y học cổ truyền để giảm thiểu nguy cơ gặp tác dụng phụ không mong muốn.

Tóm lại, hoạt tính chống viêm và làm lành mô của hà thủ ô trắng là một hướng nghiên cứu giàu tiềm năng nhưng hiện chỉ dừng lại ở quy mô tế bào và động vật thí nghiệm. Người dân không nên vội vã xem đây là phương thuốc trị viêm an toàn trên người khi chưa có thử nghiệm lâm sàng xác thực. Hãy luôn ưu tiên các phương pháp điều trị đã được khoa học kiểm chứng và tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào.