Cơn sốt tìm kiếm hoạt chất chống virus và tên gọi Tetrandrine

Trước diễn biến phức tạp của các dịch bệnh truyền nhiễm từ virus Ebola đến đại dịch SARS-CoV-2, giới khoa học toàn cầu không ngừng tìm kiếm các hoạt chất có khả năng ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào tế bào [1, 2]. Trong số các hợp chất tự nhiên được đưa vào tầm ngắm, Tetrandrine – một alkaloid chiết xuất từ cây Hán phòng kỷ – nổi lên như một ứng cử viên đầy tiềm năng [1, 3]. Nhiều thông tin lan truyền khiến không ít người lầm tưởng đây là phương thuốc thần kỳ có thể chữa khỏi nhiều loại virus nguy hiểm.

Tuy nhiên, liệu Tetrandrine đã thực sự trở thành thuốc điều trị được công nhận trên người hay chưa? Câu trả lời dứt khoát là chưa: các đặc tính kháng virus ấn tượng của hoạt chất này hiện mới dừng lại ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào và một số mô hình động vật thí nghiệm [1, 2, 3].

Cơ chế tác động: Chặn đứng "cửa ngõ" xâm nhập của virus

Để gây bệnh, các hạt virus như Ebola, MERS-CoV hay SARS-CoV-2 bắt buộc phải tìm cách xâm nhập vào bên trong tế bào chủ và giải phóng vật liệu di truyền [1, 6]. Quá trình này đòi hỏi sự hỗ trợ từ các cấu trúc màng nội bào gọi là endosome (bọng nội bào) và lysosome [1, 2, 6]. Trên màng của các bào quan này có các kênh dẫn ion canxi hai lỗ, được gọi tắt là TPC (gồm TPC1 và TPC2), đóng vai trò điều hòa vận chuyển và dung hợp màng [1, 2].

Khi virus đi vào mạng lưới nội bào, chúng phụ thuộc vào hoạt động của kênh TPC2 để thoát ra ngoài tế bào chất và tiến hành nhân đôi [1, 2]. Tetrandrine đóng vai trò như một chất chẹn kênh canxi tự nhiên, trực tiếp gây ức chế hoạt động dẫn truyền ion của kênh TPC2 [1, 8]. Bằng cách khóa chặt kênh này, Tetrandrine ngăn chặn sự di chuyển của bọng nội bào chứa hạt virus, khiến mầm bệnh bị giam cầm và không thể hợp màng giải phóng vật chất di truyền [1, 2].

Bên cạnh việc can thiệp vào kênh ion của tế bào chủ, dữ liệu khoa học gần đây còn chỉ ra Tetrandrine có khả năng tác động trực tiếp lên chính virus [1]. Hoạt chất này liên kết với protein Gai (Spike protein) của coronavirus, phá vỡ sự tương tác của nó với enzym protease TMPRSS2 của tế bào chủ [1]. Điều này ức chế quá trình mồi gai, thúc đẩy protein Gai bị thoái hóa và ngăn chặn hoàn toàn bước dung hợp màng [1].

Nghiên cứu lab nói gì: Từ virus Ebola đến SARS-CoV-2

Khả năng kháng virus của Tetrandrine được ghi nhận qua nhiều công trình nghiên cứu nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm suốt nhiều năm qua [1, 2, 3].

Đầu tiên là các thử nghiệm đối với virus Ebola. Một công bố tổng quan năm 2020 nhắc lại phát hiện của Sakurai và các cộng sự khi kiểm tra bảng hoạt chất chẹn kênh canxi trên tế bào HeLa [1, 8]. Kết quả cho thấy Tetrandrine là chất ức chế sự xâm nhập của virus Ebola mạnh nhất, đạt nồng độ ức chế một nửa (IC50) ở mức cực nhỏ tính bằng đơn vị nanomolar [1, 8]. Khi đo điện thế màng bằng kỹ thuật patch-clamp trên màng nội bào, Tetrandrine ức chế mạnh dòng điện qua kênh TPC1 và TPC2 ở nồng độ 500 nM [2]. Đáng chú ý, hoạt chất này cải thiện tỷ lệ sống sót trong mô hình chuột nhiễm virus Ebola in vivo [1, 8].

Tiếp đến là các chủng coronavirus gây suy hô hấp. Năm 2020, các nhà khoa học Marchant, Gunaratne và cộng sự đã chứng minh sự vận chuyển nội bào của MERS-CoV cũng lệ thuộc vào hoạt tính của kênh TPC [1, 6]. Việc sử dụng Tetrandrine đã ức chế sự xâm nhập của hạt giả virus MERS-CoV, ngăn chặn sự kiện xâm nhập ở giai đoạn sau khi đã nội bào hóa nhưng trước khi dung hợp màng [3]. Hoạt chất liên quan cùng nhóm chiết xuất từ Hán phòng kỷ là fangchinoline cũng ghi nhận tác động ức chế này [3].

Khi đại dịch bùng phát, nghiên cứu của Ou và cộng sự sử dụng hệ thống giả virus mang protein Gai của SARS-CoV-2 chứng minh Tetrandrine ngăn chặn sự xâm nhập của virus thông qua khóa kênh TPC2 [4]. Ở nồng độ thấp mức micromolar, hoạt chất này ức chế sự nhân lên của virus và còn cho thấy mức độ hiệp đồng đáng chú ý khi kết hợp với thuốc kháng virus remdesivir trong phòng thí nghiệm [4]. Nghiên cứu cũng nhắc lại tiềm năng của Tetrandrine đối với chủng HCoV-OC43 có liên quan [4].

Đến năm 2025, một nghiên cứu chuyên sâu đã khẳng định Tetrandrine là chất ức chế pan-coronavirus (kháng coronavirus phổ rộng) [3, 5]. Hoạt chất biểu hiện hiệu quả chống lại nhiều chủng bao gồm HCoV-229E, HCoV-OC43, SARS-CoV-2 và các biến thể đáng lo ngại lớn như Alpha, Beta và Omicron [3, 5]. Khi tiến hành sàng lọc đột biến kháng thuốc trên chủng HCoV-229E, nhóm nghiên cứu phát hiện hai đột biến G688R và D814Y trên tiểu đơn vị S2 của gai virus làm giảm độ nhạy với Tetrandrine, chứng minh tác động trực tiếp của hoạt chất lên bộ máy dung hợp màng [3, 5]. Thử nghiệm trên mô hình chuột sơ sinh nhiễm bệnh cho thấy điều trị bằng Tetrandrine làm giảm tải lượng virus và giảm thiểu tổn thương bệnh lý thần kinh [3, 5].

Ngoài ra, các nghiên cứu năm 2021 cũng tập trung phát triển các dẫn xuất tinh giản cấu trúc từ Tetrandrine để tối ưu hóa việc ức chế TPC2, nhằm giảm độc tính trên tế bào thường phục vụ nghiên cứu điều trị [5].

Bằng chứng hiện tại: Tiềm năng lớn nhưng khoảng cách lâm sàng còn xa

Dù những kết quả trên đĩa petri và mô hình chuột là vô cùng hứa hẹn, bức tranh điều trị thực tế đòi hỏi cái nhìn khách quan và thận trọng [4].

Điểm mạnh rõ ràng nhất của Tetrandrine là cơ chế tác động kép độc đáo: vừa nhắm vào yếu tố vật chủ là kênh TPC2 khiến virus khó hình thành đột biến kháng thuốc, vừa tác động trực tiếp lên protein Gai làm suy yếu cấu trúc virus [2, 3]. Việc chứng minh được hiệu quả trên cả các biến thể Alpha, Beta, Omicron và giảm bệnh lý trên chuột sơ sinh củng cố vị thế của nó như một ứng viên tiềm năng [3, 5].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là hoàn toàn chưa có nghiên cứu dịch tễ hay thử nghiệm lâm sàng trên quần thể người bệnh để đánh giá hiệu quả thực tế của Tetrandrine đối với việc điều trị COVID-19 hay Ebola [4]. Kết quả trên tế bào thí nghiệm hay chuột sơ sinh không đồng nghĩa với việc hoạt chất sẽ an toàn và có tác dụng tương tự khi dùng cho cơ thể người phức tạp [2, 3]. Dược động học, khả năng hấp thu, phân bố đến các mô đích cũng như các tương tác phức tạp trong cơ thể người vẫn là những ẩn số cần được làm sáng tỏ thêm [4].

Những hiểu lầm thường gặp về cây thuốc Hán phòng kỷ

Sự chú ý của giới khoa học đối với Tetrandrine dễ dẫn đến một số hiểu lầm tai hại trong cộng đồng:

Nhiều người cho rằng vì Tetrandrine có nguồn gốc từ vị thuốc Hán phòng kỷ, việc tự ý mua dược liệu này về sắc uống có thể phòng ngừa hoặc chữa khỏi các bệnh do virus đường hô hấp [2, 3]. Đây là quan niệm sai lầm và nguy hiểm. Hoạt chất dùng trong các nghiên cứu khoa học là Tetrandrine tinh khiết được chiết xuất và kiểm soát nồng độ nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm [1, 2, 8]. Việc tự ý sắc uống dược liệu thô không đảm bảo nồng độ hoạt chất đạt mức có hoạt tính sinh học, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc do các tạp chất khác có trong cây.

Một hiểu lầm khác là xem Tetrandrine như một sản phẩm thay thế hoàn toàn cho các loại thuốc kháng virus hay vắc xin đã được phê duyệt [4]. Đến nay, chưa có bất kỳ cơ quan y tế nào cấp phép cho Tetrandrine làm thuốc đặc trị virus trên người [4].

Ai nên thận trọng và cảnh báo an toàn

Tetrandrine là một hợp chất có hoạt tính sinh học cao và tác động lên các kênh ion của tế bào chủ [1, 2]. Do đó, việc tự ý tìm kiếm và sử dụng các sản phẩm chứa hoạt chất này hoặc dược liệu Hán phòng kỷ cần hết sức thận trọng.

Những người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng các thuốc chẹn kênh canxi khác cần tuyệt đối tránh xa việc tự ý sử dụng [1, 8]. Các đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trong các nghiên cứu kháng virus đã công bố [1, 2, 3]. Độc tính trên tế bào không phải ung thư cũng từng được ghi nhận trong các thử nghiệm phát triển dẫn xuất, cho thấy hợp chất gốc vẫn có những tác động nhất định đến tế bào lành [5]. Người dân khi mắc các bệnh truyền nhiễm cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của cơ sở y tế, không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng.

Khả năng ứng dụng thực tế hiện nay

Ở thời điểm hiện tại, Tetrandrine chưa thể ứng dụng trực tiếp như một loại thuốc tự kê đơn tại nhà cho người bệnh nhiễm virus [4].

Đối với các nhà khoa học, hoạt chất này tiếp tục là công cụ quý giá phục vụ nghiên cứu cơ bản để phát triển các loại thuốc kháng virus phổ rộng thế hệ mới, tìm kiếm các dẫn xuất nhân tạo tối ưu hơn hoặc thử nghiệm phối hợp cùng các thuốc kháng virus hiện hành như remdesivir [2, 7]. Đối với người dân, cách tốt nhất là cập nhật thông tin khoa học một cách tỉnh táo, duy trì các biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn đã được chứng minh an toàn như tiêm chủng đầy đủ, giữ gìn vệ sinh cá nhân, nâng cao sức đề kháng qua chế độ dinh dưỡng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp.

Tóm lại, Tetrandrine từ Hán phòng kỷ là một phát hiện khoa học giàu triển vọng với khả năng khóa kênh TPC2 và ngăn chặn nhiều chủng virus nguy hiểm trong phòng thí nghiệm [1, 2, 3]. Dẫu vậy, con đường từ đĩa nuôi cấy tế bào đến viên thuốc điều trị trên lâm sàng cho người bệnh vẫn còn nhiều rào cản cần vượt qua bằng các thử nghiệm chặt chẽ [4].