Dân gian lưu truyền nhiều bài thuốc từ thảo mộc để làm dịu cơn đau dạ dày, trong đó lá khổ sâm là dược liệu quen thuộc thường được người bệnh sắc nước uống khi xuất hiện cảm giác đau tức, đầy trướng hoặc ợ chua. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại lá này có khả năng "tiêu diệt tận gốc" vi khuẩn dạ dày và chữa lành vết loét nhanh chóng.

Thực tế y học hiện đại cho thấy chiết xuất từ một số loài thuộc chi Khổ sâm có ghi nhận hoạt tính ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc trong ống nghiệm hoặc trên động vật [1]. Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên cơ thể người để xác nhận lá khổ sâm có thể thay thế thuốc điều trị viêm loét hay diệt vi khuẩn HP.

Hiểm họa từ vi khuẩn HP đối với dạ dày và tá tràng

Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (HP) là tình trạng phổ biến toàn cầu, xuất hiện ở 40% đến 50% dân số các nước phát triển và lên tới 80% đến 90% dân số tại các khu vực đang phát triển [2]. Vi khuẩn này đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm tác nhân gây ung thư loại 1 [2]. Khi xâm nhập vào đường tiêu hóa, vi khuẩn HP gây viêm dạ dày mạn tính không teo, sau nhiều thập kỷ có thể tiến triển thành viêm teo niêm mạc dạ dày và dị sản ruột [3]. Nghiên cứu trên mô hình chuột nhảy Mông Cổ đã chứng minh HP đóng vai trò là tác nhân khởi phát hoặc thúc đẩy quá trình sinh ung thư biểu mô tuyến dạ dày [3].

Nhiễm vi khuẩn HP cùng với việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến sự hình thành vết loét dạ dày [4]. Vi khuẩn này cũng là nguyên nhân gây u lympho mô lympho liên kết niêm mạc dạ dày (MALT lymphoma) [5], [2], [3]. Viêm dạ dày mạn tính do nhiễm HP chính là bệnh lý nền tảng thúc đẩy tổn thương loét tiến triển [4]. Ngoài ra, các chủng vi khuẩn HP độc lực cao còn tạo ra hàng loạt chất phản ứng trực tiếp hoặc gián tiếp, liên quan đến tổn thương mô tại chỗ và một số bệnh lý ngoài đường tiêu hóa [6].

Cơ chế gây bệnh của vi khuẩn HP tại vùng hành tá tràng cũng diễn ra phức tạp. Tình trạng nhiễm HP tập trung chủ yếu ở vùng hang vị dạ dày sẽ kích thích tăng tiết axit dạ dày [7]. Lượng axit tăng cao đổ dồn xuống tá tràng tạo điều kiện hình thành các đảo dị sản niêm mạc dạ dày tại đoạn gần tá tràng [7]. Do vi khuẩn chỉ phát triển thuận lợi trên niêm mạc dạ dày, sự xuất hiện của các đảo dị sản này tạo cơ hội cho HP khu trú, gây phản ứng viêm mạnh dẫn đến viêm tá tràng hoạt động và làm suy giảm khả năng tiết bicacbonat bảo vệ niêm mạc [7], [3].

Một nghiên cứu mô bệnh học trên 96 bệnh nhân chưa qua điều trị (gồm 49 người loét tá tràng và 47 người loét dạ dày) cho thấy tỷ lệ tìm thấy vi khuẩn HP đạt 81,6% ở nhóm loét tá tràng và 83,0% ở nhóm loét dạ dày [8]. Tại niêm mạc thân vị, tỷ lệ phát hiện vi khuẩn lần lượt là 79,6% ở bệnh nhân loét tá tràng và 79,5% ở bệnh nhân loét dạ dày; tại hang vị là 77,6% ở nhóm loét tá tràng và 72,3% ở nhóm loét dạ dày [8]. Mật độ vi khuẩn HP ở thân vị thấp hơn đáng kể so với hang vị ở người loét tá tràng, đồng thời điểm số viêm cũng tăng tương ứng theo mật độ nhiễm khuẩn [8].

Hoạt tính kháng vi khuẩn HP của chi Khổ sâm trong phòng thí nghiệm

Trước gánh nặng bệnh lý do HP gây ra, các nhà khoa học đã nỗ lực tìm kiếm những hoạt chất tự nhiên có khả năng kháng lại loại vi khuẩn này. Cây Khổ sâm thuộc chi Croton, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), là một trong những đối tượng được đưa vào nghiên cứu sàng lọc.

Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã tiến hành đánh giá hoạt tính kháng vi khuẩn Helicobacter pylori trong ống nghiệm (in vitro) của tinh dầu vỏ thân loài Croton cajucara Benth., một loài thực vật cùng chi với Khổ sâm [1]. Các nhà nghiên cứu đã xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của mẫu thử đối với chủng vi khuẩn HP [1]. Kết quả phân tích ghi nhận nồng độ ức chế tối thiểu đạt 125 microgram/mL [1].

Con số 125 microgram/mL chứng minh chiết xuất từ loài thực vật thuộc chi này có khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn HP trong môi trường nhân tạo khép kín [1]. Tuy nhiên, đây chỉ là kết quả thu được trong ống nghiệm, nơi vi khuẩn tiếp xúc trực tiếp với nồng độ tinh dầu chuẩn hóa mà không phải chịu tác động phân hủy của axit dịch vị hay enzym tiêu hóa [1].

Bằng chứng bảo vệ niêm mạc dạ dày trên mô hình động vật

Bên cạnh khả năng kìm hãm vi khuẩn, thực nghiệm năm 2011 cũng tìm hiểu cơ chế bảo vệ niêm mạc dạ dày của tinh dầu Croton cajucara Benth. trên chuột cống đực chủng Wistar bị gây loét thực nghiệm bằng cồn ethanol [1]. Động vật thí nghiệm được phân nhóm và đánh giá mức độ tổn thương, diện tích vết loét cũng như các chỉ số sinh hóa thông qua phân tích phương sai kết hợp kiểm định Dunnett với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05 [1].

Dữ liệu thực nghiệm cho thấy tinh dầu Croton cajucara làm giảm diện tích vết loét do cồn gây ra trên 100% các vết loét thực nghiệm và làm giảm các tổn thương mô học ở dạ dày chuột [1]. Đi sâu vào phân tích cơ chế tế bào, diện tích được đánh dấu bởi protein sốc nhiệt 70 (HSP-70) ở nhóm dùng tinh dầu Croton cajucara cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [1]. Ngược lại, nồng độ peptid vận mạch ruột (VIP) không ghi nhận sự thay đổi khác biệt [1].

Nghiên cứu cũng ghi nhận tinh dầu Croton cajucara không thể duy trì nồng độ chất chống oxy hóa glutathione ở mức gần bằng nhóm đối chứng giả mạo (nhóm phẫu thuật không can thiệp gây loét) [1]. Khi các nhà khoa học sử dụng chất ức chế hợp chất sulfhydryl, diện tích vết loét dạ dày ở chuột được điều trị vẫn giảm; nhưng khi dùng chất ức chế enzym tổng hợp nitric oxide (NO synthase), diện tích vết loét không có sự thay đổi [1]. Từ các phát hiện trên, nhóm tác giả kết luận rằng các hợp chất sulfhydryl và protein sốc nhiệt 70 (HSP-70) có tham gia vào cơ chế bảo vệ niêm mạc của Croton cajucara trước tổn thương do cồn, trong khi nitric oxide, glutathione hay peptid vận mạch ruột không đóng vai trò trực tiếp trong cơ chế này [1].

Khoảng trống lớn giữa thực nghiệm và thực tế điều trị trên người

Dù những tín hiệu từ phòng thí nghiệm về hoạt tính kháng HP và bảo vệ mô học dạ dày trên chuột Wistar rất đáng chú ý [1], người bệnh không thể vội vàng quy đổi kết quả này thành hiệu quả điều trị thực tế trên người.

Đầu tiên, nghiên cứu năm 2011 được tiến hành trên tinh dầu vỏ thân cây Croton cajucara [1]. Trong khi đó, lá khổ sâm người dân thường dùng để đun nấu lại là bộ phận lá của loài Khổ sâm bản địa. Thành phần hóa học, hàm lượng hoạt chất và độ hòa tan giữa tinh dầu vỏ thân chiết tách trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác biệt với nước sắc lá khổ sâm tự hái.

Thứ hai, mô hình vết loét do cồn ethanol trên chuột Wistar mô phỏng tổn thương niêm mạc cấp tính do hóa chất phá hủy hàng rào bảo vệ [1]. Tình trạng viêm loét dạ dày - tá tràng ở người trên thực tế lại gắn liền với nhiễm khuẩn mạn tính HP kéo dài hàng chục năm, dẫn tới viêm teo và biến đổi giải phẫu bệnh [4], [3]. Việc làm giảm vết loét cấp tính do cồn trên động vật không đồng nghĩa với việc tiêu diệt được vi khuẩn HP hay đảo ngược viêm teo niêm mạc ở người.

Thứ ba, cho đến nay chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đối chứng mù đôi với quy mô người tham gia đầy đủ để đánh giá nước sắc lá khổ sâm. Việc xác định liều điều trị an toàn, khả năng hấp thu qua hệ tiêu hóa của người, độc tính tích lũy và tương tác với các cơ quan nội tạng vẫn chưa được thiết lập rõ ràng qua các bằng chứng khoa học chuẩn mực.

Trong khi đó, y học hiện đại đã chứng minh rõ ràng rằng việc tiệt trừ vi khuẩn HP bằng các phác đồ chuẩn y khoa giúp chữa lành vết loét dạ dày, ngăn ngừa tái phát và giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa [4], [6]. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Hiệp hội Nghiên cứu Helicobacter Nhật Bản khuyến cáo liệu pháp tiệt trừ HP là bắt buộc đối với bệnh nhân loét dạ dày hoặc loét tá tràng, đồng thời cần thiết ở bệnh nhân u lympho MALT dạ dày [5]. Tiệt trừ HP còn là chiến lược cấp bách được đặt ra để ngăn ngừa ung thư dạ dày tại những khu vực có tỷ lệ mắc bệnh cao [5], [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá khổ sâm

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi lá khổ sâm như một "thần dược" diệt vi khuẩn HP. Nhiều người bệnh ngại dùng thuốc tây vì sợ mệt hoặc sợ tác dụng phụ nên tự ý hái lá khổ sâm sắc uống liên tục nhiều tháng. Nồng độ ức chế HP 125 microgram/mL mới chỉ ghi nhận trong ống nghiệm với tinh dầu chiết xuất [1]. Nước sắc thô từ lá khó đạt được nồng độ hoạt chất tương đương tại ổ loét trong môi trường dịch vị dạ dày, do đó không thể loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo mộc thiên nhiên luôn lành tính, dùng liều lượng bao nhiêu cũng không gây hại. Bất kỳ loài thực vật nào chứa hoạt chất sinh học cũng đều đi kèm các hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Khi uống nước lá quá đậm đặc hoặc dùng kéo dài, gan và thận phải tăng cường đào thải, dễ dẫn đến hiện tượng cồn cào, buồn nôn, tiêu chảy hoặc ngộ độc đường tiêu hóa.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các triệu chứng đau dạ dày thuyên giảm tức là bệnh đã khỏi hẳn. Nước thảo mộc có thể làm giảm tạm thời cảm giác khó chịu nhờ một số phản ứng cục bộ, nhưng vết loét sâu hoặc tình trạng nhiễm vi khuẩn HP bên dưới niêm mạc vẫn âm thầm tiến triển [7], [3]. Nếu chủ quan không thăm khám định kỳ, bệnh có thể chuyển sang biến chứng loét thủng, xuất huyết hoặc tổn thương tiền ung thư [4], [2], [3].

Những đối tượng cần thận trọng khi tiếp cận thảo mộc

Do còn thiếu hụt các dữ liệu an toàn trên người, nhiều nhóm đối tượng phải hết sức cẩn trọng và không tự ý sử dụng lá khổ sâm:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác nhận tính an toàn của chiết xuất khổ sâm trên thai nhi hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ. Các hoạt chất thực vật có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
  • Trẻ em: Hệ thống tiêu hóa và chức năng giải độc gan, thận ở trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, tuyệt đối không cho trẻ uống nước lá truyền miệng thay cho phác đồ của bác sĩ chuyên khoa nhi.
  • Người có bệnh lý suy gan, suy thận mạn tính: Các cơ quan này đã suy giảm khả năng lọc và chuyển hóa, việc đưa thêm các hoạt chất từ thảo mộc chưa qua tinh chế dễ làm tăng gánh nặng đào thải và gây độc cho cơ thể.
  • Người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc có bệnh lý chảy máu: Khổ sâm có thể tương tác với các yếu tố đông máu hoặc làm thay đổi huyết động học.
  • Bệnh nhân đang được chỉ định phác đồ điều trị HP hoặc thuốc kháng tiết axit: Việc tự ý kết hợp nước lá có thể gây cản trở hấp thu thuốc hoặc tương tác làm giảm hiệu lực của kháng sinh [4], [5].

Khuyến cáo áp dụng an toàn trong đời sống

Người dân không nên tự ý tìm hái lá khổ sâm tươi về dùng khi chưa được bác sĩ y học cổ truyền bắt mạch, kê đơn. Nếu sử dụng khổ sâm như một vị thuốc hỗ trợ tiêu hóa thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, đã qua sao vàng hoặc phơi khô sạch sẽ theo hướng dẫn của thầy thuốc được cấp phép.

Tuyệt đối không uống nước lá khi bụng quá đói vì vị đắng chát của dược liệu có thể kích thích niêm mạc dạ dày gây nôn nao, chóng mặt. Khi xuất hiện các dấu hiệu như đau vùng thượng vị dữ dội, đau lan ra sau lưng, ợ hơi kèm nôn mửa, đi ngoài phân đen hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được nội soi và chẩn đoán chính xác [4], [2].

Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ tiệt trừ HP và thuốc kháng tiết dịch vị nếu được bác sĩ chỉ định [4], [5], [2]. Bên cạnh đó, việc duy trì lối sống lành mạnh bao gồm ăn chín uống sôi, không dùng chung đồ dùng ăn uống cá nhân để tránh lây nhiễm HP, hạn chế rượu bia và đồ ăn quá cay nóng là nền tảng cốt lõi giúp bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Tóm lại, các dữ liệu khoa học hiện nay mới chỉ dừng lại ở việc chứng minh chiết xuất thực vật chi Khổ sâm có hoạt tính ức chế vi khuẩn HP trong ống nghiệm và giảm loét dạ dày trên chuột [1]. Lá khổ sâm không thể thay thế cho các phác đồ y khoa chuẩn mực đã được kiểm chứng [4], [5]. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, ưu tiên thăm khám chuyên khoa tiêu hóa và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào để bảo đảm an toàn cho sức khỏe.