Cây trứng cá là loài cây quen thuộc tại các vùng quê và đô thị Việt Nam, thường được trồng lấy bóng mát hoặc hái quả ăn chơi. Dù vậy, trong dân gian và trên mạng xã hội, lá trứng cá thường được truyền tai như bài thuốc giảm đau nhức xương khớp và chống viêm nhanh chóng. Thực hư tác dụng này đến đâu và y học hiện đại đã chứng minh được những gì?

Các nghiên cứu khoa học thực nghiệm cho thấy chiết xuất lá trứng cá thực sự có hoạt tính giảm đau và kháng viêm rõ rệt. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu hiện nay mới dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật (chuột cống, chuột nhắt) trong phòng thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người.

Cơ chế sinh học: Tác động đa đích lên hệ thần kinh và phản ứng viêm

Lá trứng cá chứa nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng, trong đó nổi bật là các polyphenol và flavonoid [6, 7]. Khi đi vào cơ thể động vật, các hoạt chất này can thiệp vào nhiều con đường truyền tín hiệu đau khác nhau thay vì chỉ tác động đơn lẻ [1, 3].

Đầu tiên là cơ chế giảm đau qua hệ thống thụ thể opioid tự nhiên trong cơ thể. Các hợp chất trong lá trứng cá kích thích các thụ thể mu, delta và kappa opioid [1]. Đây là những thụ thể then chốt chịu trách nhiệm ức chế tín hiệu đau dẫn truyền về não bộ [1, 3, 5].

Bên cạnh đó, dịch chiết lá trứng cá còn tương tác với con đường oxit nitric/cyclic-guanosine monophosphate (NO/cGMP) và kênh kali nhạy cảm với ATP [1, 3]. Hoạt động này giúp ngăn chặn phóng thích các chất dẫn truyền gây đau như bradykinin hay protein kinase C [1].

Ngoài hệ opioid, các nghiên cứu còn ghi nhận hoạt tính giảm đau trung ương của chiết xuất lá trứng cá liên quan đến nhiều thụ thể không thuộc nhóm opioid. Đáng chú ý gồm thụ thể alpha2-noradrenergic, beta-adrenoceptor, adenosinergic, muscarinic và GABAergic [3, 4]. Về mặt kháng viêm, lá trứng cá ức chế sự phù nề mô và làm giảm các chỉ dấu viêm như protein phản ứng C (CRP) [2], đồng thời thể hiện hoạt tính ức chế enzyme lipoxygenase và xanthine oxidase trong ống nghiệm [3].

Nghiên cứu thực nghiệm: Hiệu quả giảm đau trên mô hình động vật

Năm 2007, một nghiên cứu trên chuột nhắt đã đánh giá hoạt tính giảm đau của dịch chiết nước (MCAE) từ lá trứng cá [4]. Chuột được uống dịch chiết ở các nồng độ 1%, 5%, 10%, 50% và 100% rồi kiểm tra bằng phản ứng quặn đau do hóa chất (acetic acid) và phản ứng trên đĩa nhiệt [4]. Kết quả cho thấy dịch chiết làm giảm đau đáng kể ở cả hai thử nghiệm [4]. Hoạt tính này vẫn ổn định khi dịch chiết được xử lý ở các mức nhiệt độ 40, 60 và 100 độ C [4]. Khi chuột được tiêm trước hoạt chất kháng opioid naloxone liều 2 và 10 mg/kg, tác dụng giảm đau bị chặn lại, chứng minh lá trứng cá hoạt động một phần qua thụ thể opioid [4].

Cũng trong năm 2007, nghiên cứu trên chuột nhắt (7 con mỗi nhóm) khảo sát chiết xuất nước và chloroform của lá cây ngâm 72 giờ [5]. Bằng thử nghiệm đĩa nhiệt, các nhà khoa học nhận thấy tác dụng giảm đau bị giảm khi chuột dùng các chất đối kháng thụ thể không opioid như atropine (5 mg/kg), phenoxybenzamine (10 mg/kg), yohimbine (10 mg/kg), pindolol (10 mg/kg), haloperidol (1 mg/kg) hay bicuculline (10 mg/kg) [5]. Điều này khẳng định chiết xuất tác động tới hệ thụ thể adrenergic, muscarinic, dopaminergic và GABAergic [5].

Đến năm 2012, nghiên cứu về chiết xuất methanol của lá trứng cá (MEMC) tiếp tục khẳng định khả năng giảm đau trên chuột nhắt qua nhiều thử nghiệm hóa học (gây đau bằng acid acetic, formalin, capsaicin, glutamate, serotonin) và thử nghiệm nhiệt [6]. Chuột uống MEMC ở các liều 100, 250 và 500 mg/kg trước 60 phút [6]. Kết quả ghi nhận MEMC làm giảm đau rõ rệt (P < 0.05) trên tất cả các mô hình [6]. Hiệu lực này bị đảo ngược khi dùng naloxone liều 5 mg/kg, đồng thời có sự biến đổi đáng kể khi chuột được can thiệp bằng chất cho NO (L-arginine) hoặc chất ức chế men tổng hợp NO (L-NAME) và chất ức chế cGMP (methylene blue) [6].

Năm 2014, một nghiên cứu chuyên sâu khác với các liều MEMC 100, 250 và 500 mg/kg chứng minh dịch chiết làm giảm đau phụ thuộc liều do bradykinin và PMA gây ra (p < 0.05) [1]. Khi dùng phối hợp chất ức chế kênh kali glibenclamide (10 mg/kg), thuốc đối kháng thụ thể opioid beta-funaltrexamine (10 mg/kg), naltrindole (1 mg/kg), nor-binaltorphimine (1 mg/kg), cùng các chất kháng thụ thể khác như caffeine (3 mg/kg), yohimbine (0.15 mg/kg), pindolol (1 mg/kg), hoạt tính giảm đau của MEMC bị đảo ngược rõ rệt [1].

Khả năng ức chế phù nề và kháng viêm thực nghiệm

Không chỉ giảm đau, lá trứng cá còn được thử nghiệm về khả năng ức chế phản ứng viêm cấp tính. Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã dùng mô hình gây phù bàn chân chuột bằng hoạt chất carrageenan để kiểm tra chiết xuất methanol của lá cây [2].

Chuột cống trắng dòng Wistar được đánh giá phản ứng viêm và theo dõi độc tính [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá trứng cá làm giảm đáng kể mức độ phù nề mô bàn chân, giảm các biến đổi mô học bất thường và hạ nồng độ protein phản ứng C (CRP) trong huyết thanh chuột [2].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2014 đánh giá cơ chế bảo vệ dạ dày trên chuột cống (6 con mỗi nhóm) dùng liều 100, 250 và 500 mg/kg trong 7 ngày [3]. Thử nghiệm ghi nhận dịch chiết có hoạt tính kháng viêm mạnh qua việc ức chế enzyme lipoxygenase và xanthine oxidase, đồng thời giảm dịch vị và tổn thương loét niêm mạc (p < 0.05) [3].

Hoạt chất flavonoid: Nhân tố then chốt tạo nên tác dụng

Tác dụng sinh học của lá trứng cá đến từ thành phần hóa thực vật phong phú, bao gồm saponin, tannin và đặc biệt là nhóm flavonoid [3, 6, 7].

Nghiên cứu công bố năm 2013 đã tiến hành phân tách dịch chiết MEMC để tìm ra các hoạt chất chính tạo nên hiệu quả giảm đau [7]. Dịch chiết ban đầu được phân chia thành các phân đoạn ether dầu hỏa (PEP), ethyl acetate và nước ở các liều 100, 500 và 1000 mg/kg [7]. Phân đoạn PEP thể hiện tác dụng mạnh nhất trên thử nghiệm formalin và tiếp tục được tách thành 7 phân đoạn nhỏ từ A đến G [7].

Ở liều 300 mg/kg, phân đoạn D cho thấy hiệu quả giảm đau tương đương với morphin trong pha đầu và tương đương aspirin trong pha muộn [7]. Từ phân đoạn này, các nhà khoa học đã phân lập được 4 hợp chất flavonoid và chalcone: 5-hydroxy-3,7,8-trimethoxyflavone, 3,7-dimethoxy-5-hydroxyflavone, 2',4'-dihydroxy-3'-methoxychalcone và calaburone [7]. Trong đó, hoạt chất 2',4'-dihydroxy-3'-methoxychalcone ở liều 50 mg/kg đạt tỷ lệ giảm đau cao nhất ở cả hai pha thử nghiệm formalin [7].

Bằng chứng khoa học: Lợi ích thực tế và những giới hạn lớn

Các số liệu thực nghiệm đã chứng minh tiềm năng dược lý to lớn của lá trứng cá trong việc giảm đau ngoại vi lẫn trung ương và hạ phản ứng viêm mô mềm [1, 2, 6]. Chiết xuất này cũng cho thấy mức độ an toàn cấp tính khá cao trên động vật thực nghiệm khi thử nghiệm ở liều lên tới 2000 mg/kg thể trọng trên chuột cống không ghi nhận tử vong, không có triệu chứng ngộ độc và không làm tổn thương gan, thận, tim sau 14 ngày [2].

Tuy nhiên, khoảng cách từ mô hình động vật đến ứng dụng lâm sàng trên con người còn rất xa. Toàn bộ nghiên cứu trên đều dùng dịch chiết cô đặc bằng dung môi (methanol, chloroform) hoặc chiết xuất nước chuẩn hóa trong điều kiện phòng thí nghiệm [1, 4, 6].

Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người để xác định liều lượng điều trị an toàn, sinh khả dụng cũng như độc tính khi dùng kéo dài. Người bệnh tuyệt đối không xem lá trứng cá là thuốc giảm đau, hạ sốt thay thế y học hiện đại.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá trứng cá

Nhiều người lầm tưởng rằng thảo mộc thiên nhiên luôn lành tính nên có thể hái lá tươi đun uống thay nước lọc mỗi ngày để phòng đau xương khớp. Đây là quan niệm sai lầm. Nồng độ hoạt chất trong lá tươi thu hái tự nhiên không ổn định, phụ thuộc vào thổ nhưỡng, mùa vụ và cách sơ chế.

Hiểu lầm thứ hai là uống nước sắc lá trứng cá có thể chữa dứt điểm viêm khớp, thoái hóa khớp hay viêm loét dạ dày. Thực tế, các hợp chất tự nhiên chỉ hỗ trợ ức chế phản ứng viêm và làm dịu triệu chứng đau trên động vật [1, 2], hoàn toàn không có khả năng đảo ngược tổn thương thoái hóa hay chữa khỏi bệnh lý xương khớp mạn tính.

Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng?

Do chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu về an toàn đối với thai nhi và khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
  • Trẻ nhỏ: Hệ cơ quan chuyển hóa gan, thận của trẻ chưa hoàn thiện, không nên dùng các bài thuốc dân gian chưa chuẩn hóa.
  • Người có bệnh gan, thận nặng: Dù dịch chiết cho thấy an toàn cấp tính trên chuột [2], việc tự ý dùng thảo mộc chưa qua tinh chế có thể tạo thêm gánh nặng lọc thải cho cơ thể.
  • Bệnh nhân đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc giảm đau, thuốc tác động thần kinh: Hoạt chất trong lá trứng cá tương tác với thụ thể opioid và nhiều hệ thống thần kinh khác [1, 3, 4], có thể gây tương tác bất lợi với thuốc điều trị.

Ứng dụng thực tế: Sử dụng an toàn và hợp lý

Nếu muốn sử dụng lá trứng cá như một biện pháp dân gian hỗ trợ, người dân chỉ nên xem đây là phương pháp bổ trợ mang tính tham khảo, không dùng thay thế đơn thuốc bác sĩ.

Khi sơ chế, cần chọn lá bánh tẻ sạch, không sâu bệnh, không dính hóa chất bảo vệ thực vật hay khói bụi đường phố. Lá cần được rửa sạch kỹ, có thể phơi khô trong bóng râm trước khi hãm nước sôi uống loãng. Không nên đun sắc quá đặc và không uống liên tục dài ngày. Khi đang có bệnh nền hoặc điều trị bằng thuốc tây, người dùng bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ loại thảo dược nào.

Lá trứng cá chứa nhiều flavonoid quý giá với tiềm năng giảm đau và chống viêm đã được khoa học chứng minh trên động vật thí nghiệm [1, 2, 6]. Dẫu vậy, độc giả cần tỉnh táo trước những lời đồn thổi chữa bách bệnh, tuân thủ phác đồ y khoa chính thống để bảo vệ sức khỏe an toàn.