Nhiều người mắc bệnh đái tháo đường thường truyền tai nhau việc thay thế hoàn toàn cơm trắng bằng các loại ngũ cốc nguyên hạt, đặc biệt là lúa mạch, để kiểm soát đường huyết tốt hơn. Đây là một thói quen ăn uống lành mạnh và mang lại nhiều lợi ích cho quá trình chuyển hóa đường, mỡ trong cơ thể.

Tuy nhiên, việc bổ sung lúa mạch với lượng lớn mà không chú ý điều chỉnh thuốc trị đái tháo đường (như insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết đường uống) có thể dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Hiểu rõ cơ chế và theo dõi chỉ số đường huyết định kỳ là chìa khóa để tận dụng tối đa lợi ích của loại hạt này mà không gặp phải các tác dụng không mong muốn.

Lúa mạch làm chậm hấp thu đường vào máu như thế nào?

Chất xơ trong chế độ ăn uống được chia thành hai nhóm chính là chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan [1]. Trong đó, chất xơ không hòa tan có vai trò hỗ trợ nhu động ruột thông qua việc làm tăng khối lượng phân [1]. Ngược lại, chất xơ hòa tan khi đi vào đường tiêu hóa sẽ trộn lẫn với thức ăn, tạo thành một khối gel đặc có độ nhớt cao [1].

Chính độ nhớt lớn này làm chậm quá trình di chuyển của thức ăn trong lòng ruột, từ đó kéo dài thời gian tiêu hóa và hấp thu các chất dinh dưỡng [1]. Thành phần chất xơ hòa tan nổi bật nhất trong lúa mạch là beta-glucan [1]. Nhờ khả năng cản trở và làm chậm quá trình hấp thu glucose vào máu, beta-glucan giúp ngăn chặn hiện tượng tăng đường huyết đột ngột sau các bữa ăn [1].

Ngoài tương tác với đường, các mô phỏng và thực nghiệm vật lý còn cho thấy beta-glucan chiết xuất từ lúa mạch tạo ra liên kết hydro và các tương tác tĩnh điện với các phân tử chất béo (như axit docosahexaenoic - DHA) trong môi trường nước [2]. Hệ thống keo nhớt này làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo tại đường tiêu hóa [2]. Bên cạnh đó, các chất xơ như beta-glucan của lúa mạch còn có khả năng tương tác với niêm mạc ruột và điều hòa một số phản ứng miễn dịch, điển hình như làm giảm cytokine tiền viêm IL-6 [3].

Nguy cơ hạ đường huyết khi kết hợp cùng thuốc điều trị

Bản thân thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống hoặc dạng tiêm insulin được bác sĩ kê đơn dựa trên mức hấp thu carbohydrate trung bình từ các bữa ăn hàng ngày. Mục tiêu của thuốc là kích thích tiết insulin, tăng độ nhạy insulin hoặc làm hạ nồng độ glucose trong tuần hoàn máu.

Khi người bệnh đột ngột chuyển sang chế độ ăn chứa một lượng lớn lúa mạch giàu beta-glucan, tốc độ đường đi vào máu bị chậm lại đáng kể [1]. Nếu liều lượng thuốc hạ đường huyết vẫn giữ nguyên ở mức cao, tác động cộng gộp giữa thuốc và thực phẩm có thể khiến lượng đường trong máu tụt dốc nhanh chóng. Tình trạng này được gọi là hạ đường huyết quá mức, dẫn đến các triệu chứng nguy hiểm như run rẩy, vã mồ hôi, chóng mặt, tim đập nhanh và thậm chí hôn mê nếu không xử trí kịp thời.

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng hạ đường huyết của lúa mạch?

Các thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng đã chứng minh khả năng cải thiện chuyển hóa đường của lúa mạch qua nhiều mô hình nghiên cứu khác nhau.

Thử nghiệm bữa ăn kết hợp trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 (2020)

Nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá phản ứng đường huyết sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 khi sử dụng bữa ăn có bổ sung lúa mạch giàu beta-glucan [1]. Thử nghiệm tiến hành theo dõi nồng độ đường huyết và các chỉ số sinh hóa qua nghiệm pháp dung nạp bữa ăn và hệ thống giám sát đường huyết liên tục [1].

Kết quả cho thấy, diện tích dưới đường cong nồng độ glucose (IAUC) trong vòng 180 phút sau khi ăn ở nhóm dùng cơm trắng trộn lúa mạch giàu beta-glucan thấp hơn đáng kể so với nhóm chỉ ăn cơm trắng thuần túy [1]. Nồng độ peptide C (CPR) sau ăn ở nhóm dùng lúa mạch cũng giảm rõ rệt [1]. Tuy nhiên, nồng độ triglyceride và axit béo tự do (FFA) sau 180 phút không ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm bữa ăn này [1].

Nghiên cứu 3 tháng trên chuột mắc đái tháo đường tự phát (2003)

Một nghiên cứu năm 2003 thực hiện trên 30 chuột đực giống Goto-Kakizaki (GK) 8 tuần tuổi mắc đái tháo đường tự phát [4]. Động vật được chia ngẫu nhiên thành 3 nhóm nuôi đối chứng cặp đôi trong 3 tháng với tỷ lệ dinh dưỡng đồng đều (70% carbohydrate, 10% chất béo, 20% protein) [4]:

  • Nhóm ăn lúa mạch hàm lượng xơ cao (tiêu thụ 1,79 g chất xơ/ngày/chuột) [4].
  • Nhóm ăn gạo hàm lượng xơ thấp (tiêu thụ 0,46 g chất xơ/ngày/chuột) [4].
  • Nhóm ăn tinh bột ngô biến tính hàm lượng xơ rất thấp (tiêu thụ 0,24 g chất xơ/ngày/chuột) [4].

Kết thúc 3 tháng, nồng độ glucose huyết tương lúc đói ở nhóm ăn lúa mạch thấp hơn rõ rệt so với nhóm ăn gạo và tinh bột ngô; độ dung nạp glucose được cải thiện đáng kể [4]. Đồng thời, mức cholesterol và triglyceride trong máu của nhóm lúa mạch cũng giảm sâu so với hai nhóm còn lại [4].

Nghiên cứu dài hạn 9 tháng trên chuột đái tháo đường type 2 (2003)

Cùng năm 2003, một thử nghiệm dài hạn kéo dài 9 tháng cũng được tiến hành trên 30 chuột đực GK mắc đái tháo đường type 2, phân bổ vào 3 chế độ ăn: lúa mạch, gạo và tinh bột ngô [5].

Kết quả ghi nhận việc tiêu thụ lúa mạch lâu dài giúp cải thiện diện tích dưới đường cong glucose huyết tương, hạ đường huyết lúc đói và giảm chỉ số đường huyết phản ánh qua hemoglobin glycated (HbA1c) [5]. Chế độ ăn này cũng làm giảm đồng thời cholesterol toàn phần, triglyceride và axit béo tự do trong máu [5].

Thử nghiệm dịch chiết lúa mạch trên chuột đái tháo đường do STZ (2014)

Năm 2014, một nghiên cứu trên chuột cống đực Wistar bình thường và chuột bị gây đái tháo đường bằng streptozotocin (STZ liều 55 mg/kg) đã kiểm tra tác động của chiết xuất cồn - nước từ hạt lúa mạch (liều 0,1; 0,25 và 0,5 g/kg), phân đoạn giàu protein (0,1; 0,2 và 0,4 g/kg) cùng thuốc điều trị đái tháo đường glibenclamide (1 và 3 mg/kg) trong 11 ngày liên tục [6]. Máu được lấy để đo nồng độ glucose vào ngày thứ nhất (tại các mốc 0, 1, 2, 3, 9 giờ), ngày thứ 5 và ngày thứ 11 [6].

Kết quả cho thấy ở giai đoạn cấp tính (ngày đầu tiên), cả chiết xuất lúa mạch và phân đoạn protein đều không làm giảm đường huyết ở cả chuột bình thường lẫn chuột đái tháo đường [6]. Trong khi đó, thuốc glibenclamide có tác dụng hạ đường huyết ngay từ ngày đầu [6]. Phải sau 11 ngày dùng liên tục, chiết xuất cồn - nước lúa mạch ở liều 0,25 và 0,5 g/kg mới phát huy tác dụng làm giảm nồng độ đường huyết và phục hồi thể trọng cho chuột đái tháo đường [6].

Tác động tích cực lên mỡ máu và những giới hạn nghiên cứu

Bên cạnh khả năng hỗ trợ ổn định đường huyết, lúa mạch còn mang lại nhiều tác động thuận lợi lên hồ sơ lipid máu nhờ hàm lượng chất xơ đặc thù. Một thử nghiệm chéo năm 1991 trên 21 nam giới từ 30 đến 59 tuổi bị tăng cholesterol nhẹ cho thấy chế độ ăn bổ sung thực phẩm từ lúa mạch trong 4 tuần làm giảm 6% cholesterol toàn phần và giảm 7% cholesterol xấu (LDL-C) so với chế độ ăn lúa mì [7]. Nghiên cứu này ghi nhận nồng độ đường huyết và triglyceride không biến động nhiều trong giai đoạn 4 tuần ở người chỉ bị tăng mỡ máu nhẹ [7].

Ở nghiên cứu trên động vật năm 2020, chất xơ lúa mạch qua xử lý nhiệt (nấu không ngâm giúp tăng chất xơ hòa tan lên 68,08%, rang tăng 53,91%) đã giúp giảm 12,14% - 12,63% cholesterol toàn phần, giảm 14,12% - 14,85% LDL-C và giảm 2,25% - 4,32% triglyceride ở chuột cống [8].

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực, các bằng chứng hiện tại vẫn tồn tại một số giới hạn nhất định. Nhiều nghiên cứu dùng liều lượng chất xơ cô đặc rất cao hoặc dịch chiết thực nghiệm, vốn khó tương đương chính xác với lượng tiêu thụ qua bữa ăn gia đình. Ngoài ra, phần lớn dữ liệu dài hạn về kiểm soát HbA1c và đường huyết lúc đói mới được ghi nhận trên mô hình động vật gặm nhấm [4], [5], [6]. Do đó, người bệnh không nên xem lúa mạch là phương pháp thay thế hoàn toàn cho phác đồ điều trị y khoa.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng lúa mạch

Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng lúa mạch có thể dùng tùy ý không giới hạn vì "không làm tăng đường huyết". Thực tế, lúa mạch vẫn chứa tinh bột và cung cấp năng lượng. Dù tốc độ hấp thu chậm hơn nhờ beta-glucan, việc nạp quá nhiều carbohydrate từ bất kỳ nguồn nào cũng sẽ gây gánh nặng chuyển hóa.

Một hiểu lầm khác là ăn lúa mạch có tác dụng hạ đường huyết tức thì như thuốc tây. Thử nghiệm trên chuột cho thấy chiết xuất lúa mạch không thể hạ đường huyết ngay trong ngày đầu như thuốc glibenclamide, mà cần thời gian tích lũy nhiều ngày [6]. Vì vậy, việc tự ý ngưng thuốc điều trị để chuyển hẳn sang ăn lúa mạch là sai lầm nguy hiểm có thể gây biến chứng cấp.

Nhóm người bệnh cần thận trọng khi sử dụng

Những người đang dùng thuốc kích thích tiết insulin (như nhóm sulfonylurea bao gồm glibenclamide) hoặc người đang tiêm insulin trực tiếp cần hết sức cẩn thận [6]. Khi bắt đầu thêm lúa mạch vào khẩu phần ăn hàng ngày, cần đo đường huyết mao mạch thường xuyên hơn để phát hiện sớm các dấu hiệu hạ đường huyết quá mức.

Những bệnh nhân có bệnh lý dạ dày, đường ruột nhạy cảm hoặc đang bị tiêu chảy cũng nên thận trọng khi tăng nhanh lượng chất xơ hòa tan, vì điều này có thể gây đầy bụng hoặc khó tiêu tạm thời.

Hướng dẫn áp dụng an toàn vào thực đơn hàng ngày

Để khai thác lợi ích của lúa mạch mà vẫn đảm bảo an toàn cho đường huyết, người bệnh có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Bắt đầu từng lượng nhỏ: Không nên thay thế 100% gạo trắng bằng lúa mạch ngay lập tức. Hãy bắt đầu bằng cách trộn một phần lúa mạch với gạo trắng khi nấu cơm (như mô hình thử nghiệm kết hợp cơm trắng và lúa mạch) [1].
  • Chế biến đúng cách: Các hình thức xử lý nhiệt như nấu chín kỹ giúp gia tăng tỷ lệ chất xơ hòa tan có lợi trong lúa mạch [8]. Có thể nấu chín lúa mạch dạng cháo, cơm trộn hoặc súp.
  • Theo dõi sát đường huyết: Kiểm tra chỉ số đường huyết trước bữa ăn và sau bữa ăn 1-2 giờ trong những tuần đầu áp dụng. Nếu nhận thấy đường huyết liên tục ở mức thấp, cần báo ngay cho bác sĩ điều trị để được giảm liều thuốc đang dùng.

Lúa mạch là nguồn thực phẩm giàu chất xơ hòa tan beta-glucan rất tốt cho sức khỏe tim mạch và hỗ trợ ổn định đường huyết sau bữa ăn [1], [7]. Tuy nhiên, loại ngũ cốc này không thể thay thế thuốc chữa bệnh. Việc phối hợp lúa mạch vào chế độ ăn của người bệnh đái tháo đường luôn cần có sự theo dõi chỉ số đường huyết định kỳ và tham vấn bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ hạ đường huyết nguy hiểm.