Cà phê từ lâu đã trở thành thức uống quen thuộc vào mỗi buổi sáng của hàng triệu người để xua tan cảm giác uể oải, tìm lại sự tỉnh táo cho ngày làm việc mới. Tuy nhiên, ở nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là vùng Đông Phi và bán đảo Ả Rập, người dân lại tìm kiếm sự tỉnh táo từ một loại thực vật khác có tên là lá khát (Catha edulis) bằng cách nhai trực tiếp [1], [2]. Thói quen này làm dấy lên thắc mắc: liệu cảm giác tỉnh táo mà lá khát đem lại có tương tự như một tách cà phê buổi sáng hay không, và vì sao loại lá này lại bị liệt vào danh sách kiểm soát đặc biệt ở nhiều quốc gia?

Sự thật là dù cùng xua tan cơn buồn ngủ, cơ chế tác động, mức độ gây phụ thuộc và độc tính thần kinh của hai loại thực vật này hoàn toàn khác nhau. Cà phê giúp não bộ tỉnh táo nhẹ nhàng thông qua hoạt chất caffeine, trong khi lá khát chứa cathinone và cathine – những hợp chất kích thích mạnh có cấu trúc và dược lực tương tự amphetamine (ma túy đá), tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và tiềm ẩn nguy cơ lệ thuộc rất cao [1], [3].

Cơ chế kích thích thần kinh: Khác biệt từ gốc rễ sinh học

Cơ chế mang lại cảm giác tỉnh táo của caffeine trong cà phê dựa trên việc phong bế các thụ thể adenosine trong não, giúp ngăn chặn tín hiệu mệt mỏi tự nhiên của cơ thể mà không làm cạn kiệt nguồn dự trữ dẫn truyền thần kinh. Ngược lại, lá khát hoạt động thông qua một con đường hoàn toàn khác mang tính cưỡng chế và kích động mạnh hơn. Khi nhai lá khát tươi, hoạt chất chính là cathinone được giải phóng và nhanh chóng chuyển hóa thành cathine và norephedrine [1].

Cấu trúc phân tử của cathinone và sản phẩm chuyển hóa của nó rất gần gũi với amphetamine và adrenaline (epinephrine) [1]. Hoạt chất này can thiệp trực tiếp vào hệ thống dẫn truyền thần kinh dopaminergic ở não bộ [4]. Tác động này thúc đẩy cơ thể giải phóng ồ ạt các chất dẫn truyền kích thích, từ đó tạo ra trạng thái hưng phấn, tỉnh táo tức thì kèm theo cảm giác phấn chấn cao độ [1], [4]. Do hoạt động theo cơ chế tương tự amphetamine, tác động của lá khát vượt xa mức kích thích nhẹ của một ly đồ uống thông thường [2], [3].

Nguy cơ nghiện và độc tính thần kinh: Điểm phân hóa then chốt

Một trong những khác biệt lớn nhất giữa lá khát và cà phê nằm ở mức độ hình thành sự phụ thuộc tâm thần và nguy cơ độc tính. Cà phê chỉ gây nên sự phụ thuộc thể chất ở mức độ nhẹ, người dừng uống đột ngột có thể bị đau đầu hoặc mệt mỏi thoáng qua rồi tự hết. Trái lại, cathinone trong lá khát tác động mạnh lên hệ thống khen thưởng và tạo động lực trong não, khiến người dùng nhanh chóng rơi vào trạng thái lệ thuộc tâm thần kéo dài [4], [2]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp lá khát vào nhóm chất gây lạm dụng do các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng mà nó có thể gây ra [1].

Không chỉ gây nghiện, việc kích thích quá mức hệ dopaminergic kéo dài từ lá khát còn mang lại độc tính thần kinh rõ rệt [4]. Người sử dụng lá khát thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ gia tăng các rối loạn bệnh lý tâm thần [3]. Khi kết hợp hoặc sử dụng kéo dài, lá khát có thể làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm các cơn loạn thần, đồng thời làm suy giảm nghiêm trọng khả năng học tập và trí nhớ của người dùng [4]. Đây là những nguy cơ tổn thương chức năng thần kinh mà caffeine hoàn toàn không có [3].

Khoa học ghi nhận gì về tác hại và phạm vi tiêu thụ của lá khát?

Các nghiên cứu dịch tễ học và phân tích khoa học đã cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng tiêu thụ cũng như những nguy cơ thực thể của việc nhai loại lá kích thích này:

  • Quy mô sử dụng toàn cầu: Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2016 cho thấy lá khát đã được sử dụng từ thế kỷ 13 tại Ethiopia và vùng phía đông Ả Rập, thậm chí trước cả khi cà phê được canh tác [1]. Hiện nay, ước tính có hơn 20 triệu người sử dụng cành và lá khát mỗi ngày tại vùng Sừng châu Phi và bán đảo Ả Rập [1]. Trong những thập kỷ gần đây, thói quen này đã lan sang cả Bắc Mỹ và châu Âu theo các dòng người di cư [1], [5]. Một nghiên cứu phân tích trắc lượng khoa học năm 2021 tổng hợp từ 514 ấn phẩm khoa học (giai đoạn 1997 - 2020) trên cơ sở dữ liệu Web of Science cũng khẳng định việc tiêu thụ lạm dụng lá khát đang trở thành một vấn đề y tế công cộng mang tính toàn cầu [5].
  • Biến đổi thể chất và ức chế cảm giác thèm ăn: Nghiên cứu năm 2016 dẫn chứng một khảo sát của nhóm tác giả Girma trên 385 người, ghi nhận chỉ số khối mỡ (FMI) và chỉ số khối cơ thể (BMI) ở nhóm người nhai lá khát thấp hơn rõ rệt so với 186 người không nhai [1]. Hoạt chất cathinone làm giảm cảm giác thèm ăn nhưng cơ chế vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ [1]. Nghiên cứu của Murray và cộng sự nhận thấy nồng độ cathinone liên quan đến cảm giác no, nhưng điều kỳ lạ là nó không làm thay đổi nồng độ của hai hormone điều hòa cảm giác đói và no quen thuộc là ghrelin và Peptide YY [1].
  • Độc tính đối với tế bào tim mạch: Một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2016 đã tiến hành chiết xuất lá khát (xác nhận sự hiện diện của cathine bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ LC-MS-MS) và cho tiếp xúc với dòng tế bào cơ tim H9c2 để kiểm tra cơ chế gây chết tế bào [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá khát đạt giá trị ức chế 50% (IC50) ở nồng độ 86,5 microgam/ml sau 48 giờ xử lý [6]. Nồng độ này làm giảm đáng kể protein chống chết tế bào Bcl-2, tăng protein gây chết Bax, kích hoạt mạnh mẽ enzyme caspase-3/7 và làm gia tăng đột biến các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) sau 24 và 48 giờ, chứng minh cơ chế gây độc và chết tế bào cơ tim trực tiếp [6].
  • Nghiên cứu về độc tính gan và cơ chế tự miễn: Một nghiên cứu năm 2018 tại miền Đông Ethiopia thực hiện trên người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên (gồm 169 người đang nhai lá khát và 104 người không dùng lá khát) nhằm tìm hiểu xem tổn thương gan do lá khát có qua trung gian tự miễn hay không [7]. Kết quả xét nghiệm cho thấy tỷ lệ kháng thể kháng nhân (ANA) ở nhóm dùng lá khát là 4,1% so với 0% ở nhóm không dùng (p = 0,047) [7]. Tuy nhiên, kháng thể kháng cơ trơn (SMA) đạt 16,0% so với 14,4% (p = 0,730) và kháng thể kháng ty thể (AMA) đạt 24,9% so với 26,9% (p = 0,704) [7]. Sau khi hiệu chỉnh theo tuổi và giới tính, các nhà nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa việc dùng lá khát với SMA hoặc AMA, làm suy yếu giả thuyết cho rằng độc tính gan do lá khát hoạt động thông qua cơ chế viêm gan tự miễn [7].

Tác động toàn thân: Tim mạch, tiêu hóa và tế bào

Sự tỉnh táo do cà phê mang lại thường chỉ đi kèm với hiện tượng tăng nhẹ nhịp tim thoáng qua ở người nhạy cảm. Tuy nhiên, sự kích thích từ cathinone trong lá khát lại kéo theo một chuỗi phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên nhiều hệ cơ quan [1], [3].

Về tim mạch, lá khát làm tăng huyết áp và liên quan trực tiếp đến sự gia tăng các đợt co thắt mạch vành cấp tính cũng như nhồi máu cơ tim [1], [3]. Trên hệ tiêu hóa, thói quen nhai lá cây này gây ra hàng loạt vấn đề như viêm thực quản, viêm dạ dày, làm chậm quá trình hấp thu ở ruột và hình thành các tổn thương bạch sản dạng sừng màu trắng ngay tại vị trí niêm mạc miệng tiếp xúc với bã lá [3].

Ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu năm 2018 trên dòng tế bào đại thực bào chuột (RAW 264.7) ghi nhận rằng dù dịch chiết methanol 60% của lá khát thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh trên các thử nghiệm DPPH, ORAC và FRAP nhờ chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid cao, nhưng việc tiêu thụ nhiều vẫn gây độc tế bào và làm giảm sản xuất oxit nitric gây viêm [8]. Hơn nữa, việc sử dụng các chất trong lá khát làm rối loạn khả năng xử lý các gốc tự do của toàn cơ thể, gây độc cho tế bào gan, thận và gây chết tế bào ở nhiều dòng tế bào bạch cầu [3]. Các thử nghiệm trên động vật thí nghiệm dùng ngắt quãng lặp lại qua đường uống còn ghi nhận sự phát triển của hiện tượng nhạy cảm hóa vận động [3].

Hiểu lầm phổ biến: "Thảo mộc tự nhiên" liệu có vô hại?

Nhiều người thường lầm tưởng rằng các loại lá cây hay thảo mộc tự nhiên được sử dụng theo truyền thống bản địa thì an toàn hơn các hóa chất kích thích tổng hợp. Đối với lá khát, đây là một quan niệm sai lầm nguy hiểm [1], [5].

Mặc dù lá khát là thực vật tự nhiên và được phép sử dụng ở một số quốc gia như Somalia, Djibouti, Ethiopia, Yemen và Israel do yếu tố văn hóa lịch sử, nó vẫn bị cấm hoàn toàn tại hầu hết các quốc gia phương Tây như Đức, Pháp, Hà Lan, Mỹ và Canada vì tính chất gây nghiện và độc hại [1]. Việc nhai một loại lá tự nhiên chứa các hợp chất có dược lực tương tự amphetamine hoàn toàn không thể xem là một biện pháp "tăng năng lượng lành mạnh" như việc thưởng thức một tách trà hay cà phê [1], [2].

Ai cần tuyệt đối tránh xa và lời khuyên thực tế

Cần khẳng định rõ ràng rằng, lá khát không phải là một loại thực phẩm hay chất bổ sung có thể tùy tiện thử nghiệm [1]. Nhóm người có bệnh lý tim mạch, người có tiền sử hoặc nguy cơ rối loạn tâm thần, người mắc bệnh gan hoặc bệnh lý đường tiêu hóa cần tuyệt đối tránh xa loại thực vật này [1], [7], [3]. Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về tác động của lá khát trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú hay trẻ em vẫn còn rất hạn chế; dữ liệu hiện có chủ yếu tập trung trên người trưởng thành tiêu thụ theo thói quen địa phương, các mô hình tế bào và động vật thí nghiệm [1], [6], [8], [3].

Để duy trì sự tỉnh táo và tập trung cho công việc hàng ngày, người dân nên lựa chọn các giải pháp an toàn và hợp pháp đã được khoa học chứng minh. Sử dụng cà phê hoặc trà nguyên chất với lượng vừa phải là cách kích thích hệ thần kinh an toàn hơn rất nhiều. Bên cạnh đó, việc xây dựng chế độ sinh hoạt cân bằng đóng vai trò cốt lõi: ngủ đủ giấc từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm, uống đủ nước trong ngày và duy trì vận động thể chất thường xuyên. Người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa về lượng caffein phù hợp mỗi ngày, tuyệt đối không tìm kiếm hay sử dụng các loại lá thảo mộc lạ chứa chất kích thích không rõ nguồn gốc.