Khoai riềng (còn gọi là dong riềng) từ lâu đã là thức quà quê quen thuộc của người Việt dưới dạng củ luộc, đồng thời cũng là nguyên liệu chính để sản xuất miến dong dai ngon. Nhiều người băn khoăn liệu ăn củ khoai riềng luộc hay ăn miến làm từ tinh bột lọc sẽ giữ được nhiều vitamin, khoáng chất hơn và dạng nào mang lại nhiều lợi ích hơn cho đường tiêu hóa.

Câu trả lời ngắn gọn: Củ khoai riềng tươi luộc giữ được trọn vẹn khoáng chất, chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên; trong khi đó, quá trình ngâm lọc tinh bột để làm miến loại bỏ phần lớn vỏ bã giàu dinh dưỡng nhưng lại tạo ra lượng tinh bột kháng (đặc biệt là tinh bột kháng loại 3) rất dồi dào, mang lại chỉ số đường huyết thấp và hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.

Củ luộc và miến dong: Khác biệt ngay từ quy trình chế biến

Để hiểu rõ sự hao hụt vi chất, cần nhìn vào cách chế biến hai dạng thực phẩm này từ cùng một loại củ. Củ khoai riềng luộc chỉ trải qua quá trình rửa sạch và đun chín trong nước, giữ lại gần như toàn bộ các lớp mô tế bào, phần bã xơ và lớp vỏ ngoài cùng.

Ngược lại, quy trình sản xuất miến truyền thống đòi hỏi việc nghiền nát củ tươi, hòa với nước, lắng lọc nhiều lần qua màng lọc để tách lấy phần tinh bột lắng xuống đáy và loại bỏ hoàn toàn phần bã xơ nổi bên trên. Tinh bột này sau đó được nấu chín một phần (hồ hóa), đùn sợi và phơi khô để tạo thành sợi miến.

Chính thao tác tách lọc cơ học và ngâm rửa nhiều lần bằng nước đã tạo ra sự phân hóa rất lớn về mặt dinh dưỡng giữa củ luộc nguyên bản và thành phẩm miến khô.

Hao hụt khoáng chất và chất xơ trong quá trình lọc miến

Khi đem củ khoai riềng đi chiết xuất tinh bột để làm miến, phần phụ phẩm (bã xơ) bị loại bỏ lại chứa một lượng dưỡng chất khổng lồ. Một nghiên cứu công bố năm 2010 phân tích phụ phẩm sau khi trích ly tinh bột từ củ khoai riềng cho thấy phần bã thải này chứa tới 54,84% chất xơ (đo theo phương pháp AOAC), chủ yếu là chất xơ không hòa tan [1].

Phần xơ bị loại bỏ khỏi miến bao gồm cellulose, hemicellulose (chứa xyloglucan, arabinoxylan, glucuronoxylan), pectin và lignin [1]. Đáng chú ý, phụ phẩm này còn chứa hàm lượng phenolic cao và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mức độ vừa phải, cùng khả năng giữ nước đạt 12,5 mL/g và giữ dầu 14 mL/g [1]. Khi ăn miến, người dùng đã bỏ lỡ toàn bộ lượng chất xơ cấu trúc và các chất chống oxy hóa tự nhiên này vốn vẫn còn nguyên vẹn trong củ luộc.

Về mặt khoáng chất, tinh bột khoai riềng sau khi cô lập vẫn giữ được một số nguyên tố vi lượng và đa lượng quan trọng. Nghiên cứu năm 2006 xác định trong tinh bột củ khoai riềng có mặt phốt pho, natri, kali, magie, sắt, canxi và kẽm [2]. Tuy nhiên, các tác động nhiệt hoặc biến tính vật lý như chiếu xạ vi sóng làm giảm đáng kể (p < 0,05) hàm lượng các khoáng chất này (ngoại trừ canxi) [2]. Do đó, quá trình ngâm rửa, lọc nước kéo dài và luộc sợi miến chắc chắn làm hao hụt các khoáng chất hòa tan nhiều hơn so với việc luộc nguyên củ khoai tươi.

Biến đổi cấu trúc tinh bột: Miến sở hữu lợi thế tinh bột kháng

Dù nghèo vi chất và chất xơ thô hơn củ luộc, thành phẩm sợi miến làm từ tinh bột khoai riềng lại có ưu thế vượt trội về mặt cấu trúc tinh bột, đặc biệt là sự hình thành tinh bột kháng tiêu hóa (Resistant Starch - RS).

Khi tinh bột khoai riềng được nấu chín rồi để nguội và làm khô tạo sợi miến, hiện tượng hồi hóa (retrogradation) xảy ra mạnh mẽ, liên kết các chuỗi amylose lại với nhau để tạo thành tinh bột kháng loại 3 (RS3). Một nghiên cứu năm 2025 về việc bổ sung tinh bột khoai riềng vào sợi mì bán khô cho thấy: khi tăng tỷ lệ tinh bột khoai riềng, độ nhớt đỉnh và giá trị hồi hóa của bột tăng lên [3].

Mô phỏng tiêu hóa tinh bột in vitro trong nghiên cứu này chỉ ra rằng tỷ lệ tinh bột kháng dao động từ 44,27% đến 79,66%, đồng thời chỉ số đường huyết dự kiến (eGI) giảm rõ rệt so với nhóm chứng [3]. Ngoài ra, khi bổ sung 24% tinh bột khoai riềng, tỷ lệ hao hụt khi nấu chỉ là 1,687% và điểm cảm quan đạt 86 điểm [3]. Điều này lý giải tại sao sợi miến dong thường dai, không bị bở nát và ít làm tăng vọt đường huyết sau ăn.

Một nghiên cứu cấu trúc năm 2024 chỉ ra rằng tinh bột kháng loại 3 từ khoai riềng (với hàm lượng RS ban đầu đạt 59,38%) khi trải qua quá trình mô phỏng tiêu hóa in vitro đã tăng độ kết tinh tương đối từ 38,92% lên 49,34%, bề mặt chuyển từ nhẵn sang gồ ghề dưới kính hiển vi điện tử quét (SEM) [4].

Bằng chứng khoa học về lợi ích tiêu hóa và chuyển hóa

Các dạng tinh bột kháng từ củ khoai riềng đã được nhiều thử nghiệm chứng minh đem lại tác động tích cực lên hệ vi sinh vật và các chỉ số chuyển hóa:

Một thử nghiệm lâm sàng mù đôi có đối chứng ngẫu nhiên năm 2024 (mã số ChiCTR2200062871) thực hiện trên 115 bệnh nhân tăng lipid máu nhẹ [5]. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên dùng tinh bột kháng loại 3 từ khoai riềng (Ce-RS3) hoặc giả dược (tinh bột khoai riềng tự nhiên) với liều 20 g/ngày trong 12 tuần [5]. Kết quả cho thấy Ce-RS3 làm giảm đáng kể mức cholesterol toàn phần, LDL-C, non-HDL-C và tăng nồng độ glutathione peroxidase [5]. Phân tích giải trình tự gen 16S rRNA và chuyển hóa cho thấy Ce-RS3 làm tăng lượng vi khuẩn chi Faecalibacterium và Agathobacter, giảm norank_f_Ruminococcaceae và nhóm Christensenellaceae_R-7 để điều hòa chuyển hóa phenylalanine, giúp giảm sinh tổng hợp và kéo dài axit béo trong ty thể [5].

Ở khía cạnh lên men đường ruột, nghiên cứu năm 2024 cho thấy sau quá trình tiêu hóa, cặn tinh bột kháng khoai riềng được vi sinh vật đường ruột của người khỏe mạnh lên men làm tăng đáng kể axit propionic và axit valeric, kích thích vi khuẩn có lợi Bifidobacterium phát triển và ức chế vi khuẩn gây bệnh Escherichia-Shigella mà không gây tích tụ axit lactic như chất xơ FOS thông thường [4].

Trong nghiên cứu năm 2025 trên mẫu phân người bệnh tiểu đường tuýp 2 (in vitro) và động vật (in vivo), tinh bột khoai riềng được acyl hóa (PSB và PSV) đã giúp tăng nồng độ axit butyric gấp 6,08 lần và axit valeric gấp 9,30 lần ở người bệnh tiểu đường tuýp 2, đồng thời cải thiện tình trạng sụt cân, đường huyết, kháng insulin và rối loạn lipid máu ở động vật thí nghiệm [6].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2024 còn chứng minh các hạt nano tinh bột kháng loại 3 từ chuỗi amylose ngắn của khoai riềng (kết tinh tối ưu ở nhiệt độ 4 độ C với độ trùng hợp chuỗi DP 36-100) có khả năng bao bọc phân tử curcumin ổn định qua đường tiêu hóa và giải phóng trúng đích tại đại tràng nhờ vi sinh vật lên men [7].

Cần lưu ý rằng một số kỹ thuật phá vỡ vách tế bào củ tươi bằng enzyme (CWDEs) trong nghiên cứu năm 2013 giúp giảm độ nhớt dịch nghiền từ 8,42 Pas xuống 2,12 Pas và tăng giải phóng đường tổng số thêm 7,60% [8], cho thấy cấu trúc tự nhiên của củ tươi giữ chặt các túi tinh bột và vi chất bên trong hơn rất nhiều so với dạng đã qua tinh chế.

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Bằng chứng về củ khoai riềng và tinh bột khoai riềng mang lại nhiều cái nhìn thực tế nhưng cũng có những ranh giới khoa học rõ rệt:

Về ưu điểm: Các nghiên cứu đã xác định chi tiết thành phần khoáng chất tự nhiên (phốt pho, natri, kali, magie, sắt, canxi, kẽm) [2], thành phần xơ chống oxy hóa trong phụ phẩm [1], và có một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi chuẩn mực trên người kéo dài 12 tuần với liều 20 g/ngày chứng minh tác dụng hạ mỡ máu của tinh bột kháng RS3 [5].

Về giới hạn: Tác dụng hạ đường huyết và cải thiện đề kháng insulin mạnh mẽ từ tinh bột acyl hóa (PSB, PSV) mới chỉ được thử nghiệm in vitro trên mẫu phân và trên mô hình động vật mắc đái tháo đường tuýp 2, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên bệnh nhân [6]. Tương tự, ứng dụng hạt nano tinh bột kháng mang thuốc trúng đích đại tràng cũng mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm [7]. Thêm vào đó, chưa có nghiên cứu đo đạc trực tiếp sự hao hụt vitamin cụ thể (như vitamin C, B) theo từng phút khi luộc củ so với tráng miến.

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng

Nhiều người cho rằng: "Ăn miến dong không chứa tinh bột nên có thể ăn thoải mái thay cơm khi giảm cân". Đây là quan niệm sai lầm. Miến dong thực chất được chế biến từ tinh bột khoai riềng đã lọc bỏ bã xơ [1]. Mặc dù tỷ lệ tinh bột kháng cao giúp làm chậm tiêu hóa và giảm chỉ số đường huyết [3], miến vẫn là nguồn cung cấp carbohydrate đáng kể. Ăn quá nhiều miến một lúc vẫn cung cấp năng lượng dư thừa.

Hiểu lầm thứ hai là xem củ khoai riềng luộc và miến dong có giá trị dinh dưỡng giống nhau. Thực tế, củ luộc là dạng thực phẩm toàn phần (whole food) cung cấp chất xơ không hòa tan phong phú và các hợp chất phenolic [1], trong khi miến dong thiên về cung cấp tinh bột kháng hồi hóa [1, 5].

Ai nên thận trọng khi dùng?

Mặc dù khoai riềng là thực phẩm lành tính, một số nhóm đối tượng cần lưu ý cách sử dụng:

Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu: Tinh bột kháng từ khoai riềng rất tốt cho việc hỗ trợ hạ mỡ máu [5] và làm chậm tăng đường huyết [3]. Tuy nhiên, các dữ liệu về đảo ngược kháng insulin mới ghi nhận trên động vật [6]. Người bệnh không được tự ý bỏ thuốc điều trị để thay thế bằng việc ăn miến hay khoai luộc; cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để cân đối khẩu phần carbohydrate hàng ngày.

Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc dễ đầy hơi: Quá trình vi khuẩn đường ruột lên men tinh bột kháng để tạo ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) có thể sinh hơi [3, 7]. Dù tinh bột kháng khoai riềng không làm tích tụ axit lactic [4], người có hội chứng ruột kích thích nên ăn thăm dò với lượng vừa phải.

Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng riêng biệt nào đánh giá việc bổ sung chế phẩm tinh bột kháng khoai riềng cô lập liều cao trên các đối tượng này. Nhóm này chỉ nên dùng củ khoai riềng luộc hoặc miến dong như các món ăn thông thường trong bữa ăn gia đình, duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng.

Gợi ý áp dụng trong đời sống

Để tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng của khoai riềng, người tiêu dùng có thể linh hoạt kết hợp cả hai dạng chế biến tùy theo mục đích sức khỏe:

Nếu mục tiêu là bổ sung chất xơ tự nhiên, khoáng chất vi lượng và chất chống oxy hóa: Hãy ưu tiên củ khoai riềng tươi luộc nguyên vỏ (sau khi đã rửa sạch đất cát) [2, 6]. Ăn củ luộc vào các bữa phụ giúp tạo cảm giác no lâu nhờ lượng xơ dồi dào [1].

Nếu mục tiêu là kiểm soát đường huyết sau bữa chính hoặc hỗ trợ lipid máu: Miến dong là lựa chọn thay thế tốt cho gạo trắng hay mì bột mì thông thường nhờ tỷ lệ tinh bột kháng cao và chỉ số đường huyết thấp [1, 5]. Khi chế biến miến, nên kết hợp nấu cùng nhiều rau xanh và protein nạc để bù đắp lượng chất xơ và vi chất đã bị hao hụt trong quá trình lọc bột [1].

Nên bảo quản miến dong ở nơi khô ráo, tránh nấm mốc và chọn mua sản phẩm từ các cơ sở uy tín, không dùng chất tẩy trắng để đảm bảo giữ được cấu trúc tinh bột tự nhiên tốt nhất.

Nhìn chung, củ khoai riềng luộc vượt trội hơn về khả năng lưu giữ chất xơ thô, khoáng chất tự nhiên và chất chống oxy hóa; trong khi miến dong lại là nguồn cung cấp tinh bột kháng tuyệt vời giúp hỗ trợ hệ vi sinh và kiểm soát đường huyết. Việc hiểu rõ bản chất của từng dạng chế biến sẽ giúp bạn lựa chọn thực phẩm phù hợp cho nhu cầu sức khỏe của bản thân và gia đình.