Dây chân rết (còn gọi là ráy leo lá rách, thuộc chi Pothos) từ lâu xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian trị lở loét ngoài da hoặc vết thương nhiễm trùng. Nhiều người thắc mắc liệu loài cây này có thực sự sở hữu khả năng diệt khuẩn như lời đồn. Các phân tích phòng thí nghiệm gần đây đang từng bước làm sáng tỏ phổ kháng khuẩn của chiết xuất từ chi thực vật này.
Thực nghiệm cho thấy dịch chiết dung môi từ các loài thuộc chi chân rết (Pothos) và một số cây dây leo dược liệu có hoạt tính ức chế vi khuẩn cả gram âm lẫn gram dương [1]. Tuy nhiên, các kết quả này hiện mới dừng ở quy mô in vitro (ống nghiệm) và thử nghiệm trên động vật, chưa đủ dữ liệu lâm sàng để thay thế kháng sinh hiện đại [1, 7].
Hoạt tính kháng khuẩn đến từ đâu?
Khả năng kháng khuẩn của cây thuốc thường bắt nguồn từ các chất chuyển hóa thứ cấp tích tụ trong mô thực vật. Khi chiết xuất bằng các dung môi hữu cơ như methanol hay ethanol, các hợp chất này được thu nhận ở nồng độ cao [2, 7].
Các phân tích hóa thực vật đối với cây chân rết (Pothos scandens) xác nhận sự hiện diện của nhiều nhóm hoạt chất quan trọng bao gồm carbohydrate, dầu béo, protein, alkaloid, glycoside, flavonoid và các hợp chất phenolic [2]. Ngoài ra, từ rễ và thân loài này, các nhà khoa học còn phân lập được các dẫn xuất hemiterpene glucoside aromatic ester (pothobanoside A, B, C) cùng hợp chất phenylisobutanoid tên pothobanol [3].
Ở loài cùng chi là Pothos tener, quá trình tách chiết hoạt chất đã ghi nhận sự có mặt của stigmasterol [1]. Các hợp chất polyphenol và phytosterol này có khả năng làm suy yếu màng tế bào vi khuẩn hoặc can thiệp vào quá trình phát triển của mầm bệnh [1].
Nghiên cứu thực nghiệm trên vi khuẩn gram âm và gram dương
Hoạt tính kháng vi sinh vật của chiết xuất từ chi chân rết và các dây leo liên quan đã được kiểm tra trực tiếp trên nhiều chủng vi khuẩn phổ biến trong phòng thí nghiệm.
Nghiên cứu công bố năm 2024 tại Indonesia đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của loài Pothos tener Wall bằng phương pháp pha loãng vi lượng (microdilution) và cấy ria trên đĩa thạch [1]. Thử nghiệm dùng ba loại dịch chiết gồm methanol, ethyl acetate và n-hexane để đối đầu với các mầm bệnh: vi khuẩn gram dương Staphylococcus aureus, vi khuẩn gram âm Escherichia coli, Aeromonas hydrophila, cùng hai loài nấm Aspergillus niger và Candida albicans [1]. Kết quả ghi nhận dịch chiết methanol thể hiện hiệu quả rõ rệt nhất thông qua nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) [1]. Hợp chất stigmasterol tinh khiết phân lập từ cây này cho thấy hoạt tính kháng vừa phải đối với A. hydrophila và A. niger, với giá trị MIC tương đương MBC là 500 mcg/ml [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên các cây leo dược liệu họ hàng cũng bổ sung bằng chứng về phổ ức chế vi sinh vật. Nghiên cứu năm 2025 về cây leo Entada scandens cho thấy dịch chiết thô bằng methanol chứa lượng phenolic tổng số 230,38 ± 1,83 mg GAE/g và flavonoid tổng số 194,64 ± 1,43 mg rutinE/g [4]. Dịch chiết này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chọn lọc trên vi khuẩn gram dương Staphylococcus aureus và các vi khuẩn gram âm như Proteus mirabilis, các loài Shigella, đồng thời ức chế đáng kể sự hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn [4].
Đối với cây Tetracera scandens, nghiên cứu cũng dẫn lại việc dịch chiết methanol từ thân cây có tiềm năng kháng khuẩn, được xem là cơ chế giải thích cho tác dụng trị tiêu chảy trong dân gian [5].
Tác động lên hệ vi sinh đường ruột và tính kháng thuốc
Một vấn đề lớn của kháng sinh hóa dược là tiêu diệt cả lợi khuẩn đường ruột và gây kháng thuốc. Nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra chiết xuất thảo dược dây leo cho thấy những đặc tính sinh học đáng lưu ý khi đi vào cơ thể sống.
Một nghiên cứu năm 2021 thử nghiệm dịch chiết ethanol của thảo dược dây leo Senecio scandens trên chuột đực để xem xét tác động đối với hệ vi sinh vật đường ruột [6]. Thử nghiệm chia các nhóm: đối chứng, liều thấp, liều vừa, liều cao và nhóm dùng kháng sinh cefixime [6]. Kết quả cho thấy nhóm dùng kháng sinh cefixime bị xáo trộn hệ vi khuẩn rõ rệt, trong khi các nhóm dùng dịch chiết ethanol không làm giảm độ đa dạng hay phá vỡ cân bằng vi sinh vật ruột [6]. Nhóm chuột uống chiết xuất liều cao thậm chí còn ghi nhận sự gia tăng đáng kể của các chủng có lợi như Bifidobacteriales và Lactobacillus acidophilus [6]. Nồng độ kháng thể IgA tiết (sIgA) và mucin 2 cũng tăng tương ứng theo liều dùng dịch chiết [6]. Đáng chú ý, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh khả năng ngăn ngừa tình trạng vi khuẩn kháng thuốc ở các nhóm dùng chiết xuất này [6].
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại
Dù các kết quả thử nghiệm ban đầu mang lại triển vọng, người bệnh cần nhìn nhận đúng mức giới hạn nghiên cứu:
Thứ nhất, dữ liệu diệt vi khuẩn S. aureus hay E. coli phần lớn thu được từ thử nghiệm in vitro trong đĩa petri [1]. Nồng độ ức chế diệt khuẩn trong ống nghiệm khác xa với nồng độ dược chất có thể hấp thu vào máu hay mô người mà không gây độc hại.
Thứ hai, các dịch chiết dùng trong nghiên cứu là chiết xuất dung môi chuẩn hóa (methanol, ethyl acetate, ethanol) được xử lý bằng thiết bị chuyên dụng như sắc ký phổ khối [4, 7]. Nước sắc hay bã đắp thủ công tại nhà hoàn toàn không tương đương về độ tinh khiết lẫn hàm lượng hoạt chất.
Thứ ba, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người xác nhận chân rết có thể chữa khỏi các bệnh nhiễm trùng cụ thể.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng chân rết
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, có thể dùng thay thế thuốc tây khi bị sốt hoặc viêm nhiễm. Dù rễ cây chân rết (Pothos scandens) từng được ghi nhận có tác dụng hạ sốt trên chuột cống trắng (liều 200 và 400 mg/kg chiết xuất methanol) tương đương mô hình dùng paracetamol [7], điều này không đồng nghĩa với việc người bệnh có thể tự ý hái cây đun uống khi bị sốt nhiễm khuẩn.
Một sai lầm khác là tự ý giã nát lá tươi để đắp lên các vết thương hở sâu. Kinh nghiệm dân gian tại vùng Western Ghats (Ấn Độ) từng ghi chép việc dùng lá P. scandens phối hợp với ớt (Capsicum annum), tỏi (Allium sativum) nghiền với dầu dừa đắp vết thương [2]. Tuy nhiên, việc tự làm tại nhà mà không qua quy trình vô khuẩn dễ đưa thêm nấm mốc, nha bào vi khuẩn từ đất vào vết thương, làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng máu và hoại tử mô.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Chiết xuất từ thân và rễ chân rết chứa các hoạt chất có tính kháng estrogen (như pothobanoside B, C có hoạt tính ức chế mạnh trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và T47D) [3], đồng thời chứa các hoạt chất ức chế giải phóng histamine và ổn định tế bào mast [3, 4]. Do đó, các đối tượng sau không được tự ý sử dụng:
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Các thành phần tác động đến nội tiết tố hoặc gây co bóp tử cung chưa được kiểm chứng độ an toàn cho thai nhi.
Người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa nặng: Dù cây có tiềm năng ức chế giải phóng histamine [3], nhựa cây tươi của một số loài thuộc họ Ráy (Araceae) có thể chứa tinh thể gây kích ứng niêm mạc hoặc dị ứng tiếp xúc.
Người đang điều trị nhiễm trùng cấp tính: Tuyệt đối không bỏ kháng sinh bác sĩ đã kê đơn để chuyển sang uống nước sắc thảo dược.
Người có bệnh lý gan, thận mãn tính: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng thảo dược nào để tránh quá tải chuyển hóa ở các tạng này.
Áp dụng an toàn trong thực tế đời sống
Để tận dụng các giá trị của cây chân rết mà vẫn đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc sau:
Chỉ sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da hoặc thực phẩm bổ sung đã qua chế biến, có nguồn gốc rõ ràng và được cơ quan quản lý y tế cấp phép lưu hành. Không tự ý thu hái cây hoang dại vì rất dễ nhầm lẫn với các loài cây leo khác cùng họ chứa độc tính cao.
Nếu sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền, thảo dược cần được rửa sạch, sao tẩm đúng cách và sắc nấu theo liều lượng chỉ định. Không tự ý tăng liều hay kết hợp bừa bãi với các loại lá cây khác.
Khi xuất hiện các vết thương hở, vết cắt nhiễm trùng có mủ hoặc sốt cao dai dẳng, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, làm kháng sinh đồ nếu cần, thay vì tự chữa trị tại nhà bằng các bài thuốc truyền miệng.
Cây chân rết là nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [2, 7]. Song, ranh giới giữa một thảo dược hỗ trợ và một loại thuốc điều trị thay thế kháng sinh đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu. Việc tiếp cận thận trọng và tuân thủ tư vấn y khoa là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân.


