Nhiều người khi đi rừng hoặc thu hái cây cỏ làm thuốc thường chủ quan dùng tay trần bẻ cành, ngắt lá mà không trang bị đồ bảo hộ. Đối với các loài cây tiết nhiều mủ trắng như sòi tía, chỉ một giọt nhựa vô tình bắn vào mắt hay dính vào da cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Người thu hái và sơ chế sòi tía tuyệt đối không được tiếp xúc trực tiếp bằng tay trần hoặc để mủ cây dính vào mắt. Việc trang bị kính chắn bảo hộ kín mắt, đeo găng tay chống thấm nước cùng quần áo dài tay là yêu cầu bắt buộc nhằm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ bỏng rát bề mặt da và mù lòa do tổn thương giác mạc không thể hồi phục.

Hiểm họa khôn lường từ nhựa mủ thực vật đối với da và mắt

Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, nhiều bộ phận của cây sòi tía được thu hái để phục vụ các bài thuốc khác nhau. Tuy nhiên, thân, cành và cuống lá của cây lại chứa một lượng dịch mủ trắng đậm đặc. Khi bẻ gãy cành hoặc bóc vỏ tươi, áp lực mao dẫn khiến các giọt mủ dễ dàng bắn ra xung quanh.

Nhiều người lao động cho rằng các loại cây cỏ tự nhiên đều lành tính nên không chuẩn bị bất kỳ phương tiện bảo vệ nào. Thực tế, dịch mủ từ các loài thực vật hoang dại thường mang tính kiềm, tính axit hoặc chứa các hợp chất gây kích ứng cực mạnh đối với các mô liên kết mềm.

Khi các hoạt chất trong mủ thực vật bám vào lớp sừng của da, chúng có thể phá vỡ cấu trúc bảo vệ tự nhiên, dẫn đến cảm giác châm chích, nổi mẩn đỏ hoặc tạo thành các nốt phỏng nước tương tự như bỏng nhiệt. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn dữ dội mà còn tiềm ẩn nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn nguy hiểm nếu vùng da trợt loét không được chăm sóc y tế đúng cách.

Đặc biệt, giác mạc và kết mạc mắt là những cơ quan vô cùng nhạy cảm trước mọi tác nhân lạ. Nhựa cây khi bắn vào mắt sẽ bám chặt lấy lớp biểu mô giác mạc mỏng manh, gây phản ứng viêm cấp tính, làm mờ đục môi trường trong suốt của mắt và kéo theo hàng loạt biến chứng nguy hiểm tới thị lực vĩnh viễn.

Cơ chế tác động và tổn thương tế bào khi tiếp xúc dịch mủ

Để hiểu vì sao nhựa mủ lại nguy hiểm, cần xem xét bản chất phản ứng của mô sống khi tiếp xúc với các dị nguyên và chất ăn mòn. Các nghiên cứu cơ bản về sinh học tế bào cho thấy mủ thực vật thường là một hỗn dịch phức tạp gồm nhiều thành phần hóa sinh hoạt động [1].

Thành phần protein trong các loại mủ tự nhiên chính là yếu tố cốt lõi kích hoạt các phản ứng dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn qua trung gian tế bào [1]. Khi protein ngoại lai xâm nhập qua hàng rào biểu mô tổn thương, hệ miễn dịch sẽ phản ứng dữ dội bằng cách phóng thích hàng loạt chất trung gian hóa học gây viêm, sưng phù và giãn mạch cục bộ [1].

Ngoài ra, những hợp chất có đặc tính ăn mòn hóa học khi tiếp xúc với mô động vật có thể gây độc trực tiếp lên màng tế bào [2]. Trên bề mặt da, chúng làm biến tính chất nền keratin và protein ngoại bào, mở đường cho các độc chất thẩm thấu sâu hơn vào tuần hoàn [2].

Đối với mắt, cơ chế phá hủy diễn ra nhanh hơn gấp nhiều lần do giác mạc không có lớp sừng bảo vệ như da. Độc chất ăn mòn tác động trực tiếp lên các tế bào nội mô và biểu mô giác mạc, kích hoạt phản ứng hoại tử tế bào nhanh chóng [2]. Nếu các tổn thương này ăn sâu vào màng đáy, quá trình liền sẹo tự nhiên sẽ tạo ra các dải xơ đục chắn sáng, gây suy giảm thị lực nặng nề hoặc mù lòa hoàn toàn mà các can thiệp nội khoa thông thường không thể phục hồi lại được [2].

Dữ liệu khoa học về độc tính ăn mòn và tổn thương giác mạc

Mặc dù tài liệu nghiên cứu chuyên sâu trực tiếp trên cây sòi tía còn rất hạn chế, các bằng chứng độc chất học đối với các chất có tính ăn mòn và kích ứng đã chỉ ra nhiều hiểm họa tương đồng. Một nghiên cứu độc chất học cấp tính và bán cấp công bố năm 1977 trên chuột và thỏ nhằm đánh giá độ an toàn của hợp chất hexahydro-1,3,5-triethyl-s-triazine đã cung cấp những dữ liệu cảnh báo quan trọng về các chất ăn mòn mô [2].

Nghiên cứu trên động vật này ghi nhận hợp chất được phân loại là chất độc hại, có tính ăn mòn và gây kích ứng mắt nghiêm trọng [2]. Đáng chú ý, chỉ số liều gây chết trung bình (LD50) qua đường da cấp tính trên chuột gần tương đương với chỉ số LD50 qua đường uống [2]. Điều này chứng minh rằng việc tiếp xúc qua bề mặt da có thể mang lại mối nguy hiểm nghiêm trọng không kém gì đường tiêu hóa [2].

Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng do tác động kích ứng mắt cực kỳ nghiêm trọng của các chất ăn mòn, tổn thương nhãn cầu sinh ra trên động vật thí nghiệm có thể không thể hồi phục [2]. Đây là cơ sở khoa học giải thích tại sao bất kỳ giọt dịch tiết có tính ăn mòn nào bắn vào mắt cũng đều phải được xem là một cấp cứu nhãn khoa khẩn cấp [2]. Tuy vậy, nghiên cứu cũng ghi nhận ở nồng độ sử dụng thấp hơn (từ 1.000 đến 10.000 ppm), độc tính trên động vật giảm đi rất nhiều và có thể không gây nguy hại nếu thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng ngừa bảo hộ [2].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu về phản ứng kích ứng da tích lũy và thử nghiệm áp da lặp lại trên người (HRIPT) đối với các chế phẩm dùng ngoài cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát kích ứng [3]. Nghiên cứu công bố năm 2013 thử nghiệm trên 220 người trưởng thành khỏe mạnh và 36 đối tượng kiểm tra kích ứng tích lũy đã sử dụng sodium dodecyl sulfate (SDS) làm chất đối chứng gây kích ứng da [3]. Những thử nghiệm này khẳng định rằng biểu bì người luôn nhạy cảm với các chất hoạt động bề mặt và hóa chất có tính kích thích, do đó việc để da trần tiếp xúc trực tiếp với các dịch tiết thực vật chưa qua tinh chế luôn tiềm ẩn nguy cơ viêm da tiếp xúc khó lường [3].

Phản ứng viêm da tiếp xúc đối với dịch mủ thực vật

Mủ tự nhiên từ các loài thực vật khác nhau có thể kích hoạt các phản ứng da liễu khác biệt tùy thuộc vào thành phần phân tử. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá tiềm năng kích ứng và dị ứng của phân đoạn huyết thanh mủ từ cây Hancornia speciosa thông qua các thử nghiệm trong ống nghiệm trên tế bào người [1].

Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy phân đoạn huyết thanh từ mủ loài cây này chỉ có khả năng kích ứng nhẹ, không gây độc tế bào và không gây dị ứng cho tế bào người [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện lượng protein trong mủ Hancornia speciosa thấp hơn đáng kể so với mủ cao su tự nhiên từ cây Hevea brasiliensis [1]. Nhóm tác giả giải thích rằng protein có trong mủ chính là thủ phạm chính gây ra các phản ứng dị ứng [1]. Như vậy, những loại mủ thực vật chứa hàm lượng protein hoặc tạp chất cao sẽ tiềm ẩn nguy cơ gây viêm da tiếp xúc dị ứng nặng nề hơn rất nhiều [1].

Mặt khác, ngay cả khi người thu hái sử dụng găng tay thông thường bằng cao su tự nhiên, nguy cơ viêm da tiếp xúc nghề nghiệp vẫn có thể xuất hiện từ chính găng tay. Một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2005 đã đánh giá hiệu quả của loại kem bôi chứa gel kẽm nhằm phòng ngừa viêm da tiếp xúc liên quan đến găng tay cao su [4].

Nghiên cứu được tiến hành trên các tình nguyện viên có biểu hiện viêm da tiếp xúc loại IV mức độ nhẹ đến trung bình sau khi đeo găng tay cao su tự nhiên [4]. Kết quả cho thấy sản phẩm gel kẽm giúp giảm đáng kể tình trạng kích ứng da ở những người có phản ứng quá mẫn loại IV này [4]. Thử nghiệm cũng chứng minh gel kẽm tạo ra hiệu ứng rào cản ngăn chặn sự thẩm thấu của thuốc nhuộm chlorophyllin vào da và ngăn ngừa kích ứng da do hóa chất sodium lauryl sulfate gây ra [4]. Điều này cho thấy việc sử dụng các biện pháp tạo hàng rào bảo vệ bề mặt da đóng vai trò rất quan trọng trong việc ngăn chặn hóa chất và dị nguyên từ nhựa cây xâm nhập [4].

Bằng chứng khoa học hiện tại đối với sòi tía và những giới hạn

Một điểm cốt lõi mà người dân cần hiểu rõ là hiện chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn đánh giá độc tính chính xác của nhựa cây sòi tía trên người. Hầu hết các cảnh báo về độc tính của sòi tía bắt nguồn từ kinh nghiệm thực tiễn lâm sàng, các vụ ngộ độc tiếp xúc được ghi nhận tại các cơ sở y tế và các nghiên cứu độc học ngoại suy từ các hợp chất tương đồng [2], [1].

Các dữ liệu nghiên cứu sẵn có về tổn thương giác mạc không hồi phục được thực hiện trên mô hình động vật như chuột và thỏ với các hóa chất ăn mòn mô [2]. Các đánh giá về phản ứng viêm da từ mủ thực vật chủ yếu được thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên các loài cây lấy mủ khác như Hancornia speciosa hay Hevea brasiliensis [1].

Do đó, không thể dùng kết quả mức độ kích ứng nhẹ của loài cây này để suy diễn sang sòi tía hay các loài cây có mủ khác. Mỗi loài thực vật có hệ thống hợp chất thứ cấp hoàn toàn riêng biệt. Khi chưa có những phân tích hóa thực vật chi tiết về nồng độ an toàn tuyệt đối của dịch mủ sòi tía, nguyên tắc phòng ngừa cao nhất luôn phải được đặt lên hàng đầu.

Việc thiếu vắng các thử nghiệm trực tiếp trên sòi tía không đồng nghĩa với việc loài cây này an toàn. Ngược lại, điều này nhắc nhở người dân rằng việc tiếp xúc với mủ sòi tía tự nhiên luôn mang lại những biến số khó lường về dị ứng và ăn mòn mô, đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối trong khâu bảo hộ cá nhân [2], [1].

Những hiểu lầm tai hại khi thu hái và chế biến sòi tía

Nhiều người đi hái thuốc cho rằng rửa tay bằng nước lã ngay sau khi dính mủ là đã an toàn. Thực tế, nước lã không thể trung hòa hoàn toàn các hợp chất hữu cơ kỵ nước hoặc các protein bám dính chặt trên da [1]. Nếu chỉ rửa qua loa, phần nhựa còn sót lại tiếp tục ngấm sâu và gây kích ứng sau vài giờ.

Một quan niệm sai lầm phổ biến khác là dùng tay áo, khăn tay hoặc gấu áo để lau mồ hôi trán hay dụi mắt trong khi đang làm việc. Khi tay hoặc găng tay đã dính mủ thực vật, hành động dụi mắt vô tình đưa trực tiếp độc chất vào túi kết mạc, khiến mắt bị tổn thương ngay lập tức [2].

Nhiều người cũng tin rằng đeo bất kỳ loại găng tay nào cũng đủ an toàn. Tuy nhiên, găng tay len hoặc găng tay vải sợi dệt có nhiều lỗ hổng li ti, mủ thực vật dạng lỏng dễ dàng thấm xuyên qua lớp vải và áp sát vào da, tạo thành môi trường bọc kín khiến độc chất thẩm thấu nhanh hơn bình thường [2]. Ngoài ra, việc đeo găng tay cao su tự nhiên kéo dài ở người có cơ địa mẫn cảm còn có thể gây viêm da tiếp xúc loại IV do phản ứng với protein mủ cao su [4].

Cuối cùng, không ít người lầm tưởng rằng chỉ cần phơi khô là nhựa cây biến mất hoàn toàn và cành khô không còn nguy hiểm. Dù cành khô giảm bớt lượng mủ lỏng, bụi dược liệu sinh ra trong quá trình chặt, băm, nghiền vẫn có thể mang theo các hoạt chất gây kích thích niêm mạc đường hô hấp và kết mạc mắt nếu không đeo khẩu trang và kính chắn.

Ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc dược liệu sòi tía?

Những người có tiền sử viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc cơ địa dị ứng với mủ cao su tự nhiên cần tuyệt đối tránh xa công việc thu hái, sơ chế sòi tía tươi [4], [1]. Hệ miễn dịch của nhóm người này rất nhạy cảm với các dị nguyên dạng protein thực vật, dễ bùng phát các đợt phát ban toàn thân hoặc sốc quá mẫn [4], [1].

Người có các bệnh lý nền về mắt như viêm kết mạc mạn tính, khô mắt, tổn thương giác mạc cũ hoặc vừa trải qua phẫu thuật mắt không được phép tham gia vào bất kỳ công đoạn nào có nguy cơ bắn bắn dịch mủ [2]. Bất kỳ tác động ăn mòn nhẹ nào vào mắt lúc này cũng có thể phá hủy hoàn toàn cấu trúc thị giác vốn đã suy yếu [2].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào khẳng định độ an toàn khi tiếp xúc với dịch chiết hay nhựa mủ sòi tía. Do đó, tuyệt đối không để các nhóm đối tượng này tham gia thu hái hoặc tiếp xúc gần với khu vực sơ chế dược liệu tươi.

Người cao tuổi có làn da lão hóa, lớp màng bảo vệ biểu bì mỏng và giảm khả năng tái tạo tế bào cũng cần hết sức thận trọng, bởi vết bỏng rát do nhựa mủ trên da người già thường lâu lành và dễ bị nhiễm trùng thứ phát.

Hướng dẫn bảo hộ và xử lý an toàn trong thực tế

Để phòng ngừa triệt để nguy cơ nhiễm độc và tổn thương, người tham gia thu hái, chặt bẻ hoặc sơ chế sòi tía cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc bảo hộ lao động:

Thứ nhất, trang bị đầy đủ kính bảo hộ chuyên dụng có phần đệm che kín quanh hốc mắt, ngăn ngừa triệt để các giọt bắn từ mọi hướng [2]. Tuyệt đối không dùng kính thuốc thông thường thay thế vì giọt bắn vẫn có thể lọt qua các khe hở ở gọng kính.

Thứ hai, sử dụng găng tay bảo hộ chống thấm nước bằng chất liệu nitrile hoặc cao su tổng hợp thay vì găng tay vải. Nếu phải làm việc liên tục hoặc có cơ địa dễ kích ứng với găng tay cao su, có thể cân nhắc sử dụng thêm các loại kem bôi tạo màng bảo vệ da chứa kẽm trước khi làm việc nhằm giảm thiểu nguy cơ viêm da tiếp xúc [4].

Thứ ba, mặc quần áo bảo hộ dài tay bằng chất liệu vải dày, mang ủng cao cổ và đội nón rộng vành. Khi sơ chế số lượng lớn, cần thực hiện ở nơi thông thoáng gió, đứng xuôi chiều gió để mủ không tạt vào mặt và cơ thể. Sau khi hoàn thành công việc, cởi bỏ găng tay cẩn thận bằng cách lộn mặt trong ra ngoài, không chạm tay trần vào mặt ngoài của găng, sau đó rửa tay kỹ bằng xà phòng dưới vòi nước chảy.

Trong trường hợp không may bị nhựa sòi tía bắn vào mắt, phản xạ đầu tiên là phải rửa mắt ngay lập tức dưới vòi nước sạch hoặc nước muối sinh lý liên tục trong ít nhất 15 đến 20 phút [2]. Tuyệt đối không được day dụi mắt, không tự ý nhỏ các loại lá cây hay thuốc dân gian vào mắt. Sau khi sơ cứu rửa sạch, phải đến ngay cơ sở y tế có chuyên khoa mắt gần nhất để bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời, ngăn chặn tổn thương giác mạc không hồi phục [2]. Nếu mủ dính vào da, cần rửa sạch ngay bằng nhiều xà phòng và nước, theo dõi vùng da tiếp xúc và hỏi ý kiến bác sĩ da liễu nếu xuất hiện phỏng rát hoặc nổi mụn nước [2], [4].

Dược liệu tự nhiên chỉ phát huy giá trị trị liệu khi được thu hái và sử dụng một cách khoa học, an toàn. Việc nhận thức đầy đủ về nguy cơ ăn mòn da và phá hủy giác mạc của nhựa mủ thực vật sẽ giúp người lao động chủ động phòng tránh rủi ro, bảo vệ thị lực và sức khỏe bản thân [2], [1]. Hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ bộ phận nào của sòi tía để chữa bệnh.