Cùng một tên gọi nhưng khác xa bản chất
Trong dân gian, thói quen gọi cây thuốc theo hình dáng bên ngoài như số lượng lá chét rất phổ biến. Điều này dẫn đến tình trạng cây ngũ trảo (Vitex negundo) đôi khi bị gọi lẫn thành cây "chân chim", hoặc người dân nhầm nó với loài dây leo chân chim (Cayratia japonica).
Ngũ trảo (Vitex negundo) thực tế là loài cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, nổi tiếng trong các bài thuốc dân gian với tác dụng giảm đau, trừ thấp. Việc hiểu rõ danh pháp khoa học và thành phần hóa thực vật học là bước sống còn để tránh nhầm lẫn nguy hại khi dùng thuốc Nam.
Việc đánh đồng các loài cây chỉ vì chúng cùng có dạng lá xòe như bàn chân chim có thể khiến người dùng nhận sai hoạt chất, không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, thậm chí tiềm ẩn rủi ro sức khỏe.
Bản chất thực vật học: Đừng nhìn hình dáng đoán công dụng
Cây ngũ trảo có tên khoa học chính xác là Vitex negundo, trước đây thường được xếp vào họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae) [3, 4]. Cây mang dạng lá kép chân vịt với 3 đến 5 lá chét mọc đối, tỏa ra như các móng vuốt, vì thế mới có tên gọi ngũ trảo.
Ngược lại, trong thực vật học, tên gọi "chân chim" trong y học cổ truyền còn chỉ loài thảo dược dạng dây leo có tên khoa học là Cayratia japonica thuộc họ Nho (Vitaceae) [1]. Hai loài này khác nhau hoàn toàn từ dạng sống thân gỗ bụi so với thân leo, cho tới cấu tạo hoa quả.
Nếu chỉ nghe truyền miệng tên gọi "cây chân chim" rồi tự ý thu hái cây dây leo Cayratia japonica để thay thế cho ngũ trảo Vitex negundo thì thành phần hóa học đưa vào cơ thể sẽ hoàn toàn khác biệt.
Ngũ trảo (Vitex negundo) chứa những hoạt chất quý nào?
Nghiên cứu về ngũ trảo cho thấy đây là cây thuốc có nguồn hợp chất tự nhiên rất đa dạng, bao gồm tinh dầu, flavonoid, diterpene và triterpenoid.
Năm 1989, một phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối với tinh dầu lá của 4 loài thuộc chi Vitex, bao gồm Vitex negundo và các phân loài của nó, đã xác định được 40 hợp chất [2]. Trong đó, các chất chiếm tỷ lệ đáng chú ý gồm alpha-pinene, linalool, terpinyl acetate, beta-caryophyllene và caryophyllene oxide [2]. Tinh dầu này mang lại mùi thơm đặc trưng và góp phần tạo nên hoạt tính sinh học của lá.
Về thành phần chống oxy hóa, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân lập và sàng lọc 39 thành phần chống oxy hóa từ lá cây ngũ trảo (Vitex negundo) bằng kỹ thuật 2D-LC-ECD và LC-MS/MS [3]. Kết quả cho thấy các chất chống oxy hóa chủ đạo trong lá ngũ trảo gồm có isoorientin, axit chlorogenic, agnuside, cynaroside và scutellarin [3]. Phân tích mô phỏng gắn kết phân tử cũng chỉ ra các chất này có tương tác mạnh với các protein đích liên quan đến stress oxy hóa [3].
Bên cạnh đó, năm 2014, các nhà khoa học đã phân lập được các hợp chất triterpenoid từ Vitex negundo, bao gồm corosolic acid, vulgarsaponin A cùng hai hợp chất glycoside triterpenoid mới [4].
Hạt và quả ngũ trảo: Nguồn dược liệu kháng viêm, chống nấm
Trong y học cổ truyền, hạt của Vitex negundo từng được dùng thay thế hạt tiêu làm gia vị ăn được, đồng thời dùng để giảm đau, an thần, trị thấp khớp và viêm khớp [5].
Nghiên cứu năm 2012 đã tiến hành chiết xuất hạt ngũ trảo bằng ethanol và tách chiết sắc ký cột [5]. Kết quả đã tìm ra một labdane diterpenoid mới đặt tên là negundol, tồn tại dưới dạng hỗn hợp hai đồng phân lập thể với tỷ lệ 5:4 [5]. Hoạt chất negundol này thể hiện hoạt tính kháng nấm gây bệnh thực nghiệm với nồng độ ức chế MIC80 trong khoảng 16 đến 64 microgam/mL [5]. Nghiên cứu chỉ ra sự có mặt của labdane diterpene mang ý nghĩa định danh hóa thực vật học quan trọng cho chi Vitex [5].
Nghiên cứu năm 2016 trên quả của biến thể ngũ trảo Vitex negundo var. cannabifolia đã phân lập được 13 hợp chất lignan và 6 hợp chất phenolic [6]. Trong thử nghiệm in vitro, có 8 hợp chất đã thể hiện khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên tế bào RAW 267.4 bị kích thích bởi LPS với giá trị IC50 từ 7,8 đến 81,1 micromol/L, chứng minh tiềm năng kháng viêm rõ rệt [6]. Ngoài ra, 4 hợp chất thể hiện độc tính tế bào trên dòng tế bào HepG-2 với IC50 từ 5,2 đến 24,2 micromol/L [6].
Chưa dừng lại ở đó, nghiên cứu năm 2015 sử dụng sắc ký lỏng khối phổ định danh được 31 hợp chất phenolic (gồm 10 axit phenolic, 19 flavonoid và 2 iridoid) từ biến thể này [7]. Nghiên cứu định lượng 17 hợp chất và phát hiện hàm lượng các chất ở lá khác biệt rõ rệt so với hạt và rễ [7]. Các nhà khoa học gợi ý rằng axit chlorogenic, agnuside, vitexin và schaftoside có thể dùng làm chất đánh dấu hóa học (marker) để phân biệt các bộ phận dùng làm thuốc cũng như kiểm soát chất lượng của ngũ trảo [7].
Cây chân chim (Cayratia japonica) có thành phần thế nào?
Để tránh nhầm lẫn nguy hại, cần xem xét thành phần của loài chân chim dây leo (Cayratia japonica). Đây là loài thảo dược hoàn toàn khác, được nghiên cứu định danh hóa học riêng biệt.
Một nghiên cứu năm 2012 tiến hành phân lập các thành phần hóa học từ Cayratia japonica thu hái tại Phúc Kiến bằng nhiều phương pháp sắc ký cột [1]. Kết quả thu được 13 hợp chất bao gồm luteolin, apigenin, triethyl citrate, 3-formylindole, esculetin, bis(2-ethylhexyl)-phthalate, calendin, ethyl-trans-3,4-dihydroxycinnamate, luteolin 7-O-D-glucoside, 5-hydroxy-3,4-dimethyl-5-pentyl-2(5H)-furanone, ethyl-3,4-dihydroxybenzoate, eriodictyol và daucosterol [1].
Dù cùng có một số flavonoid phổ biến trong thực vật, cấu trúc phân bố hóa học của Cayratia japonica không sở hữu các diterpenoid đặc trưng chi Vitex hay hàm lượng dồi dào các hoạt chất như agnuside [3, 6, 8]. Sự khác biệt về thành phần dẫn tới đặc tính sinh học và chỉ định điều trị hoàn toàn không tương đương nhau.
Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay
Các dữ liệu nghiên cứu công bố về ngũ trảo (Vitex negundo) hiện nay phần lớn tập trung vào việc phân lập hoạt chất hóa học, kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa [3], kháng nấm trong phòng thí nghiệm [5], và ức chế các chất trung gian gây viêm trên mô hình tế bào thực nghiệm in vitro [6].
Các kết quả này giải thích tại sao dân gian lại dùng ngũ trảo để trị đau nhức xương khớp hay các vấn đề viêm nhiễm ngoài da [5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa phải là thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn trên người. Chúng ta chưa có dữ liệu chính xác về dược động học, mức độ chuyển hóa và độc tính toàn thân khi dùng liều cao kéo dài ở người bệnh.
Do đó, các chiết xuất từ ngũ trảo mới dừng lại ở mức tiềm năng điều trị, không thể coi là thuốc chữa khỏi hoàn toàn bất kỳ bệnh lý nào.
Những hiểu lầm thường gặp và đối tượng cần thận trọng
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng hễ cây nào có lá chia 5 thùy xòe ra như chân chim thì đều có thể phơi khô đun nước uống trị đau khớp. Như các bằng chứng hóa thực vật đã nêu, Vitex negundo và Cayratia japonica là hai loài khác họ, khác chi và khác biệt lớn về thành phần [4, 6]. Dùng nhầm loài có thể gây dị ứng, ngộ độc hoặc mất cơ hội điều trị đúng bệnh.
Một hiểu lầm khác là dùng tùy tiện hạt ngũ trảo. Dù hạt ngũ trảo từng được dùng làm gia vị thay hạt tiêu [5], nhưng chúng chứa các hợp chất diterpene và lignan có hoạt tính sinh học mạnh [3, 4].
Ai nên thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này; dữ liệu hiện có chỉ trên thành phần hóa học và tế bào trong ống nghiệm, do đó tuyệt đối không tự ý sử dụng.
- Trẻ nhỏ và người có bệnh lý suy gan, suy thận mạn tính: Các hoạt chất phân lập từ quả ngũ trảo có biểu hiện gây độc tế bào trên dòng tế bào gan HepG-2 trong phòng thí nghiệm [6], do đó người bệnh gan cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Người đang dùng thuốc điều trị nấm hoặc thuốc chống viêm theo đơn: Không tự ý kết hợp với ngũ trảo khi chưa có chỉ định y khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Để tận dụng giá trị của ngũ trảo mà không gặp rủi ro, bạn nên lưu ý:
- Xác định chính xác cây thuốc: Ngũ trảo (Vitex negundo) phải là cây bụi, lá kép chân vịt, vò ra có mùi tinh dầu đặc trưng của alpha-pinene hay beta-caryophyllene [2]. Không hái các loại dây leo chân chim (Cayratia japonica) để thay thế.
- Dạng dùng an toàn: Trong đời sống, ngũ trảo thường được dùng ngoài da như nấu nước ngâm rửa, xông hơi hoặc giã đắp ngoài để giảm sưng đau cục bộ theo kinh nghiệm dân gian. Khi dùng đường uống, chỉ nên dùng lượng vừa phải và tốt nhất nên qua sao chế theo hướng dẫn của thầy thuốc đông y.
- Không tự ý thay thế thuốc: Nếu bị viêm khớp hoặc nhiễm trùng, cần đi khám chuyên khoa. Không bỏ thuốc điều trị chỉ để uống nước sắc ngũ trảo.
Ngũ trảo (Vitex negundo) là một dược liệu giàu tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, ranh giới giữa cây thuốc quý và nguy cơ sức khỏe nằm ở việc nhận diện chính xác loài thực vật học, tránh xa sự nhầm lẫn tai hại với các cây mang tên gọi "chân chim" khác.

