Lời đồn về tác dụng hạ huyết áp của ngưu tất

Trong dân gian và y học cổ truyền, ngưu tất (rễ cây Achyranthes bidentata) là vị thuốc quen thuộc thường được nhắc đến trong các bài thuốc bổ can thận, mạnh gân cốt hoặc trị đau nhức xương khớp. Tuy nhiên, thời gian gần đây, không ít người truyền tai nhau rằng loại thảo dược này có khả năng "thần kỳ" giúp làm giãn mạch và chữa khỏi bệnh tăng huyết áp. Nhiều bệnh nhân cao tuổi thậm chí đã tự ý tìm mua ngưu tất về sắc uống hàng ngày với hy vọng bỏ được thuốc Tây.

Thực tế khoa học hoàn toàn khác với những lời đồn thổi trên. Cho đến nay, chưa có bất kỳ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh ngưu tất có thể hạ huyết áp an toàn hay thay thế thuốc điều trị tim mạch. Những ghi nhận hiện tại mới chỉ dừng lại ở tính năng lợi tiểu truyền thống hoặc các thí nghiệm cải thiện độ nhớt của máu trên động vật, không đồng nghĩa với khả năng điều trị bệnh huyết áp ở người.

Cơ chế tác động sinh học và những gì khoa học đã biết

Ngưu tất, đặc biệt là phần rễ mang tên khoa học Achyranthes bidentata Blume thuộc họ Dền (Amaranthaceae), chứa rất nhiều thành phần hoạt tính sinh học [1]. Bốn nhóm hoạt chất chính được tìm thấy bao gồm phytoecdysone, triterpene saponin, polysaccharide và polypeptide [2]. Trong đó, các saponin triterpene có cấu trúc acid dicarboxylic đặc trưng và nhiều chất chuyển hóa thứ cấp khác đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học [2], [1].

Về mặt tác dụng đối với hệ tuần hoàn, dược liệu này từ lâu đã được y học cổ truyền ghi nhận chức năng hoạt huyết và trục huyết ứ [2], [1], [3], [4]. Khi máu lưu thông kém hoặc có tình trạng ứ trệ, các hợp chất trong rễ ngưu tất có thể hỗ trợ điều hòa dòng chảy [5]. Một đặc tính khác thường được ghi nhận là tác dụng lợi tiểu [2], [1], [3], [6]. Trong y học, việc bài tiết bớt nước qua đường tiểu có thể hỗ trợ gián tiếp giảm thể tích dịch tuần hoàn, nhưng điều này hoàn toàn khác biệt với cơ chế giãn mạch trực tiếp nhằm kiểm soát chỉ số huyết áp bệnh lý.

Hơn 270 chất chuyển hóa đã được phân lập từ ngưu tất, bao gồm terpenoid, steroid, alkaloid và flavonoid [1]. Dù vậy, phần lớn các hoạt chất này mới chỉ được khảo sát sơ bộ về khả năng chống viêm, giảm đau, bảo vệ khớp hoặc chống thoái hóa tế bào chứ chưa có hoạt chất nào được chứng minh là thuốc giãn mạch hạ áp chuyên biệt [1], [6], [7].

Các nghiên cứu thực nghiệm nói gì về ngưu tất?

Để hiểu rõ hơn về các tác dụng dược lý được ghi nhận của ngưu tất, chúng ta cần xem xét cụ thể các nghiên cứu tiền lâm sàng và hóa thực vật học đã được thực hiện:

Đầu tiên là nghiên cứu năm 2008 về tác dụng dẫn thuốc và huyết học của ngưu tất trong bài thuốc Tam miêu hoàn trên mô hình chuột cống bị viêm khớp [8]. Chuột thí nghiệm được gây viêm khớp bằng chất bổ trợ Freund và tắm nước nóng, sau đó chia làm ba nhóm: nhóm mô hình không dùng thuốc, nhóm dùng bài thuốc chứa ngưu tất liều 18 g/kg thể trọng, và nhóm dùng bài thuốc không chứa ngưu tất liều 10 g/kg [8].

Kết quả kiểm tra thông số lưu biến máu ghi nhận nhóm có ngưu tất cải thiện rõ rệt độ nhớt của máu: độ nhớt máu toàn phần ở tốc độ cắt cao đạt (6,47 ± 0,57) mPa·s, độ nhớt ở tốc độ cắt thấp đạt (9,28 ± 1,2) mPa·s, và độ nhớt huyết tương đạt (1,94 ± 0,19) mPa·s [8]. Đồng thời, dược liệu này giúp tăng nồng độ hoạt chất berberine tại khớp bàn chân ở các thời điểm 2, 4, 6 giờ và 14 ngày [8]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là chỉ khảo sát trên chuột thí nghiệm nhằm đánh giá tác dụng dẫn thuốc và chống phù nề xương khớp, hoàn toàn không phải thử nghiệm điều trị hạ huyết áp trên người.

Tiếp đến, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân lập một polysaccharide dạng pectin mới có tên ABP2 từ rễ Achyranthes bidentata [5]. Nghiên cứu tiến hành trên dòng tế bào A549 và mô hình chuột bị xơ phổi [5]. Kết quả cho thấy ABP2 kích hoạt con đường tín hiệu Keap1/Nrf2/HO-1, làm tăng hoạt tính của enzyme superoxide dismutase và glutathione peroxidase, qua đó giảm các gốc oxy hóa phản ứng và giảm sinh malondialdehyde để bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do H2O2 [5].

Ở chuột xơ phổi, ABP2 ức chế con đường TGF-beta1/Smad3, giảm các yếu tố gây viêm và lắng đọng collagen trong mô phổi, đồng thời điều hòa hệ vi sinh đường ruột [5]. Mặc dù cho thấy tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa mạnh, thử nghiệm này chỉ thực hiện trên tế bào và động vật với mục tiêu nhắm tới bệnh xơ phổi chứ không đo lường các phản ứng huyết áp.

Năm 2019, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá tác động của thành phần cồn ngưu tất (Achyranthes bidentata alcohol) trên tế bào tạo xương [6]. Thí nghiệm sử dụng tế bào tạo xương nguyên phát nuôi cấy từ 30 chuột đực Sprague-Dawley 4 tuần tuổi, chia làm 6 nhóm (mỗi nhóm lấy tế bào từ 5 chuột): nhóm đối chứng, nhóm dùng dịch cồn ở các nồng độ 25, 50, 100, 200 microg/ml và nhóm kết hợp chất ức chế PD98059 25 microM với 200 microg/ml cồn ngưu tất [6].

Kết quả đo bằng kỹ thuật MTT và RT-qPCR cho thấy cồn ngưu tất làm tăng sinh tế bào theo phụ thuộc liều, tăng hoạt tính men phosphatase kiềm (ALP), tăng mức miRNA điều hòa gen Runx2 và kích hoạt con đường ERK (P < 0,05) [6]. Nghiên cứu này minh chứng rõ tác dụng chống loãng xương đã được dân gian ghi nhận, nhưng giới hạn là chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm trên tế bào chuột [6].

Nghiên cứu về tác dụng giảm đau và chống viêm năm 1997 cũng tiến hành trên chuột nhắt trắng bằng thử nghiệm tấm nóng và gây quặn đau bằng acid acetic [7]. Dịch chiết nước từ ngưu tất và các dạng chế biến giúp ức chế cảm giác đau, trong đó sản phẩm chích rượu (chế với rượu) cho hiệu quả giảm đau mạnh và kéo dài nhất [7]. Thảo dược này cũng ức chế rõ tình trạng viêm tai do dầu ba đậu ở chuột [7]. Thử nghiệm này một lần nữa khẳng định đặc tính giảm đau, chống viêm trên động vật chứ không liên quan trực tiếp đến chỉ số huyết áp tim mạch.

Bên cạnh đó, các công bố khoa học năm 2020 và 2021 đã giải mã hoàn chỉnh hệ gen lục lạp của Achyranthes bidentata với chiều dài lần lượt là 151.451 cặp base (chứa 130 gen) và 151.543 cặp base (chứa 131 gen) [3], [4]. Những dữ liệu di truyền này giúp định danh loài và xác định mối quan hệ phát sinh họ hàng của cây trong họ Dền, cung cấp nền tảng sinh học phân tử chứ không mang giá trị điều trị bệnh lý trực tiếp [3], [4].

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới người bệnh huyết áp

Từ các dữ liệu khoa học thực tế, người tiêu dùng cần nhận rõ giới hạn rất lớn giữa nghiên cứu tiền lâm sàng và ứng dụng y khoa. Các báo cáo tổng quan năm 2022 và 2024 chỉ rõ rằng các thử nghiệm về ngưu tất chủ yếu xoay quanh tác dụng bảo vệ khớp, chống loãng xương, chống thoái hóa thần kinh hoặc điều hòa miễn dịch [2], [1]. Rất nhiều công dụng cổ truyền của vị thuốc này vẫn đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu hơn để xác thực [1].

Đặc biệt, hiện tại hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng trên người bệnh tăng huyết áp. Việc ngưu tất có thể hỗ trợ cải thiện lưu biến máu hay lợi tiểu nhẹ trên mô hình động vật không đồng nghĩa với việc dược liệu này có thể làm giảm huyết áp hiệu quả và an toàn trên cơ thể con người [2], [8], [1]. Do đó, người bệnh không thể lấy kết quả từ mô hình chuột để tự suy diễn áp dụng điều trị tăng huyết áp cho bản thân.

Hiểu lầm tai hại: Bỏ thuốc Tây để dùng ngưu tất

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là coi ngưu tất như một loại "thuốc giãn mạch tự nhiên" an toàn, không có tác dụng phụ. Tăng huyết áp là một bệnh lý mãn tính nguy hiểm, được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng" vì diễn tiến âm thầm gây suy tim, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Việc tự ý ngưng các loại thuốc huyết áp do bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống nước sắc ngưu tất có thể khiến chỉ số huyết áp tăng vọt mất kiểm soát, dẫn đến các biến cố đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng tác dụng hoạt huyết và lợi tiểu của ngưu tất với tác dụng chữa bệnh cao huyết áp [2], [1]. Mặc dù ngưu tất có mặt trong một số bài thuốc cổ phương kết hợp để hỗ trợ lưu thông khí huyết, vị thuốc này chưa bao giờ được chứng minh là hoạt chất đơn độc có khả năng ổn định số đo huyết áp của bệnh nhân tim mạch [1].

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do tính chất hoạt huyết trục ứ mạnh mẽ [2], [1], [3], [4], ngưu tất là dược liệu không được dùng tùy tiện cho tất cả mọi người. Dữ liệu y văn cổ truyền và dược lý cảnh báo thảo dược này có thể gây kích thích co bóp hoặc tăng tuần hoàn vùng chậu [1].

Phụ nữ đang mang thai cần tuyệt đối thận trọng và tránh sử dụng ngưu tất do dược liệu này kích thích hành huyết và có thể gây co bóp tử cung, dẫn đến nguy cơ sẩy thai hoặc sinh non [1]. Phụ nữ đang bị rong kinh, kinh nguyệt ra quá nhiều cũng không nên dùng vì thảo dược có thể làm tăng lượng máu mất [1].

Bên cạnh đó, những người đang chuẩn bị phẫu thuật, người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng các loại thuốc chống đông máu không được tự ý dùng ngưu tất do nguy cơ chảy máu khó cầm. Đối với người cao tuổi, phụ nữ cho con bú hay trẻ em, hiện chưa có dữ liệu lâm sàng an toàn đầy đủ; mọi trường hợp có bệnh nền đều cần tham vấn ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.

Sử dụng ngưu tất đúng cách trong đời sống

Nếu bạn muốn sử dụng ngưu tất như một vị thuốc hỗ trợ cho các vấn đề về xương khớp theo y học cổ truyền [1], [4], [6], hãy luôn tuân thủ nguyên tắc an toàn. Trước hết, chỉ nên dùng dược liệu có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín, tránh các sản phẩm trôi nổi không được kiểm định chất lượng.

Khi sử dụng, ngưu tất thường được dùng ở dạng sắc nước uống hoặc qua các phương pháp chế biến truyền thống như ngưu tất chế rượu nhằm tăng cường tác dụng giảm đau chống viêm khớp [7]. Tuy nhiên, liều lượng cụ thể và cách phối ngũ cần tuân theo chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền chứ không tự ý pha chế liều cao [1].

Quan trọng nhất, nếu đang điều trị tăng huyết áp, người bệnh bắt buộc phải tiếp tục uống thuốc hạ áp theo đúng đơn của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. Tuyệt đối không tự ý dùng ngưu tất thay thế thuốc tây, không ngắt quãng liệu trình điều trị và luôn duy trì việc theo dõi huyết áp đều đặn tại nhà.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe tim mạch

Ngưu tất là một vị thảo dược quý trong y học phương Đông với nhiều tiềm năng sinh học đã và đang được nghiên cứu về xương khớp và kháng viêm [5], [1], [6]. Tuy nhiên, những dữ liệu khoa học hiện nay hoàn toàn không ủng hộ việc dùng dược liệu này như một giải pháp thay thế cho thuốc hạ áp y khoa [1].

Để duy trì một trái tim khỏe mạnh và kiểm soát huyết áp ổn định, nền tảng bền vững nhất vẫn là tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa, kết hợp chế độ ăn giảm muối, hạn chế dầu mỡ, tăng cường vận động và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Hãy luôn tỉnh táo trước những lời quảng cáo truyền miệng để bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân.