Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về hoa hòe

Cây hoa hòe (Sophora japonica L.) là dược liệu quen thuộc trong đời sống người Việt, thường dùng hãm trà thanh nhiệt hoặc dùng trong các bài thuốc cổ truyền [1], [2]. Tuy nhiên, nhiều người dùng thường băn khoăn không biết nên chọn loại nụ hoa chưa nở (gọi là hòe mễ) hay hoa đã nở bung (hòe hoa) để đạt hiệu quả cao nhất [1], [3].

Thực tế, cùng bắt nguồn từ một loài cây, nhưng hàm lượng hoạt chất sinh học—đặc biệt là flavonoid và phenolic acid—lại có sự biến đổi đáng kể qua từng giai đoạn phát triển của hoa [1], [4]. Việc chọn nhầm dạng dùng có thể làm giảm lượng hoạt chất quý tiếp nạp vào cơ thể [4].

Hòe mễ hay hòe hoa: Dạng nào giàu hoạt chất hơn?

Câu trả lời ngắn gọn: Nụ hoa hòe (hòe mễ) chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid vượt trội so với hoa đã nở [4]. Các phân tích hóa học cho thấy nụ hòe tích tụ lượng rutin rất dồi dào trước khi hoa bung cánh [5].

Do đó, để phục vụ mục đích chiết xuất rutin hoặc thu nhận tối đa hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên, hòe mễ luôn là dạng dùng được ưu tiên tuyển chọn [5], [4]. Khi hoa đã nở rộ thành hòe hoa, hàm lượng các hợp chất này có xu hướng suy giảm so với giai đoạn nụ [4].

Cơ chế tác động của hoạt chất trong hòe

Tác dụng sinh học của hòe mễ và hòe hoa phụ thuộc chủ yếu vào các hợp chất phenolic, trong đó rutin và quercetin giữ vai trò nòng cốt [1], [6], [2]. Rutin là một flavonoid glycoside mang tên hóa học 5,7,3',4',-tetrahydroxy-3-rutin [1]. Chất này cùng quercetin hỗ trợ dọn dẹp các gốc tự do, giảm thiểu tổn thương do stress oxy hóa gây ra trên tế bào [1], [6].

Bên cạnh đó, các dẫn xuất flavonoid trong hòe còn liên quan đến khả năng kháng khuẩn và điều hòa tình trạng viêm [6], [2]. Ở cấp độ vi tuần hoàn và hệ mạch, dược liệu này chứa cả chất hỗ trợ cầm máu lẫn ngăn ngừa ứ huyết, góp phần duy trì tính bền của thành mạch [2].

Bằng chứng khoa học về sự khác biệt nụ và hoa

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành phân tích thành phần dinh dưỡng và hợp chất phenolic của nụ và hoa Sophora japonica L. [4]. Kết quả chỉ ra tổng hàm lượng phenolic và flavonoid trong nụ hoa cao hơn đáng kể so với hoa đã nở [4]. Hoa nở có ưu thế về hàm lượng monosaccharide đạt 373,75 mg/g và hàm lượng sắt (Fe) đạt khoảng 1179,51 mg/kg, nhưng về hoạt tính sinh học liên quan đến chất chống oxy hóa thì nụ hoa thể hiện giá trị cao hơn [4]. Ngoài ra, axit béo không bão hòa chiếm tới 89,67% ở nụ hòe, và axit amin thiết yếu chiếm 35,95-40,59% tổng lượng axit amin ở cả nụ và hoa [4].

Một công trình khác thực hiện năm 1989 phân tích dược liệu thương mại bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) [5]. Nghiên cứu xác định nụ hoa hòe (huai-mi) chứa một lượng lớn rutin, trong khi quả non (huai-chiao) lại chứa sophoricoside và sophorabioside [5]. Đồng thời, các mẫu hòe chế biến phát ra mùi thơm rõ rệt và dễ chiết xuất bằng nước hơn so với thảo mộc thô chưa chế biến [5].

Nghiên cứu năm 2022 về chiết xuất hoạt chất của hòe cho thấy hàm lượng tổng flavonoid nằm trong khoảng 5,70-61,55 mg/g, tổng phenolic acid đạt 4,07-19,10 mg/g tùy theo dung môi [1]. Phân đoạn chiết ethyl acetate cho nồng độ flavonoid, phenolic acid cao nhất và năng lực dọn gốc tự do DPPH đạt giá trị IC50 lần lượt là (0,321 ± 0,0026), (0,213 ± 0,0010) và (0,169 ± 0,0014) mg/mL [1]. Khi tối ưu hóa điều kiện chiết xuất nụ hòe bằng dung môi eutectic sâu vào năm 2018, hàm lượng rutin thu được có thể đạt tới 279,8 mg/g với giá trị EC50 dọn gốc DPPH là 5,68 microg/mL, O2- là 0,19 mg/mL và OH là 0,28 mg/mL [7].

Nghiên cứu năm 2024 khảo sát tác động của nhiệt độ sao sấy lên nụ hòe tươi ghi nhận hiện tượng thú vị [6]. Khi nâng nhiệt độ sao lên tới 240 độ C, hàm lượng rutin giảm song song với sự gia tăng nồng độ quercetin [6]. Mẫu nụ hòe sao vàng sẫm có lượng quercetin cao nhất, đồng thời thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh nhất [6]. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ sao quá mức lên tới 300 độ C, cả rutin và quercetin đều bị phá hủy và suy giảm nồng độ [6].

Lợi ích ghi nhận và giới hạn của bằng chứng

Về mặt sức khỏe, các tài liệu ghi nhận hòe hoa và hòe mễ truyền thống được ứng dụng để hỗ trợ cầm máu, làm mát huyết, thanh can nhiệt, điều trị trĩ xuất huyết và thổ huyết [1], [3], [2]. Nghiên cứu tổng quan năm 2010 cho thấy các hoạt chất chống oxy hóa và kháng viêm của hòe có tiềm năng làm giảm kích thước ổ nhồi máu não, giảm giải phóng interleukin-1beta và giảm tế bào chết theo chương trình trên mô hình động vật chuột cống Sprague-Dawley bị tổn thương tái tưới máu thiếu máu cục bộ [2]. Dược điển Hoa Kỳ (USP) qua bài đánh giá an toàn năm 2022 cũng công nhận nụ và hoa hòe không ghi nhận độc tính nghiêm trọng khi sử dụng như thực phẩm bổ sung [3].

Dù vậy, người tiêu dùng cần lưu ý giới hạn của các bằng chứng [3], [2]. Nhiều tác dụng chống nhồi máu não hay bảo vệ tế bào mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên động vật gặm nhấm hoặc ống nghiệm, chưa đủ dữ liệu lâm sàng quy mô lớn trên người [2]. Hơn nữa, việc hòe chứa cả thành phần hỗ trợ đông máu và chống đông máu đòi hỏi cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về tác động trên kết tập tiểu cầu [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hoa hòe

Nhiều người cho rằng hoa đã nở to sẽ chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn do kích thước lớn hơn nụ [4]. Đây là quan niệm sai lầm, bởi hàm lượng polyphenol và flavonoid quý giá đạt đỉnh cao nhất ở giai đoạn nụ chúm chím (hòe mễ), sau đó bị pha loãng hoặc chuyển hóa khi hoa bung cánh [5], [4].

Một hiểu lầm khác là sao hòe càng cháy đen càng tốt [6]. Thực tế, sao ngắn hạn với nhiệt vừa phải giúp hoạt chất dễ tan vào nước hơn [5]. Nếu sao cháy thành than ở mức nhiệt quá cao (như 300 độ C), cả rutin và quercetin đều bị nhiệt phân hủy nặng nề, làm mất đi phần lớn giá trị dược lý [6].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Theo đánh giá an toàn toàn diện năm 2022, dù không ghi nhận độc tính nguy hiểm ở người bình thường dùng nụ hoặc hoa hòe, phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú bắt buộc phải tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ trước khi sử dụng do hiện tại chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng đặc biệt này [3].

Người đang điều trị bệnh lý nền liên quan đến đông máu, tim mạch hoặc chuẩn bị phẫu thuật cũng không nên tự ý dùng dịch chiết hoa hòe đậm đặc [2]. Dược liệu này có tác động qua lại đối với hệ tim mạch và chức năng tiểu cầu, vì vậy cần trao đổi trực tiếp với nhân viên y tế nếu đang dùng thuốc chống đông [3], [2].

Gợi ý cách áp dụng thực tế

Khi lựa chọn ngoài thị trường, người tiêu dùng nên ưu tiên các gói trà hoặc mẻ dược liệu có tỷ lệ nụ hoa khép kín (hòe mễ) chiếm đa số, màu vàng xanh sáng, không bị lẫn quá nhiều cánh hoa đã nở bung hoặc cuống rác [5], [4].

Về chế biến, nếu tự sao tại nhà, chỉ nên sao lửa nhỏ đến khi nụ hòe chuyển sang màu vàng sẫm hoặc vàng ngà để gia tăng khả năng chiết xuất quercetin và rutin mà không làm cháy khét dược liệu [6], [5]. Khi hãm trà, dùng nước sôi để nguội nhẹ chiết xuất trong bình kín [5]. Do tài liệu nghiên cứu chưa quy định liều uống cụ thể cố định hàng ngày, người dùng chỉ nên pha một lượng vừa phải dạng trà thanh nhiệt thường thức, không nên lạm dụng dài ngày thay thế nước lọc thường hoặc tự ý dùng liều cao [3].

Tóm lại, hòe mễ (nụ hoa) là lựa chọn vượt trội hơn so với hòe hoa đã nở nhờ tích tụ hàm lượng flavonoid, phenolic acid và rutin cao hơn hẳn [5], [4]. Việc chọn đúng nụ hoa và chế biến ở nhiệt độ thích hợp sẽ giúp thu được tối đa lợi ích sinh học từ dược liệu này [6], [4]. Khi có bệnh lý nền mạn tính hoặc thuộc nhóm phụ nữ mang thai, cho con bú, người dùng luôn cần hỏi ý kiến chuyên môn từ bác sĩ để đảm bảo an toàn tuyệt đối [3].