Bối cảnh và nhầm lẫn thường gặp giữa hai loại cây

Người Việt thường quen thuộc với cái tên "dong" trong đời sống hằng ngày. Lá dong xanh mướt dùng để gói bánh chưng mỗi dịp Tết, còn củ dong riềng lại là nguồn nguyên liệu quen thuộc để làm miến dong hoặc luộc ăn chống đói. Vì tên gọi gần giống nhau, nhiều người lầm tưởng chúng cùng một cây hoặc có giá trị dinh dưỡng, dược tính tương đương.

Thực tế, đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt từ nguồn gốc phân loại thực vật học đến thành phần hóa sinh. Cây lá dong gói bánh thuộc chi Phrynium, họ Marantaceae, được dân gian dùng chủ yếu phần lá để gói bánh hoặc sắc nước giải nhiệt theo kinh nghiệm cổ truyền. Trong khi đó, củ dong riềng thuộc chi Canna, họ Cannaceae, nổi tiếng nhờ phần củ giàu tinh bột kháng và các chuỗi pectin cấu trúc đặc biệt [2, 4].

Việc phân biệt rõ ràng hai loại cây này giúp người tiêu dùng hiểu đúng giá trị dinh dưỡng của từng loại. Đồng thời, nhận thức đúng giúp tránh các đồn thổi vô căn cứ về tác dụng chữa bệnh vượt quá bằng chứng thực tế.

Hai loài thực vật mang hai bản chất sinh học riêng biệt

Về mặt thực vật học, dong riềng bao gồm các loài phổ biến như Canna edulis và Canna indica thuộc họ Cannaceae [1]. Các phân tích bộ gen cho thấy loài Canna edulis đã trải qua quá trình nhân đôi toàn bộ hệ gen, tạo ra sự sao chép vượt trội của các gen liên quan đến con đường chuyển hóa sucrose và tinh bột [1]. Điều này lý giải vì sao phần thân rễ của loài này tích lũy lượng tinh bột rất dồi dào so với các cây cùng họ [1].

Trái lại, lá dong rừng gói bánh thuộc chi Phrynium, họ dong (Marantaceae). Cây lá dong chủ yếu lấy lá bản to, dai và giữ màu xanh tốt khi nấu chín, dân gian cũng lưu truyền các bài thuốc thanh nhiệt giải độc từ lá. Cần lưu ý rằng các tài liệu khoa học hiện đại tập trung phân tích sâu giá trị thành phần của chi Canna, trong khi dữ liệu giải mã sinh học của cây lá dong chi Phrynium vẫn còn giới hạn trong phạm vi kinh nghiệm truyền thống.

Do vậy, nếu tìm kiếm nguồn năng lượng lành mạnh, tinh bột hỗ trợ tim mạch và chuyển hóa, đối tượng cần hướng đến là củ dong riềng chi Canna, chứ không phải lá dong chi Phrynium.

Cơ chế tác động: Tinh bột kháng và pectin từ củ dong riềng

Lợi ích sức khỏe đáng chú ý nhất của củ dong riềng (Canna edulis) nằm ở hàm lượng tinh bột kháng (resistant starch - RS) và pectin hòa tan trong kiềm [1, 4]. Khác với tinh bột thông thường bị enzym ruột non phân cắt nhanh chóng thành glucose, tinh bột kháng đi qua hệ tiêu hóa trên mà không bị hấp thu, rồi tiến thẳng xuống ruột già [1, 8].

Tại ruột già, các vi khuẩn có lợi sẽ lên men tinh bột kháng, tạo ra các axit béo chuỗi ngắn như axit axetic, axit n-butyric và axit lactic [2]. Quá trình này giúp làm giảm độ pH trong manh tràng, ức chế vi khuẩn có hại và kích thích sản sinh các chất bảo vệ niêm mạc ruột [2]. Ngoài ra, cấu trúc tinh bột kháng làm chậm quá trình thủy phân tinh bột thành đường, làm giảm chỉ số đường huyết ước tính (glycemic index) của thực phẩm [3].

Bên cạnh tinh bột kháng, thành phần pectin chiết xuất từ Canna edulis chứa bốn loại đường đơn ưu thế gồm arabinose, galactose, glucose và galacturonic acid gắn kết với chuỗi rhamnogalacturonan I [4]. Cấu trúc sợi này góp phần tạo nên mạng lưới nhớt, hỗ trợ tiêu hóa và liên kết cơ chất trong lòng ruột [4].

Bằng chứng khoa học về tinh bột củ dong riềng

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã kiểm tra tác động của tinh bột củ dong riềng trên mô hình thực phẩm và động vật:

Năm 2025, một nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành nhằm đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung tinh bột Canna edulis (CES) vào bột mì để làm mì bán khô [3]. Các nhà nghiên cứu đã pha trộn 5 công thức với tỷ lệ CES thay thế bột mì lần lượt là 8%, 16%, 24%, 32% và 40%, bên cạnh nhóm đối chứng chỉ dùng bột mì [3]. Kết quả mô phỏng tiêu hóa in vitro cho thấy tỷ lệ tinh bột kháng đạt mức cao, dao động từ 44,27% đến 79,66% [3]. Công thức bổ sung 24% CES đạt điểm cảm quan cao nhất (86 điểm) với tỷ lệ hao hụt khi nấu chỉ 1,687%, đồng thời làm giảm chỉ số đường huyết dự kiến so với nhóm đối chứng [3]. Giới hạn của nghiên cứu này là mô hình tiêu hóa trong ống nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ trên cơ thể người sống [3].

Cùng năm 2025, một thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng trên chuột mắc chứng mỡ máu cao (hyperlipidemia) đã sử dụng tinh bột kháng loại 5 điều chế từ Canna edulis và axit lauric (Ce-RS5) [5]. Thử nghiệm dùng hai mức liều 1,5 g/kg và 3 g/kg thể trọng cho thấy Ce-RS5 giúp giảm trọng lượng cơ thể chuột rõ rệt, điều hòa lipid máu và cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ, tổn thương gan [5]. Đồng thời, Ce-RS5 thúc đẩy vi khuẩn có lợi norank_f_Muribaculaceae và ức chế vi khuẩn Colidextribacter trong đường ruột chuột [5]. Giới hạn là nghiên cứu mới thực hiện trên chuột, chưa có thử nghiệm lâm sàng tương đương ở người [5].

Trước đó, một nghiên cứu năm 2023 trên chuột BALB/c được cho ăn chế độ chứa 3,16% (nhóm thấp) và 6,32% (nhóm cao) tinh bột dong riềng trong 2 tuần [2]. Tinh bột dong riềng cho thấy hàm lượng amylose và tinh bột kháng cao hơn so với 5 loại tinh bột đối chứng khác [2]. Sau can thiệp, nồng độ IgA và mucin trong phân tăng rõ rệt ở cả hai nhóm; nồng độ IgA trong huyết thanh và tế bào lympho lách tăng ở nhóm liều cao [2]. Manh tràng chuột tăng thể tích, giảm độ pH và gia tăng các vi khuẩn Clostridium subcluster XIVa cùng nồng độ axit axetic, axit lactic, axit n-butyric [2]. Hạn chế của nghiên cứu là thời gian ngắn (2 tuần) và chỉ trên động vật [2].

Năm 2024, nghiên cứu trên mô hình chuột bị tổn thương thần kinh kiểu bệnh Parkinson gây bởi rotenone đã sử dụng tinh bột kháng loại 3 (RS3) từ dong riềng trong 28 ngày can thiệp [6]. Kết quả cho thấy RS3 giúp rút ngắn thời gian leo trèo, kéo dài thời gian treo mình của chuột, đồng thời hạ thấp các chất gây viêm như IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha trong mô não [6]. RS3 cũng gia tăng protein Bcl-2, giảm Bax, TLR4, NLRP3, giảm quá trình chết rụng của tế bào thần kinh dopaminergic ở vùng liềm đen [6]. Tuy nhiên, đây là mô hình dược lý trên chuột, không đồng nghĩa với việc ăn củ dong có thể điều trị Parkinson trên người [6].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu hiện có, củ dong riềng cho thấy tiềm năng rõ nét trong việc cung cấp nguồn tinh bột tiêu hóa chậm, dồi dào chất xơ kháng [1, 8]. Việc tiêu thụ thực phẩm chế biến từ củ dong riềng như miến nguyên chất giúp bữa ăn có chỉ số đường huyết thấp hơn, có lợi cho việc kiểm soát cân nặng và hỗ trợ chỉ số lipid máu ở mức độ nhất định [1, 7].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần thận trọng khi tiếp nhận thông tin về khả năng "chữa bệnh tim mạch" hay "điều trị thần kinh" của củ dong riềng. Các tác động hạ mỡ máu bảo vệ tim mạch, chống viêm thần kinh và cải thiện miễn dịch niêm mạc ruột hoàn toàn đến từ các thử nghiệm trên chuột hoặc mô hình in vitro trong phòng thí nghiệm [1, 6, 7, 8]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định củ dong riềng thay thế được thuốc hạ mỡ máu hay thuốc điều trị tim mạch.

Đối với cây lá dong, các nghiên cứu hóa thực vật và hoạt tính dược lý trực tiếp vẫn còn rất khiêm tốn, chưa đủ cơ sở dữ liệu để khẳng định giá trị trị liệu cụ thể ngoài công dụng làm vật liệu gói bánh dân dã và nấu nước uống giải khát nhẹ nhàng theo phong tục.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm đầu tiên là cho rằng củ dong riềng và củ của cây lá dong là một. Cây lá dong gói bánh (Phrynium) có thân rễ nhỏ, ít tinh bột và không được dùng làm thực phẩm phổ biến. Củ dong riềng (Canna) mới chính là nguồn tinh bột thương phẩm lớn, dùng làm bột miến hoặc luộc ăn [1, 2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "ăn miến dong bao nhiêu cũng không lo tăng đường huyết". Mặc dù tinh bột dong riềng có tỷ lệ tinh bột kháng cao làm chậm quá trình tiêu hóa và giảm chỉ số đường huyết so với bột mì thông thường, phần lớn cấu trúc của nó vẫn là carbohydrate [1, 2]. Ăn quá nhiều miến dong trong một bữa vẫn cung cấp lượng calo và đường lớn vào cơ thể.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng uống nước lá dong gói bánh có thể thay thế thuốc giải độc hoặc điều trị các bệnh lý chuyển hóa. Kinh nghiệm dân gian chỉ dừng lại ở tính chất hỗ trợ giải nhiệt nhẹ, không có tài liệu chứng minh công dụng chữa bệnh đặc hiệu.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người mắc bệnh đái tháo đường cần lưu ý kiểm soát khẩu phần khi ăn củ dong riềng hoặc miến dong. Mặc dù tinh bột kháng giúp ổn định đường huyết tốt hơn tinh bột tinh chế, việc tiêu thụ không kiểm soát vẫn làm tăng glucose trong máu [3].

Người có hệ tiêu hóa quá nhạy cảm, dễ đầy hơi chướng bụng nên dùng lượng vừa phải. Tinh bột kháng khi vào ruột già được hệ vi sinh lên men mạnh mẽ sinh ra các axit hữu cơ và khí ga, có thể gây cảm giác óc ách khó chịu nếu cơ thể chưa quen thích ứng [2].

Những người đang dùng thuốc điều trị mỡ máu hoặc tim mạch không được tự ý bỏ thuốc để chuyển sang uống bột củ dong riềng. Các dữ liệu tích cực về điều hòa lipid máu của Ce-RS5 mới chỉ được ghi nhận trên mô hình chuột [5]. Bất kỳ thay đổi lớn nào trong chế độ ăn để kiểm soát bệnh nền đều cần tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Hướng dẫn áp dụng an toàn và hợp lý trong đời sống

Trong thực đơn gia đình, củ dong riềng có thể được luộc chín dùng làm món phụ giàu chất xơ thay cho khoai lang hoặc ngô ở mức độ vừa phải. Miến dong nguyên chất là lựa chọn tốt để thay thế các loại bún, mì sợi trắng tinh chế nhờ chỉ số đường huyết thuận lợi hơn [3].

Khi chế biến, nên kết hợp miến dong cùng rau xanh và thịt nạc để tạo ra bữa ăn cân đối đa chất. Tỷ lệ chất xơ hòa tan tự nhiên cùng tinh bột kháng sẽ phát huy tối đa vai trò ổn định tiêu hóa và duy trì cảm giác no lâu [1, 8].

Với lá dong, người dân hoàn toàn có thể yên tâm sử dụng để gói các loại bánh truyền thống. Màu xanh tự nhiên và hương thơm dịu của lá dong là an toàn, lành tính cho thực phẩm. Tuy nhiên, không nên thần thánh hóa các bài thuốc truyền miệng nấu nước lá dong để trị bệnh nặng.

Lá dong gói bánh và củ dong riềng là hai loại cây riêng biệt với công năng khác nhau. Tinh bột củ dong riềng mang lại nhiều lợi ích cho vi sinh đường ruột và chuyển hóa mỡ máu trên mô hình thực nghiệm, trong khi lá dong giữ trọn giá trị văn hóa ẩm thực truyền thống.