Nhiều người khi nhận kết quả mắc bệnh tuyến giáp thường truyền tai nhau thực đơn ăn kiêng khắt khe, trong đó bước đầu tiên là loại bỏ hoàn toàn muối iod ra khỏi gian bếp. Nỗi lo lắng này xuất phát từ suy nghĩ rằng tuyến giáp đang có vấn đề thì nạp thêm iod sẽ khiến khối u to lên hoặc bệnh trở nặng hơn.

Quan niệm kiêng tuyệt đối muối iod cho mọi bệnh nhân tuyến giáp là hoàn toàn sai lầm. Iod là nguyên tố vi lượng tối cần thiết để cơ thể tổng hợp hormone tuyến giáp, điều hòa chuyển hóa và duy trì hoạt động sống [4, 7]. Việc thiếu hụt hay dư thừa iod đều dẫn đến những tổn thương bệnh lý ở tuyến giáp, đòi hỏi chế độ ăn uống phải đúng chỉ định y khoa [1, 2].

Iod và tuyến giáp: Con dao hai lưỡi đối với sức khỏe

Iod tham gia trực tiếp vào cấu trúc của các hormone tuyến giáp do cơ thể sản xuất [7, 8]. Nếu không có đủ iod, tuyến giáp sẽ phải phình to nhằm tăng khả năng bắt giữ vi chất này từ máu, dẫn đến tình trạng bướu cổ [7, 8]. Thiếu hụt iod kéo dài là nguyên nhân phổ biến hàng đầu gây suy giảm trí tuệ có thể phòng ngừa được trên thế giới [6, 8].

Tuy nhiên, việc bổ sung vi chất này cần giữ ở mức cân bằng vừa đủ. Tình trạng thừa iod hay thiếu iod đều để lại những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe con người [1]. Cả hai thái cực này đều liên quan chặt chẽ đến sự xuất hiện của bướu cổ, suy giáp, cường giáp, viêm tuyến giáp, ung thư tuyến giáp và tự miễn tuyến giáp [1, 4]. Do đó, việc can thiệp chế độ ăn chứa iod như con dao hai lưỡi, đòi hỏi sự hiểu biết đúng đắn [1].

Bệnh nhân tuyến giáp kiêng muối iod: Thực hư từ các nghiên cứu

Nhiều người tin rằng dừng ăn muối iod sẽ bảo vệ tuyến giáp, nhưng các dữ liệu khoa học thực tế lại cho thấy chiều ngược lại. Tại Trung Quốc, chương trình phổ cập muối iod toàn dân đã được triển khai từ năm 1995 nhằm ngăn chặn các rối loạn do thiếu iod [2]. Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại Chiết Giang trên 6.600 hộ gia đình, chẩn đoán qua siêu âm cho 15.122 người và xét nghiệm máu cho 5.873 người đã đưa ra nhiều số liệu quan trọng [2].

Nghiên cứu này ghi nhận trung vị iod niệu của quần thể là 163 mcg/L, nhưng vẫn có 23,2% người tham gia bị thiếu iod mức độ vừa [2]. Tỷ lệ bướu cổ lan tỏa là 2,3%, nhân tuyến giáp là 20,9%, cường giáp là 0,5%, cường giáp dưới lâm sàng là 0,6%, suy giáp là 0,6%, suy giáp dưới lâm sàng là 7,8%, bệnh Basedow là 0,2% và viêm tuyến giáp lympho bào mạn tính là 0,3% [2]. Đáng chú ý, tỷ lệ mắc một số bệnh tuyến giáp ở nhóm người dùng muối không bổ sung iod lại cao hơn so với nhóm ăn muối iod [2].

Một nghiên cứu cắt ngang khác thực hiện năm 2010 tại Hàng Châu, Trung Quốc trên 9.412 người trưởng thành cũng làm rõ mối liên quan giữa muối không bổ sung iod và nhân tuyến giáp [3]. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhân tuyến giáp ở nam giới là 24,1% và nữ giới là 34,7% [3]. Những người trưởng thành dùng muối không bổ sung iod có nguy cơ mắc nhân tuyến giáp tăng lên đáng kể (OR: 1,36) [3].

Cũng trong khảo sát này, nhóm người có thói quen ăn nhạt có nguy cơ mắc nhân tuyến giáp cao hơn so với người ăn mặn vừa phải (OR: 1,19 ở toàn thể người tham gia và OR: 1,23 ở phụ nữ) [3]. Những cá nhân không ăn muối iod lẫn sữa có nguy cơ nhân tuyến giáp cao gấp 1,72 lần so với người dùng cả hai loại thực phẩm này [3]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng lượng iod nạp vào quá thấp có thể làm tăng nguy cơ nhân tuyến giáp ở người trưởng thành, đặc biệt là phụ nữ [3].

Cân bằng lợi ích và giới hạn của việc bổ sung iod qua muối ăn

Chương trình bổ sung iod toàn dân thông qua muối ăn được đánh giá là một trong những can thiệp y tế công cộng hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất trên toàn cầu [1, 6]. Việc phủ muối iod giúp kiểm soát rõ rệt tình trạng bướu cổ và hạn chế các rối loạn phát triển tâm thần [5, 6]. Bằng chứng dịch tễ xác nhận lợi ích của việc kiểm soát thiếu iod vượt trội hơn hẳn so với những nguy cơ tương đối nhỏ do nạp thừa chất này [6, 7].

Dẫu vậy, các chuyên gia dịch tễ cũng chỉ ra những hạn chế và nguy cơ đi kèm của muối iod. Việc đưa muối iod vào các khu vực thiếu iod mạn tính có thể làm gia tăng thoáng qua tỷ lệ mắc các rối loạn tuyến giáp [4]. Bổ sung iod dự phòng đã được ghi nhận làm tăng tần suất bệnh tự miễn tuyến giáp và suy giáp ở một số quần thể [5].

Tại Colombia, dù các tiêu chuẩn sản xuất muối iod được tuân thủ nghiêm ngặt, tỷ lệ dư thừa iod trong dân số vẫn ở mức cao do thói quen lạm dụng quá nhiều muối, làm tăng nguy cơ rối loạn cấu trúc và chức năng tuyến giáp [1]. Khảo sát tại Nepal trên 2.117 mẫu muối hộ gia đình cho thấy trung vị hàm lượng iod là 53,9 ppm, với 83,9% mẫu muối chứa hàm lượng iod vượt mức khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới [6]. Lượng iod quá cao này tiềm ẩn nguy cơ gây bướu giáp, suy giáp và viêm giáp cho người sử dụng thường xuyên [6].

Hiểu lầm thường gặp: Cứ có bệnh tuyến giáp là phải cắt giảm muối iod

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là gom tất cả các bệnh lý tuyến giáp vào chung một nhóm rồi áp dụng chế độ kiêng khem giống nhau. Người bệnh thường tự ý chuyển sang dùng muối hạt thô, muối hồng hoặc muối không iod ngay khi phát hiện có nhân giáp hoặc bướu cổ đơn thuần.

Dữ liệu khoa học cho thấy chính việc thiếu hụt iod hoặc sử dụng muối không iod mới làm tăng khả năng xuất hiện nhân tuyến giáp và bướu cổ [2, 3]. Một phân tích theo dõi dọc trong 3 năm liên tiếp (2011-2013) tại 31 tỉnh thành của Trung Quốc cho thấy lượng iod ăn vào tối đa của nam giới dao động từ 366,9 mcg đến 378,9 mcg mỗi ngày [7]. Với độ phủ muối iod duy trì trên 98,7%, nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa lượng muối iod ăn vào hàng ngày và các bệnh dịch tễ tuyến giáp [7].

Một hiểu lầm khác là lo sợ ăn muối iod sẽ gây độc cho cơ thể. Thực tế, tình trạng sụt giảm tiêu thụ muối iod trong các hộ gia đình do lo ngại vô căn cứ về bệnh tuyến giáp đang là thách thức lớn, đe dọa thành quả loại trừ thiếu hụt iod ở nhiều quốc gia [8].

Những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng muối iod

Mặc dù muối iod là giải pháp y tế cộng đồng quan trọng, việc sử dụng cần được cá nhân hóa tùy theo bệnh cảnh cụ thể [1, 4]. Bệnh nhân mắc các thể bệnh cường giáp, chẳng hạn như bệnh Basedow, cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ điều trị vì việc nạp nhiều iod có thể kích thích tuyến giáp tổng hợp thêm hormone [2, 4].

Người mắc các bệnh tự miễn tuyến giáp hoặc viêm tuyến giáp cũng cần được theo dõi nồng độ iod chặt chẽ qua xét nghiệm định kỳ [1, 7]. Việc dư thừa iod từ muối ăn có thể gây ra hiện tượng nhiễm độc giáp hoặc thúc đẩy phản ứng tự miễn tiến triển [4, 7]. Dữ liệu hiện có chủ yếu được đo lường trên các cộng đồng dân cư lớn thông qua nồng độ iod niệu và khẩu phần muối hàng ngày, chưa có khuyến cáo chung chung áp dụng cho mọi ca bệnh riêng lẻ [2, 3, 5].

Những người sống tại các khu vực có nguồn nước tự nhiên đã chứa sẵn hàm lượng iod cao cũng thuộc nhóm cần cẩn trọng để tránh tình trạng cộng gộp gây dư thừa [8]. Ngược lại, người có thói quen ăn quá nhạt hoặc người kiêng cả sữa và muối iod cần lưu ý nguy cơ thiếu iod tiềm ẩn gây tổn hại chức năng tuyến giáp [3].

Áp dụng thực tế: Sử dụng muối iod an toàn trong bữa ăn hàng ngày

Đối với người bình thường và người có nhân tuyến giáp lành tính, việc duy trì sử dụng muối iod ở mức độ vừa phải là cần thiết để bảo vệ cấu trúc tuyến giáp [3]. Không nên vì lo ngại bệnh tật mà cắt bỏ hoàn toàn muối iod, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng [2, 3].

Tuy nhiên, người tiêu dùng không nên lạm dụng việc nêm nếm quá mặn, bởi tiêu thụ quá nhiều muối sẽ kéo theo lượng iod vượt ngưỡng khuyến cáo cho phép [1, 4]. Trong nấu nướng, nên bảo quản muối ở nơi khô ráo, đậy kín nắp để tránh thất thoát iod do nhiệt độ và độ ẩm môi trường [6]. Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý tuyến giáp cần chủ động hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa nội tiết về tình trạng dinh dưỡng của bản thân và thực hiện các xét nghiệm cần thiết thay vì tự ý điều chỉnh chế độ ăn.

Muối iod là phương tiện phòng ngừa các rối loạn tuyến giáp đã được chứng minh hiệu quả trên toàn thế giới [1, 6]. Việc kiêng hoàn toàn muối iod khi mắc bệnh tuyến giáp là quan niệm phiến diện, có thể mang lại nhiều tác hại hơn là lợi ích [2, 3]. Hãy lắng nghe tư vấn chuyên môn từ bác sĩ để xây dựng chế độ dinh dưỡng cân bằng và phù hợp nhất với thể trạng của mình.