Lá tiết dê (tên khoa học Cissampelos pareira) là loại cây quen thuộc trong dân gian, thường được vò lấy thạch giải nhiệt hoặc sắc nước uống để thanh lọc cơ thể. Nhiều người cao tuổi hoặc người mắc bệnh mạn tính tin rằng thảo dược tự nhiên luôn lành tính, có thể dùng tùy ý mà không ảnh hưởng tới thuốc điều trị hàng ngày.
Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp lá tiết dê khi đang sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp tiềm ẩn những nguy cơ về tương tác dược lý học. Mặc dù là vị thuốc truyền thống lâu đời, người bệnh tim mạch cần đặc biệt cẩn trọng trước nguy cơ thay đổi huyết động bất thường khi dùng chung với thuốc hạ áp.
Cơ chế tác động và thành phần hóa học của cây tiết dê
Cây tiết dê thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae), trong y học cổ truyền Ấn Độ còn được gọi với tên Laghupatha [1, 3]. Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy loài thực vật này chứa nguồn hợp chất alkaloid phong phú cùng nhiều hoạt chất sinh học đa dạng.
Cụ thể, nghiên cứu mô phỏng gắn kết phân tử năm 2021 đã ghi nhận 4 hợp chất tự nhiên nổi bật phân lập từ Cissampelos pareira bao gồm Trans-N-feruloyltyramine, Coclaurine, Magnoflorine và Curine [1]. Những chất này có khả năng tương tác và ức chế enzym glycogen phosphorylase (GP) – loại enzym xúc tác quá trình phân giải glycogen thành glucose-1-phosphate trong cơ thể [1].
Đến năm 2022, một nghiên cứu chuyên sâu về rễ cây Cissampelos pareira tiếp tục phân lập được một alkaloid thuộc nhóm cularine-type cùng hai hợp chất đã biết [2]. Phân tích cấu trúc phân tử xác nhận các chất này có tương tác với thụ thể GABAA thông qua mô hình gắn kết phân tử in silico, mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực ức chế thần kinh và gây mê [2].
Dữ liệu khoa học về độ an toàn và độc tính của dược liệu
Để kiểm tra mức độ an toàn của thảo dược trước khi ứng dụng lâm sàng, các thử nghiệm độc tính tiền lâm sàng đã được tiến hành bài bản.
Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã tiến hành tầm soát độc tính cấp và bán trường diễn của chiết xuất cồn - nước 50% từ cây Cissampelos pareira trên động vật thí nghiệm [3]. Trong thử nghiệm độc tính cấp tính, chuột được cho uống liều duy nhất 2 g/kg thể trọng [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất không gây tử vong, không làm thay đổi hành vi hay các hoạt động sinh lý bình thường của chuột [3].
Ở giai đoạn thử nghiệm độc tính bán trường diễn, chuột cống được cho uống dịch chiết với hai mức liều 1 g/kg/ngày hoặc 2 g/kg/ngày liên tục trong 28 ngày [3]. Kết quả ghi nhận không có trường hợp chuột tử vong ở cả hai mức liều thử nghiệm [3].
Các xét nghiệm hóa sinh máu toàn diện bao gồm đường huyết, natri, kali, canxi, phốt pho, clorua, cholesterol toàn phần, HDL, triglyceride, protein toàn phần, ure máu, creatinine, bilirubin, men gan (AST, ALT), albumin và các chỉ số đông máu (thời gian prothrombin, thời gian thromboplastin từng phần) đều không ghi nhận sự thay đổi đáng kể giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng ở cả hai giới động vật [3].
Bên cạnh đó, xét nghiệm huyết học (bạch cầu, tiểu cầu, hemoglobin), xét nghiệm nước tiểu và đánh giá mô bệnh học các cơ quan nội tạng đều không phát hiện tổn thương bất thường [3]. Dù vậy, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng đây mới chỉ là dữ liệu độc tính cấp và bán trường diễn; các nghiên cứu độc tính mạn tính dài hạn vẫn cần được tiến hành để xác định độ an toàn trọn vẹn của dược liệu [3].
Nguy cơ tụt huyết áp quá mức khi kết hợp thuốc tim mạch
Mối băn khoăn lớn nhất của các bác sĩ tim mạch khi bệnh nhân dùng thảo dược song song với thuốc kê đơn là nguy cơ cộng gộp hoặc đối kháng tác dụng. Khi một hoạt chất tự nhiên có khả năng tác động lên mạch máu hoặc hệ thần kinh tự chủ kết hợp cùng thuốc điều trị huyết áp, sự cộng hưởng này có thể dẫn đến hiện tượng tụt huyết áp tư thế hoặc hạ áp quá mức.
Tình trạng huyết áp giảm sâu bất ngờ sẽ làm giảm tưới máu đến các cơ quan trọng yếu như não bộ và tim mạch. Người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng nguy hiểm như hoa mắt, chóng mặt, choáng váng khi thay đổi tư thế đột ngột, thậm chí ngất xỉu và té ngã chấn thương.
Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về chiết xuất Cissampelos pareira mới chỉ tập trung phân tích thành phần alkaloid, đánh giá ức chế enzym chuyển hóa đường hoặc thụ thể GABAA [3, 5]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người đánh giá tương tác tương hỗ giữa lá tiết dê và các nhóm thuốc hạ áp thường dùng (như thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế men chuyển hay thuốc lợi tiểu). Chính sự thiếu hụt dữ liệu lâm sàng này là lý do người bệnh không nên mạo hiểm tự phối hợp.
Những hiểu lầm thường gặp về lá tiết dê
Sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "thảo mộc tự nhiên thì vô hại, uống thêm chỉ có lợi chứ không có hại". Thực tế, bất kỳ loại thảo dược nào chứa các alkaloid có hoạt tính sinh học đều chuyển hóa qua gan và bài tiết qua thận, tương tự như tân dược.
Một hiểu lầm khác là dùng lá tiết dê để thay thế thuốc hạ áp khi thấy huyết áp có vẻ ổn định. Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính đòi hỏi kiểm soát áp lực lòng mạch liên tục và chuẩn xác; việc tự ý ngưng thuốc hạ áp để chuyển sang dùng thảo mộc dân gian có thể khiến huyết áp tăng vọt trở lại, dẫn đến nguy cơ đột quỵ não hoặc nhồi máu cơ tim.
Nhiều người cũng cho rằng các nghiên cứu an toàn trên động vật đồng nghĩa với việc người uống bao nhiêu cũng được. Thử nghiệm năm 2008 chỉ ra chiết xuất an toàn trên chuột trong 28 ngày [3], nhưng phản ứng trên cơ thể người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền, suy giảm chức năng gan thận lại phức tạp hơn rất nhiều.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Nhóm đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối cẩn trọng là những người đang điều trị tăng huyết áp hoặc các bệnh lý tim mạch bằng thuốc kê đơn. Bất kỳ sự xáo trộn nào về dược động học do thảo mộc gây ra cũng có thể khiến huyết áp dao động thất thường.
Người có tiền sử huyết áp thấp cũng không nên lạm dụng các loại nước mát, nước lá vò từ tiết dê vì có thể làm huyết áp giảm sâu hơn, gây mệt mỏi và xây xẩm mặt mày.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc hoặc dùng kéo dài.
Người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương cũng cần thông báo cho bác sĩ điều trị, bởi các alkaloid trong cây có tương tác nhất định với thụ thể thần kinh GABAA [2].
Hướng dẫn áp dụng thực tế và an toàn
Nếu bạn có thói quen sử dụng thạch lá tiết dê như một món ăn vặt giải nhiệt mùa hè, việc dùng thỉnh thoảng với một lượng nhỏ thông thường thường không gây tác động quá lớn. Tuy nhiên, không nên dùng dưới dạng nước sắc đậm đặc hàng ngày thay cho nước lọc.
Người đang dùng thuốc điều trị huyết áp nên uống thuốc đúng giờ theo đơn bác sĩ và duy trì lối sống lành mạnh. Trong sinh hoạt hàng ngày, việc kiểm soát huyết áp cần dựa vào chế độ ăn giảm muối, vận động vừa sức, uống đủ nước và duy trì cân nặng hợp lý.
Trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian hoặc chế phẩm thảo dược nào từ lá tiết dê, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc dược sĩ lâm sàng. Khi đi khám, hãy chủ động liệt kê toàn bộ các loại lá, trà thảo mộc đang uống tại nhà để bác sĩ có phương án điều chỉnh đơn thuốc phù hợp nhất.
Lá tiết dê là vị thuốc dân gian có nhiều tiềm năng dược lý đang được khoa học làm sáng tỏ. Dù vậy, người mắc bệnh huyết áp cần giữ thái độ thận trọng, không tự ý phối hợp bừa bãi để bảo vệ an toàn cho hệ tim mạch.


