Nhầm lẫn phổ biến giữa lành ngạnh và chè vằng
Nhiều gia đình Việt Nam duy trì thói quen hãm các loại lá rừng uống thay nước hàng ngày để giải nhiệt mùa hè. Cả lành ngạnh (còn gọi là cây đỏ ngọn, thành ngạnh) và chè vằng đều là những thức uống dân dã quen thuộc, mang vị đắng nhẹ và hậu ngọt đặc trưng.
Tuy nhiên, hai loài cây này hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc thực vật học và cấu trúc hóa học. Dữ liệu khoa học về cây lành ngạnh (Cratoxylum cochinchinense) cho thấy loài cây này sở hữu nhóm hoạt chất xanthone vô cùng phong phú cùng các polyphenol đặc thù [1], trong khi dữ liệu khoa học được cung cấp hiện không ghi nhận bất kỳ nghiên cứu nào về cây chè vằng.
Lành ngạnh và chè vằng khác nhau thế nào khi dùng thanh nhiệt?
Theo quan niệm dân gian, cả hai loại lá đều được dùng với mục đích "thanh nhiệt", hỗ trợ cơ thể bài tiết và làm mát. Dù vậy, cơ chế sinh học đằng sau công dụng của lành ngạnh đến từ các chất chống oxy hóa mạnh mẽ, điển hình là xanthone và mangiferin [2, 3].
Người dùng không nên đánh đồng hai loại thảo dược này. Nếu như lành ngạnh được y học cổ truyền dùng trị sốt, ho, cảm cúm, tiêu chảy và lợi tiểu [1, 3], thì chè vằng theo kinh nghiệm dân gian lại hay dùng cho phụ nữ sau sinh; tuy nhiên, hiện chưa có nghiên cứu khoa học đi kèm trong tài liệu đối chiếu cho chè vằng.
Cơ chế tác động giải thích dễ hiểu của cây lành ngạnh
Trong cơ thể, các phản ứng viêm và sự gia tăng gốc tự do là nguồn gốc gây ra tình trạng mệt mỏi, nóng bứt rứt. Chiết xuất từ lá và thân cây lành ngạnh sở hữu khả năng dọn dẹp các gốc tự do này nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa cao [2].
Đặc biệt, hợp chất mangiferin cùng các dẫn xuất xanthone trong lành ngạnh ức chế sự hình thành các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) và ngăn ngừa tổn thương DNA [2]. Thêm vào đó, các phân tử polyprenylated xanthone từ cành lá của cây còn giúp ức chế quá trình sản sinh oxit nitric (NO) khi xảy ra phản ứng viêm [3].
Các bằng chứng khoa học về thành phần của lành ngạnh
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2023 tập hợp hơn 150 báo cáo về chi Cratoxylum ghi nhận sự hiện diện của 277 chất chuyển hóa [1]. Trong đó, dẫn xuất xanthone chiếm tới 205 hợp chất (tương đương 74%), theo sau là flavonoid, anthraquinone, triterpenoid và tocopherol [1]. Các chất này mang lại hoạt tính sinh học đa dạng như chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, hạ huyết áp, bảo vệ gan và bảo vệ dạ dày [1].
Cùng năm 2023, một nghiên cứu cô lập 21 hợp chất từ dịch chiết ethanol 90% của thân và lá lành ngạnh, phân lập thành công một xanthone mới là cratocochine cùng flavonoid luteolin [4]. Thử nghiệm in vitro bằng phương pháp MTS trên tế bào bao hoạt dịch MH7A cho thấy 15 hợp chất xanthone có khả năng ức chế tăng sinh tế bào với giá trị IC50 dao động từ 8,98 ± 0,12 đến 228,68 ± 0,32 micromol/L [4].
Vào năm 2004, nghiên cứu so sánh 33 dịch chiết dược liệu cổ truyền đã chỉ ra lành ngạnh vượt trội hơn phần lớn các mẫu thử về khả năng chống oxy hóa qua thử nghiệm ABTS [2]. Một phân đoạn chiết xuất mang tên YCT chứa ít nhất 90% mangiferin từ lành ngạnh thể hiện hoạt tính dọn dẹp gốc tự do superoxide và peroxynitrite, đồng thời ức chế glycat hóa protein mạnh hơn cả mangiferin đơn lẻ [2].
Năm 2024, các nhà khoa học đã cô lập xanthone mới cratocochinone cùng 7 hợp chất tương tự từ cành và lá loài này [3]. Thử nghiệm in vitro trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 của chuột cho thấy toàn bộ 8 hợp chất ức chế sản sinh NO do LPS kích thích với IC50 từ 0,68 ± 0,06 đến 10,27 ± 0,18 micromol/L, đồng thời ức chế enzyme phiên mã ngược HIV-1 với EC50 từ 0,19 đến 10,72 micromol/L [3].
Năm 2019, nghiên cứu trên lá và thân cây cũng tìm thấy cặp đối quang xanthone mới là (+)- và (-)-cracochinxanthone A cùng 30 đồng đẳng, bước đầu ghi nhận độ nhạy cảm cao trên ba dòng tế bào ung thư người gồm HL-60, PC-3 và MDA-MB-231 [5]. Nghiên cứu năm 2009 trên quả lành ngạnh ghi nhận vismione B có hoạt tính chống ký sinh trùng Plasmodium falciparum với IC50 0,66 microgam/mL [6]. Nghiên cứu năm 2015 tiếp tục ghi nhận cochinchinone M-U được cô lập từ thân cây [7].
Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các tài liệu khoa học hiện nay khẳng định lành ngạnh là nguồn dược liệu dồi dào chất chống oxy hóa, hỗ trợ chống viêm và bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa [2, 3]. Điều này củng cố kinh nghiệm truyền thống khi dùng lá non của cây làm trà giải khát hoặc nấu canh chua [1, 3].
Tuy vậy, giới hạn lớn nhất là hầu hết các dữ liệu chi tiết hiện nay mới dừng lại ở mức độ chiết tách phòng thí nghiệm, thử nghiệm trên ống nghiệm (in vitro) và dòng tế bào động vật/người [1, 4, 6]. Về chè vằng, tài liệu nghiên cứu chưa cung cấp dữ liệu đối chứng, do đó không thể đưa ra kết luận so sánh định lượng trực tiếp giữa hai cây.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược giải nhiệt
Sai lầm phổ biến nhất là xem mọi loại thảo dược có vị đắng chát đều có công năng và liều lượng giống nhau. Nhiều người tự ý uống nước sắc lành ngạnh hoặc chè vằng thay nước lọc cả ngày với nồng độ quá đặc vì nghĩ "càng đắng càng mát".
Một hiểu lầm khác là kỳ vọng nước lá cây có thể thay thế thuốc chữa bệnh. Mặc dù các hợp chất tinh khiết từ lành ngạnh ức chế được tế bào ung thư hay virus trong ống nghiệm [1, 6], nước hãm lá thông thường không thể dùng để điều trị các bệnh lý ác tính hay bệnh tự miễn thay cho phác đồ y khoa chuẩn mực.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có bệnh lý nền mạn tính, người đang dùng thuốc điều trị huyết áp hoặc tiểu đường cần thận trọng, do chiết xuất lành ngạnh có ghi nhận hoạt tính hạ áp và hạ đường huyết trên dược lý thực nghiệm [1]. Sự kết hợp tùy tiện có thể dẫn tới nguy cơ tương tác thuốc.
Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên nhóm phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ đối với cây lành ngạnh; các dữ liệu hiện có mới chỉ thực hiện trên tế bào và mô hình thực nghiệm [1, 4, 6]. Do đó, các đối tượng này không nên tự ý dùng nước lá đậm đặc mà phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
Cách áp dụng thực tế an toàn trong sinh hoạt
Trong ẩm thực dân gian, lá non của lành ngạnh thường được thu hái để phơi khô hãm uống như trà hoặc làm gia vị nấu ăn [1, 3]. Quả non cũng từng được dùng làm gia vị trong một số món ăn truyền thống [5].
Người dùng chỉ nên hãm lá ở lượng vừa phải, nước trà có màu vàng trong và vị chát dịu, không nên đun nấu quá đặc hoặc uống liên tục trong thời gian dài mà không có quãng nghỉ. Do tài liệu chưa quy định liều uống cụ thể mỗi ngày, người sử dụng nên lắng nghe cơ thể và tham vấn ý kiến chuyên gia dinh dưỡng hoặc thầy thuốc y học cổ truyền.
Lành ngạnh là loại dược thảo giàu hợp chất xanthone và chất chống oxy hóa, mang lại tiềm năng hỗ trợ sức khỏe rõ rệt khi dùng thanh nhiệt [2, 3]. Việc phân biệt rõ loại cây này với các thảo dược khác như chè vằng giúp người tiêu dùng sử dụng đúng mục đích, tránh nhầm lẫn liều lượng và bảo vệ sức khỏe an toàn.

