Nhầm lẫn phổ biến giữa hai loại lá quen thuộc

Lá lốt và trầu không là hai loài cây rất quen thuộc trong văn hóa cũng như đời sống của người Việt. Cả hai đều có hình dáng lá hình tim bóng bẩy, gân hình mạng và tỏa ra mùi thơm đặc trưng cay nồng khi vò nát. Điều này khiến không ít người cho rằng đặc tính sinh học và mức độ sử dụng qua đường tiêu hóa của chúng hoàn toàn tương đương nhau.

Tuy nhiên, trong khi lá lốt thường xuyên xuất hiện trên bàn ăn như một loại rau gia vị ăn kèm hoặc chế biến món chín, lá trầu không chủ yếu được dùng để nhai trầu, đắp ngoài da hoặc làm nước xông rửa. Sự khác biệt về cách dùng bắt nguồn từ chính hồ sơ hóa thực vật, nồng độ tinh dầu và các hợp chất polyphenol bên trong từng loài.

Về mặt phân loại học, cả lá lốt (Piper sarmentosum) và trầu không (Piper betle) đều thuộc chi Hồ tiêu (Piperaceae) [4, 7]. Các loài trong chi này nổi tiếng với việc tích lũy các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng [1]. Dẫu vậy, việc sử dụng chúng qua đường ăn uống đòi hỏi người tiêu dùng phải hiểu rõ ranh giới giữa một loại rau thực phẩm và một loại dược thảo đậm đặc hoạt chất.

Bản chất hóa thực vật: Điểm gặp và phân hóa

Các loài thực vật thuộc chi Hồ tiêu thường rất giàu tinh dầu, phân bố ở quả, hạt, lá, cành và rễ cây [1]. Tinh dầu và các chất chuyển hóa thứ cấp này đóng vai trò bảo vệ cây tự nhiên, đồng thời mang lại mùi hương nồng ấm đặc thù [1]. Tùy từng loài, cấu trúc hóa học có thể đơn giản hoặc rất phức tạp [1].

Trầu không (Piper betle) được xếp vào nhóm có sự đa dạng hóa thực vật rất cao cùng với hồ tiêu đen (Piper nigrum) [1]. Trong lá trầu không, các nhà khoa học đã phân lập được các nhóm hợp chất chính bao gồm tecpen, polyphenol, flavonoid, tannin, steroid và alkaloid [5, 6]. Đáng chú ý nhất, hydroxychavicol được xem là thành phần hoạt tính sinh học quan trọng bậc nhất trong tinh dầu và các dịch chiết của lá trầu không [2].

Đối với lá lốt (Piper sarmentosum), loại cây này cũng được xếp vào nhóm các cây gia vị và cây thuốc giàu polyphenol, flavonoid và tinh dầu [3]. Tuy nhiên, trong khi tinh dầu của trầu không mang tính cay nồng, chát đậm và tính kích thích mạnh mẽ, hồ sơ các hoạt chất trong lá lốt tạo nên mùi thơm dịu hơn khi chế biến nhiệt, phù hợp với hệ tiêu hóa con người ở khẩu phần ăn thông thường.

Bằng chứng khoa học về hoạt tính của trầu không

Các nghiên cứu quốc tế đã tập trung khai thác rất nhiều về tiềm năng y học của lá trầu không. Trong một nghiên cứu công bố năm 2019 về thành phần hóa thực vật và khả năng ức chế enzyme của dịch chiết nước từ 8 giống lá trầu không khác nhau, các nhà khoa học đã xác định được 24 hợp chất phenolic bên cạnh nhiều axit hữu cơ, axit béo, axit amin và đường [4].

Nghiên cứu năm 2019 này cho thấy các phân đoạn chiết từ lá trầu không có khả năng ức chế mạnh enzyme beta-glucuronidase [4]. Trong đó, hoạt chất piceatannol cho thấy khả năng ức chế enzyme cao gấp 12 lần so với chất đối chứng silymarin, còn axit chlorogenic có hoạt tính cao gấp 4,4 lần silymarin [4]. Cả hai phân đoạn dung môi của 8 giống trầu không này đều thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do DPPH và superoxide rất mạnh, qua đó củng cố cơ chế bảo vệ gan trên mô hình thử nghiệm [4].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu công bố năm 2022 đã thực hiện sàng lọc tính toán phân tử (molecular docking và mô phỏng động lực học) trên 123 hợp chất từ lá trầu không để khảo sát khả năng hạ đường huyết loại 2 thông qua ức chế alpha-amylase và alpha-glucosidase [5]. Kết quả chỉ ra rằng phân tử apigenin-7-O-glucoside đạt ái lực liên kết cao nhất với hai enzyme đích (năng lượng liên kết MM/GBSA lần lượt là -45,02 kcal/mol với alpha-amylase và -38,288 kcal/mol với alpha-glucosidase), vượt trội so với thuốc đối chứng acarbose [5]. Phân tích dược động học ADMET cho thấy hoạt chất này có các đặc tính giống thuốc và không thể hiện tác dụng phụ đáng kể trên mô hình mô phỏng máy tính [5].

Về tác dụng kháng nấm, một thử nghiệm năm 2008 đã đánh giá dịch chiết cồn của lá trầu không đối với các loại nấm da gây bệnh trên động vật truyền sang người [6]. Dịch chiết lá trầu thể hiện hoạt tính kháng nấm vượt trội so với dịch chiết củ riềng và hành lá, với giá trị ức chế trung bình IC50 đạt từ 110,44 đến 119,00 microgam/ml [6]. Khi bào chế thành dạng kem bôi 10% chứa 80 microgam dịch chiết, hiệu quả ức chế nấm tương đương với 80 microgam ketoconazole ở thời điểm 96 giờ sau ủ [6].

Hoạt tính của lá lốt và chi Hồ tiêu nói chung

Tổng quan khoa học năm 2019 về chi Hồ tiêu khẳng định rằng các loài thuộc chi này, bao gồm lá lốt (Piper sarmentosum), có tiềm năng chống oxy hóa tự nhiên và kháng khuẩn rất lớn nhờ hàm lượng polyphenol và tinh dầu dồi dào [2, 7]. Các chất chuyển hóa này giúp dọn gốc tự do, ngăn cản quá trình oxy hóa lipid và bảo vệ tế bào trước các bệnh mạn tính [2, 7].

Trong y học dân gian toàn cầu, các loài Piper thường được ứng dụng để hỗ trợ các vấn đề về da, dạ dày, gan, tiết niệu, hỗ trợ giảm sốt và chống viêm [1]. Dù vậy, phần lớn các dữ liệu dược lý hiện nay về lá lốt đều nằm ở các đánh giá tổng quát của chi hoặc các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình in vitro và động vật [1].

Chính vì chứa hàm lượng hoạt chất phenolic có tính kháng khuẩn và chống oxy hóa cao, lá lốt từ lâu đã được con người khai thác an toàn làm gia vị thực phẩm để tăng cảm giác ngon miệng và hỗ trợ bảo quản thực phẩm tự nhiên [1].

An toàn tiêu hóa: Ăn được hay chỉ nên dùng ngoài?

Mức độ an toàn qua đường tiêu hóa chính là ranh giới lớn nhất giữa lá lốt và trầu không. Cả hai loài đều cho thấy độc tính tế bào thấp hoặc không có độc tính trong các mô hình tiền lâm sàng tiêu chuẩn [2]. Một tổng quan năm 2022 ghi nhận trầu không là một dược liệu có thể dùng đường uống an toàn trong các thử nghiệm và không cho thấy độc tính tế bào trong thực nghiệm tiền lâm sàng [2]. Thậm chí, bột sấy phun từ nước sắc lá trầu không cũng đã được nghiên cứu tiêu chuẩn hóa, cho thấy hàm lượng kim loại nặng nằm dưới ngưỡng cho phép của WHO và không chứa các vi khuẩn gây bệnh như E. coli, Salmonella, S. aureus hay P. aeroginosa [7].

Dù vậy, lá trầu không có vị rất cay, chát đậm và nồng độ tannin, phenol đậm đặc [7]. Tinh dầu của trầu không có tính kích thích niêm mạc rất mạnh [2]. Do đó, việc nhai nuốt trầu không trong thực tế thường đi kèm với vôi, cau hoặc chỉ uống nước sắc trong các bài thuốc dân gian trị giun sán, cảm lạnh, làm ấm tỳ vị chứ không ai sử dụng trầu không như một loại rau ăn thường nhật [2].

Ngược lại, lá lốt (Piper sarmentosum) có nồng độ chất chát vừa phải, dịu nhẹ hơn với niêm mạc đường tiêu hóa. Khi được nấu chín cùng nhiệt độ, các hợp chất tinh dầu bay hơi một phần, tạo mùi thơm đặc trưng kích thích tiêu hóa mà không gây bỏng rát hay kích ứng niêm mạc dạ dày, ruột [1].

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm đầu tiên là cho rằng trầu không có thể nấu canh hoặc ăn sống với lượng lớn như lá lốt. Tinh dầu chứa nồng độ phenolic cao như hydroxychavicol trong trầu không khi nạp vào đường tiêu hóa với lượng lớn dạng tươi có thể gây cảm giác cồn cào, khó chịu dạ dày do tính kích thích mạnh của thảo dược [2].

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng khả năng hạ đường huyết trên máy tính thành công dụng chữa bệnh tiểu đường. Nghiên cứu mô phỏng phân tử năm 2022 của lá trầu không cho thấy tiềm năng ức chế enzyme tiêu hóa tinh bột rất hứa hẹn của hợp chất apigenin-7-O-glucoside [5]. Tuy nhiên, đây mới chỉ là nghiên cứu mô phỏng máy tính (in silico), các nhà khoa học đã nêu rõ cần có thêm nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro), trên động vật (in vivo) và thử nghiệm lâm sàng mới xác định được chính xác hiệu quả [5]. Người bệnh tuyệt đối không dùng lá trầu thay thế phác đồ điều trị tiểu đường.

Hiểu lầm thứ ba là xem các dạng kem bôi hay nước ngâm trầu không có tác dụng tiêu diệt nấm vĩnh viễn. Nghiên cứu thực nghiệm về kem lá trầu không 10% chỉ ra rằng tác dụng ức chế nấm chỉ duy trì tương đương thuốc ketoconazole ở 96 giờ đầu và sau đó giảm mạnh, mất hoàn toàn hiệu lực vào ngày thứ 7 [6].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Đối với lá trầu không, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần hết sức thận trọng. Các nghiên cứu tổng quan từng ghi nhận trầu không có hoạt tính ảnh hưởng đến khả năng sinh sản (antifertility) trên mô hình tiền lâm sàng [2]. Do đó, phụ nữ mang thai không nên tự ý uống các loại nước ép hoặc nước sắc đậm đặc từ lá trầu.

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng mạn tính hoặc hội chứng ruột kích thích không nên nuốt nước cốt trầu không tươi. Lượng polyphenol, tannin và tinh dầu đậm đặc có thể kích thích niêm mạc ruột [4, 6].

Đối với lá lốt, dù rất lành tính trong ẩm thực thường ngày, những người có bệnh nền mạn tính hoặc cơ địa dị ứng với các loài thuộc họ Hồ tiêu vẫn cần theo dõi phản ứng của cơ thể khi dùng. Chưa có nghiên cứu lâm sàng khẳng định liều dùng dược liệu đậm đặc của lá lốt trên các nhóm đối tượng nhạy cảm như thai phụ hay trẻ sơ sinh.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Người tiêu dùng nên phân định rõ chức năng của từng loại thảo dược để tận dụng tối đa lợi ích sinh học:

  • Lá lốt: Phù hợp làm rau ăn, gia vị nấu chín cùng các món ăn hằng ngày. Quá trình chế biến nhiệt giúp làm mềm xơ, giải phóng hương vị từ tinh dầu mà vẫn giữ được các chất chống oxy hóa tự nhiên [1].
  • Lá trầu không: Tận dụng tối đa cho các mục đích dùng ngoài như rửa vết thương, ngâm chân, làm sạch vùng da tổn thương nhờ hoạt tính kháng nấm và kháng khuẩn cao [4, 8]. Nếu dùng đường uống theo kinh nghiệm dân gian, chỉ nên dùng dạng nước sắc pha loãng với liều lượng vừa phải và tham khảo ý kiến nhân viên y tế [2].

Cả lá lốt và trầu không đều là những dược liệu quý thuộc chi Hồ tiêu với nhiều hoạt tính sinh học giá trị [2, 4]. Việc hiểu đúng bản chất hóa học và mức độ phù hợp với đường tiêu hóa sẽ giúp bạn khai thác trọn vẹn lợi ích chăm sóc sức khỏe của hai loài thảo mộc này một cách an toàn và khoa học.