Nhiều người Việt có thói quen hái các loại cây cỏ tự nhiên như mua đỏ hoặc các vị thuốc nam quen thuộc về sắc uống hàng ngày để bồi bổ hoặc hỗ trợ trị bệnh. Tâm lý "thuốc nam lành tính, không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc" khiến không ít người tự ý tăng liều lượng mà không lường trước hậu quả. Liệu việc sử dụng các loại thảo dược tự nhiên như mua đỏ với liều lượng cao có thực sự an toàn khi đang điều trị thuốc tây?

Câu trả lời từ các nhà khoa học là bạn cần hết sức thận trọng, bởi thảo dược chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng cản trở hoặc làm biến đổi quá trình chuyển hóa thuốc tây y tại gan. Việc tự ý sử dụng thảo dược liều cao cùng lúc với thuốc điều trị có thể dẫn tới nguy cơ tích tụ độc tính hoặc làm mất tác dụng của thuốc tây.

Thói quen dùng thảo dược và thực trạng sử dụng cùng thuốc tây

Trong đời sống hàng ngày, việc sử dụng thảo dược tự nhiên để tự chữa bệnh hoặc tăng cường sức khỏe diễn ra vô cùng phổ biến. Thống kê tại Mỹ cho thấy gần 40% người trưởng thành sử dụng thảo dược hoặc các sản phẩm từ thảo dược định kỳ mỗi năm và con số này vẫn tiếp tục tăng lên [1]. Đáng chú ý là có tới 1/6 số người này sử dụng các sản phẩm bổ sung từ thảo dược cùng lúc với các loại thuốc kê đơn [1]. Phần lớn trong số họ không hề nhận thức được bản thân đang phải đối mặt với nguy cơ xảy ra các tương tác bất lợi giữa thảo dược và thuốc [1].

Tại Việt Nam, các loại cây mọc hoang dã hoặc dược liệu vườn nhà như mua đỏ thường được truyền tai nhau với nhiều công dụng kinh nghiệm. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp nhiều loại thảo dược hoặc dùng thảo dược song song với thuốc tân dược tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Các chuyên gia quốc tế cảnh báo rằng những vấn đề tiềm ẩn về tương tác giữa thảo dược với thảo dược hoặc thảo dược với thuốc cần phải được xem xét cẩn trọng, đặc biệt trong điều kiện người bệnh dùng nhiều loại thuốc hoặc nhiều loại thảo dược cùng lúc [2].

Cơ chế cản trở chuyển hóa thuốc tây y của dược liệu tự nhiên

Để hiểu vì sao thảo mộc có thể gây nguy hiểm cho người uống thuốc tây, cần tìm hiểu về các con đường chuyển hóa thuốc trong cơ thể. Khi thuốc tây đi vào cơ thể, chúng thường được chuyển hóa và đào thải qua các enzyme tại gan như cytochrome P450 (CYP) và glucuronosyltransferase (UGT), cùng các protein vận chuyển như P-glycoprotein [3]. Nhiều loại thuốc quan trọng trong điều trị lâm sàng dùng chung các enzyme chuyển hóa và chất vận chuyển này với các thành phần có trong thảo dược [3].

Các thành phần có hoạt tính sinh học trong cây cỏ có thể kích hoạt các thụ thể trong nhân tế bào, điển hình là thụ thể Pregnane X Receptor (PXR) [1]. Thụ thể PXR và các gen mục tiêu chuyển hóa thuốc tham gia vào phần lớn các tương tác thuốc mang tính cảm ứng [1]. Khi hoạt hóa thụ thể này, thảo dược làm thay đổi biểu hiện gen của các enzyme chuyển hóa hoặc chất vận chuyển, dẫn đến biến đổi nồng độ thuốc tây trong máu [1].

Bên cạnh đó, thảo dược có thể ức chế trực tiếp các enzyme gan quan trọng. Một nghiên cứu năm 2019 đã phát hiện các dẫn xuất diterpenoid từ dược liệu ức chế rất đặc hiệu đối với enzyme UGT2B7 [4]. Sự ức chế này cảnh báo nguy cơ lớn khi dùng chung thảo dược với các thuốc chuyển hóa chủ yếu qua enzyme UGT2B7 như thuốc ức chế miễn dịch mycophenolic acid hay thuốc kháng virus zidovudine (AZT) [4]. Mô hình tính toán cho thấy sự ức chế UGT2B7 có thể làm tăng diện tích dưới đường cong nồng độ (AUC) lên tới 110% đối với andrographolide và 58% đối với dehydroandrographolide [4].

Dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm về men gan

Cần lưu ý rằng các tài liệu khoa học hiện nay chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu riêng biệt trên cây mua đỏ. Dữ liệu cảnh báo về rủi ro tương tác thuốc của thảo dược hiện chủ yếu được ghi nhận từ các nghiên cứu trên mô hình động vật và tế bào gan đối với các dược liệu và hoạt chất thực vật điển hình như Andrographis paniculata.

Trong một nghiên cứu công bố năm 2009, các nhà khoa học đã tiến hành khảo sát tác động của chiết xuất thảo dược và hoạt chất andrographolide trên cơ thể chuột cống và trên tế bào gan [5]. Khi dùng trên chuột, chiết xuất thảo dược ở liều 0,5 g/kg/ngày (tương đương 5 mg/kg/ngày andrographolide) và 2,5 g/kg/ngày (tương đương 25 mg/kg/ngày andrographolide) đã làm giảm đáng kể hoạt tính của CYP2C11 [5]. Trên mẫu cấy tế bào gan sơ cấp của chuột và người, việc tiếp xúc với hoạt chất ở nồng độ 50 micromol cũng làm giảm đáng kể sự biểu hiện và hoạt tính của nhóm enzyme CYP2C [5]. Đặc biệt, trên tế bào gan người, hoạt chất này cùng chiết xuất thảo mộc còn làm giảm biểu hiện và hoạt tính của CYP3A, báo hiệu nguy cơ tương tác thuốc trên người thông qua việc điều hòa CYP2C9 và CYP3A4 [5].

Tuy nhiên, bức tranh về tương tác thảo dược - thuốc rất phức tạp và phụ thuộc vào từng điều kiện thí nghiệm. Một bài tổng quan năm 2015 chỉ ra rằng các dữ liệu hiện có vẫn chưa đủ để dán nhãn các chiết xuất hoặc diterpenoid thực vật là chất ức chế in vitro đối với CYP1A2, CYP2C9 hay CYP3A4 [6]. Đồng thời, các nghiên cứu cũng ghi nhận không có chiết xuất hay diterpenoid nào thể hiện hoạt tính cảm ứng men CYP450 trên tế bào gan người hoặc các dòng tế bào có nguồn gốc từ người [6]. Điều này cho thấy để đưa ra dự đoán chính xác, khoa học cần các thiết kế thí nghiệm chặt chẽ và toàn diện hơn [6].

Rủi ro khi dùng cùng các thuốc có khoảng điều trị hẹp

Khoảng điều trị hẹp là thuật ngữ chỉ các loại thuốc mà khoảng cách giữa liều có tác dụng và liều gây ngộ độc rất nhỏ. Nhiều loại thuốc có khoảng điều trị rất hẹp thường xuyên được báo cáo có tương tác với thảo dược trên người bao gồm warfarin, midazolam, alprazolam, indinavir, saquinavir, digoxin, nifedipine, cyclosporine, tacrolimus, irinotecan và imatinib [3]. Nếu dùng thảo dược làm tăng nồng độ các thuốc này, người bệnh có thể bị ngộ độc nghiêm trọng; ngược lại nếu làm giảm nồng độ, việc điều trị sẽ thất bại [3].

Nghiên cứu trên chuột đực Sprague-Dawley cho thấy khi dùng đồng thời warfarin (liều 0,5 mg/kg) với hoạt chất thảo dược andrographolide (30 mg/kg/ngày trong 7 ngày), hoạt chất này đã làm tăng nồng độ warfarin toàn thân thông qua việc can thiệp vào các enzyme trong quá trình chuyển hóa [7]. Warfarin là thuốc chống đông máu, do đó việc nồng độ thuốc tăng cao bất thường trong máu có thể dẫn đến nguy cơ xuất huyết nguy hiểm.

Một ví dụ điển hình khác là thuốc theophylline dùng trong điều trị bệnh đường hô hấp. Nghiên cứu năm 2010 trên chuột cho thấy tác động của thảo dược đối với theophylline phụ thuộc rất lớn vào liều lượng [8]. Khi chuột dùng theophylline liều thấp (1 mg/kg), cả nhóm dùng hoạt chất tinh khiết và nhóm dùng chiết xuất toàn phần đều làm tăng độ thanh thải và giảm diện tích dưới đường cong nồng độ của thuốc [8]. Ở liều theophylline cao (5 mg/kg), hoạt chất tinh khiết làm rút ngắn thời gian bán thải của thuốc 14% và rút ngắn thời gian lưu trung bình 17% [8]. Ngược lại, ở nhóm chuột dùng chiết xuất thảo dược thô, theophylline lại bị tích tụ trong cơ thể [8]. Điều này gợi ý rằng một số thành phần khác trong chiết xuất thô đã can thiệp và làm chậm quá trình đào thải theophylline khi dùng thuốc liều cao [8].

Không chỉ vậy, thảo dược còn có thể tương tác với các thuốc kháng viêm giảm đau không steroid (NSAIDs). Hoạt chất thực vật có thể tác động hiệp đồng chống viêm với naproxen và etoricoxib thông qua việc giảm các chất trung gian gây viêm như COX-2, iNOS và cytokine [7]. Tuy nhiên, khi dùng chung chiết xuất thảo mộc với nabumetone, hoạt tính chống viêm lại bị suy giảm [7]. Thảo dược cũng ảnh hưởng đến enzyme CYP1A2 tham gia chuyển hóa các thuốc nhóm NSAIDs [7]. Đối với thuốc trị đái tháo đường, việc dùng đồng thời hoạt chất thực vật với glyburide làm thay đổi các thông số dược động học và dược lực học do ức chế enzyme CYP3A4 chịu trách nhiệm chuyển hóa glyburide và cải thiện độ hấp thu [7].

Những hiểu lầm phổ biến khi tự ý dùng mua đỏ và thảo dược

Hiểu lầm lớn nhất của đa số người dân là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn vô hại". Thực tế, các thảo dược tự nhiên chứa hàng trăm hợp chất hóa học chưa được tinh chế. Một kỹ thuật sàng lọc trên máy tính đã lọc ra 305 thành phần từ 820 chất thảo dược có khả năng kích hoạt thụ thể PXR, và trong số 10 thành phần hàng đầu thì có tới 6 chất đã được báo cáo là tham gia vào tương tác thảo mộc - thuốc [1].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng uống càng đặc, dùng liều càng cao thì bệnh càng nhanh khỏi. Thí nghiệm trên động vật chứng minh chiết xuất thảo mộc thô có thể gây tích tụ thuốc theophylline trong máu, cản trở đào thải khi nồng độ cao [8]. Việc tùy tiện sắc đặc mua đỏ hoặc phối hợp nhiều loại lá cây không rõ nguồn gốc có thể gây quá tải cho gan và thận, nhất là khi gan đang phải làm việc để chuyển hóa thuốc tây y.

Một sai lầm khác là tự ý kết hợp các bài thuốc nam với nhau vì nghĩ sẽ nhân đôi tác dụng. Nghiên cứu đánh giá sự phối hợp giữa thảo dược như Andrographis paniculata và Gynura procumbens cho thấy tiềm năng hạ đường huyết, nhưng các nhà nghiên cứu cũng nhấn mạnh cần hết sức thận trọng về tương tác thảo dược - thảo dược khi phối hợp nhiều thành phần [2]. Thêm vào đó, một tổng quan hệ thống năm 2020 chỉ ra rằng cả 27 nghiên cứu về chiết xuất chi Gynura đều có nguy cơ sai lệch ở các mức độ khác nhau do thiếu ngẫu nhiên hóa và thiếu làm mù [2]. Vì vậy, người dân không nên vội vã tin vào những lời quảng cáo thổi phồng về các bài thuốc phối hợp khi chưa có bằng chứng xác thực.

Ai cần đặc biệt thận trọng khi dùng thảo dược?

Do nguy cơ tương tác thuốc đã được chứng minh trên nhiều mô hình enzyme, những nhóm người sau đây tuyệt đối không nên tự ý dùng mua đỏ hoặc các loại thảo dược liều cao:

  • Người đang dùng thuốc có khoảng điều trị hẹp: Những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống đông máu warfarin, thuốc trợ tim digoxin, thuốc chống thải ghép cyclosporine hay thuốc giãn phế quản theophylline cần tránh xa việc tự ý uống thảo dược [3].
  • Người mắc bệnh mạn tính đang dùng thuốc tây: Bệnh nhân đái tháo đường đang uống glyburide hoặc người bệnh khớp đang dùng thuốc giảm đau nhóm NSAIDs có thể bị thay đổi đáp ứng thuốc khi uống thảo mộc [7].
  • Người đang điều trị bệnh do virus hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch: Do các diterpenoid từ thảo dược có thể ức chế mạnh men UGT2B7 tham gia chuyển hóa zidovudine và mycophenolic acid [4].
  • Người cao tuổi và người có bệnh nền gan, thận: Chức năng chuyển hóa và đào thải vốn đã suy giảm, nếu dùng thêm thảo dược chưa rõ liều lượng sẽ làm tăng nguy cơ ngộ độc thuốc.

Hướng dẫn áp dụng an toàn và lời khuyên y tế

Dữ liệu khoa học cho thấy các nghiên cứu về tương tác thảo dược chủ yếu được thực hiện trên động vật, ống nghiệm hoặc mô hình tế bào gan, chưa có đủ dữ liệu lâm sàng trực tiếp trên người đối với cây mua đỏ [4], [5]. Vì vậy, không thể suy diễn rằng mua đỏ an toàn tuyệt đối khi dùng chung với thuốc điều trị.

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Không tự ý thu hái cây cỏ, mua đỏ về sắc uống với liều lượng đậm đặc hoặc kéo dài nhiều tuần mà không có chỉ định chuyên môn.
  • Luôn thông báo cho bác sĩ điều trị và dược sĩ biết tất cả các loại trà thảo mộc, nước lá, cây thuốc nam bạn đang sử dụng trước khi được kê đơn thuốc tây.
  • Uống thuốc tây và nước thảo dược cách xa nhau ít nhất 2 đến 3 giờ để hạn chế tương tác trực tiếp trong đường tiêu hóa, dù cách này không thể ngăn ngừa hoàn toàn các tương tác qua men gan.
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như chóng mặt, xuất huyết dưới da, nhịp tim bất thường hoặc chỉ số đường huyết dao động mạnh, cần ngừng ngay thảo dược và đến cơ sở y tế kiểm tra.

Việc sử dụng thảo dược như mua đỏ hay các bài thuốc dân gian chỉ nên mang tính chất hỗ trợ và phải được đặt dưới sự giám sát khoa học. Đừng để thói quen tự ý dùng liều cao biến những cây cỏ quanh nhà thành mối đe dọa trực tiếp đến hiệu quả điều trị và tính mạng của bạn.