Cây dầu rái (Dipterocarpus alatus), hay còn gọi là rái trắng, là loài thân gỗ quen thuộc tại Việt Nam và nhiều nước Đông Nam Á [1]. Từ lâu, chất nhựa dầu tự nhiên (oleo-resin) chảy ra từ thân cây đã được dân gian sử dụng trong việc xảm trét thuyền bè, làm đuốc thắp sáng hoặc bôi ngoài da để trị vết loét, nhiễm trùng [6, 8]. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại nhựa thô này có khả năng "chữa bách bệnh" về viêm nhiễm hay hỗ trợ điều trị khối u.

Tuy nhiên, liệu các tác dụng kháng viêm và bảo vệ cơ thể của dầu rái trắng có thực sự kỳ diệu như lời đồn? Dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, nhựa dầu rái trắng chứa một số hoạt chất sinh học có tiềm năng chống oxy hóa và độc tế bào nhất định, nhưng bằng chứng mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm và động vật [1, 7]. Đáng lưu ý, y học hiện nay hoàn toàn chưa xác lập bất kỳ liều dùng an toàn hay quy chuẩn trị liệu nào cho con người.

Dầu rái trắng dưới kính hiển vi của nhà khoa học

Nhựa rái trắng thực chất là một hỗn hợp dịch tiết tự nhiên gồm nhiều hợp chất hữu cơ phức tạp. Theo nghiên cứu hóa thực vật, các thành phần chủ yếu tạo nên đặc tính sinh học của loại nhựa này thuộc nhóm sesquiterpene và triterpene [1, 7]. Phân tích bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) cho thấy nhựa rái trắng chứa nhiều hợp chất tự nhiên như alpha-gurjunene chiếm tỷ lệ cao nhất khoảng 30,31%, (-)-isoledene chiếm 13,69%, alloaromadendrene đạt 3,28%, beta-caryophyllene khoảng 3,14%, gamma-gurjunene chiếm 3,14% và spathulenol đạt 1,11% [2].

Bên cạnh nhóm sesquiterpene, các triterpene được ghi nhận trong chi Dipterocarpus bao gồm asiatic acid, ocotillone và đặc biệt là dipterocarpol [3]. Đây là những hợp chất chịu trách nhiệm chính cho các hoạt tính gây độc tế bào và ức chế sự phát triển của vi sinh vật [1, 7].

Về mặt cơ chế, quá trình viêm xảy ra khi các tế bào miễn dịch phản ứng lại các tác nhân xâm nhập hoặc tổn thương mô [4]. Phản ứng viêm quá mức làm tăng tiết các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [2, 6]. Các chiết xuất từ thực vật nhóm rái (Dipterocarpus) tác động can thiệp vào các đường truyền tín hiệu nội bào như AP-1, làm giảm hoạt hóa enzym tiền viêm và hạn chế các chất trung gian gây tổn thương mô [2, 6].

Bằng chứng chống oxy hóa và kháng viêm trong phòng thí nghiệm

Để làm sáng tỏ tiềm năng của loài cây này, các nhà nghiên cứu đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro nhằm so sánh các bộ phận của rái trắng Dipterocarpus alatus [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát thành phần hóa học, khả năng chống oxy hóa và độc tính tế bào của dịch chiết từ lá, vỏ, cành non và nhựa dầu rái trắng [2]. Kết quả thử nghiệm bắt gốc tự do bằng các phương pháp DPPH, ABTS và FRAP cho thấy: chiết xuất từ lá, vỏ và cành non thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn so với nhựa dầu [2]. Trong đó, chiết xuất vỏ cây thể hiện khả năng chống oxy hóa cao nhất, tương ứng với hàm lượng polyphenol toàn phần cao nhất [2]. Điều này chứng minh nhựa dầu rái trắng tuy có chống oxy hóa nhưng không phải bộ phận mạnh nhất của loài cây này [2].

Đối với hoạt tính kháng viêm và làm lành thương tổn tại chỗ, một nghiên cứu năm 2023 đã bào chế dạng gel nhũ tương (emulgel) chứa dịch chiết cành non cây Dipterocarpus alatus ở nồng độ 20 mg/g (D20) và 40 mg/g (D40) để thử nghiệm trên vết thương ngoài da bị nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) ở chuột [5]. Khi bôi ngoài da 100 microlit gel D20 hoặc D40 mỗi ngày liên tục trong 9 ngày, kết quả ghi nhận vết thương lành hoàn toàn vào ngày thứ 9, phục hồi hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước qua biểu bì và giảm số lượng dưỡng bào (mast cell) cũng như vi khuẩn MRSA [5]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra việc bôi gel giúp bình thường hóa biểu hiện của thụ thể TLR-2 cùng các gen cytokine liên quan đến viêm gồm NF-kappabeta, TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và IL-10 [5].

Ở phạm vi chi thực vật Dipterocarpus, một nghiên cứu năm 2021 trên loài Dipterocarpus tuberculatus đã phân tích dịch chiết ethanol Dt-EE trên đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bằng LPS và mô hình viêm gan trên chuột [4]. Kết quả cho thấy Dt-EE ức chế rõ rệt và phụ thuộc liều lượng vào sự biểu hiện của IL-6, TNF-alpha và IL-1beta bằng cách ức chế con đường truyền tín hiệu AP-1 thông qua giảm hoạt tính kinase của IRAK1 và IRAK4 [4]. Trên mô hình chuột bị viêm gan cấp do LPS kết hợp D-galactosamine, chiết xuất này giúp giảm men gan ALT huyết thanh và bảo vệ gan [4].

Hoạt tính tiêu diệt tế bào bất thường: Tiềm năng đi kèm độc tính

Bên cạnh khả năng kháng viêm cục bộ, các nhà khoa học rất chú ý đến tính độc tế bào của nhựa rái trắng đối với các dòng tế bào ung thư. Trong nghiên cứu năm 2019, thử nghiệm hấp thụ đỏ trung tính (NR) trên các dòng tế bào ung thư người cho thấy nhựa dầu Dipterocarpus alatus thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh hơn thuốc melphalan khi thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư U937 [2]. Tác dụng độc tế bào của nhựa dầu chủ yếu đến từ hàm lượng sesquiterpene dồi dào [2].

Tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về các hoạt chất, một công bố năm 2022 đã làm rõ tác động của hợp chất dipterocarpol có trong nhựa rái trắng [3]. Nghiên cứu phân loại hoạt tính gây độc tế bào và tính chọn lọc thành nhiều nhóm, trong đó nhựa dầu rái trắng có độc tính tiềm năng đối với dòng tế bào Jurkat (IC50 < 100 microg/mL và chỉ số chọn lọc SI >= 3) [3]. Đáng chú ý, dipterocarpol thể hiện khả năng gây độc mạnh đối với tế bào gan HepG2, tế bào ung thư biểu bì KB (14,37 microg/mL), K-562 và RPMI-8226 [3].

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng đưa ra một phát hiện đáng lo ngại: dipterocarpol gây độc cho dòng tế bào thận khỉ bình thường (tế bào Vero) cao hơn cả dòng tế bào ung thư Jurkat [3]. Trong khi đó, các thành phần sesquiterpene khác như alloaromadendrene và alpha-gurjunene lại không thể hiện hoạt tính chống ung thư [3]. Điều này chứng tỏ tác dụng tiêu diệt tế bào của nhựa rái trắng không có tính chọn lọc tuyệt đối, tiềm ẩn nguy cơ phá hủy các tế bào lành trong cơ thể [3].

Bằng chứng khoa học hiện tại còn nhiều khoảng trống

Những phát hiện trên mang lại hy vọng về việc tìm kiếm các tiền chất dược liệu mới từ tự nhiên. Thế nhưng, khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến đời sống thực tế còn rất xa. Toàn bộ các dữ liệu về nhựa rái trắng Dipterocarpus alatus hiện nay chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên đĩa nuôi cấy tế bào hoặc mô hình động vật bôi ngoài da [1, 6, 7].

Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định tính hiệu quả hay mức độ an toàn của việc dùng dầu rái trắng đường uống hoặc điều trị bệnh nội khoa. Thành phần hóa học của cây rái trắng thay đổi đáng kể tùy theo độ tuổi của cây và các yếu tố môi trường sinh trưởng [1]. Việc tự ý khai thác và dùng nhựa thô không thể đảm bảo sự đồng đều về nồng độ hoạt chất, có nguy cơ hấp thu các thành phần gây hại cho cơ thể mà không thể lường trước [3].

Những hiểu lầm nguy hiểm khi sử dụng dân gian

Trong đời sống thường nhật, nhiều người vì tin vào nguồn gốc tự nhiên đã lầm tưởng nhựa rái trắng an toàn tuyệt đối. Có người pha nhựa rái thô vào nước nóng để uống chữa đau dạ dày, viêm họng, hoặc thậm chí dùng để chữa các bệnh đường sinh dục - tiết niệu theo kinh nghiệm truyền miệng xa xưa [2]. Đây là quan niệm rất sai lầm và nguy hiểm.

Nhựa thô chứa các hợp chất triterpene như dipterocarpol vốn có độc tính trực tiếp lên tế bào khỏe mạnh [3]. Khi uống trực tiếp, các hoạt chất chưa qua tinh chế có thể kích thích niêm mạc ống tiêu hóa, gây buồn nôn, tiêu chảy hoặc ngộ độc tế bào gan và thận [3]. Dầu rái hoàn toàn không phải là thuốc chữa dứt điểm viêm nhiễm hay khối u ác tính. Việc tự ý sử dụng thay thế các phác đồ y khoa hiện đại có thể làm lỡ mất thời gian vàng điều trị bệnh hiểm nghèo.

Ai cần thận trọng tuyệt đối với dầu rái trắng?

Hiện nay, do chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào trên người, việc sử dụng các chế phẩm tự chế từ dầu rái trắng cần phải được cảnh giác cao độ. Những nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối không được tự ý tiếp xúc hay sử dụng:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu đánh giá độ an toàn trên phụ nữ mang thai và thai nhi. Các hợp chất terpenoid có thể qua hàng rào rau thai hoặc bài tiết qua sữa mẹ gây độc tính.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là nhóm có hàng rào biểu mô da mỏng và chức năng chuyển hóa qua gan, thận chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm, rất nhạy cảm với độc tính tế bào của dipterocarpol [3].

Người có tiền sử viêm da dị ứng, da nhạy cảm: Nhựa thực vật thô dễ gây kích ứng biểu bì, viêm da tiếp xúc hoặc bùng phát phản ứng phản vệ nguy hiểm.

Người có bệnh nền suy giảm chức năng gan, thận: Việc hấp thu các chất có độc tính tế bào qua vết thương hở hoặc đường tiêu hóa có thể làm tăng gánh nặng đào thải, gây tổn thương thêm các cơ quan nội tạng [3].

Áp dụng đúng cách và an toàn trong thực tế

Để khai thác giá trị dược liệu của cây rái trắng một cách khoa học, người dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến cáo an toàn:

Không tự ý uống nhựa thô: Nhựa dầu rái trắng chưa qua tinh chế và tiêu chuẩn hóa không được phép dùng theo đường uống dưới bất kỳ hình thức nào vì nguy cơ gây độc tế bào lành [3].

Đối với chăm sóc ngoài da: Dù dịch chiết cành rái trắng nồng độ 20-40 mg/g trong dạng bào chế gel nhũ tương đã chứng minh khả năng làm lành vết loét nhiễm khuẩn trên mô hình động vật, đây là chế phẩm thí nghiệm chuẩn hóa chứ không phải nhựa thô tự nhiên [5]. Người dân không nên tự ý đắp trực tiếp nhựa cây tươi lên các vết thương hở lớn hay vết loét sâu để tránh nhiễm trùng thứ phát hoặc kích ứng mô da.

Lựa chọn chế phẩm được cấp phép: Chỉ sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da chứa thành phần Dipterocarpus alatus khi đã được cơ quan quản lý y tế kiểm định, cấp phép lưu hành rõ ràng về thành phần và chỉ định.

Dầu rái trắng là một nguồn tài nguyên thực vật quý giá của vùng nhiệt đới với nhiều tiềm năng sinh học như kháng khuẩn, hỗ trợ lành thương và độc tính tế bào chọn lọc đối với một số dòng ung thư trong ống nghiệm [1, 6, 7]. Dẫu vậy, khoa học vẫn chưa thiết lập được ngưỡng liều dùng an toàn hay phương pháp điều trị chuẩn hóa cho người bệnh. Để bảo vệ sức khỏe bản thân, người dân cần giữ cái nhìn khách quan, không tự ý dùng nhựa thô và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước mọi quyết định trị liệu.