Cây hòe biển (tên khoa học: Sophora tomentosa) mọc hoang tại nhiều vùng duyên hải nhiệt đới, từ lâu đã quen thuộc trong dân gian như một cây thuốc chữa sốt, tiêu viêm nhiễm. Nhiều người truyền tai nhau việc sắc lá hoặc hạt hòe biển uống để hạ sốt tức thì hoặc diệt các loại khuẩn gây bệnh thông thường. Liệu kinh nghiệm dân gian này có cơ sở khoa học xác thực hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là: Các nghiên cứu thực nghiệm hiện tại đối với chi Hòe (Sophora) nói chung ghi nhận tiềm năng kháng khuẩn, chống viêm, hạ sốt; tuy nhiên, riêng loài hòe biển (Sophora tomentosa), dữ liệu nghiên cứu dược lý thực nghiệm trực tiếp về tác dụng hạ nhiệt và diệt khuẩn vẫn còn rất hạn chế [1]. Đa số các bằng chứng kháng khuẩn hoặc hạ nhiệt mạnh mẽ thường bị nhầm lẫn với các loài cùng chi hoặc các loài thực vật khác có tên khoa học gần giống [1], [2]. Do đó, người dân không nên tự ý dùng hòe biển để thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng hay sốt cao.
Cơ chế tác động của chi Hòe qua góc nhìn hóa sinh
Theo các phân tích dược lý học hiện đại, các loài thực vật thuộc chi Hòe (Sophora) chứa nhiều hợp chất hóa học thứ cấp có hoạt tính sinh học nổi trội [1]. Trong đó, các nhóm hoạt chất chính bao gồm alkaloid (đặc biệt là khung quinolizidine), flavonoid, và hợp chất phenolic [1], [3]. Các chất này khi xâm nhập vào mô tế bào sinh vật có khả năng can thiệp vào nhiều con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào [4].
Đối với hoạt tính kháng khuẩn, các hợp chất chiết xuất từ chi Sophora thể hiện khả năng ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn, nấm và virus thông qua các cơ chế tác động lên màng tế bào hoặc can thiệp sinh hóa nội bào [4]. Đối với phản ứng sốt và viêm, các hoạt chất thuộc chi này tác động làm giảm quá trình biểu hiện các chất trung gian gây viêm, từ đó hỗ trợ làm dịu phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể [1], [4]. Dù vậy, phần lớn cơ chế chuyên sâu mới chỉ được xác định trên các loài đại diện phổ biến trong chi, còn hòe biển vẫn chưa được nghiên cứu chi tiết về cấu trúc hóa học để làm sáng tỏ đầy đủ các đặc tính này [1].
Bằng chứng từ các nghiên cứu tổng quan về chi Hòe
Một bài báo tổng quan công bố năm 2021 tổng hợp toàn diện các chất chuyển hóa thứ cấp và hoạt tính sinh học của chi Sophora đã chỉ ra thực tế nghiên cứu hiện nay [1]. Báo cáo ghi nhận rằng Sophora flavescens và Sophora alopecuroides là hai loài được khám phá sinh học chủ yếu [1]. Trong khi đó, các loài khác như hòe biển (Sophora tomentosa), Sophora mollis, Sophora interrupta hay Sophora moorcroftiana lại chưa được nghiên cứu đầy đủ về mặt hóa học [1]. Nghiên cứu nhấn mạnh vẫn còn những khoảng trống lớn trong hiểu biết về ứng dụng của các loài Sophora, đòi hỏi thêm nhiều khảo sát sâu hơn để giải thích các hoạt tính sinh học của chúng [1].
Trước đó, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2019 khảo sát các phát hiện trong 8 năm (từ 2011 đến 2019) về hoạt tính sinh học của các chiết xuất từ chi Sophora [4]. Kết quả cho thấy chi Sophora cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học sở hữu nhiều đặc tính dược lý nổi bật, tiêu biểu là chống ung thư, chống viêm, cùng với hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus [4]. Dựa trên ứng dụng trong y học cổ truyền, các loài chi Sophora thể hiện nhiều hoạt tính ở cấp độ tế bào và phân tử [4]. Tuy nhiên, các tác giả kết luận rằng cần có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng giả dược để có thể đưa các liệu pháp từ chi Sophora vào y học hiện đại [4].
Nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp trên loài hòe biển
Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã trực tiếp đánh giá chiết xuất từ cây hòe biển (Sophora tomentosa) nhằm làm rõ khả năng bảo vệ thần kinh trong mô hình chuột C57BL/6 bị gây hội chứng Parkinson bằng hóa chất MPTP [5]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng trước đó hầu như chưa có y văn dược lý nào về chiết xuất hòe biển [5]. Kết quả thử nghiệm in vitro (ống nghiệm) cho thấy chiết xuất hòe biển thể hiện khả năng dọn gốc tự do ABTS nhờ hàm lượng phenolic cao, đặc biệt là axit protocatechuic và epicatechin [5].
Trên động vật thực nghiệm, chiết xuất hòe biển đã cải thiện các khiếm khuyết vận động qua 4 bài kiểm tra hành vi, phục hồi số lượng tế bào thần kinh, khôi phục nồng độ dopamine và enzyme tyrosine hydroxylase trong thể vân chuột [5]. Chiết xuất này cũng giúp tái lập nồng độ glutathione (GSH), phục hồi hoạt tính enzyme chống oxy hóa, làm giảm chất chỉ thị tổn thương màng tế bào malondialdehyde (MDA), đồng thời làm giảm quá trình phosphoryl hóa GSK-3beta và hạn chế biểu hiện quá mức alpha-synuclein [5]. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng chống oxy hóa mạnh mẽ của hòe biển, nhưng không kiểm tra trực tiếp tác dụng diệt khuẩn hay hạ sốt trên động vật [5].
Về thành phần alkaloid và hoạt tính diệt ấu trùng, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã khảo sát chiết xuất methanol 70% từ lá của Sophora tomentosa và Sophora secundiflora [3]. Nghiên cứu phát hiện chiết xuất lá hòe biển có tác dụng diệt ấu trùng muỗi Culex pipiens tuổi 3 mạnh nhất, với nồng độ gây chết trung vị (LC50) là 3,11 ppm sau 24 giờ và 0,66 ppm sau 48 giờ [3]. Một alkaloid quinolizidine là anagyrine phân lập được thể hiện hoạt tính diệt ấu trùng với LC50 đạt 3,42 ppm sau 24 giờ, đồng thời gây độc tế bào trên hai dòng tế bào ung thư MCF-7 và HEPG-2 với giá trị IC50 lần lượt là 27,3 và 30,2 microg/mL [3]. Dữ liệu này chứng minh hòe biển có hoạt tính sinh học mạnh trên côn trùng và tế bào ung thư, nhưng chưa có thử nghiệm hạ sốt hoặc diệt vi khuẩn lâm sàng trong nghiên cứu này [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu sinh thái năm 2017 về hòe biển khảo sát sự cộng sinh giữa rễ cây với vi sinh vật đất ở vùng ven biển [6]. Từ các nốt sần rễ cây hòe biển, các nhà khoa học đã phân lập được 51 chủng vi khuẩn, trong đó 21 chủng thuộc các chi Bacillus, Brevibacillus, Paenibacillus, Rhizobium và chủ yếu là Sinorhizobium (đặc biệt là chủng tương đồng Sinorhizobium adhaerens) [6]. Đây là vi khuẩn cộng sinh cố định đạm tự nhiên trong rễ cây ngoài đất cát, không phải nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn gây bệnh trên người [6].
Cảnh giác nhầm lẫn giữa hòe biển và các loài thực vật khác
Trong dư luận và các tài liệu truyền miệng, hòe biển (Sophora tomentosa) rất hay bị nhầm lẫn với cây sim rừng (Rhodomyrtus tomentosa) do cùng có tên loài là "tomentosa". Cây sim rừng (Rhodomyrtus tomentosa) là một loài thực vật hoàn toàn khác thuộc họ Đào kim nương, sở hữu nhiều hoạt tính kháng khuẩn đã được nghiên cứu kỹ [2]. Chiết xuất lá sim rừng chứa hoạt chất rhodomyrtone, thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rất tốt đối với 47 chủng Streptococcus pyogenes lâm sàng mà không gây phá vỡ màng tế bào tức thì hay kích hoạt enzyme tự phân [7].
Nghiên cứu tổng quan năm 2024 chỉ ra rhodomyrtone từ cây sim rừng cho hoạt tính diệt khuẩn ở dải nồng độ nano đến micromol đối với phổ rộng các vi khuẩn Gram dương, kể cả các chủng kháng đa thuốc, thông qua cơ chế bẫy protein màng và làm giảm các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-8 hay IL-17A [8]. Việc nhầm lẫn giữa hai loài cây mang tên "tomentosa" này khiến nhiều người ngộ nhận rằng hòe biển cũng có cơ chế và dữ liệu diệt khuẩn mạnh mẽ tương tự, dù trên thực tế chiết xuất của hai cây có thành phần hóa học khác hẳn nhau [1], [2].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng hiện nay
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem hòe biển như một "thần dược" hạ sốt và thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh khi bị ốm. Mặc dù chi Sophora nói chung thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm trên mô hình thực nghiệm, các dữ liệu này phần lớn chỉ ghi nhận ở dạng tế bào (in vitro) hoặc động vật (in vivo), chưa qua thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người [4].
Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng liều lượng chiết xuất Sophora dùng trong các thí nghiệm chống ngứa và chống viêm trên chuột (lên tới 200 mg/kg thể trọng) là quá cao, khó có thể áp dụng trực tiếp vào thực tế lâm sàng [1]. Ngoài ra, việc thiếu vắng các thử nghiệm kiểm chứng khả năng hạ nhiệt cơ thể của riêng loài hòe biển cho thấy kinh nghiệm dân gian vẫn chưa có đủ căn cứ khoa học vững chắc để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng hay sốt cao [1].
Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với hòe biển?
Do cây hòe biển chứa các alkaloid có hoạt tính sinh học cao (như anagyrine có khả năng gây độc tế bào thực nghiệm), người dân tuyệt đối không tự ý hái dùng bừa bãi [3]. Việc tự ý sắc nước uống với liều lượng không kiểm soát có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng bất lợi đến chức năng cơ quan nội tạng.
Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về việc sử dụng hòe biển trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có các bệnh lý nền mạn tính [1], [4]. Vì vậy, những đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm tự chế từ hòe biển. Người đang sốt cao hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, không tự chữa bằng cây cỏ để tránh làm lỡ thời gian vàng điều trị.
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?
Hiện tại, khoa học chưa có quy định về liều dùng an toàn, thời điểm uống hay cách chế biến chiết xuất hòe biển đạt chuẩn để trị bệnh trên người [1]. Do đó, người dân không nên tự thu hái lá, thân hay hạt hòe biển về đun uống theo các mẹo truyền miệng. Nếu quan tâm đến các loại thảo dược có nguồn gốc thiên nhiên để hỗ trợ nâng cao sức khỏe, bạn cần tham khảo ý kiến tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền.
Trong đời sống thường ngày, khi bị sốt hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn, nguyên tắc quan trọng nhất là tuân thủ chỉ định điều trị y khoa đã được chứng minh hiệu quả, kết hợp uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và ăn uống cân bằng dưỡng chất. Không nên vội vàng tin vào các lời đồn thổi về thảo dược chưa rõ nguồn gốc để tránh gây hại cho sức khỏe bản thân.
Kết luận
Hòe biển (Sophora tomentosa) cùng các loài trong chi Hòe mang tiềm năng sinh học phong phú về chống oxy hóa và ức chế sinh vật gây hại trong phòng thí nghiệm [4], [5], [3]. Tuy nhiên, tác dụng hạ sốt và diệt khuẩn ở người vẫn chưa có bằng chứng lâm sàng xác thực để ứng dụng điều trị [1], [4]. Người bệnh cần giữ cái nhìn thận trọng, tránh nhầm lẫn cây thuốc và luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại dược liệu nào.

