Dùng thảo dược trị bệnh là thói quen lâu đời của nhiều người Việt, xuất phát từ tâm lý tin tưởng cây cỏ thiên nhiên lành tính, không gây hại cho cơ thể. Khi mắc các chứng đau nhức xương khớp, cảm mạo hay viêm nhiễm, không ít người tự ý sắc các vị thuốc như biến hoá (chi tế tân - Asarum) kết hợp cùng thuốc giảm đau tân dược hoặc thuốc kháng sinh đào thải qua thận để nhanh khỏi. Liệu việc phối hợp tùy tiện này có thực sự an toàn hay đang âm thầm tạo gánh nặng lớn, đe dọa trực tiếp chức năng lọc của quả thận?
Thực tế, việc tự ý kết hợp dược liệu chứa độc tính thận tiềm ẩn như biến hoá với các thuốc tân dược đào thải qua thận mang lại rủi ro rất lớn. Khi hai yếu tố cùng gây hại tác động song song, nguy cơ quá tải và tổn thương tế bào thận tăng lên gấp bội, dễ dẫn đến suy giảm chức năng thận cấp hoặc mạn tính mà người bệnh không hề hay biết [1], [2].
Nguy cơ tổn hại thận từ dược liệu biến hoá
Biến hoá, hay các loài thuộc chi Asarum (tế tân), vốn là nhóm dược liệu được dùng phổ biến trong y học cổ truyền ở nhiều nước châu Á với mục đích giảm đau, trị nhức mỏi [3], [4]. Tuy nhiên, các phân tích hóa thực vật hiện đại đã chỉ ra rằng cây thuộc chi Asarum chứa các dẫn xuất tương tự axit aristolochic (AAAs) như aristolactam (AL) I, AL IV, 9-methoxy AL IV [3]. Cây Asarum heterotropoides - nguồn nguyên liệu chính của vị tế tân - cũng được xác nhận chứa axit aristolochic I (AAI) [4].
Các hợp chất axit aristolochic và dẫn xuất nitrophenanthrene này từ lâu đã được giới y khoa cảnh báo về nguy cơ độc tính tế bào thận và khả năng gây ung thư [3], [4]. Trong tự nhiên, các thành phần này phân bố ở tất cả các bộ phận của cây, chiết xuất được trong cả dung môi cồn lẫn nước sôi khi sắc thuốc [3]. Khi đi vào cơ thể, chúng có thể kích hoạt các tổn thương xơ hóa mô thận tiến triển và làm tăng nguy cơ hình thành khối u đường tiết niệu [5], [3].
Thận là cơ quan đảm nhận nhiệm vụ lọc máu và đào thải các chất chuyển hóa độc hại ra khỏi cơ thể. Khi người bệnh dùng biến hoá, các hợp chất độc hại nội tại của thảo mộc buộc các tế bào ống thận phải làm việc liên tục để xử lý [1], [5]. Nguy hiểm hơn, nếu người bệnh dùng kèm các loại thuốc tân dược cũng có độc tính hoặc đào thải chủ yếu qua thận, áp lực này sẽ vượt quá ngưỡng chịu đựng sinh lý của tế bào.
Tương tác nguy hiểm khi dùng chung tân dược đào thải qua thận
Nhiều bệnh nhân mắc bệnh lý xương khớp có thói quen dùng thảo dược hỗ trợ song song với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như ibuprofen, naproxen, aspirin hoặc các thuốc giảm đau khác mà không hỏi ý kiến bác sĩ [2], [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các tương tác bất lợi rất dễ xảy ra giữa những loại thảo mộc có nguy cơ gây độc thận với thuốc NSAID [2].
Cơ chế lọc và thải trừ của thận bị đe dọa nghiêm trọng khi gặp hiệu ứng cộng dồn độc tính [1], [2]. Bản thân thuốc giảm đau NSAID làm giảm lưu lượng máu đến cầu thận qua việc ức chế tổng hợp prostaglandin, trong khi các độc tố từ dược liệu như axit aristolochic gây độc trực tiếp lên tế bào biểu mô thận [3], [2]. Khi dùng chung, nguy cơ tổn thương thận cấp tính (AKI), viêm kẽ thận và suy giảm chức năng lọc tăng lên đáng kể [5], [2].
Tương tự với các thuốc đào thải qua thận khác như kháng sinh nhóm aminoglycoside, việc thận phải đồng thời thanh thải hoạt chất kháng sinh cùng các hợp chất thực vật có độc tính nội tại từ biến hoá sẽ làm gia tăng nồng độ độc chất cục bộ tại biểu mô ống thận [1], [5]. Tình trạng này đẩy nhanh quá trình hoại tử mô lọc, khiến thận nhanh chóng rơi vào trạng thái suy kiệt chức năng lọc máu [5]. Độc tính gan thận cũng được ghi nhận có thể gia tăng khi phối hợp bừa bãi các thuốc giảm đau thông thường với dược liệu có hoạt tính [6].
Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính thận của thảo dược
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2012 nhấn mạnh rằng một số thảo dược gây độc tính thận thông qua chính các đặc tính nội tại của cây [1]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng tổn thương thận do thảo mộc không chỉ đến từ độc tính tự nhiên như axit aristolochic, mà còn xuất phát từ tương tác thuốc - thảo dược, sai sót liều lượng, nhầm lẫn loài và tạp chất lẫn vào trong quá trình bào chế [1]. Nghiên cứu khẳng định việc thiếu thông tin kiểm soát liều lượng và chống chỉ định trên nhãn mác đang đe dọa an toàn của người dùng [1].
Nghiên cứu đăng tải năm 2017 sử dụng phương pháp phân tích chuyển hóa LC-MS độ phân giải cao trên các mẫu thuộc chi Asarum và thử nghiệm độc tính in vitro trên tế bào thận người (HK-2) [3]. Kết quả phát hiện phần lớn các mẫu Asarum đều chứa các chất có nguy cơ gây độc thận như 9-methoxy AL IV, AL I và AL IV ở tất cả các bộ phận của cây, chiết xuất được trong cả cồn và nước [3]. Dù đa số chiết xuất chưa gây độc tế bào HK-2 cấp tính ở liều thử nghiệm phòng thí nghiệm, cơ chế gây bệnh thận và ung thư thông qua hình thành liên kết DNA (DNA adduct) vẫn có thể diễn ra âm thầm [3].
Một tổng quan hệ thống năm 2018 tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu PubMed, Cochrane và Trung tâm Giám sát Phản ứng có hại của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Trung Quốc (CFDA) [7]. Nghiên cứu rà soát 28 tài liệu tiếng Anh, ghi nhận 97 loại thảo mộc hoặc bài thuốc có nguy cơ gây độc cho thận [7]. Trong đó, nhóm chứa axit aristolochic là nhóm đứng hàng đầu về số lượng nghiên cứu cảnh báo nguy cơ suy thận [7]. CFDA cũng chính thức báo cáo 16 loại chế phẩm thảo dược có nguy cơ tổn hại thận, bao gồm các thang thuốc sắc chứa rễ chi Quai bọc (Aristolochia) và các dạng bào chế liên quan [7].
Cũng trong năm 2018, một nghiên cứu khác về độc tính thận của thảo dược chỉ ra rằng các biểu hiện lâm sàng bao gồm tổn thương thận cấp (AKI), bệnh thận mạn tính (CKD), sỏi thận, tiêu cơ vân, hội chứng Fanconi và ung thư biểu mô niệu [5]. Tác giả nhấn mạnh bác sĩ cần đặc biệt lưu ý tiền sử sử dụng thảo dược ở những bệnh nhân bị AKI không rõ nguyên nhân hoặc bệnh thận mạn tiến triển xấu nhanh chóng [5]. Đến năm 2022, nghiên cứu về nấm nội sinh Neocosmospora solani trên cây Asarum heterotropoides chứng minh việc dùng enzyme O-demethylase để khử độc tính của axit aristolochic I (AAI), cho thấy đây là thành phần độc hại bản địa của cây cần phải tìm giải pháp loại bỏ trong tương lai [4].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Các loài Asarum vẫn giữ vị trí nhất định trong các bài thuốc cổ truyền nhờ tác dụng giảm đau, thông khiếu, hỗ trợ trị viêm nhiễm [4]. Tuy nhiên, ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính cơ quan của thảo dược rất mong manh [1], [5]. Bằng chứng hiện tại khẳng định rõ sự hiện diện của các độc tố hủy hoại tế bào thận trong chi Asarum và cảnh báo nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm với thuốc giảm đau tân dược [3], [2], [6]. Dù vậy, phần lớn các dữ liệu tương tác chi tiết hiện nay vẫn dựa trên các báo cáo ca bệnh riêng lẻ, nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm in vitro, đòi hỏi thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác định chính xác tỷ lệ rủi ro trên người [6].
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng thảo mộc là "cây cỏ tự nhiên nên hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu cũng được" [5]. Nhiều người còn quan niệm "uống kết hợp cả đông y lẫn tây y sẽ vừa giảm triệu chứng nhanh vừa bổ dưỡng tận gốc". Đây là nhận thức cực kỳ sai lầm [1], [2]. Khi cơ thể tiếp nhận cùng lúc các dược chất thải trừ qua thận, thận sẽ trở thành đích đến của độc tính cộng dồn [1], [5]. Sự tin tưởng mù quáng vào tính vô hại của thảo dược khiến người bệnh bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, đến khi phát hiện thì chức năng thận đã bị xơ hóa không thể phục hồi [5], [3].
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Những nhóm người sau đây cần tuyệt đối tránh tự ý phối hợp biến hoá với các loại thuốc đào thải qua thận:
- Bệnh nhân đang sử dụng thuốc giảm đau NSAID (ibuprofen, meloxicam, diclofenac...), kháng sinh aminoglycoside hoặc các thuốc chống thấp khớp thông thường [2], [6].
- Người có tiền sử suy giảm chức năng thận, viêm thận mạn tính hoặc từng bị tổn thương thận cấp tính [5].
- Người cao tuổi, đối tượng vốn có mức lọc cầu thận suy giảm tự nhiên theo độ tuổi và thường phải dùng cùng lúc nhiều loại thuốc tân dược [1], [5].
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Nhóm đối tượng này chịu nguy cơ rất lớn về độc tính đối với các cơ quan nội tạng và sự an toàn thai nhi, không nên dùng thảo dược chưa kiểm soát rõ ràng [8].
- Người có các bệnh lý nền mạn tính liên quan đến chuyển hóa, gan hoặc tim mạch đang phải điều trị phác đồ thuốc tây cố định [1], [2].
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Để bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu, người dân không nên tự ý tìm mua và phối hợp các vị thảo dược như biến hoá hay tế tân với bất kỳ loại thuốc tây y nào [1], [2]. Nếu đang điều trị bệnh lý đau nhức, sốt hay nhiễm khuẩn bằng thuốc tân dược, hãy tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa [2], [6].
Tuyệt đối không mua các sản phẩm bột, viên hoàn, thảo mộc trôi nổi không rõ nguồn gốc xuất xứ, thiếu thông tin thành phần hoặc chưa được cơ quan y tế kiểm định cấp phép [1]. Việc bào chế sai cách, nhầm lẫn dược liệu hoặc lẫn tạp chất kim loại nặng trong chế phẩm thảo mộc có thể làm tăng nặng nguy cơ suy thận cấp [1], [5]. Khi đi khám bệnh, người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ danh sách tất cả các loại thảo dược, thực phẩm bổ sung mình đang dùng [2], [6]. Uống đủ nước hàng ngày và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng là biện pháp cơ bản giúp hỗ trợ thận làm việc hiệu quả.
Thảo dược tự nhiên có thể mang lại lợi ích nhất định nếu được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của thầy thuốc chuyên môn [1], [5]. Việc tự ý kết hợp các vị thuốc có độc tính thận tiềm ẩn như biến hoá với thuốc tây đào thải qua thận là con đường ngắn dẫn đến tổn thương cơ quan lọc máu vĩnh viễn [5], [2]. Hãy luôn thăm khám y khoa chính quy và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ trước khi đưa bất kỳ loại thảo mộc nào vào cơ thể.


