Dây thuốc cá từ lâu đã quen thuộc trong đời sống dân gian với vai trò làm thuốc trừ sâu tự nhiên hay đánh bắt thủy sản nhờ chứa độc tính tự nhiên. Gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện thông tin loài cây này có khả năng "tiêu diệt tế bào ung thư ác tính", khiến không ít người tìm mua thân hoặc hạt để sắc uống trị bệnh.
Thực tế khoa học hoàn toàn khác xa với lời đồn thổi trên mạng xã hội. Các hoạt chất chiết xuất từ Millettia pachyloba mới dừng lại ở mức thử nghiệm trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro), tuyệt đối chưa có bất kỳ bằng chứng nào chứng minh khả năng chữa khỏi ung thư trên cơ thể người.
Cơ chế ức chế tế bào trong phòng thí nghiệm
Trong các công trình sinh học phân tử, các nhà khoa học tập trung tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có khả năng ngăn chặn sự tăng sinh của tế bào ác tính. Khi phân lập các hoạt chất thuộc nhóm isoflavone và các chất liên quan từ thân hoặc hạt cây Millettia pachyloba, các chuyên gia ghi nhận khả năng gây độc tế bào có chọn lọc [1].
Cơ chế chính được quan sát trong ống nghiệm là kích hoạt hai con đường: tự thực (autophagy) và chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [1]. Tự thực là quá trình tế bào tự tiêu hóa các bào quan bị hư hỏng, nhưng khi bị kích hoạt quá mức sẽ dẫn tới tiêu vong tế bào [1]. Trong khi đó, apoptosis là quá trình dọn dẹp tế bào lỗi mà tế bào ác tính thường tìm cách né tránh [1].
Các phân tích tế bào cho thấy hoạt chất thử nghiệm làm tăng tín hiệu tự thực và thúc đẩy quá trình chết tế bào tự nhiên ở các dòng tế bào nghiên cứu [1]. Dù vậy, đây hoàn toàn là các phản ứng sinh hóa diễn ra trong đĩa thí nghiệm có kiểm soát nghiêm ngặt, chưa thể coi là thuốc điều trị [1].
Bằng chứng nghiên cứu từ thân và hạt Millettia pachyloba
Nghiên cứu công bố năm 2019 tiến hành phân lập các hợp chất tự nhiên từ thân cây khô Millettia pachyloba Drake [1]. Từ 28 hợp chất thu được, nhóm nghiên cứu phát hiện 6 chất mới gồm 5 isoflavone (pachyvones A-E) và 1 xanthone (pachythone A) [1]. Khi sàng lọc sơ bộ trên tế bào ung thư cổ tử cung HeLa và ung thư vú MCF-7, có 10 hợp chất thể hiện độc tính tế bào [1].
Thử nghiệm chuyên sâu tiếp theo trên 5 dòng tế bào ung thư (HeLa, ung thư gan HepG2, MCF-7, ung thư đại trực tràng Hct116, ung thư vú MDA-MB-231) và 1 dòng tế bào nội mô bình thường HUVEC cho thấy 10 hợp chất này có giá trị IC50 dao động từ 5 đến 40 micromol/L [1]. Đáng chú ý, các chất này không gây ảnh hưởng đến dòng tế bào bình thường HUVEC trong điều kiện thí nghiệm [1]. Trong đó, chất số 9 mang tên durmillone thể hiện khả năng kích hoạt tự thực phụ thuộc nồng độ mạnh nhất và kích hoạt apoptosis rõ rệt trên tế bào HeLa và MCF-7 [1].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2010 phân lập từ hạt của cây Millettia pachyloba hai hợp chất mới gồm 1 isoflavone (6-methoxybarbigerone) và 1 bipterocarpan (pachylobin), cùng với 7 hợp chất đã biết như durmillone, rotenone, pisatin... [2]. Khi kiểm tra trên dòng tế bào ung thư biểu mô KB, 6-methoxybarbigerone và pachylobin thể hiện độc tính tế bào với giá trị IC50 lần lượt là 2,0 và 17,6 micromol/L [2].
Nghiên cứu chuyển hóa và giới hạn ở các loài họ hàng
Bên cạnh khả năng gây độc tế bào, dược động học của hoạt chất cũng là vấn đề then chốt. Nghiên cứu năm 2019 khảo sát quá trình chuyển hóa của hợp chất kháng viêm HN-1 chiết xuất từ Millettia pachyloba trên vi thể gan của chuột cống, chuột nhắt, khỉ rhesus, chó Beagle và người [3].
Kết quả cho thấy vi thể gan chó và người có đặc tính chuyển hóa gần nhau nhất, chủ yếu thông qua các enzyme CYP1A1, CYP2D6 và CYP3A4 [3]. Các nhà khoa học xác định sơ bộ 3 chất chuyển hóa in vitro và 5 chất chuyển hóa in vivo trên chuột cống SD [3]. Đây là bước đi nền tảng sơ khai, cho thấy các chất từ loài cây này bị gan phân giải mạnh mẽ và cần nhiều bước nghiên cứu trước khi nghĩ đến thử nghiệm lâm sàng [3].
Mặt khác, không phải mọi loài thuộc chi Millettia đều có tác dụng ức chế tế bào ung thư giống nhau. Nghiên cứu năm 2020 trên hạt của loài Millettia pachycarpa ghi nhận hợp chất mới milletenol A cùng 4 flavonoid khác có tác dụng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) chống viêm trên đại thực bào RAW264.7 và làm giảm viêm trên cá ngựa vằn, nhưng hoàn toàn không thể hiện độc tính đáng kể nào trên tế bào ung thư vú ở người [4]. Điều này chứng tỏ tác dụng sinh học phân bố rất hẹp và đặc thù theo từng hợp chất riêng lẻ [4].
Từ đĩa nuôi cấy in vitro đến cơ thể người là khoảng cách rất xa
Nhiều người lầm tưởng rằng một chất tiêu diệt được tế bào ung thư trong đĩa petri thì sẽ chữa được bệnh ung thư khi uống vào cơ thể. Trên thực tế, tỷ lệ một hoạt chất từ thử nghiệm ống nghiệm bước vào thử nghiệm lâm sàng thành công là cực kỳ thấp.
Trong đĩa thí nghiệm, tế bào ung thư được tiếp xúc trực tiếp với hoạt chất tinh khiết ở nồng độ ổn định [1]. Khi con người uống thảo dược thô, các hoạt chất phải chịu sự phân hủy của dịch vị dạ dày, sự hấp thu kém qua thành ruột và quá trình chuyển hóa phức tạp tại gan bởi các enzym cytochrome P450 [3]. Nồng độ chất đến được khối u thường không đủ để tạo ra tác dụng sinh học như trong ống nghiệm.
Hơn nữa, các nghiên cứu hiện tại đối với Millettia pachyloba chỉ dừng lại ở mức phân lập hóa thực vật và đo đạc tế bào [1, 2]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm nào trên động vật sống có khối u để đánh giá kích thước khối u co lại ra sao, hay độc tính toàn thân nguy hiểm thế nào.
Hiểu lầm tai hại: Tự ý dùng dây thuốc cá trị bệnh
Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là việc đồng nhất "hoạt chất tinh khiết có hoạt tính" với "uống nước sắc cả cây thuốc". Trong cây thuốc cá tự nhiên, nồng độ của các isoflavone có lợi như durmillone rất nhỏ, trong khi lại chứa nhiều thành phần độc tính cao điển hình như rotenone [2].
Rotenone là một rotenoid tự nhiên nổi tiếng được con người dùng làm thuốc trừ sâu và chất diệt cá do ức chế chuỗi hô hấp tế bào [2]. Nếu tự ý đào rễ, bẻ cành hoặc lấy hạt dây thuốc cá sắc uống, người bệnh rất dễ bị ngộ độc cấp tính đường tiêu hóa, suy hô hấp hoặc tổn thương gan thận trước khi hoạt chất kịp "kháng ung thư".
Một số người còn bỏ lỡ giai đoạn điều trị vàng tại bệnh viện vì tin theo các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng. Ung thư ở giai đoạn sớm có thể phẫu thuật hoặc xạ trị triệt căn, nhưng việc trì hoãn để uống thảo mộc độc hại có thể khiến bệnh tiến triển sang giai đoạn di căn không thể cứu vãn.
Những ai cần tuyệt đối tránh xa loài cây này?
Do chưa hề có quy chuẩn về an toàn dược lý trên người, cây dây thuốc cá không phải là vị thuốc dùng tùy tiện trong cộng đồng. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng và không được tự ý sử dụng:
- Người bệnh ung thư: Tuyệt đối không tự ý uống thân, rễ hoặc hạt dây thuốc cá để thay thế các phác đồ y khoa chính thống như hóa trị, xạ trị, phẫu thuật.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Độc tính tự nhiên và các chất ức chế tế bào có thể gây dị tật thai nhi, sảy thai hoặc nhiễm độc cho trẻ sơ sinh.
- Người có bệnh lý về gan và thận: Quá trình chuyển hóa các chất từ cây đòi hỏi sự hoạt động mạnh của hệ enzym gan, dễ gây quá tải và ngộ độc gan cấp [3].
- Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất chuyển hóa qua enzym CYP3A4, CYP2D6 có thể gây tương tác nghiêm trọng làm biến đổi nồng độ các thuốc tim mạch, huyết áp đang uống [3].
Lời khuyên thực tế cho người bệnh
Cho đến nay, Millettia pachyloba chỉ có giá trị trong nghiên cứu định hướng hóa dược, thậm chí dịch chiết thô của loài cây này mới được định hướng làm thuốc trừ nấm sinh học bảo vệ mùa màng nông nghiệp chống bệnh đạo ôn [5]. Cây chưa từng được cấp phép làm thuốc chữa bệnh cho người.
Bệnh nhân và người nhà cần giữ vững tâm lý, tiếp cận các nguồn tin y tế đã qua kiểm duyệt khoa học. Khi phát hiện các khối u bất thường, việc đầu tiên cần làm là đến các bệnh viện chuyên khoa ung bướu để được thăm khám, chẩn đoán mô bệnh học và xây dựng phác đồ điều trị chuẩn mực. Mọi ý định kết hợp thảo dược hỗ trợ nâng đỡ thể trạng đều cần được bác sĩ điều trị trực tiếp thông qua để tránh ngộ độc hoặc tương tác thuốc nguy hiểm.
