Nhiều người thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để giảm viêm, hạ sốt hoặc xoa dịu các cơn đau nhức thông thường trong đời sống hàng ngày. Trong số các cây cỏ quen thuộc trong y học cổ truyền, cây mua đỏ (thường được gọi trong các tài liệu y học phương Đông gắn liền với vị thuốc Xuyên tâm liên - Andrographis paniculata) được truyền miệng là bài thuốc quý giúp làm lành vết thương và chống sưng tấy. Liệu tác dụng kháng viêm của thảo dược này đã được khoa học chứng thực đến đâu?
Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng dịch chiết từ loại cây này thực sự có khả năng kháng viêm và chống oxy hóa rõ rệt [1], [2]. Tuy nhiên, các phát hiện này chủ yếu mới dừng lại ở các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) trên dòng tế bào và trên mô hình động vật như chuột [2], [3]. Cho đến nay, vẫn chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định khả năng điều trị bệnh viêm nhiễm thay thế thuốc tây y.
Cơ chế tác động chống sưng viêm từ phòng thí nghiệm
Phản ứng viêm là cơ chế tự vệ tự nhiên của mô trước các tổn thương vật lý hoặc hóa học, nhưng nếu kéo dài có thể gây tổn hại cho cơ thể [4]. Hiện tượng viêm thường dẫn đến các triệu chứng điển hình như đau, nóng, đỏ, sưng và giảm chức năng của vùng bị ảnh hưởng [4]. Khi cơ thể đối mặt với phản ứng viêm, các gốc tự do cũng gia tăng và gây tổn hại tế bào nếu không có các chất chống oxy hóa dọn dẹp kịp thời [4].
Các nhà khoa học nhận thấy dịch chiết lá cây có khả năng chống lại sự hình thành của các gốc tự do nguy hại. Cụ thể trong ống nghiệm, dịch chiết methanolic ức chế sự hình thành gốc superoxide 32%, gốc hydroxyl 80%, quá trình peroxy hóa lipid 80% và nitric oxide 42,8% [2]. Khi các gốc tự do và phản ứng oxy hóa bị kiềm chế, phản ứng viêm cũng được giảm bớt, giúp hạn chế tổn thương tế bào [4], [2].
Bên cạnh đó, các hoạt chất trong cây còn tác động vào tế bào miễn dịch để điều hòa tín hiệu gây viêm. Nghiên cứu trên dòng tế bào bạch cầu đơn nhân ở người (THP-1) cho thấy dịch chiết chuẩn hóa có khả năng ức chế giải phóng yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), một chất trung gian quan trọng gây viêm [3]. Khả năng ức chế TNF-alpha này chủ yếu đến từ hoạt chất andrographolide chứa trong cây [3].
Ngoài ra, thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cũng ghi nhận hoạt tính ức chế protease thông qua thử nghiệm ức chế biến tính protein với bovine serum albumin ở nồng độ từ 100 đến 500 microg/ml [4]. Hoạt tính kháng viêm này kết hợp với khả năng chống oxy hóa đã được ghi nhận trên mô hình thử nghiệm quét gốc tự do DPPH [4].
Kết quả từ các mô hình thử nghiệm trên động vật
Để kiểm chứng hiệu quả thực tế trên mô sống, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật thí nghiệm [1], [2]. Các thử nghiệm này thường sử dụng chất carrageenan hoặc histamine tiêm vào chân chuột để tạo phản ứng sưng phù cấp tính giống như sưng viêm ở người [1], [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát cả dịch chiết nước và cồn của lá cây trên động vật thí nghiệm [1]. Thử nghiệm độc tính cấp tính cho thấy chiết xuất an toàn ở liều cao lên tới 1600 mg/kg [1]. Cả hai loại dịch chiết đều cho thấy đặc tính kháng viêm, giảm đau và chống oxy hóa, trong đó dịch chiết cồn có hoạt tính sinh học và khả năng chống oxy hóa cao hơn dịch chiết nước [1]. Các thử nghiệm giảm đau trên chuột thông qua phản ứng liếm bàn chân do formalin và quặn mình do acid acetic cũng ghi nhận hiệu quả rõ rệt [1].
Trong một nghiên cứu khác vào năm 2006 thực hiện trên mô hình chuột BALB/c, việc dùng dịch chiết đã ức chế đáng kể sự hình thành superoxide (32,4%) và nitric oxide (65,3%) do PMA kích thích [2]. Đáng chú ý, việc sử dụng dịch chiết này đã tạo ra sự ức chế hoàn toàn đối với phản ứng viêm gây ra bởi carrageenan so với nhóm chuột đối chứng [2].
Chiết xuất chuẩn hóa và tối ưu hóa hoạt chất
Hiệu quả kháng viêm của thảo dược phụ thuộc rất lớn vào hàm lượng hoạt chất sau khi chiết xuất. Một nghiên cứu năm 2015 đã kiểm tra 12 lô dịch chiết thương mại chuẩn hóa chứa hàm lượng andrographolide từ 30% trở lên [3]. Kết quả cho thấy hàm lượng andrographolide trung bình đạt 32,2 ± 2,1% (dao động từ 27,5 đến 35,9%) [3]. Dù các thành phần không chuẩn hóa khác có sự dao động lớn (như acid chlorogenic dao động hơn 30 lần, khả năng dọn gốc tự do DPPH dao động khoảng 3 lần), hoạt tính ức chế giải phóng TNF-alpha giữa các lô lại rất đồng đều và phụ thuộc chủ yếu vào lượng andrographolide [3].
Vào năm 2024, một nghiên cứu đã sử dụng phương pháp chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm (UAE) để tối ưu hóa điều kiện chiết [5]. Kết quả cho thấy mẫu chiết xuất với thời gian 35 phút và biên độ 65% đạt khả năng chống oxy hóa tối ưu với giá trị IC50 là 73,71 ± 0,28 [5]. Mẫu chiết xuất với thời gian 30 phút và biên độ 60% thể hiện hoạt tính ức chế alpha-glucosidase mạnh nhất với giá trị IC50 là 0,87 ± 0,003, mở ra tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa bên cạnh hoạt tính kháng viêm [5].
Các nghiên cứu khác trên một số loài cùng chi như Andrographis echioides cũng ghi nhận tiềm năng kháng viêm và chống oxy hóa tương tự, cho thấy nhóm thực vật này sở hữu nguồn hợp chất tự nhiên rất đa dạng [4].
Lợi ích ghi nhận và những giới hạn nghiên cứu lớn
Các dữ liệu thực nghiệm đã củng cố lý do vì sao loại thảo dược này được sử dụng trong dân gian từ lâu đời [1]. Các lợi ích nổi bật có thể kể đến:
- Giảm phản ứng sưng phù mô cấp tính trên mô hình thực nghiệm động vật [1], [2].
- Giảm các chất chỉ điểm tiền viêm như TNF-alpha và nitric oxide [2], [3].
- Giảm đau trong các phản ứng kích thích thực nghiệm trên chuột [1].
- Khả năng chống oxy hóa cao, dọn dẹp các gốc tự do superoxide và hydroxyl [6], [2].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là hầu hết các kết luận chỉ đến từ thử nghiệm ống nghiệm và mô hình chuột [2], [3]. Mô hình động vật không thể phản ánh hoàn toàn cơ chế chuyển hóa, hấp thu và các phản ứng miễn dịch phức tạp ở cơ thể người. Các nghiên cứu chưa đưa ra phác đồ lâm sàng chuẩn xác, chưa xác định rõ liều lượng tối ưu và mức độ tương tác thuốc trên người.
Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng thảo dược
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem dịch chiết thảo dược như một phương thuốc thay thế hoàn toàn cho thuốc kháng viêm tây y. Một số người tự ý dừng thuốc hạ sốt, giảm đau hoặc thuốc kháng sinh do bác sĩ kê đơn để dùng thảo dược truyền miệng, điều này có thể khiến tình trạng viêm nhiễm trở nên trầm trọng.
Nhiều người cũng tin rằng dùng cây tươi đun nấu ở nhà sẽ có tác dụng mạnh như trong các báo cáo khoa học. Thực tế, các nghiên cứu sử dụng dịch chiết cồn hoặc phương pháp chiết xuất chuẩn hóa để thu được hàm lượng hoạt chất cao [1], [3]. Việc đun sắc thủ công tại nhà khó kiểm soát nồng độ hoạt chất andrographolide và có thể lẫn tạp chất [3]. Thảo dược tự nhiên cũng không có nghĩa là an toàn tuyệt đối nếu lạm dụng hoặc dùng sai cách.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù thử nghiệm độc tính cấp tính trên động vật cho thấy độ an toàn ở mức liều cao 1600 mg/kg [1], người dùng vẫn cần hết sức thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng khẳng định tính an toàn trên nhóm đối tượng này; dữ liệu hiện có mới chỉ thực hiện trên động vật thí nghiệm [1].
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi có bệnh nền: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào do chức năng gan, thận ở các nhóm này có sự khác biệt.
- Người đang dùng thuốc điều trị: Do dịch chiết có hoạt tính sinh học can thiệp vào các chất trung gian gây viêm và enzyme chuyển hóa [5], [3], nguy cơ tương tác với các loại thuốc tây y giảm đau, hạ đường huyết là hoàn toàn có thể xảy ra.
Lời khuyên áp dụng trong đời sống
Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm từ loại cây này để hỗ trợ sức khỏe, hãy xem đây là một giải pháp bổ trợ, không phải thuốc điều trị thay thế. Nên ưu tiên lựa chọn các sản phẩm đã được kiểm định chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng và công bố chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất [3].
Không nên tự ý thu hái cây hoang dại để sắc uống với liều lượng tùy tiện. Hãy dùng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định từ thầy thuốc chuyên khoa. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng viêm nhiễm nặng như sưng đau dữ dội, sốt cao kéo dài hoặc vết thương nhiễm trùng mưng mủ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bài bản.
Khoa học hiện đại đã bước đầu chứng minh tiềm năng kháng viêm và chống oxy hóa đáng chú ý của dịch chiết thảo dược này qua các mô hình tế bào và chuột [2]. Dẫu vậy, việc biến các kết quả thí nghiệm thành giải pháp y tế thực thụ vẫn cần thêm thời gian và nhiều thử nghiệm lâm sàng trên người. Hãy luôn giữ thái độ tiếp cận khoa học, cân bằng và lắng nghe tư vấn từ nhân viên y tế trước khi đưa thảo dược vào chăm sóc sức khỏe bản thân.









