Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, nhiều loại cây rừng thường được đồng bào truyền tai nhau như những phương thuốc trị bách bệnh, trong đó có cây ngọt nai. Người dân thường tìm kiếm vỏ thân hoặc rễ cây để đun sắc làm nước uống giải độc, giảm đau cơ hoặc hỗ trợ trị viêm nhiễm. Tuy nhiên, việc tự ý khai thác và sử dụng loài thảo dược này tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường cho sức khỏe mà không phải ai cũng nắm rõ.

Hoạt chất lapachol phân lập từ cây ngọt nai dù thể hiện nhiều đặc tính sinh học đáng chú ý nhưng đồng thời cũng bộc lộ nguy cơ gây độc tế bào và độc tính di truyền trong các thử nghiệm tiền lâm sàng. Do đó, người dân tuyệt đối không nên xem cây ngọt nai là thảo dược lành tính để tùy tiện sử dụng mà cần hiểu rõ các ranh giới an toàn đã được giới khoa học ghi nhận.

Cây ngọt nai và sự hiện diện của hoạt chất lapachol

Cây ngọt nai, có danh pháp khoa học là Fernandoa adenophylla (thuộc họ Chùm ớt - Bignoniaceae), từ lâu đã xuất hiện trong các bài thuốc dân gian trị một số bệnh lý thông thường [1]. Dược liệu này thậm chí còn được bổ sung vào các loại dầu xoa bóp với mục đích làm dịu căng thẳng và đau nhức cơ bắp [1]. Tại nhiều vùng nhiệt đới, các loài thực vật thuộc họ này được thu hái khá phổ biến để làm dược liệu [2].

Bên trong các bộ phận của cây ngọt nai chứa đựng một nguồn dồi dào các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [3]. Đáng chú ý nhất trong số này là hợp chất lapachol, một dẫn xuất naphthoquinone tự nhiên có cấu trúc hóa học đặc thù [2]. Lapachol là hoạt chất nổi tiếng từng được nghiên cứu rộng rãi nhờ các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng khối u trên nhiều mô hình thực nghiệm [2].

Tuy nhiên, nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với sự an toàn vô điều kiện đối với cơ thể người dùng. Việc chiết xuất và phân lập lapachol từ cây ngọt nai đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu dược lý hiện đại nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về mức độ độc tính khi tích tụ trong cơ thể [4].

Cơ chế tác động sinh học: Kháng viêm và ức chế enzym

Lapachol thu hút sự chú ý của các nhà khoa học trước hết nhờ vào khả năng can thiệp vào các chu trình sinh học then chốt. Trong một nghiên cứu công bố năm 2025, lapachol phân lập từ cây ngọt nai cho thấy khả năng ức chế enzym thymidine phosphorylase ở cả người (hTP) và vi khuẩn E. coli (EcTP) [4]. Năng lượng liên kết được tính toán lần lượt đạt mức -6,91 kcal/mol đối với enzym ở người và -5,48 kcal/mol đối với enzym vi khuẩn [4].

Giá trị năng lượng liên kết này phản ánh lapachol là một chất ức chế không chọn lọc trên cả hai loại enzym nói trên [4]. Sự kết hợp giữa các phân tích trong ống nghiệm và mô phỏng điện toán cho thấy lapachol có tiềm năng trị liệu thông qua cơ chế tác động kép lên enzym thymidine phosphorylase [4]. Ngoài ra, lapachol cùng các hợp chất khác từ ngọt nai cũng thể hiện khả năng ức chế hai loại enzym quan trọng là acetylcholinesterase (AChE) và butyrylcholinesterase (BuChE) [3]. Đây là hai enzym đích đóng vai trò trọng tâm trong cơ chế bệnh sinh của hội chứng suy giảm trí nhớ Alzheimer [3].

Không dừng lại ở đó, đặc tính kháng viêm của lapachol phân lập từ ngọt nai đã được chứng minh cụ thể trong nghiên cứu công bố năm 2023 [5]. Trên mô hình màng hồng cầu người (HRBC), lapachol ở nồng độ 100 micromol/lít thể hiện tiềm năng bảo vệ chống viêm đạt 77,96% [5]. Khi thử nghiệm trên động vật bị gây phù tai bằng xylene, lapachol làm giảm tình trạng phù nề phụ thuộc vào liều lượng, với mức hiệu quả tối đa đạt 77,9% ở liều cao [5]. Kết quả phân tích mô bệnh học cho thấy lapachol giúp làm giảm đáng kể độ dày của tai, giảm thâm nhiễm tế bào viêm và hạ mức tăng sinh biểu bì da tương đương với thuốc đối chứng diclofenac [5]. Các mô phỏng phân tử chỉ ra rằng lapachol phát huy tác dụng này nhờ gắn kết vào vị trí hoạt động của cả hai enzym COX-1 và COX-2 [5].

Nguy cơ gây độc tế bào từ các sản phẩm chuyển hóa của lapachol

Mặc dù lapachol mang lại một số tác dụng kháng viêm và ức chế enzym, bức tranh an toàn sinh học của hoạt chất này lại chứa đựng nhiều khía cạnh đáng lo ngại. Vấn đề chuyển hóa sinh học đóng vai trò quyết định đến việc một hợp chất trở nên lành tính hay biến thành độc chất sau khi đi vào cơ thể [6].

Một công trình nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành khảo sát quá trình biến đổi sinh học của lapachol thông qua ba chủng vi nấm sợi gồm Mucor circinelloides NRRL3631, Botrytis cinerea UCA992 và Botrytis cinerea 2100 [6]. Quá trình này giúp mô phỏng sự xuất hiện của các chất chuyển hóa có khả năng mang độc tính sau khi dùng theo đường uống [6]. Kết quả phân lập cho thấy lapachol bị biến đổi thành các dẫn xuất gồm avicequinone-A, 3'-hydroxylapachol và dehydro-alpha-lapachone [6].

Khi tiến hành đánh giá độc tính tế bào của các chất chuyển hóa này, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận những hiện tượng nguy hại đáng chú ý [6]. Chất chuyển hóa avicequinone-A bộc lộ độc tính tế bào không chọn lọc, nghĩa là chất này tấn công và tiêu diệt cả dòng tế bào khối u lẫn dòng tế bào bình thường [6]. Bên cạnh đó, dẫn xuất dehydro-alpha-lapachone lại thể hiện mức độ gây độc tế bào ung thư mạnh hơn chính bản thân lapachol ban đầu [6]. Trong khi đó, bản thân lapachol cũng thể hiện độc tính đối với sự phát triển của loài nấm Botrytis cinerea [6].

Việc lapachol bị chuyển hóa thành những chất có khả năng hủy hoại cả tế bào lành là một cảnh báo lớn cho người sử dụng [6]. Khi uống các bài thuốc tự sắc từ cây ngọt nai, hệ thống enzym của cơ thể có thể chuyển đổi lapachol thành các chất trung gian có hoạt tính phá hủy tế bào không mong muốn [6].

Bằng chứng về độc tính di truyền: Cảnh báo từ nghiên cứu thực nghiệm

Mối lo ngại về lapachol không chỉ dừng lại ở độc tính tế bào thông thường mà còn lan rộng sang nguy cơ gây đột biến vật chất di truyền. Để làm rõ điều này, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2010 đã sử dụng phép thử đốm cánh trên ruồi giấm Drosophila melanogaster để đánh giá độc tính di truyền của lapachol [2]. Mô hình ruồi giấm được giới khoa học đánh giá cao nhờ sở hữu mức độ tương đồng di truyền sâu rộng với các loài động vật có vú [2].

Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm trên ấu trùng ruồi giấm 3 ngày tuổi thuộc hai nhóm lai: nhóm chuẩn (ST) có nồng độ enzym cytochrome P450 cơ bản và nhóm có hoạt tính chuyển hóa sinh học cao (HB) [2]. Kết quả nghiên cứu xác định rõ ràng lapachol là một chất tiền đột biến (promutagen) và biểu hiện hoạt tính gây độc di truyền rõ rệt ở nhóm ấu trùng có hoạt tính chuyển hóa cao [2]. Tần suất xuất hiện các đốm đột biến trên cánh tăng lên riêng biệt ở những cá thể sở hữu mức cytochrome P450 cao [2].

Điều này đồng nghĩa với việc lapachol bản thân nó có thể chưa phát tác ngay lập tức, nhưng khi đi qua hệ thống enzym chuyển hóa cytochrome P450, nó sẽ bị hoạt hóa thành dạng gây độc gen [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiện tượng tái tổ hợp di truyền bất thường chính là cơ chế gây độc gen chủ yếu do lapachol tạo ra [2]. Cơ chế này cảnh báo nguy cơ làm rối loạn cấu trúc nhiễm sắc thể và gây sai hỏng vật chất di truyền nếu cơ thể hấp thu một lượng lớn lapachol [2].

Làm rõ nghi vấn về độc tính sinh sản và khoảng trống nghiên cứu

Trên các diễn đàn y học và truyền thông đại chúng, nhiều câu hỏi thường được đặt ra xoay quanh nguy cơ gây độc tính sinh sản hoặc ảnh hưởng xấu đến phụ nữ mang thai của các hợp chất nhóm naphthoquinone như lapachol. Tuy nhiên, khi đối chiếu trực tiếp với các tài liệu nghiên cứu hiện có trên cây ngọt nai, dữ liệu khoa học về độc tính sinh sản vẫn chưa được làm sáng tỏ đầy đủ.

Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về cây ngọt nai chủ yếu tập trung vào việc xác định thành phần hóa thực vật, khả năng ức chế enzym, tác dụng kháng viêm và các chỉ số độc tính tế bào hoặc độc tính gen cơ bản [4] [5] [2]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu cụ thể nào trong danh mục trích đoạn thực nghiệm trên trực tiếp đánh giá nguy cơ gây dị tật thai nhi, sảy thai hay ảnh hưởng trên hệ sinh sản của người từ dịch chiết cây ngọt nai.

Chính vì vậy, độc giả cần phân biệt rõ ràng giữa các cảnh báo suy đoán và bằng chứng khoa học thực tế đã được công bố. Việc thiếu vắng dữ liệu nghiên cứu sinh sản trên người không đồng nghĩa với việc hoạt chất này an toàn cho thai kỳ hay chức năng sinh sản. Trước bằng chứng lapachol là chất tiền đột biến có khả năng gây sai hỏng di truyền qua chuyển hóa cytochrome P450, sự cẩn trọng cao nhất đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm vẫn là nguyên tắc bắt buộc [2].

Các hoạt chất tự nhiên khác cùng tồn tại trong cây ngọt nai

Cây ngọt nai không chỉ chứa duy nhất hoạt chất lapachol mà còn là một tổ hợp phức tạp của nhiều chất chuyển hóa thứ cấp khác nhau [4] [3]. Các nghiên cứu hóa thực vật đã cô lập thành công nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng từ vỏ, thân và lõi rễ của loài cây này [3] [7].

Bên cạnh lapachol, các nhà khoa học đã tìm thấy alpha-lapachone, peshawaraquinone, dehydro-alpha-lapachone và dẫn xuất indanone [4] [3]. Trong thử nghiệm ức chế hai enzym AChE và BuChE liên quan đến bệnh Alzheimer, hợp chất peshawaraquinone thể hiện tiềm năng hứa hẹn nhất với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 0,90 micromol/lít đối với AChE và 8,39 micromol/lít đối với BuChE [3]. Xếp ngay sau đó là dehydro-alpha-lapachone với giá trị IC50 đối với AChE đạt 2,64 micromol/lít cùng chỉ số chọn lọc đạt mức 21,1 [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 tiến hành thử nghiệm riêng hoạt chất peshawaraquinone phân lập từ cao chiết cồn của cây ngọt nai trên mô hình chuột [1]. Khi thử nghiệm giảm đau trên tấm nhiệt ở các mức liều 2,5, 5, 10 và 15 mg/kg thể trọng tiêm phúc mạc, peshawaraquinone cho thấy hiệu quả giảm đau phụ thuộc vào liều dùng [1]. Hoạt chất này cũng thể hiện tác dụng làm giãn cơ rõ rệt theo thời gian và mang lại hiệu ứng an thần thông qua tương tác với thụ thể mu-opioid và GABAA [1]. Đáng chú ý, trong thử nghiệm độc tính cấp tính, hoạt chất peshawaraquinone không gây ra bất kỳ tác động có hại nào trên động vật [1].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2024 về dẫn xuất indanone chiết xuất từ lõi gỗ rễ cây ngọt nai cũng ghi nhận nhiều hoạt tính sinh học lý thú [7]. Dẫn xuất này ở nồng độ từ 10 đến 100 micromol/lít có khả năng ức chế sự ly giải tế bào hồng cầu người từ 9,12% đến 72,82% [7]. Ở nồng độ 5 đến 100 micromol/lít, nó làm tăng khả năng hấp thu glucose của tế bào nấm men từ 5,16% đến 76,59%, cho thấy tiềm năng chống đái tháo đường thông qua tương tác với protein AMPK cũng như gắn kết với các đích kháng viêm COX-1, COX-2 và TNF-alpha [7].

Những ai cần đặc biệt thận trọng với dược liệu ngọt nai?

Từ những phát hiện khoa học trên, việc sử dụng cây ngọt nai theo dạng kinh nghiệm truyền miệng cần phải được nhìn nhận lại một cách nghiêm túc. Mặc dù một số thành phần đơn lẻ như peshawaraquinone hay dẫn xuất indanone cho thấy tính an toàn hoặc tiềm năng điều trị trong phòng thí nghiệm, sự hiện diện đồng thời của lapachol lại mang đến những rủi ro khó kiểm soát [1] [7] [2].

Đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng là những người có vấn đề về gan hoặc đang sử dụng các loại thuốc chuyển hóa mạnh qua gan. Do lapachol là một chất tiền đột biến cần được kích hoạt bởi enzym cytochrome P450 ở gan để phát tác độc tính di truyền, những người có hoạt tính enzym này biến động hoặc suy giảm chức năng gan sẽ đối mặt với nguy cơ tích tụ độc chất rất cao [2]. Các chất chuyển hóa của lapachol còn có khả năng gây độc không chọn lọc cho cả tế bào khỏe mạnh [6].

Phụ nữ dự định mang thai, phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc cho con bú cũng là nhóm đối tượng không nên tiếp xúc với dược liệu này. Dù chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt về độc tính sinh sản trên người từ dịch chiết ngọt nai, hoạt tính gây tái tổ hợp di truyền bất thường của lapachol là mối đe dọa tiềm tàng đối với sự phát triển bình thường của phôi thai [2]. Ngoài ra, những người mắc bệnh lý mạn tính đang điều trị bằng thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chống viêm cũng cần tránh xa vì các chất trong ngọt nai có thể tương tác với COX-1, COX-2 và chu trình glucose [5] [7].

Khuyến cáo áp dụng an toàn và lời khuyên y khoa

Trong thực tế đời sống, sự quan tâm của cộng đồng dành cho các bài thuốc cây cỏ tự nhiên là rất lớn. Tuy nhiên, người dân không nên tự ý tìm kiếm vỏ cây ngọt nai về ngâm rượu, sắc nước uống hay chế biến thành các dạng cao đắp khi chưa có quy trình chuẩn hóa từ các cơ quan y tế có thẩm quyền.

Dược lý hiện đại chỉ mới dừng lại ở bước phân lập từng hoạt chất riêng biệt để nghiên cứu trong ống nghiệm và trên mô hình động vật thí nghiệm [4] [1] [5]. Khi dùng toàn bộ dược liệu thô, cơ thể người bệnh sẽ phải dung nạp cùng lúc cả những chất có lợi lẫn những hợp chất có khả năng sinh độc tính tế bào như lapachol [3] [6]. Chưa kể đến việc định lượng hoạt chất trong dược liệu tự nhiên thường không ổn định, rất dễ dẫn đến tình huống quá liều nguy hiểm.

Khi gặp các vấn đề sức khỏe như đau nhức cơ xương khớp, viêm nhiễm hoặc các rối loạn chuyển hóa, người dân cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám và hướng dẫn điều trị chuẩn mực. Mọi ý định sử dụng chế phẩm có chứa thành phần từ cây ngọt nai đều phải tham vấn trực tiếp ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dược học để đảm bảo tính an toàn tính mạng.

Các bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy cây ngọt nai là một nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng với nhiều hoạt chất kháng viêm và hỗ trợ thần kinh đáng chú ý [1] [5]. Dẫu vậy, nguy cơ gây độc tế bào từ các sản phẩm chuyển hóa và đặc tính sinh đột biến gen của lapachol nhắc nhở chúng ta phải luôn cẩn trọng [6] [2]. Tiếp cận y học cổ truyền bằng tư duy khoa học chính xác và tuân thủ chỉ định y tế chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.