Nhiều người Việt thường nhầm lẫn giữa húng dũi (bạc hà ta, spearmint - Mentha spicata) và bạc hà cay (peppermint - Mentha x piperita), coi chúng là một loại rau thơm có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Tuy nhiên, dù cùng thuộc chi Bạc hà (Mentha), hai loại thảo mộc này mang đặc tính hóa học và tác dụng sinh học rất khác biệt [2, 7].
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở hàm lượng menthol: bạc hà cay chứa lượng lớn menthol tạo cảm giác cay the buốt, trong khi húng dũi chứa rất ít hoạt chất này mà thành phần chủ đạo lại là carvone [1, 5, 7]. Chính sự chênh lệch hóa thực vật này dẫn tới độ an toàn trên đường tiêu hóa cũng như mục đích sử dụng trong thực tế của hai loài hoàn toàn không giống nhau.
Khác biệt cốt lõi về bản chất thực vật và hàm lượng menthol
Về mặt nguồn gốc thực vật họ Lamiaceae, bạc hà cay (Mentha x piperita) không phải là loài thuần chủng nguyên bản mà là một dạng lai tự nhiên bất thụ giữa húng dũi (Mentha spicata) và bạc hà nước (Mentha aquatica) [2, 7].
Theo các phân tích hóa học, thành phần chính trong tinh dầu bạc hà cay (M. piperita) là menthol, chiếm tỷ lệ từ 33% đến 60%, đi kèm menthone từ 15% đến 32% [1]. Ngoài ra, tinh dầu này còn có isomenthone (2-8%), 1,8-cineole (5-13%), menthyl acetate (2-11%), menthofuran (1-10%), limonene (1-7%), carvone chỉ chiếm khoảng 1% [1]. Lá tươi chứa từ 1,2% đến 3,9% tinh dầu [1].
Ngược lại, húng dũi (Mentha spicata) có thành phần hoạt chất bay hơi chủ yếu là carvone [1, 5]. Một số phân tích cũng ghi nhận các dạng hóa học khác của loài này chứa pulegone hoặc piperitenone oxide (PIPOX) [2]. Nhờ hàm lượng menthol gần như không đáng kể so với bạc hà cay, húng dũi có mùi thơm dịu, ngọt và không gây cảm giác cay rát mạnh [1, 7].
Tác động trên niêm mạc dạ dày và hệ tiêu hóa
Trong y học dân gian cũng như tài liệu chuyên khảo dược điển, các loài bạc hà thường được ghi nhận hỗ trợ chứng khó tiêu, đau quặn ruột, co thắt đường mật, túi mật, viêm dạ dày và đầy hơi [2, 7]. Tuy nhiên, dược tính mạnh của menthol trong bạc hà cay tạo ra sự khác biệt lớn về mức độ thích ứng của niêm mạc dạ dày.
Bạc hà cay với hàm lượng menthol cao từ 33-60% có khả năng chống co thắt mạnh trên cơ trơn ống tiêu hóa [2, 7]. Dù vậy, menthol liều cao dễ làm giãn cơ vòng thực quản dưới, khiến dịch vị trào ngược lên thực quản, gây kích ứng hoặc làm trầm trọng thêm cảm giác ợ nóng ở người viêm loét dạ dày tá tràng.
Húng dũi chứa thành phần chính là carvone, ít nồng độ the buốt nên tác động lên cơ thắt và niêm mạc dạ dày êm dịu hơn [5, 7]. Do đó, trong đời sống ẩm thực hàng ngày, ăn lá húng dũi sống ít khi gây cảm giác cồn cào hay xót ruột như khi dùng bạc hà cay đậm đặc.
Nghiên cứu khoa học nói gì về đặc tính sinh học?
Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều hoạt tính của hai loài này:
Nghiên cứu công bố năm 2010 tiến hành đánh giá hàm lượng và hoạt tính tinh dầu theo mùa giữa 4 loài bạc hà: M. arvensis, M. piperita, M. longifolia và M. spicata [3]. Lượng tinh dầu thu được ở vụ hè lần lượt là 17,0; 12,2; 10,8 và 12,0 g/kg; còn vụ đông là 9,20; 10,5; 7,00 và 9,50 g/kg [3]. Phân tích sắc ký xác định thành phần chính của M. piperita là menthol và menthone, trong khi M. spicata là carvone [3]. Tinh dầu của cả 4 loài đều cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và độc tính tế bào khi thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư vú (MCF-7) và ung thư tuyến tiền liệt (LNCaP) qua thử nghiệm MTT [3].
Nghiên cứu năm 2003 thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn và quét gốc tự do của tinh dầu M. aquatica, M. longifolia và M. piperita [4]. Kết quả cho thấy tinh dầu M. piperita thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rất mạnh đối với chủng vi khuẩn đa kháng thuốc Shigella sonei và Micrococcus flavus ATTC 10,240 [4]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) của tinh dầu M. piperita đối với Trichophyton tonsurans và Candida albicans đều ở mức thấp (4-8 microL/mL), vượt trội hơn thuốc kháng nấm thương mại bifonazole [4]. Về khả năng chống oxy hóa, chỉ có tinh dầu M. piperita khử được 50% gốc tự do DPPH với IC50 = 2,53 microg/mL và làm giảm 24% sự sinh gốc tự do OH trong phản ứng Fenton [4].
Nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát tinh dầu M. piperita ghi nhận 15 hợp chất (chiếm 99,99% thành phần), có khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus (MIC 1,84 mug/ml, MBC 3,7 mug/ml) và Listeria monocytogenes (MIC 1,84 mug/ml, MBC 7,43 mug/ml) [5]. Tinh dầu ức chế tới 73% gốc tự do ABTS [5]. Khi thử trên tế bào sừng biểu bì người (HaCaT), ở nồng độ cao nhất 100 mug/ml, tỷ lệ sống sót của tế bào đạt khoảng 90%, cho thấy độ an toàn tế bào cao [5]. Trên dòng tế bào u thần kinh đệm C6 ở chuột, tinh dầu này làm giảm khả năng sống của tế bào ung thư từ 56-74% sau 24 giờ và 71-77% sau 48 giờ [5].
Nghiên cứu năm 2018 tại Algeria trên các loài M. rotundifolia, M. spicata, M. pulegium và M. piperita xác định được 98 hợp chất, đều giàu monoterpene chứa oxy [6]. Các loại tinh dầu cho thấy khả năng ức chế nấm gây bệnh thực vật Botrytis cinerea, Penicillium expansum, Monilinia laxa và Monilinia fructigena, mở ra hướng làm thuốc bảo vệ thực vật sinh học [6].
Nghiên cứu năm 2010 kiểm tra dịch chiết methanol của 5 loài bạc hà đối với hệ thần kinh trên tế bào PC12 bị tổn thương bởi H2O2 [7]. Kết quả cho thấy chiết xuất M. x piperita và M. aquatica bảo vệ tế bào PC12 có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) trước stress oxy hóa [7]. Chiết xuất M. x piperita thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzyme MAO-A mạnh nhất trong số các loài khảo sát [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Bạc hà cay (M. piperita) sở hữu hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa mạnh nhờ hàm lượng cao các monoterpene ketones (menthone, isomenthone) và menthol [3, 4, 7]. Do đó, loại thảo dược này thường được ưu tiên khai thác tinh dầu để phục vụ y dược, liệu pháp mùi hương, kem bôi xoa bóp hoặc điều chế viên nang hỗ trợ co thắt đường tiêu hóa [2, 7].
Trong khi đó, húng dũi (M. spicata) chứa thành phần chủ yếu là carvone, mùi thơm thanh nhẹ, vị ngọt dịu và ít gây kích ứng niêm mạc [1, 5, 7]. Húng dũi phù hợp dùng trực tiếp trong bữa ăn hàng ngày, làm gia vị, ăn sống cùng rau sống hoặc hãm trà nhẹ nhàng giải nhiệt.
Cần lưu ý rằng các dữ liệu về diệt tế bào ung thư, kháng nấm hay bảo vệ thần kinh của bạc hà cay chủ yếu là nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào và vi khuẩn phân lập [3, 4, 5, 8]. Những kết quả này không thể đánh đồng thành khả năng tiêu diệt khối u hay "chữa khỏi" bệnh lý trên người.
Những hiểu lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi loại cây thuộc chi Bạc hà đều có lượng tinh dầu và công dụng như nhau. Dù cùng chi, sự đa hình hóa học giữa các loài rất lớn, chịu ảnh hưởng từ môi trường sống, giai đoạn sinh trưởng và bộ phận thu hái [2].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo mộc thiên nhiên thì hoàn toàn không có rủi ro, người bị đau dạ dày uống bao nhiêu tinh dầu bạc hà cũng được. Thực tế, bạc hà cay có thể hỗ trợ chứng khó tiêu hay đau quặn ruột, nhưng nếu lạm dụng dạng tinh dầu menthol đậm đặc thì nguy cơ kích ứng thực quản và viêm niêm mạc dạ dày là hoàn toàn có thật [2, 7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có tiền sử trào ngược dạ dày thực quản (GERD), viêm loét niêm mạc dạ dày nặng cần hết sức thận trọng với các chế phẩm chứa tinh dầu bạc hà cay [2, 7]. Menthol liều cao có thể gây kích ứng niêm mạc hoặc làm trầm trọng thêm triệu chứng trào ngược acid. Nhóm đối tượng này nếu muốn bổ sung hương vị thì húng dũi là lựa chọn dịu nhẹ hơn [1, 5].
Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về an toàn và dược tính kháng khuẩn, độc tế bào chủ yếu thực hiện trong phòng thí nghiệm trên tế bào, chưa có nghiên cứu chuyên biệt trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ [3, 4, 5]. Vì vậy, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý dùng tinh dầu bạc hà cay cô đặc, nếu có bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Gợi ý áp dụng húng dũi và bạc hà cay trong đời sống
Trong gian bếp gia đình, húng dũi là loại rau thơm quen thuộc, dùng ăn sống kèm nem rán, bún chả, làm salad hoặc hãm vài nhánh với nước ấm để uống sau bữa ăn nhằm tạo cảm giác dễ chịu cho bụng dạ.
Đối với bạc hà cay, do dược tính the nồng mạnh, loại lá này thích hợp để hãm trà giải nhiệt với lượng vừa phải, làm hương liệu xông hơi thư giãn, hoặc dùng các chiết xuất tiêu chuẩn hóa theo tư vấn y khoa [2, 7]. Khi phơi khô, lượng tinh dầu trong lá bạc hà cay chỉ còn khoảng 21% so với lá tươi, nên có thể điều chỉnh liều dùng phù hợp khi pha trà [1].
Cả húng dũi và bạc hà cay đều mang lại giá trị sinh học tốt cho sức khỏe nếu được sử dụng đúng mục đích. Người tiêu dùng nên phân biệt rõ hai loại thảo dược này, lắng nghe cơ thể và tham khảo chuyên gia y tế khi sử dụng với mục đích hỗ trợ điều trị bệnh lý.



