Nhiều người thường mặc định rằng thảo mộc hay cây cỏ tự nhiên xuất hiện trong các tài liệu y sinh đều có thể dùng làm thuốc trị bệnh. Cây lục lạc lá ổi tròn (tên khoa học Crotalaria spectabilis) là một ví dụ điển hình gây ra nhiều sự hiểu lầm như vậy. Khi thấy tên loài cây này xuất hiện dày đặc trong các công trình nghiên cứu về hô hấp và tim mạch, không ít người tự hỏi liệu đây có phải là dược liệu quý giúp điều trị bệnh phổi hay không.
Câu trả lời hoàn toàn trái ngược: Y học không hề dùng lục lạc lá ổi tròn để làm thuốc chữa bệnh cho người. Ngược lại, các nhà khoa học chỉ chiết xuất hoạt chất của loài cây này để chủ động đầu độc, phá hủy mạch máu và mô phổi nhằm tạo mô hình bệnh lý phổi tắc nghẽn, tăng áp phổi và xơ hóa phổi trên động vật thí nghiệm [1], [2].
Hoạt chất monocrotaline: Độc chất chứ không phải dược chất
Cây lục lạc lá ổi tròn chứa một nhóm hợp chất tự nhiên gọi là pyrrolizidine alkaloid, trong đó thành phần chính được quan tâm nhiều nhất là monocrotaline [1], [2]. Hoạt chất này được biết đến rộng rãi trong độc học vì tính độc cao đối với nhiều loài động vật nuôi, động vật phòng thí nghiệm và cả con người [3].
Khi đi vào cơ thể động vật, monocrotaline được chuyển hóa thành dạng hoạt động mang độc tính cao hơn là monocrotaline pyrrole [4], [5]. Thay vì đem lại lợi ích bồi bổ hay kháng viêm như nhiều loại thảo dược thông thường, chất này trực tiếp tấn công tế bào nội mô mạch máu phổi, kích hoạt quá trình tự chết của tế bào và gây tổn thương phổi cấp tính [6], [5].
Chính vì khả năng gây độc chọn lọc và phá hủy cấu trúc hô hấp rất đặc trưng này, monocrotaline từ lâu đã trở thành công cụ tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm [1], [5]. Các nhà khoa học dùng nó như một "chất thử nghiệm gây bệnh" để tạo ra những cá thể động vật mang thương tổn phổi y hệt như bệnh lý hiểm nghèo ở người [1], [4].
Cơ chế tác động: Phá hủy mạch máu và gây áp lực lên tim
Cơ chế khiến độc chất từ lục lạc lá ổi tròn tàn phá hệ hô hấp diễn ra qua nhiều bước phức tạp. Sau khi được tiêm vào cơ thể động vật thí nghiệm, chất chuyển hóa monocrotaline pyrrole được các tế bào hồng cầu vận chuyển trong máu [5]. Sự gắn kết và giải phóng chất độc này khỏi hồng cầu phụ thuộc chặt chẽ vào phân áp oxy sinh lý giữa máu tĩnh mạch và máu động mạch [5].
Khi máu tĩnh mạch nhận thêm oxy tại phổi, monocrotaline pyrrole được giải phóng và tích tụ lại trên các tế bào nội mô động mạch phổi, gây tổn thương trực tiếp tại đây [5]. Sự tổn thương này kéo theo hàng loạt phản ứng viêm và biến đổi sinh hóa: gia tăng các chất gây co mạch (Endothelin-1), enzyme elastase, các cytokine gây viêm như IL-1, MCP-1, đồng thời làm mất cân bằng các chất giãn mạch như Nitric oxide và PGI2 [1]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng yếu tố ức chế di chuyển đại thực bào (MIF) đóng vai trò trung gian thúc đẩy thương tổn [1].
Hậu quả của chuỗi phản ứng này là thành động mạch phổi bị dày lên, lòng mạch co hẹp lại do sự tăng sinh và di chuyển của các tế bào cơ trơn mạch máu phổi [4], [3]. Khi lòng mạch bị chít hẹp, áp lực máu trong phổi tăng vọt, tạo nên tình trạng tăng áp động mạch phổi tiến triển [1], [3]. Để thắng được sức cản quá lớn này nhằm bơm máu lên phổi, tâm thất phải của tim buộc phải hoạt động quá tải, dẫn đến phì đại thất phải và cuối cùng có thể dẫn đến suy tim giai đoạn cuối [4], [3].
Các bằng chứng khoa học từ mô hình thí nghiệm trên động vật
Giá trị thực tế duy nhất của chiết xuất lục lạc lá ổi tròn trong y sinh học là làm công cụ nghiên cứu bệnh học. Hàng loạt công trình khoa học đã mô tả chi tiết tác động này trên động vật:
Năm 1981, một nghiên cứu sinh lý và mô học trên chuột cống bị nhiễm độc monocrotaline đã chứng minh mối tương quan thuận theo thời gian giữa tình trạng tăng áp động mạch phổi tiến triển, sự dày lên của lớp áo giữa các mạch máu phổi nhỏ và mức độ phì đại tâm thất phải [3]. Hoạt chất này còn được ghi nhận gây xơ gan, biến dạng tế bào gan và bệnh tắc tĩnh mạch [3].
Năm 1989, một thử nghiệm trên chuột cống trắng giống đực Sprague-Dawley sử dụng monocrotaline từ hạt Crotalaria spectabilis để gây tăng áp phổi mãn tính và quá tải áp lực thất phải [7]. Sau 5 tuần theo dõi, tỷ lệ trọng lượng tâm thất phải so với (thất trái + vách liên thất) đã tăng vọt lên tới 94% so với nhóm đối chứng [7]. Thể tích của các tế bào cơ tim thất phải cũng phình to rõ rệt do diện tích mặt cắt ngang của tế bào gia tăng [7].
Năm 2007, một công trình nghiên cứu đánh giá mô hình tổn thương mô và xơ hóa phổi kéo dài 28 ngày trên 8 nhóm chuột cống (mỗi nhóm 6 con) [2]. Nghiên cứu tiêm dưới da monocrotaline để tạo ra tình trạng viêm mạch máu, viêm phổi kẽ và xơ hóa phổi nặng nề, kèm theo sự sụt giảm cytokine TGF-beta và kích thích biểu hiện actin cơ trơn [2]. Các nhà khoa học đã dùng mô hình nhiễm độc này để thử nghiệm hiệu quả bảo vệ của thuốc ức chế men chuyển captopril và chất chống oxy hóa axit retinoic [2].
Năm 2008, các nhà khoa học đã tìm cách thiết lập mô hình tổn thương phổi trên chuột nhắt bằng cách tiêm tĩnh mạch trực tiếp monocrotaline pyrrole với các liều từ 6 đến 15 mg/kg thể trọng [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ tử vong phụ thuộc vào liều lượng ở cả hai dòng chuột C57Bl6/N và BALB/c [4]. Ở liều 10 mg/kg, chuột nhắt xuất hiện tổn thương phổi cấp tính ở giai đoạn sớm với biểu hiện phù phổi, thâm nhiễm bạch cầu trung tính, hạ oxy máu và giảm độ giãn nở của phổi [4]. Về sau, tổn thương dẫn đến xơ hóa phổi hạn chế mà không tiến triển thành tăng áp phổi rõ rệt, chứng minh độc tính của chất này có sự khác biệt giữa các loài động vật [4].
Đến năm 2019, một nghiên cứu trên chuột cống (cả con đực và con cái đã cắt một bên phổi) được tiêm liều monocrotaline từ 50-60 mg/kg [6]. Trong suốt 3 tuần theo dõi, liều lượng này gây bệnh mạch máu phổi nghiêm trọng với tổn thương tân nội mạc và phì đại lớp áo giữa, nhưng không gây tổn thương đáng kể cho động mạch ở thận, gan hay lá lách, khẳng định độc tính mạch máu có tính chọn lọc cao tại phổi ở liều lượng thử nghiệm [6].
Độc tính toàn thân và nguy cơ ngộ độc
Không chỉ tàn phá phổi, các loài thực vật thuộc chi Crotalaria còn chứa độc tố pyrrolizidine alkaloid gây độc cho gan và tụy, là nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc cấp và mãn tính ở gia súc và động vật nuôi [8].
Một nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên 50 con chuột cống Sprague-Dawley đực bị gây ngộ độc cấp bằng liều monocrotaline 205,2 mg/kg đã chỉ ra rằng: Hoạt chất này làm suy giảm đáng kể hoạt tính men amylase huyết thanh, đồng thời mức độ tổn thương phổi và tụy tăng dần theo thời gian [8]. Tổn thương gan cùng sự gia tăng men gan AST và ALT đạt đỉnh điểm sau 24 giờ nhiễm độc [8]. Thử nghiệm dùng dầu mè và dầu phộng (liều 1-2 mL/kg) sau khi trúng độc 1 giờ ghi nhận khả năng ức chế phần nào tổn thương, trong đó dầu mè cho hiệu quả tốt hơn nhưng vẫn cần thêm nghiên cứu [8].
Nếu dùng ở liều rất cao (khoảng 300 mg/kg), monocrotaline được ghi nhận gây tổn thương gan đặc biệt nghiêm trọng trên động vật [6]. Những dữ liệu này khẳng định monocrotaline là chất độc hủy hoại nhiều cơ quan nội tạng chứ không đơn thuần chỉ tác động lên hệ mạch máu phổi [6], [8].
Hiểu lầm tai hại: Nhầm lẫn giữa mô hình bệnh và thuốc chữa
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là thấy một loại thảo dược được đưa vào phòng thí nghiệm thì cho rằng nó có hoạt tính "chữa bệnh". Thực tế, trong nghiên cứu y dược học hiện đại, có hai nhóm thử nghiệm hoàn toàn đối lập: nhóm sàng lọc hoạt chất để tìm kiếm thuốc điều trị và nhóm dùng độc chất để tạo mô hình mô phỏng bệnh tật [1], [4].
Lục lạc lá ổi tròn và hoạt chất monocrotaline hoàn toàn thuộc nhóm thứ hai [1]. Tác dụng làm dày thành mạch máu, kích hoạt viêm nhiễm và tạo mô sẹo xơ hóa của nó là những hiệu ứng bệnh lý tiêu cực mà các nhà khoa học cố tình kích hoạt trên cơ thể chuột để có vật mẫu nghiên cứu thuốc mới [4], [2]. Tự ý tìm kiếm loài cây này để sắc uống với hy vọng điều trị bệnh phổi tắc nghẽn hay bệnh hô hấp là hành động cực kỳ nguy hiểm, tương đương với việc tự đưa chất độc hủy hoại mạch máu vào cơ thể.
Ai nên thận trọng?
Mọi đối tượng đều phải thận trọng và tuyệt đối không sử dụng cây lục lạc lá ổi tròn dưới bất kỳ hình thức nào. Do chứa các pyrrolizidine alkaloid có độc tính tự nhiên cao, loài cây này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng đối với cả con người và vật nuôi [3], [8].
Đặc biệt, những người đang có bệnh lý về gan, suy giảm chức năng thận, bệnh nhân tim mạch, tăng áp động mạch phổi hay các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính càng phải tránh xa. Người chăn nuôi cũng cần chú ý không để gia súc ăn phải các loài cây thuộc chi Crotalaria mọc hoang trên đồng cỏ để tránh nguy cơ ngộ độc cấp tính dẫn đến tổn thương gan tụy và tử vong ở vật nuôi [8].
Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào thử nghiệm hoạt chất này như một liệu pháp an toàn trên cơ thể phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ nhỏ. Với độc tính gây xơ hóa mô phổi, phá hủy nội mô và hoại tử gan đã được ghi nhận rõ ràng trên động vật, việc sử dụng loài cây này trong đời sống dân gian tiềm ẩn hiểm họa khôn lường [2], [3], [8].
Lời khuyên và ứng dụng thực tế
Trong đời sống thực tế, lục lạc lá ổi tròn không phải là một loại thực phẩm hay vị thuốc bổ dưỡng. Giá trị duy nhất của loài cây này nằm trong phạm vi phòng thí nghiệm khép kín, nơi các nhà khoa học chiết xuất monocrotaline tinh khiết để đánh giá hiệu quả của các loại thuốc giãn mạch, kháng viêm hoặc chống xơ hóa phổi tiềm năng [1], [2].
Người dân tuyệt đối không tự ý thu hái cây lục lạc mọc hoang để làm trà, nấu nước uống giải độc hay truyền tai nhau các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng. Bất kỳ ai nghi ngờ bản thân hoặc vật nuôi đã vô tình ăn phải loài cây này cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế hoặc trạm thú y để được theo dõi chức năng gan, tụy và hỗ trợ điều trị kịp thời [8]. Đối với các bệnh lý mãn tính về đường hô hấp và tim mạch, người bệnh luôn cần tuân thủ phác đồ điều trị tiêu chuẩn của bác sĩ chuyên khoa, không nên đánh cược tính mạng vào các loài cây cỏ chứa độc tố.


