Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ quanh vườn để đun nước uống hoặc giã nát đắp ngoài da mỗi khi bị viêm nhiễm, nổi mụn nhọt. Trong số các thảo dược dân gian, mua đỏ thường được truyền miệng là vị thuốc có khả năng tiêu viêm, trừ độc và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, liệu các tác dụng kháng khuẩn này đã được khoa học kiểm chứng trên cơ thể người hay chưa?

Câu trả lời thẳng thắn là mọi bằng chứng hiện nay mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh dịch chiết thảo dược này có thể thay thế thuốc kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn.

Thực hư lời đồn dân gian về khả năng diệt khuẩn

Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, nhiều loại thảo mộc tự nhiên được sử dụng để rửa vết thương hở hoặc trị viêm họng. Người dân thường tin rằng thảo dược lành tính, không có tác dụng phụ như kháng sinh hóa dược và có thể sử dụng tùy tiện. Từ niềm tin này, nhiều lời đồn thổi về khả năng trị bách bệnh nhiễm trùng của mua đỏ xuất hiện tràn lan.

Thực tế, dữ liệu khoa học về cây mua đỏ bản địa hiện còn rất hạn chế, và phần lớn các nghiên cứu tham chiếu quốc tế hiện nay tập trung vào các loài thực vật có tên khoa học tương đồng hoặc cùng nhóm chiết xuất như Murraya paniculata hoặc Andrographis paniculata. Sự nhầm lẫn giữa kinh nghiệm dân gian và kết quả phân tích hóa thực vật khiến nhiều người ngộ nhận về công dụng thực tế của dược liệu.

Việc đánh đồng khả năng ức chế vi sinh vật trong đĩa petri với hiệu quả chữa khỏi bệnh trên người là sai lầm nguy hiểm. Cơ thể sống là một hệ thống phức tạp, khác hoàn toàn với môi trường nhân tạo trong phòng thí nghiệm.

Cơ chế ức chế vi khuẩn trong điều kiện ống nghiệm

Để xác định một loài cây có hoạt tính sinh học hay không, các nhà nghiên cứu tiến hành chiết tách các phân đoạn hợp chất bằng nhiều dung môi khác nhau. Các dung môi thường dùng gồm có nước, cồn ethanol, methanol, chloroform hoặc ethyl acetate [1], [2]. Mỗi dung môi sẽ thu nhận các nhóm hợp chất thứ cấp khác nhau từ lá và thân cây.

Cơ chế kháng khuẩn của các dịch chiết thảo dược thường đến từ các hoạt chất chuyển hóa như coumarin, flavonoid, diterpenoid lactone hoặc arabinogalactan protein [3], [2], [4]. Khi tiếp xúc trực tiếp trong ống nghiệm, những hợp chất này có thể phá vỡ màng tế bào vi khuẩn hoặc can thiệp vào quá trình phân chia của chúng.

Chẳng hạn, các hợp chất coumarin và flavonoid được ghi nhận có khả năng ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn gây bệnh quanh răng [3]. Ngoài ra, sự phối hợp giữa protein arabinogalactan và các hoạt chất andrographolide trong dịch chiết nước cũng tạo ra khả năng ức chế vi sinh vật [4].

Các bằng chứng thực nghiệm từ phòng thí nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát dịch chiết ethyl acetate từ lá cây Murraya paniculata đối với vi khuẩn và phản ứng viêm [3]. Các nhà khoa học đã phân lập được bốn hợp chất coumarin gồm murrangatin, murrangatin acetate, murranganonesenecionate, micropubescin và một hợp chất flavonoid là 3', 4', 5', 7-tetramethoxyflavone [3]. Thử nghiệm MTT được thực hiện để kiểm tra độc tính tế bào trên nguyên bào sợi nướu và tế bào đơn nhân của người [3]. Kết quả cho thấy tất cả các hợp chất phân lập được đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chống lại vi khuẩn gây viêm quanh răng Porphyromonas gingivalis [3]. Trong đó, murranganonesenecionate thể hiện đặc tính kháng viêm mạnh trên tế bào đơn nhân kích thích bởi lipopolysaccharide [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2018 đã so sánh hiệu quả của dịch chiết thảo dược với dung dịch bơm rửa tủy răng natri hypoclorit (NaOCl) [5]. Nghiên cứu tiến hành trên môi trường thạch Sabouraud Dextrose đối với nấm Candida albicans và vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus [5]. Kết quả phân tích phương sai một yếu tố cho thấy đường kính vòng ức chế của dịch chiết thảo mộc đối với C. albicans lớn hơn đáng kể so với các nhóm đối chứng khác [5]. Khi đối đầu với S. aureus, hiệu quả tạo vòng ức chế của dịch chiết tương đương với dung dịch NaOCl [5]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đo được là 100 microgram/ml đối với C. albicans và 250 microgram/ml đối với S. aureus [5].

Đến năm 2013, nghiên cứu phân tích thành phần hóa thực vật của dịch chiết lá thảo dược bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy dịch chiết methanol chứa hàm lượng andrographolide cao nhất [2]. Ở nồng độ cao nhất được thử nghiệm là 200 mg/mL, dịch chiết lá thể hiện tác dụng ức chế vi khuẩn Gram dương gồm Bacillus cereus và Staphylococcus aureus mạnh hơn cả dung dịch axit axetic 10% [2]. Dịch chiết lá qua cồn và methanol cũng ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất so với các phân đoạn chiết khác [2].

Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2025 đã đánh giá dạng dung dịch vệ sinh chiết xuất thảo dược so sánh với các sản phẩm thương mại trên mầm bệnh phụ khoa bằng phương pháp pha loãng vi lượng [6]. Dịch chiết ghi nhận nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) cùng đạt mức 3,125 mg/ml đối với vi khuẩn Escherichia coli và nấm Candida albicans [6]. Đáng chú ý, công thức này không ức chế vi khuẩn có lợi Lactobacillus crispatus trong môi trường thử nghiệm [6]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh đây chỉ là kết quả bước đầu và bắt buộc phải có thêm các thử nghiệm trên cơ thể sống và thử nghiệm lâm sàng để xác nhận hiệu quả cũng như độc tính [6].

Rào cản lớn: Vì sao chưa thể ứng dụng trên người?

Khoảng cách từ một chiếc đĩa petri chứa vi khuẩn đến việc điều trị khỏi bệnh cho một con người là vô cùng lớn. Trong phòng thí nghiệm, dịch chiết thảo dược được nhỏ trực tiếp lên vi khuẩn ở nồng độ đậm đặc, không phải trải qua các quá trình sinh lý phức tạp.

Khi một người uống dịch chiết thảo mộc, các phân tử hoạt chất phải đi qua đường tiêu hóa, chịu sự phân hủy của dịch dạ dày và chuyển hóa tại gan [1]. Một tổng quan nghiên cứu toàn diện năm 2021 chỉ rõ rằng các hoạt chất tự nhiên thường có sinh khả dụng rất thấp [1]. Nguyên nhân là do quá trình biến đổi sinh học diễn ra quá nhanh và hoạt chất bị đào thải cấp tốc ra khỏi cơ thể [1].

Bên cạnh đó, các hoạt chất tự nhiên thường liên kết cộng hóa trị không chọn lọc với nhiều mục tiêu tế bào khác nhau, khiến cơ chế tác động chưa thực sự rõ ràng [1]. Do những rào cản lớn về dược động học và sinh khả dụng kém, các chiết xuất đơn lẻ chưa thể tiến tới giai đoạn thử nghiệm lâm sàng điều trị kháng khuẩn hoàn chỉnh trên người [1]. Do đó, việc tự ý uống nước sắc thảo dược không thể mang lại nồng độ kháng khuẩn trong máu tương đương với các ống nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là tin rằng thảo mộc tự nhiên thì không có độc tính. Nhiều người tự hái lá cây, giã nát rồi đắp thẳng lên các vết thương hở, vết lở loét hoặc mụn nhọt đang viêm mủ. Việc đắp thảo mộc chưa qua xử lý vô trùng có nguy cơ cao đưa thêm các bào tử nấm và vi khuẩn từ đất vào vết thương, dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc hoại tử mô.

Một ngộ nhận tai hại khác là việc dùng nước sắc cây cỏ để thay thế hoàn toàn cho phác đồ kháng sinh của bác sĩ. Khi bị nhiễm khuẩn nặng như viêm họng hạt, viêm phế quản hay nhiễm trùng tiết niệu, việc bỏ thuốc để uống nước lá cây sẽ làm mất đi thời gian vàng điều trị. Vi khuẩn không bị tiêu diệt kịp thời sẽ nhân lên nhanh chóng, gây biến chứng nặng nề.

Ngoài ra, nhiều người cho rằng uống thảo dược càng đặc thì tác dụng diệt khuẩn càng nhanh. Sự tích tụ các hợp chất thực vật chưa được tinh chế có thể tạo gánh nặng chuyển hóa lớn cho gan và thận, gây độc tế bào mô hoặc rối loạn tiêu hóa.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc sử dụng dịch chiết mua đỏ hay các thảo dược tương tự trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Việc sử dụng các chất có hoạt tính sinh học chưa rõ ràng có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai nhi và chất lượng sữa mẹ. Do đó, nhóm đối tượng này không được tự ý sử dụng.

Trẻ nhỏ và người cao tuổi có chức năng gan thận chưa hoàn thiện hoặc đã suy giảm cũng cần tránh xa việc sử dụng nước sắc thảo dược truyền miệng. Nguy cơ ngộ độc hoặc quá tải chức năng đào thải ở những nhóm đối tượng này cao hơn người bình thường rất nhiều.

Những người đang mắc bệnh lý nền mạn tính như suy gan, suy thận, hoặc người đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Các hoạt chất trong cây có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan, làm giảm tác dụng của thuốc tây hoặc làm tăng độc tính không mong muốn.

Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu bạn muốn sử dụng các bài thuốc dân gian từ cây cỏ tự nhiên, hãy luôn xem đây là phương pháp hỗ trợ bổ sung chứ không phải giải pháp điều trị chính. Mọi kinh nghiệm dân gian đều cần được đối chiếu với các bằng chứng y học hiện đại.

Khi có các dấu hiệu nhiễm khuẩn như sốt cao, vết thương sưng đỏ có mủ hoặc đau rát kéo dài, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được khám và kê đơn thuốc phù hợp. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ đúng liều lượng, đủ số ngày quy định.

Đối với các bài thuốc dùng ngoài hoặc uống bổ trợ sức khỏe, người dân chỉ nên sử dụng lượng vừa phải, không lạm dụng nồng độ quá đậm đặc. Tuyệt đối không tự ý kết hợp bừa bãi nhiều loại lá cây với nhau khi chưa có sự tư vấn từ các bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế.

Tác dụng kháng khuẩn của các thảo dược tự nhiên như mua đỏ mở ra hướng đi tiềm năng cho việc tìm kiếm thuốc mới trong tương lai. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, mọi hiệu quả mới chỉ dừng lại sau cánh cửa phòng thí nghiệm. Người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khoa học, tỉnh táo trước những lời quảng cáo thổi phồng để bảo vệ sức khỏe của chính mình và gia đình.