Kỳ vọng từ vị thuốc cổ truyền
Suy giảm trí nhớ và các bệnh lý thoái hóa thần kinh như Alzheimer đang trở thành mối bận tâm lớn của cộng đồng xã hội hiện đại [1]. Nhiều người tìm kiếm các bài thuốc thảo dược hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe với mong muốn bảo vệ não bộ từ sớm. Trong số đó, ích trí nhân (quả chín phơi khô của cây Alpinia oxyphylla) thường được truyền tụng là dược liệu giúp tăng cường trí thông minh và phòng ngừa chứng hay quên [3, 6].
Tuy nhiên, liệu tác dụng cải thiện trí nhớ của vị thuốc này đã được xác thực trên người hay chưa? Câu trả lời thẳng thắn từ y học hiện đại là chưa: tất cả bằng chứng khoa học hiện có mới chỉ dừng lại ở mô hình chuột thí nghiệm và thử nghiệm tế bào [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7].
Bằng chứng khoa học: Chỉ mới ở mức phòng thí nghiệm
Trái với nhiều quảng cáo thương mại nói về ích trí nhân như một "thần dược bổ não", y văn hiện nay hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân Alzheimer hoặc người cao tuổi suy giảm nhận thức.
Các dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực về chiết xuất quả ích trí nhân cũng như các hoạt chất của nó trên động vật [2, 4, 6]. Dẫu vậy, khoảng cách giữa một nghiên cứu trên chuột và việc ứng dụng an toàn, hiệu quả trên cơ thể người là rất lớn. Các chuyên gia cần nhiều giai đoạn thử nghiệm phức tạp để xác định tính sinh khả dụng, độc tính lâu dài và liều điều trị thực tế.
Cơ chế tác động ghi nhận trên mô hình thực nghiệm
Thông qua các thí nghiệm tiền lâm sàng, các nhà khoa học đã phân tích cách thức chiết xuất ích trí nhân tác động lên mô thần kinh [2, 5]. Cơ chế nổi bật nhất là khả năng can thiệp vào hệ thống dẫn truyền thần kinh cholinergic [1, 2]. Hóa chất acetylcholine đóng vai trò thiết yếu đối với khả năng ghi nhớ và học hỏi, nhưng enzyme acetylcholinesterase (AChE) thường phân hủy chất này [1, 2]. Chiết xuất ích trí nhân cho thấy khả năng ức chế AChE, từ đó duy trì nồng độ acetylcholine ở mức ổn định hơn [1, 2].
Bên cạnh đó, các hợp chất trong ích trí nhân còn thể hiện khả năng giảm viêm thần kinh và ức chế stress oxy hóa [2, 3, 4, 5]. Quá trình tích tụ mảng bám amyloid-beta hoặc viêm do nội độc tố vi khuẩn kích hoạt các tế bào vi bộc phát tán cytokine gây hại cho tế bào não [2, 3, 5]. Nghiên cứu chỉ ra chiết xuất này hỗ trợ giảm sản sinh các yếu tố gây viêm và tăng cường hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh [2, 4, 5].
Các nghiên cứu cụ thể nói lên điều gì?
Các nghiên cứu công bố trong những năm qua đã thử nghiệm ích trí nhân trên nhiều mô hình động vật với các thiết kế khác nhau [1, 2, 4, 5, 6, 7]:
Năm 2006, một nghiên cứu đánh giá hoạt chất phenolic acid tách từ ích trí nhân (gọi là Alpinia PCA) trên tế bào thần kinh PC12 và chuột già [2]. Thử nghiệm trên tế bào cho thấy Alpinia PCA ngăn ngừa tình trạng chết tế bào do hydrogen peroxide (H2O2) gây ra [2]. Khi tiêm màng bụng cho chuột già với liều 5 mg/kg mỗi ngày trong 7 ngày, hoạt chất này giúp cải thiện khả năng định hướng trong bài kiểm tra mê cung chữ Y, giảm nồng độ lipid peroxide và tăng cường hoạt tính của hai enzyme chống oxy hóa quan trọng là glutathione peroxidase (GSH-px) cùng superoxide dismutase (SOD) [2].
Đến năm 2014, một nghiên cứu sử dụng chuột bị tiêm peptit amyloid-beta 1-42 vào não để mô phỏng bệnh Alzheimer [1]. Chuột được cho dùng phân đoạn chiết xuất chloroform giàu sesquiterpene từ ích trí nhân [1]. Kết quả kiểm tra hành vi ghi nhận sự hồi phục khả năng nhận thức, tăng hoạt tính GSH-px, giảm chất chỉ thị tổn thương màng tế bào malondialdehyde (MDA), giảm nồng độ amyloid-beta và ức chế enzyme AChE [1]. Chiết xuất này cũng đảo ngược sự hoạt hóa của tế bào vi mô và ngăn teo nhân tế bào thần kinh tại vỏ não cùng hồi hải mã [1].
Năm 2018, một nghiên cứu khác tiến hành trên chuột bị gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamine nhằm đánh giá bài thuốc kết hợp giữa ích trí nhân và ngũ vị tử [3]. Kết quả thử nghiệm trên mê cung chữ Y và mê cung nước Morris cho thấy bài thuốc này bảo vệ động vật khỏi tình trạng suy giảm khả năng học tập [3]. Sự can thiệp giúp tăng mức acetylcholine, tăng thụ thể muscarinic M1 và hạ hoạt tính AChE, dù không làm thay đổi hoạt tính enzyme choline acetyltransferase (ChAT) [3].
Cũng trong năm 2018, một nghiên cứu phân đoạn sàng lọc các dịch chiết ích trí nhân trên chuột bị suy giảm trí nhớ do tiêm lipopolysaccharide (LPS) [4]. Động vật thí nghiệm được uống dịch chiết với liều 360 mg/kg mỗi ngày trong 14 ngày [4]. Kết quả từ các bài kiểm tra mê cung chữ Y và mê cung nước Morris ghi nhận sự cải thiện đáng kể chức năng nhận thức cùng các biến đổi bệnh lý tại hồi hải mã và vỏ não [4].
Năm 2022, mô hình chuột bị tiêm LPS vào não thất tiếp tục được sử dụng và cho uống chiết xuất ích trí nhân qua đường dạ dày trong 6 tuần [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất giảm nhẹ sự suy giảm trí nhớ không gian trên mê cung chữ Y và mê cung nước Morris [5]. Ở cấp độ mô, vị thuốc kích hoạt con đường tín hiệu PI3K/AKT, ức chế yếu tố NF-kappaB và giảm nồng độ các chất gây viêm như IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha ở vỏ não và hồi hải mã [5].
Năm 2023, nghiên cứu chuyển hóa kép trên não và huyết tương của chuột mô hình Alzheimer (tiêm amyloid-beta 1-42 vào hồi hải mã) đã làm sáng tỏ thêm cơ chế [6]. Thử nghiệm mê cung nước Morris khẳng định ích trí nhân cải thiện suy giảm học tập và trí nhớ [6]. Phân tích chuyển hóa phát hiện vị thuốc điều hòa lại 9 chất chỉ thị chuyển hóa sai lệch trong não và 23 chất trong huyết tương, tập trung vào quá trình chuyển hóa acid amin, lipid và năng lượng [6]. Cùng năm đó, một thử nghiệm trên dòng tế bào vi mô BV2 kích thích bởi LPS cho thấy chiết xuất và hoạt chất chrysin từ ích trí nhân giúp chuyển dạng tế bào vi mô từ kiểu hình M1 (gây viêm) sang kiểu hình M2 (chống viêm) thông qua thụ thể TREM2 [7].
Hiểu lầm thường gặp và ranh giới thực tế
Thiệt hại lớn nhất từ việc thổi phồng tác dụng của ích trí nhân là khiến người bệnh chủ quan [2, 8]. Nhiều gia đình lầm tưởng rằng cho người cao tuổi uống nước sắc ích trí nhân là có thể phục hồi hoàn toàn trí nhớ đã mất hoặc chữa khỏi bệnh Alzheimer.
Thực tế, suy giảm nhận thức trong bệnh Alzheimer có giai đoạn tiền lâm sàng kéo dài nhiều năm hoặc hàng thập kỷ trước khi được chẩn đoán chính thức [8]. Bệnh lý này phá hủy cấu trúc não một cách tiến triển, không thể đảo ngược đơn thuần bằng một loại thảo mộc [2, 8]. Mọi kết quả hiện có đều là dữ liệu trên chuột cống và chuột nhắt với điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt [1, 2, 4, 5, 6, 7]. Chuột thí nghiệm không phản ánh toàn bộ sự phức tạp của não người, và cơ chế chuyển hóa giữa các loài có sự sai lệch rất lớn.
Ai nên thận trọng?
Dù ích trí nhân là vị thuốc Đông y được dùng lâu đời trong việc làm ấm tỳ thận, trị chứng chảy nước dãi, tiêu chảy hoặc tiểu đêm, người dùng không nên tự ý sử dụng với mục đích trị liệu não bộ [3, 7].
Những người cao tuổi có nhiều bệnh lý mạn tính (như tim mạch, tăng huyết áp, suy giảm chức năng gan hoặc thận) cần đặc biệt cẩn trọng. Hoạt chất thảo mộc có thể tương tác với các thuốc hạ áp hoặc thuốc điều trị thần kinh đang sử dụng. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên dùng các dạng chiết xuất cô đặc từ ích trí nhân khi chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên các nhóm này. Người nghi ngờ có dấu hiệu suy giảm nhận thức cần đến bệnh viện chuyên khoa thăm khám thay vì tự điều trị tại nhà [8].
Cách ứng dụng và lời khuyên cân bằng
Trong bối cảnh y học chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận liều dùng chuẩn trên người, việc sử dụng ích trí nhân chỉ nên dừng lại ở mức độ tham khảo trong các bài thuốc cổ truyền quen thuộc [2, 3, 7].
Nếu có ý định kết hợp vị thuốc này vào chế độ bồi bổ sức khỏe hàng ngày, người dân nên dùng lượng vừa phải và tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tránh mua các loại tinh chất, thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc chứa nồng độ cao các hoạt chất chưa kiểm chứng. Để bảo tồn trí nhớ tốt nhất, người dân cần tập trung vào các biện pháp đã được chứng minh hiệu quả: duy trì giấc ngủ đủ, tập thể dục đều đặn, ăn uống cân bằng giàu chất chống oxy hóa và duy trì các hoạt động rèn luyện tư duy thường xuyên.



