Thực hư lời đồn tăng đề kháng từ tỏa dương

Nhiều người tìm mua tỏa dương (còn gọi là nấm ngọc cẩu) như một phương thuốc bồi bổ, tăng cường sinh lực và nâng cao sức đề kháng. Trên thị trường thảo dược, loại cây này thường được người bán ca ngợi là vị thuốc quý giúp kích thích hệ miễn dịch tự nhiên, ngăn ngừa bệnh tật hiệu quả.

Tuy nhiên, các tuyên bố trên đa phần dựa vào truyền miệng và suy luận thiếu căn cứ khoa học cụ thể. Trong các tài liệu nghiên cứu y sinh học hiện đại cung cấp, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng hay nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp nào trên dược liệu tỏa dương nhằm chứng minh khả năng kích thích thực bào hay tăng miễn dịch. Những dữ liệu hiện có về hoạt tính miễn dịch chủ yếu xuất phát từ nhóm polysaccharide chiết xuất từ các loài thực vật, nấm và tảo khác.

Polysaccharide tác động lên tế bào miễn dịch thế nào?

Polysaccharide là hợp chất carbohydrate phức hợp có mặt tự nhiên trong thực phẩm, vi sinh vật, thực vật bậc cao và nấm [4, 7]. Hợp chất này tương tác với hệ thống miễn dịch, tăng cường các phản ứng đặc hiệu bảo vệ vật chủ [1].

Cơ chế điều hòa miễn dịch của polysaccharide tự nhiên chủ yếu diễn ra tại đại thực bào [2]. Đại thực bào có vai trò khởi động đáp ứng miễn dịch bẩm sinh, tiêu diệt mầm bệnh và xử lý dị vật thông qua hiện tượng thực bào [1]. Polysaccharide thực vật thường liên kết với các thụ thể trên bề mặt đại thực bào như thụ thể Toll-like receptor 4 (TLR4), CD14, complement receptor 3, dectin-1 hay thụ thể mannose [2].

Khi thụ thể tiếp nhận liên kết, các chuỗi tín hiệu nội bào được kích hoạt, dẫn đến quá trình phiên mã và giải phóng các chất trung gian [2]. Hoạt động này thúc đẩy tế bào thực bào tăng sinh, gia tăng khả năng nuốt dị vật, tạo ra các chất diệt khuẩn như oxit nitric (NO), gốc oxy phản ứng (ROS) và các cytokine gây viêm hỗ trợ bảo vệ cơ thể [1, 4].

Bằng chứng khoa học về polysaccharide từ các loài nấm khác

Polysaccharide từ nấm từ lâu đã được quan sát có tác dụng điều hòa miễn dịch lành tính, ít độc tính và kích thích cả miễn dịch tự nhiên lẫn thu nhận [3, 7]. Dù vậy, dữ liệu chỉ giới hạn trên các dòng nấm nhất định trong phòng thí nghiệm.

Một nghiên cứu năm 2018 kiểm tra hoạt tính miễn dịch của polysaccharide phân lập từ nấm Collybia radicata (CRP) trên đại thực bào chuột [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn polysaccharide trọng lượng 14.942 Da giúp tăng cường phân chia tế bào và khả năng thực bào [3]. Ở nồng độ 850,0 µg/mL, CRP kích thích sự tăng sinh và thực bào lần lượt gấp 2,1 và 3,4 lần so với nhóm đối chứng [3]. Hoạt chất này cũng làm tăng tiết NO theo phụ thuộc nồng độ, thúc đẩy tổng hợp enzym iNOS và giải phóng các cytokine như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, IL-10 từ 2,3 đến 3,6 lần [3]. Khi dùng chất ức chế TLR4 là TAK242, mức tiết NO, iNOS và cytokine bị chặn hơn 51%, xác nhận CRP tác động qua thụ thể TLR4 [3].

Năm 2022, nghiên cứu về polysaccharide trung tính từ nấm Sparassis latifolia (SLNP) có khối lượng phân tử 3,2 x 10^5 Da trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 cho thấy SLNP kích hoạt con đường tín hiệu không phụ thuộc MyD88 qua thụ thể TLR4 [4]. Khi xử lý ở nồng độ 500 µg/mL SLNP, mức biểu hiện mRNA và protein của yếu tố IRF3 trong tế bào RAW264.7 tăng lần lượt 28,13% và 18,00%, thúc đẩy biểu hiện tiếp theo của IFN-beta [4]. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ thành phần đường arabinose, galactose, glucose, xylose và mannose theo tỷ lệ phân tử 6:12:63:10:5, trong đó tỷ lệ cao của galactose và glucose đóng vai trò quan trọng tạo nên hoạt tính miễn dịch [4].

Cùng năm 2022, một nghiên cứu trích ly polysaccharide từ nấm Stropharia rugosoannulata (SRP) công bố hoạt tính kích thích miễn dịch trên đại thực bào [5]. Ở nồng độ 25-200 µg/mL, SRP thúc đẩy sự tăng sinh, khả năng thực bào và sự di chuyển tế bào so với nhóm chứng [5]. Trong khoảng 25-50 µg/mL, SRP làm tăng biểu hiện protein TLR4, MyD88 và NF-kappaB, chứng minh kích hoạt con đường TLR4/MyD88 [5]. Nghiên cứu cũng phát hiện SRP kích thích quá trình tự thực bào (autophagy) thông qua tăng protein LC3, Beclin1 và giảm p62 [5].

Năm 2017, nghiên cứu trên nấm Grifola frondosa xác nhận polysaccharide hòa tan trong nước kích hoạt đại thực bào RAW264.7 [6]. Hợp chất này tăng cường sản sinh NO và cytokine thông qua chuỗi truyền tín hiệu TLR4-MyD88-IKKbeta-NF-kappaB p65 [6].

Polysaccharide từ các loài thực vật và tảo biển

Ngoài nấm ăn thông thường, tác dụng trên đại thực bào cũng được ghi nhận trên một số chiết xuất thực vật và rong biển.

Năm 2024, một nghiên cứu trên loài rong Caulerpa chemnitzia (CRVP) phát hiện polysaccharide điều hòa miễn dịch qua con đường succinate/PHD2/HIF-1alpha/IL-1beta [7]. CRVP làm đại thực bào tăng sinh, biểu hiện mạnh các cytokine IL-1beta, IL-6, TNF-alpha, đồng thời làm tăng nồng độ NO và ROS [7]. Sự tích tụ axit succinic ức chế PHD2 và hoạt hóa HIF-1alpha trong tế bào [7].

Các loài thực vật khác như thạch hộc (Dendrobium officinale) cũng cho thấy polysaccharide thúc đẩy đại thực bào tăng sinh, tăng khả năng thực bào, giải phóng NO và TNF-alpha [2]. Nghiên cứu trên loài sâm (Panax) chứng minh polysaccharide kích thích tăng sinh tế bào lympho, hoạt hóa đại thực bào sản sinh NO và cytokine chống lại vi sinh vật ngoại lai [1]. Tương tự, nghiên cứu năm 2006 trên chiết xuất polysaccharide từ cây cúc muối (Salicornia herbacea - SHE) ghi nhận hợp chất này kích thích dòng tế bào RAW 264.7 tiết liều phụ thuộc TNF-alpha, IL-1beta, NO, thúc đẩy biểu hiện phân tử đồng kích thích B7-1, CD40 và tăng khả năng bắt giữ hồng cầu cừu [8].

Giới hạn nghiên cứu và sự thật về nấm tỏa dương

Mặc dù polysaccharide tự nhiên chứng minh được tiềm năng kích thích thực bào, tất cả thử nghiệm trên đều thực hiện trên mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) như tế bào đại thực bào RAW264.7 hay đại thực bào phúc mạc chuột [1, 2, 3, 6, 8]. Nghiên cứu tế bào chỉ phản ánh cơ chế sinh hóa đơn lẻ, không thể đại diện đầy đủ cho hệ miễn dịch phức tạp trong cơ thể người sống.

Hoạt tính sinh học của polysaccharide phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc: khối lượng phân tử, loại đường đơn cấu tạo, dạng liên kết glycosid và độ phân nhánh [3, 5]. Do đó, đặc tính kích thích miễn dịch của loài nấm này không thể gán ghép tùy tiện sang loài thực vật hay nấm khác.

Hiện tại, chưa có dữ liệu nào trong các trích đoạn khoa học đề cập hay kiểm chứng trực tiếp thành phần polysaccharide của nấm tỏa dương đối với đại thực bào. Do đó, lời đồn rằng nấm tỏa dương giúp tăng miễn dịch, kích thích thực bào vượt trội chỉ là suy diễn thương mại từ các nghiên cứu chung về polysaccharide thực vật.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm và dùng nấm tỏa dương với kỳ vọng tăng cường miễn dịch hay phòng chống bệnh tật:

  • Người có bệnh nền tự miễn hoặc bệnh lý mạn tính: Việc tự ý kích thích hệ miễn dịch hoặc dùng thảo dược không rõ cơ chế có thể gây tác động tiêu cực đến sức khỏe.
  • Người đang dùng thuốc điều trị: Các hoạt chất chưa được chuẩn hóa trong dược liệu thô có nguy cơ tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan, thận.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em: Chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính của tỏa dương trên các đối tượng nhạy cảm này.
  • Mọi trường hợp muốn sử dụng thảo dược hỗ trợ sức khỏe đều cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng.

Sử dụng hợp lý và nâng cao sức đề kháng đúng cách

Không có một loại dược liệu hay thảo dược riêng lẻ nào có thể thay thế một hệ miễn dịch khỏe mạnh:

  • Không thần thánh hóa sản phẩm: Không lạm dụng rượu ngâm hay các chế phẩm tỏa dương theo quảng cáo trôi nổi trên mạng xã hội.
  • Tiếp cận dinh dưỡng cân bằng: Miễn dịch tự nhiên cần được xây dựng từ thói quen sống hàng ngày bao gồm ăn đủ chất, bổ sung đa dạng rau củ, uống đủ nước và ngủ đủ giấc.
  • Luyện tập đều đặn: Hoạt động thể chất vừa sức là biện pháp đã được chứng minh giúp cải thiện tuần hoàn và sức đề kháng lâu dài.
  • Tham vấn y khoa: Khi có dấu hiệu suy giảm sức khỏe, nhiễm trùng tái diễn, người bệnh nên đến cơ sở y tế để thăm khám, không tự chữa bệnh bằng các bài thuốc truyền miệng.

Những tác dụng sinh học tích cực của polysaccharide đối với đại thực bào mới chỉ dừng lại ở các nghiên cứu tế bào trên một số loại nấm và thảo mộc nhất định. Tác dụng của tỏa dương lên hệ miễn dịch vẫn chưa có bằng chứng xác thực, người dân cần cẩn trọng để bảo vệ sức khỏe và tránh lãng phí kinh tế.