Tên gọi gây hiểu lầm tai hại trong đời sống

Nhiều người nghe đến cụm từ "ngũ linh chi" thường liên tưởng ngay đến một loại nấm quý hiếm cùng họ với nấm linh chi hay nấm lim xanh. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ chữ "linh chi" nằm ngay trong tên gọi, khiến người tiêu dùng tưởng rằng đây là thảo dược mọc từ thân cây gỗ mục.

Thực tế hoàn toàn trái ngược với suy đoán thông thường. Vị thuốc ngũ linh chi bản chất không phải thực vật, cũng không phải nấm, mà là phân khô của một loài sóc bay hoang dã.

Việc hiểu sai nguồn gốc có thể dẫn đến việc sử dụng sai mục đích, thậm chí gây tâm lý e ngại hoặc bảo quản sai cách khi mua phải dược liệu này trên thị trường.

Nguồn gốc sinh học thật sự của ngũ linh chi

Trong y học cổ truyền, ngũ linh chi còn được gọi với danh pháp khoa học là Faeces Trogopterori [1]. Đây chính là chất thải bài tiết đã qua phơi hoặc sấy khô của loài sóc bay có tên Trogopterus xanthipes Milne-Edwards, 1867 [1]. Loài động vật này thường sống tại các vùng núi cao, làm tổ trong hốc đá và ăn chồi cây, lá cây rừng.

Y văn cổ phương đã ghi nhận việc ứng dụng các vị thuốc từ phân động vật qua hàng nghìn năm [1]. Cùng nhóm này còn có dạ minh sa (Faeces Vespertilionis - phân dơi) hay tằm sa (Silkworm Faeces - phân tằm) [1].

Dù có từ "linh chi", dược liệu ngũ linh chi không có bất kỳ mối liên hệ thực vật học hay sinh học nào đối với các chủng nấm linh chi thuộc chi Ganoderma.

Thành phần hóa học đến từ nguồn thức ăn tự nhiên

Tại sao chất thải của sóc bay lại được thu hái và nghiên cứu làm dược liệu? Câu trả lời nằm ở chế độ ăn hoàn toàn tự nhiên từ thực vật rừng của loài gặm nhấm này [2].

Một nghiên cứu phân tích thành phần dễ bay hơi của mẫu phân sóc bay hoang dã thu thập tại huyện Lại Thủy, tỉnh Hà Bắc (Trung Quốc) bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đã ghi nhận 85 hợp chất bay hơi khác nhau [2]. Trong đó, hai hoạt chất chiếm tỷ lệ cao nhất là cedrol với 12,31% và caryophyllene với 7,5% [2].

Các nhà khoa học kết luận rằng các hợp chất bay hơi này có nguồn gốc trực tiếp từ thức ăn hoặc các thành phần hóa học có cấu trúc tương tự từ nguồn thức ăn của sóc bay ngoài tự nhiên [2]. Như vậy, quá trình tiêu hóa của con vật đã gom tụ và biến đổi các hợp chất từ thực vật thành dược liệu thô.

Bằng chứng nghiên cứu trên mô hình bệnh học

Dù là vị thuốc cổ truyền, ngũ linh chi thường không được dùng đơn độc mà kết hợp trong các bài thuốc phối ngũ. Tác dụng của nó đang dần được kiểm chứng qua các thử nghiệm dược lý hiện đại [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã đánh giá hiệu quả của bài thuốc sắc thông dương tiêu ứ trên mô hình viêm loét đại tràng ở chuột cống trắng Wistar đực (cân nặng 170-190 g) [3]. Nghiên cứu tiến hành trên 55 con chuột, chia làm nhóm đối chứng không can thiệp (10 con) và nhóm gây viêm đại tràng bằng dextran sulfate sodium 5% trong 7 ngày (45 con) [3]. Sau đó, 45 chuột bệnh được chia đều thành 3 nhóm: nhóm mô hình đối chứng thụt nước muối, nhóm thụt thuốc mesalazine nồng độ 0,036 g/mL, và nhóm can thiệp bằng bài thuốc thảo dược nồng độ 0,54 g/mL chứa bồ hoàng, tạ bạch và ngũ linh chi (Faeces Trogopteri) [3]. Liệu trình thụt diễn ra trong 10 ngày [3].

Kết quả ghi nhận nhóm dùng bài thuốc chứa ngũ linh chi có chỉ số hoạt động bệnh và tổn thương mô học giảm đáng kể so với nhóm mô hình đối chứng (P = 0,000 < 0,01) [3]. Hình thái siêu cấu trúc biểu mô ruột và liên kết vòng bịt hoàn chỉnh hơn, mức độ biểu hiện protein occludin tăng rõ rệt (P = 0,001 < 0,01), đồng thời tỷ lệ lactulose/mannitol bài tiết qua nước tiểu giảm mạnh (P = 0,000 < 0,01) [3]. Đáng chú ý, kết quả giữa nhóm dùng bài thuốc cổ truyền và nhóm mesalazine không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê (P > 0,05) [3].

Nghiên cứu kết luận bài thuốc có chứa ngũ linh chi này giúp phục hồi tế bào biểu mô niêm mạc ruột và mối nối vòng bịt trên chuột viêm đại tràng [3].

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù thử nghiệm trên cho thấy tiềm năng phục hồi niêm mạc ruột, người tiêu dùng cần nhìn nhận thận trọng về mặt khoa học. Thử nghiệm này được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống trắng), chưa phải là thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh [3].

Bên cạnh đó, ngũ linh chi trong nghiên cứu được dùng kết hợp trong bài thuốc sắc cùng với bồ hoàng và tạ bạch, không phải sử dụng đơn độc một mình [3]. Do đó, hiệu quả phục hồi niêm mạc ruột là kết quả tổng hòa của cả thang thuốc, không thể quy hoàn toàn công dụng cho riêng vị ngũ linh chi.

Cho đến nay, chưa có đủ nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định liều lượng chuẩn xác hay khả năng chữa khỏi bệnh đại tràng của dược liệu này.

Những hiểu lầm thường gặp về ngũ linh chi

Hiểu lầm lớn nhất là nhầm lẫn ngũ linh chi với nấm linh chi đỏ hay linh chi ngàn năm, dẫn đến việc dùng sai bài thuốc hoặc bị tiểu thương trục lợi bán với giá trên trời.

Hiểu lầm thứ hai là lo ngại phân động vật mang mầm bệnh nguy hiểm. Dù là chất thải bài tiết, nhưng trong y học cổ truyền, ngũ linh chi phải trải qua các bước sơ chế khắt khe như nhặt bỏ tạp chất, phơi khô kiệt, sao vàng hoặc sao giấm trước khi sắc thuốc. Quá trình xử lý nhiệt giúp hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.

Ngoài ra, nhiều người nghĩ chất thải bài tiết không có giá trị sinh học. Thực tế nghiên cứu đã chứng minh các hợp chất hữu cơ giá trị từ lá cây rừng mà sóc ăn được giữ lại và chuyển hóa bên trong khối dược liệu này [2].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Do bản chất là phân động vật hoang dã thu gom ngoài tự nhiên, chất lượng của ngũ linh chi rất dễ biến động tùy thuộc vào nguồn thức ăn và môi trường sống của sóc bay [2].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần đặc biệt thận trọng. Hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn của ngũ linh chi trên các đối tượng nhạy cảm này, các thử nghiệm kiểm chứng mới chỉ dừng lại trên chuột đực [3].

Người mắc các bệnh mạn tính về đường tiêu hóa, suy giảm miễn dịch hoặc đang dùng thuốc tây y không được tự ý dùng ngũ linh chi thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ. Dược liệu thô nếu không rõ nguồn gốc kiểm định rất dễ nhiễm nấm mốc hoặc tạp chất lạ.

Nhận biết và cách áp dụng an toàn trong thực tế

Để tránh mua nhầm, người tiêu dùng cần biết ngũ linh chi dạng thương phẩm thường kết thành từng cục hoặc khối hạt nhỏ không đều, màu nâu đen hoặc nâu xám, chất bóng nhờn hoặc xốp nhẹ, có mùi hôi đặc trưng của chất thải gặm nhấm, hoàn toàn khác với tai nấm gỗ của linh chi thật.

Nếu được thầy thuốc chỉ định sử dụng, người bệnh chỉ nên dùng ngũ linh chi đã được sơ chế qua nhiệt độ (sao giấm, sao rượu hoặc sắc kỹ cùng các vị thuốc khác). Tuyệt đối không nghiền bột dùng sống để phòng ngừa nguy cơ nhiễm vi sinh vật đường ruột.

Trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc nào chứa ngũ linh chi, người bệnh phải tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để được kê đơn đúng chứng bệnh và liều lượng thích hợp.